Chào mừng! Đăng nhập sử dụng Google

Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Chuyển đổi tiền tệ dựa theo nguồn với tỷ giá hối đoái từ ngày 23 tháng Tư 2014.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của tiền tệ và nhấn nút "convert". Để hiển thị Trung Quốc Yuan Renminbi và chỉ là một tiền tệ nào khác trên bất kỳ loại tiền tệ khác.

Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y, 元, và 圓. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tư 2014 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa.

Thêm bình luận của bạn để trang này

Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) Trung Quốc

Afghani Afghanistan (AFN) Gibraltar Pound (GIP) Peso Argentina (ARS)
Algerian Dinar (DZD) GlobalCoin (GLC) Peso Chilê (CLP)
Anoncoin (ANC) GoldCoin (GLD) Peso Philippine (PHP)
Aphroditecoin (APH) Gourde Haiti (HTG) Peso Uruguay (UYU)
Argentum (ARG) GrandCoin (GDC) Philosopher Stones (PHS)
Auroracoin (AUR) Guarani Paraguay (PYG) Phoenixcoin (PXC)
Azerbaijan Manat (AZN) Guatemala Quetzal (GTQ) Phôrin Hungari (HUF)
BBQCoin (BQC) Guilder Antillean Hà Lan (ANG) PotCoin (POT)
Bahraini Dinar (BHD) Guinea Franc (GNF) Primecoin (XPM)
Bermuda Dollar (BMD) HoboNickel (HBN) ProtoShares (PTS)
BetaCoin (BET) Honduras Lempira (HNL) Qatar Rian (QAR)
Billioncoin (BIL) I0Coin (XIC) QuarkCoin (QRK)
BitBar (BTB) Infinitecoin (IFC) Quyền rút đặc biệt (SDR)
Bitcoin (BTC) Iran Rial (IRR) Rand Nam Phi (ZAR)
Bitleu (BTL) Iraq Dinar (IQD) Real Brazil (BRL)
BlackCoin (BLC) Isracoin (ISR) Rial Yemen (YER)
Boliviano Bôlivia (BOB) Ixcoin (IXC) Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)
Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM) Jamaica Dollar (JMD) Riel Campuchia (KHR)
Botswana Pula (BWP) Jersey Pound (JEP) Ringgit Malaysia (MYR)
Brunei Dollar (BND) Joulecoin (XJO) Ripple (XRP)
Burundi Franc (BIF) Junkcoin (JKC) Rupi Pakistan (PKR)
Bytecoin (BTE) KarpelesCoin (KAR) Rupi Ấn Độ (INR)
Bạt Thái Lan (THB) Kina Papua New Guinea (PGK) Rupiah Indonesia (IDR)
Bảng Ai Cập (EGP) Kip Lào (LAK) Rwanda Franc (RWF)
Bảng Anh (GBP) Krona Iceland (ISK) Rúp Belarus (BYR)
Bảng Lebanon (LBP) Krona Thụy Điển (SEK) Rúp Nga (RUB)
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Krone Na Uy (NOK) Samoa Tala (WST)
Bảng Saint Helena (SHP) Krone Đan Mạch (DKK) Sao Tome Dobra (STD)
Bảng Syri (SYP) Kwanza Angola (AOA) Serbia Dinar (RSD)
Bảng Síp (CYP) Kyat Myanmar (MMK) Sexcoin (SXC)
CasinoCoin (CSC) Lari Georgia (GEL) Seychelles Rupee (SCR)
Central African CFA (XAF) Leone Sierra Leone (SLL) Shekel Isarel Mới (ILS)
Chile Unidad de Fomento (CLF) Lesotho Loti (LSL) Shilling Kenya (KES)
Colombia Peso (COP) Leu Rumani (RON) Shilling Uganda (UGX)
Comorian Franc (KMF) Liberia Dollar (LRD) SiliconValleyCoin (XSV)
Copperlark (CLR) Libyan Dinar (LYD) SolarCoin (SLR)
Costa Rica Colon (CRC) Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) Som Kyrgyzstan (KGS)
Counterparty (ZCP) Litat Lituani (LTL) Somali Shilling (SOS)
CraftCoin (XCC) Litecoin (LTC) Somoni Tajikistan (TJS)
Croatia Kuna (HRK) Luckycoin (LKY) SpainCoin (SPA)
CryptogenicBullion (CGB) Lép Bungari (BGN) Sri Lanka Rupee (LKR)
Cuaron Séc (CZK) Ma-rốc Điaham (MAD) StableCoin (SBC)
Cuban Convertible Peso (CUC) Macedonia Denar (MKD) Sudan Pound (SDG)
DarkCoin (DRK) Malagasy Ariary (MGA) Suriname Dollar (SRD)
Datacoin (DTC) Malawi Kwacha (MWK) Swazi Lilangeni (SZL)
Deutsche eMark (DEE) Maldives Rufiyaa (MVR) TagCoin (TAG)
Devcoin (DVC) Manat Turkmenistan (TMT) Taka Bangladesh (BDT)
DiamondCoins (DMD) Marinecoin (MTC) Tanzania Shilling (TZS)
Digitalcoin (DGC) Mastercoin (MSC) Tenge Kazakhstan (KZT)
Dinar Jordan (JOD) Mauritania Ouguiya (MRO) Terracoin (TRC)
Dinar Kuwait (KWD) Mauritian Rupee (MUR) Thái ra nước ngoài Baht (THO)
DogeCoin (XDG) MaxCoin (MAX) Tickets (TIX)
Dollar Bahamas (BSD) Megacoin (MEC) Tigercoin (TGC)
Dollar Barbados (BBD) Mexico Peso (MXN) Tiếng Albania Lek (ALL)
Dollar Belize (BZD) Mexico Unidad De Inversion (MXV) Tiếng Armenia DRAM (AMD)
Dollar Guyana (GYD) Mincoin (MNC) Trinidad và Tobago Dollar (TTD)
Dollar Singapore (SGD) Mintcoin (XMT) Trung Quốc Yuan (CNH)
Dollar quần đảo Cayman (KYD) Moldovan Leu (MDL) Tugrik Mông Cổ (MNT)
Dollar Úc (AUD) Namecoin (NMC) Tunisia Dinar (TND)
Dollar đảo Solomon (SBD) Namibia Dollar (NAD) Tân Đài Tệ (TWD)
Dominican Peso (DOP) Nas (NAS) Tây Phi CFA (XOF)
EZCoin (EZC) Nepal Rupee (NPR) Ucraina Hryvnia (UAH)
East Caribê Dollar (XCD) NetCoin (NET) United Arab Emirates Điaham (AED)
Elacoin (ELC) New Mozambique Metical (MZN) Unobtanium (UNO)
Electronic Gulden (EFL) Ngultrum Bhutan (BTN) Uzbekistan Som (UZS)
Eritrea Nakfa (ERN) Nicaragua Cordoba Oro (NIO) Vanuatu Vatu (VUV)
Escudo Cape Verde (CVE) Nigeria naira (NGN) Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)
Ethiopian Birr (ETB) Noirbits (NRB) Vertcoin (VTC)
Euro (EUR) NoodlyAppendageCoin (NDL) Việt Nam Đồng (VND)
Faircoin (FAC) Novacoin (NVC) Won Hàn Quốc (KRW)
Fastcoin (FST) Nxt (NXT) Won Triều Tiên (KPW)
Feathercoin (FTC) Omani Rial (OMR) WorldCoin (WDC)
Fiji Dollar (FJD) Orbitcoin (ORB) Yacoin (YAC)
Florin Aruba (AWG) Ounce Palladium (XPD) YbCoin (YBC)
FlorinCoin (FLO) Ounce Platinum (XPT) Yên Nhật (JPY)
FlutterCoin (FLT) Ounce bạc (XAG) Zambian Kwacha (ZMW)
Franc Congolais (CDF) Ounce nhôm (XAL) Zeitcoin (ZTC)
Franc Djiboutian (DJF) Ounce vàng (XAU) Zetacoin (ZET)
Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF) Ounce đồng (XCP) Zloty Ba Lan (PLN)
Franc Thụy Sĩ (CHF) Pa'Anga Tonga (TOP) Đô la Canada (CAD)
Franko (FRK) Panama Balboa (PAB) Đô la Hồng Kông (HKD)
Freicoin (FRC) Pataca Macau (MOP) Đô la Mỹ (USD)
Gambia Dalasi (GMD) Peercoin (PPC) Đô la New Zealand (NZD)
GameCoin (GME) Peru Nuevo Sol (PEN)
Ghana Cedi (GHS) Pesetacoin (PTC)

Tùy chọn



Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):