Chuyển đổi tiền tệ dựa theo nguồn với tỷ giá hối đoái từ ngày 27 tháng Ba 2017.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của tiền tệ và nhấn nút "convert". Để hiển thị Ethiopian Birr và chỉ là một tiền tệ nào khác trên bất kỳ loại tiền tệ khác.

Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Ba 2017 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi ETB có 4 chữ số có nghĩa.

Thêm bình luận của bạn để trang này

Ethiopian Birr (ETB) Ethiopia

Afghani Afghanistan (AFN) GlobalCoin (GLC) Peso Argentina (ARS)
Algerian Dinar (DZD) GoldCoin (GLD) Peso Chilê (CLP)
Anoncoin (ANC) Gourde Haiti (HTG) Peso Philippine (PHP)
Aphroditecoin (APH) GrandCoin (GDC) Peso Uruguay (UYU)
Argentum (ARG) Guarani Paraguay (PYG) Philosopher Stones (PHS)
Auroracoin (AUR) Guatemala Quetzal (GTQ) Phoenixcoin (PXC)
Azerbaijan Manat (AZN) Guilder Antillean Hà Lan (ANG) Phôrin Hungari (HUF)
BBQCoin (BQC) Guinea Franc (GNF) PotCoin (POT)
Bahraini Dinar (BHD) HoboNickel (HBN) Primecoin (XPM)
Bermuda Dollar (BMD) Honduras Lempira (HNL) ProtoShares (PTS)
BetaCoin (BET) I0Coin (XIC) Qatar Rian (QAR)
Billioncoin (BIL) Infinitecoin (IFC) Qora (QRA)
BitBar (BTB) Iran Rial (IRR) QuarkCoin (QRK)
Bitcoin (BTC) Iraq Dinar (IQD) Quyền rút đặc biệt (SDR)
Bitleu (BTL) Isracoin (ISR) Rand Nam Phi (ZAR)
Bitmonero (XMR) Ixcoin (IXC) Real Brazil (BRL)
BlackCoin (BLC) Jamaica Dollar (JMD) ReddCoin (RDD)
Boliviano Bôlivia (BOB) Jersey Pound (JEP) Rial Yemen (YER)
Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM) Joulecoin (XJO) Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)
Botswana Pula (BWP) Junkcoin (JKC) Riel Campuchia (KHR)
Brunei Dollar (BND) KarpelesCoin (KAR) Ringgit Malaysia (MYR)
Burundi Franc (BIF) Kina Papua New Guinea (PGK) Ripple (XRP)
Bytecoin (BTE) Kip Lào (LAK) Rupi Pakistan (PKR)
Bytecoin (BCN) (BCN) Krona Iceland (ISK) Rupi Ấn Độ (INR)
Bạt Thái Lan (THB) Krona Thụy Điển (SEK) Rupiah Indonesia (IDR)
Bảng Ai Cập (EGP) Krone Na Uy (NOK) Rwanda Franc (RWF)
Bảng Anh (GBP) Krone Đan Mạch (DKK) Rúp Belarus (BYR)
Bảng Lebanon (LBP) Kwanza Angola (AOA) Rúp Nga (RUB)
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Kyat Myanmar (MMK) Samoa Tala (WST)
Bảng Saint Helena (SHP) Lari Georgia (GEL) Sao Tome Dobra (STD)
Bảng Syri (SYP) Leone Sierra Leone (SLL) Serbia Dinar (RSD)
Bảng Síp (CYP) Lesotho Loti (LSL) Sexcoin (SXC)
CasinoCoin (CSC) Leu Rumani (RON) Seychelles Rupee (SCR)
Central African CFA (XAF) Liberia Dollar (LRD) Shekel Isarel Mới (ILS)
Chile Unidad de Fomento (CLF) Libyan Dinar (LYD) Shilling Kenya (KES)
Cinni (CIN) Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) Shilling Uganda (UGX)
Colombia Peso (COP) Litat Lituani (LTL) SiliconValleyCoin (XSV)
Comorian Franc (KMF) Litecoin (LTC) SolarCoin (SLR)
Copperlark (CLR) Luckycoin (LKY) Som Kyrgyzstan (KGS)
Costa Rica Colon (CRC) Lép Bungari (BGN) Somali Shilling (SOS)
Counterparty (ZCP) Ma-rốc Điaham (MAD) Somoni Tajikistan (TJS)
CraftCoin (XCC) Macedonia Denar (MKD) SpainCoin (SPA)
Croatia Kuna (HRK) MaidSafeCoin (XMS) Sri Lanka Rupee (LKR)
CryptogenicBullion (CGB) Malagasy Ariary (MGA) StableCoin (SBC)
Cuaron Séc (CZK) Malawi Kwacha (MWK) Sudan Pound (SDG)
Cuban Convertible Peso (CUC) Maldives Rufiyaa (MVR) Suriname Dollar (SRD)
DarkCoin (DRK) Manat Turkmenistan (TMT) Swazi Lilangeni (SZL)
Datacoin (DTC) Marinecoin (MTC) TagCoin (TAG)
Deutsche eMark (DEE) Mastercoin (MSC) Taka Bangladesh (BDT)
Devcoin (DVC) Mauritania Ouguiya (MRO) Tanzania Shilling (TZS)
DiamondCoins (DMD) Mauritian Rupee (MUR) Tenge Kazakhstan (KZT)
Digitalcoin (DGC) MaxCoin (MAX) Terracoin (TRC)
Dinar Jordan (JOD) Megacoin (MEC) Thái ra nước ngoài Baht (THO)
Dinar Kuwait (KWD) Mexico Peso (MXN) Tickets (TIX)
DogeCoin (XDG) Mexico Unidad De Inversion (MXV) Tigercoin (TGC)
Dollar Bahamas (BSD) Mincoin (MNC) Tiếng Albania Lek (ALL)
Dollar Barbados (BBD) Mintcoin (XMT) Tiếng Armenia DRAM (AMD)
Dollar Belize (BZD) Moldovan Leu (MDL) Trinidad và Tobago Dollar (TTD)
Dollar Guyana (GYD) NEMstake (NEM) Trung Quốc Yuan (CNH)
Dollar Singapore (SGD) Namecoin (NMC) Tugrik Mông Cổ (MNT)
Dollar quần đảo Cayman (KYD) Namibia Dollar (NAD) Tunisia Dinar (TND)
Dollar Úc (AUD) Nas (NAS) Tân Đài Tệ (TWD)
Dollar đảo Solomon (SBD) Nepal Rupee (NPR) Tây Phi CFA (XOF)
Dominican Peso (DOP) NetCoin (NET) Ucraina Hryvnia (UAH)
EZCoin (EZC) Neutrino (NTR) United Arab Emirates Điaham (AED)
East Caribê Dollar (XCD) New Mozambique Metical (MZN) Unobtanium (UNO)
Elacoin (ELC) Ngultrum Bhutan (BTN) Uzbekistan Som (UZS)
Electronic Gulden (EFL) Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) Vanuatu Vatu (VUV)
Eritrea Nakfa (ERN) Nicaragua Cordoba Oro (NIO) Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)
Escudo Cape Verde (CVE) Nigeria naira (NGN) VeriCoin (VRC)
Euro (EUR) Noirbits (NRB) Vertcoin (VTC)
Faircoin (FAC) NoodlyAppendageCoin (NDL) Việt Nam Đồng (VND)
Fastcoin (FST) Novacoin (NVC) WhiteCoin (WHC)
Feathercoin (FTC) Nxt (NXT) Won Hàn Quốc (KRW)
Fiji Dollar (FJD) Omani Rial (OMR) Won Triều Tiên (KPW)
Florin Aruba (AWG) Orbitcoin (ORB) WorldCoin (WDC)
FlorinCoin (FLO) Ounce Palladium (XPD) XC (XXC)
FlutterCoin (FLT) Ounce Platinum (XPT) Yacoin (YAC)
Franc Congolais (CDF) Ounce bạc (XAG) YbCoin (YBC)
Franc Djiboutian (DJF) Ounce nhôm (XAL) Yên Nhật (JPY)
Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF) Ounce vàng (XAU) Zambian Kwacha (ZMW)
Franc Thụy Sĩ (CHF) Ounce đồng (XCP) Zeitcoin (ZTC)
Franko (FRK) Pa'Anga Tonga (TOP) Zetacoin (ZET)
Freicoin (FRC) Panama Balboa (PAB) Zloty Ba Lan (PLN)
Gambia Dalasi (GMD) Pataca Macau (MOP) Đô la Canada (CAD)
GameCoin (GME) Peercoin (PPC) Đô la Hồng Kông (HKD)
Ghana Cedi (GHS) Peru Nuevo Sol (PEN) Đô la Mỹ (USD)
Gibraltar Pound (GIP) Pesetacoin (PTC) Đô la New Zealand (NZD)

Tùy chọn



Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):