Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và Đô la Mỹ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Năm 2016.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào La Mỹ hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu USD có thể được viết $. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Năm 2016 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Năm 2016 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


IDR USD
coinmill.com
10,000 0.74
20,000 1.47
50,000 3.68
100,000 7.37
200,000 14.73
500,000 36.83
1,000,000 73.66
2,000,000 147.33
5,000,000 368.32
10,000,000 736.65
20,000,000 1473.30
50,000,000 3683.24
100,000,000 7366.48
200,000,000 14,732.96
500,000,000 36,832.39
1,000,000,000 73,664.78
2,000,000,000 147,329.56
IDR tỷ lệ
27 tháng Năm 2016
USD IDR
coinmill.com
0.50 6800
1.00 13,575
2.00 27,150
5.00 67,875
10.00 135,750
20.00 271,500
50.00 678,750
100.00 1,357,500
200.00 2,715,000
500.00 6,787,500
1000.00 13,575,000
2000.00 27,150,025
5000.00 67,875,050
10,000.00 135,750,075
20,000.00 271,500,175
50,000.00 678,750,400
100,000.00 1,357,500,825
USD tỷ lệ
27 tháng Năm 2016

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ