Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Argentina và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2016.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Argentina. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Argentina Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Argentina là tiền tệ Argentina (AR, ARG). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu ARS có thể được viết $. Ký hiệu VND có thể được viết D, và ₫. Peso Argentina được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Argentina cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2016 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2016 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi ARS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 4 chữ số có nghĩa.


ARS VND
coinmill.com
10.00 15,600
20.00 31,200
50.00 77,800
100.00 155,600
200.00 311,400
500.00 778,200
1000.00 1,556,600
2000.00 3,113,200
5000.00 7,782,800
10,000.00 15,565,800
20,000.00 31,131,400
50,000.00 77,828,600
100,000.00 155,657,200
200,000.00 311,314,200
500,000.00 778,285,600
1,000,000.00 1,556,571,000
2,000,000.00 3,113,142,200
ARS tỷ lệ
29 tháng Tư 2016
VND ARS
coinmill.com
20,000 12.85
50,000 32.12
100,000 64.24
200,000 128.49
500,000 321.22
1,000,000 642.44
2,000,000 1284.88
5,000,000 3212.19
10,000,000 6424.38
20,000,000 12,848.75
50,000,000 32,121.89
100,000,000 64,243.77
200,000,000 128,487.55
500,000,000 321,218.87
1,000,000,000 642,437.74
2,000,000,000 1,284,875.48
5,000,000,000 3,212,188.70
VND tỷ lệ
29 tháng Tư 2016

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ