Chào mừng! Đăng nhập sử dụng Google

Bảng Anh (GBP) và Việt Nam Đồng (VND) Máy tính chuyển đổi tỉ giá ngoại tệ

rss

Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2014.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu GBP có thể được viết £. Ký hiệu VND có thể được viết D, và ₫. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2014 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2014 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa.


GBP VND
coinmill.com
0.50 17,000
1.00 34,000
2.00 68,000
5.00 170,000
10.00 340,000
20.00 679,800
50.00 1,699,600
100.00 3,399,200
200.00 6,798,600
500.00 16,996,400
1000.00 33,992,800
2000.00 67,985,600
5000.00 169,964,200
10,000.00 339,928,400
20,000.00 679,856,800
50,000.00 1,699,642,000
100,000.00 3,399,284,000
GBP tỷ lệ
31 tháng Mười 2014
VND GBP
coinmill.com
20,000 0.59
50,000 1.47
100,000 2.94
200,000 5.88
500,000 14.71
1,000,000 29.42
2,000,000 58.84
5,000,000 147.09
10,000,000 294.18
20,000,000 588.36
50,000,000 1470.90
100,000,000 2941.80
200,000,000 5883.59
500,000,000 14,708.98
1,000,000,000 29,417.96
2,000,000,000 58,835.92
5,000,000,000 147,089.80
VND tỷ lệ
31 tháng Mười 2014

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ