Chào mừng! Đăng nhập sử dụng Google

United Arab Emirates Điaham (AED) và Euro (EUR) Máy tính chuyển đổi tỉ giá ngoại tệ

rss

Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi United Arab Emirates Điaham và Euro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Tám 2014.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của United Arab Emirates Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Euro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Euro hoặc United Arab Emirates dirham để chuyển đổi loại tiền tệ.

United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). Euro là tiền tệ Andorra (AD, VÀ), Áo (AT, AUT), Bỉ (KHÔNG, BEL), E-xtô-ni-a (EE, EST), Châu Âu (EU, Liên minh châu Âu), Phần Lan (FI, FIN), Pháp (FR, FRA), Đức (DE, DEU), Hy Lạp (GR, GRC), Ireland (IE, IRL), Ý (CNTT, ITA), Lúc-xăm-bua (LU, LUX), Latvia (LV, LVA), Monaco (MC, MCO), Malta (MT, MLT), Hà Lan (NL, NLD), Bồ Đào Nha (PT, PRT), San Marino (SM, SMR), Slovenia (SI, SVN), Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK), Tây Ban Nha (ES, ESP), Vatican City (Tòa Thánh, VA, Thuế GTGT), Guiana thuộc Pháp (GF, GUF), Guadeloupe (GP, GLP), Martinique (MQ, MTQ), và Reunion (RE, Reu). Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. Ký hiệu EUR có thể được viết €. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Euro được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2014 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Euro cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2014 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EUR có 6 chữ số có nghĩa.


AED EUR
coinmill.com
2.00 0.41
5.00 1.03
10.00 2.05
20.00 4.10
50.00 10.26
100.00 20.52
200.00 41.05
500.00 102.62
1000.00 205.24
2000.00 410.48
5000.00 1026.21
10,000.00 2052.42
20,000.00 4104.84
50,000.00 10,262.09
100,000.00 20,524.18
200,000.00 41,048.37
500,000.00 102,620.92
AED tỷ lệ
22 tháng Tám 2014
EUR AED
coinmill.com
0.50 2.50
1.00 4.75
2.00 9.75
5.00 24.25
10.00 48.75
20.00 97.50
50.00 243.50
100.00 487.25
200.00 974.50
500.00 2436.25
1000.00 4872.25
2000.00 9744.50
5000.00 24,361.50
10,000.00 48,723.00
20,000.00 97,446.00
50,000.00 243,615.00
100,000.00 487,230.00
EUR tỷ lệ
22 tháng Tám 2014

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ