Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và Đô la Mỹ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Năm 2015.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào La Mỹ hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu USD có thể được viết $. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Năm 2015 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2015 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


IDR USD
coinmill.com
10,000 0.75
20,000 1.51
50,000 3.76
100,000 7.53
200,000 15.05
500,000 37.64
1,000,000 75.27
2,000,000 150.55
5,000,000 376.36
10,000,000 752.73
20,000,000 1505.46
50,000,000 3763.65
100,000,000 7527.29
200,000,000 15,054.58
500,000,000 37,636.45
1,000,000,000 75,272.91
2,000,000,000 150,545.82
IDR tỷ lệ
22 tháng Năm 2015
USD IDR
coinmill.com
0.50 6650
1.00 13,275
2.00 26,575
5.00 66,425
10.00 132,850
20.00 265,700
50.00 664,250
100.00 1,328,500
200.00 2,657,000
500.00 6,642,500
1000.00 13,285,000
2000.00 26,569,975
5000.00 66,424,950
10,000.00 132,849,925
20,000.00 265,699,850
50,000.00 664,249,600
100,000.00 1,328,499,225
USD tỷ lệ
26 tháng Năm 2015

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ