The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Walton (WTC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Walton được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Năm 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Walton trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Waltons hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The Walton là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu WTC có thể được viết WTC. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Năm 2024 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Walton cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Chín 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WTC có 15 chữ số có nghĩa.


LVL WTC
coinmill.com
0.50 3.91016
1.00 7.82031
2.00 15.64062
5.00 39.10155
10.00 78.20310
20.00 156.40621
50.00 391.01551
100.00 782.03103
200.00 1564.06206
500.00 3910.15514
1000.00 7820.31028
2000.00 15,640.62057
5000.00 39,101.55142
10,000.00 78,203.10284
20,000.00 156,406.20568
50,000.00 391,015.51419
100,000.00 782,031.02838
LVL tỷ lệ
23 tháng Năm 2024
WTC LVL
coinmill.com
5.00000 0.64
10.00000 1.28
20.00000 2.56
50.00000 6.39
100.00000 12.79
200.00000 25.57
500.00000 63.94
1000.00000 127.87
2000.00000 255.74
5000.00000 639.36
10,000.00000 1278.72
20,000.00000 2557.44
50,000.00000 6393.61
100,000.00000 12,787.22
200,000.00000 25,574.43
500,000.00000 63,936.08
1,000,000.00000 127,872.16
WTC tỷ lệ
22 tháng Chín 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ