Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Đô la Mỹ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Mười một 2017.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào La Mỹ hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu GBP có thể được viết £. Ký hiệu USD có thể được viết $. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Mười một 2017 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Mười một 2017 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


GBP USD
coinmill.com
0.50 0.66
1.00 1.32
2.00 2.65
5.00 6.62
10.00 13.25
20.00 26.49
50.00 66.23
100.00 132.45
200.00 264.90
500.00 662.25
1000.00 1324.50
2000.00 2649.00
5000.00 6622.50
10,000.00 13,245.00
20,000.00 26,490.01
50,000.00 66,225.02
100,000.00 132,450.04
GBP tỷ lệ
20 tháng Mười một 2017
USD GBP
coinmill.com
0.50 0.38
1.00 0.76
2.00 1.51
5.00 3.78
10.00 7.55
20.00 15.10
50.00 37.75
100.00 75.50
200.00 151.00
500.00 377.50
1000.00 755.00
2000.00 1510.00
5000.00 3775.01
10,000.00 7550.02
20,000.00 15,100.03
50,000.00 37,750.08
100,000.00 75,500.16
USD tỷ lệ
20 tháng Mười một 2017

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ