Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Mười một 2017.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu GBP có thể được viết £. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Mười một 2017 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười một 2017 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa.


GBP UGX
coinmill.com
0.50 2400
1.00 4800
2.00 9600
5.00 24,050
10.00 48,100
20.00 96,200
50.00 240,450
100.00 480,900
200.00 961,800
500.00 2,404,550
1000.00 4,809,100
2000.00 9,618,250
5000.00 24,045,600
10,000.00 48,091,250
20,000.00 96,182,500
50,000.00 240,456,200
100,000.00 480,912,400
GBP tỷ lệ
20 tháng Mười một 2017
UGX GBP
coinmill.com
2000 0.42
5000 1.04
10,000 2.08
20,000 4.16
50,000 10.40
100,000 20.79
200,000 41.59
500,000 103.97
1,000,000 207.94
2,000,000 415.88
5,000,000 1039.69
10,000,000 2079.38
20,000,000 4158.76
50,000,000 10,396.90
100,000,000 20,793.81
200,000,000 41,587.62
500,000,000 103,969.04
UGX tỷ lệ
17 tháng Mười một 2017

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ