Chào mừng! Đăng nhập sử dụng Google

Rupiah Indonesia (IDR) và Đô la Mỹ (USD) Máy tính chuyển đổi tỉ giá ngoại tệ

rss

Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và Đô la Mỹ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2014.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào La Mỹ hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu USD có thể được viết $. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2014 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2014 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


IDR USD
coinmill.com
10,000 0.83
20,000 1.66
50,000 4.14
100,000 8.28
200,000 16.55
500,000 41.38
1,000,000 82.77
2,000,000 165.54
5,000,000 413.84
10,000,000 827.68
20,000,000 1655.35
50,000,000 4138.39
100,000,000 8276.77
200,000,000 16,553.55
500,000,000 41,383.86
1,000,000,000 82,767.73
2,000,000,000 165,535.45
IDR tỷ lệ
31 tháng Mười 2014
USD IDR
coinmill.com
0.50 6050
1.00 12,075
2.00 24,175
5.00 60,400
10.00 120,825
20.00 241,650
50.00 604,100
100.00 1,208,200
200.00 2,416,400
500.00 6,041,000
1000.00 12,082,000
2000.00 24,164,000
5000.00 60,410,025
10,000.00 120,820,050
20,000.00 241,640,075
50,000.00 604,100,200
100,000.00 1,208,200,425
USD tỷ lệ
31 tháng Mười 2014

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ