Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và Đô la Mỹ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Hai 2016.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào La Mỹ hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu USD có thể được viết $. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Hai 2016 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Hai 2016 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


IDR USD
coinmill.com
10,000 0.75
20,000 1.50
50,000 3.74
100,000 7.48
200,000 14.96
500,000 37.40
1,000,000 74.80
2,000,000 149.60
5,000,000 374.00
10,000,000 748.00
20,000,000 1496.00
50,000,000 3740.00
100,000,000 7479.99
200,000,000 14,959.99
500,000,000 37,399.97
1,000,000,000 74,799.94
2,000,000,000 149,599.88
IDR tỷ lệ
11 tháng Hai 2016
USD IDR
coinmill.com
0.50 6675
1.00 13,375
2.00 26,750
5.00 66,850
10.00 133,700
20.00 267,375
50.00 668,450
100.00 1,336,900
200.00 2,673,800
500.00 6,684,500
1000.00 13,369,000
2000.00 26,738,000
5000.00 66,844,975
10,000.00 133,689,950
20,000.00 267,379,900
50,000.00 668,449,725
100,000.00 1,336,899,475
USD tỷ lệ
11 tháng Hai 2016

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ