Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Florin Aruba và Bảng Anh được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Mười một 2017.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Florin Aruba. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc Aruban Florins để chuyển đổi loại tiền tệ.

Florin Aruban là tiền tệ Aruba (AW, ABW). Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Florin Aruban còn được gọi là tiền tệ ở hòa lan Aruba, và Gulden Aruban. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu AWG có thể được viết Afl, và ƒ. Ký hiệu GBP có thể được viết £. Florin Aruban được chia thành 100 cents. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Florin Aruban cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười một 2017 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Mười một 2017 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AWG có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa.


AWG GBP
coinmill.com
1.00 0.42
2.00 0.84
5.00 2.11
10.00 4.22
20.00 8.45
50.00 21.11
100.00 42.23
200.00 84.45
500.00 211.13
1000.00 422.27
2000.00 844.54
5000.00 2111.34
10,000.00 4222.68
20,000.00 8445.35
50,000.00 21,113.38
100,000.00 42,226.77
200,000.00 84,453.54
AWG tỷ lệ
17 tháng Mười một 2017
GBP AWG
coinmill.com
0.50 1.18
1.00 2.37
2.00 4.74
5.00 11.84
10.00 23.68
20.00 47.36
50.00 118.41
100.00 236.82
200.00 473.63
500.00 1184.08
1000.00 2368.17
2000.00 4736.33
5000.00 11,840.83
10,000.00 23,681.66
20,000.00 47,363.32
50,000.00 118,408.30
100,000.00 236,816.60
GBP tỷ lệ
20 tháng Mười một 2017

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ