Chào mừng! Đăng nhập sử dụng Google

Bảng Anh (GBP) và Việt Nam Đồng (VND) Máy tính chuyển đổi tỉ giá ngoại tệ

rss

Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Chín 2014.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu GBP có thể được viết £. Ký hiệu VND có thể được viết D, và ₫. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Chín 2014 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Chín 2014 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa.


GBP VND
coinmill.com
0.50 17,400
1.00 34,600
2.00 69,200
5.00 173,000
10.00 346,200
20.00 692,200
50.00 1,730,600
100.00 3,461,000
200.00 6,922,200
500.00 17,305,400
1000.00 34,610,800
2000.00 69,221,400
5000.00 173,053,600
10,000.00 346,107,200
20,000.00 692,214,600
50,000.00 1,730,536,400
100,000.00 3,461,072,800
GBP tỷ lệ
22 tháng Chín 2014
VND GBP
coinmill.com
20,000 0.58
50,000 1.44
100,000 2.89
200,000 5.78
500,000 14.45
1,000,000 28.89
2,000,000 57.79
5,000,000 144.46
10,000,000 288.93
20,000,000 577.86
50,000,000 1444.64
100,000,000 2889.28
200,000,000 5778.56
500,000,000 14,446.39
1,000,000,000 28,892.78
2,000,000,000 57,785.55
5,000,000,000 144,463.88
VND tỷ lệ
23 tháng Chín 2014

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ