Chào mừng! Đăng nhập sử dụng Google

Rupiah Indonesia (IDR) và Đô la Mỹ (USD) Máy tính chuyển đổi tỉ giá ngoại tệ

rss

Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và Đô la Mỹ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Tư 2014.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào La Mỹ hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu USD có thể được viết $. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tư 2014 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Tư 2014 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


IDR USD
coinmill.com
10,000 0.87
20,000 1.75
50,000 4.37
100,000 8.75
200,000 17.49
500,000 43.73
1,000,000 87.45
2,000,000 174.90
5,000,000 437.26
10,000,000 874.51
20,000,000 1749.02
50,000,000 4372.56
100,000,000 8745.11
200,000,000 17,490.23
500,000,000 43,725.57
1,000,000,000 87,451.13
2,000,000,000 174,902.27
IDR tỷ lệ
17 tháng Tư 2014
USD IDR
coinmill.com
0.50 5725
1.00 11,425
2.00 22,875
5.00 57,175
10.00 114,350
20.00 228,700
50.00 571,750
100.00 1,143,500
200.00 2,287,000
500.00 5,717,475
1000.00 11,434,950
2000.00 22,869,925
5000.00 57,174,775
10,000.00 114,349,575
20,000.00 228,699,150
50,000.00 571,747,875
100,000.00 1,143,495,750
USD tỷ lệ
18 tháng Tư 2014

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ