Chào mừng! Đăng nhập sử dụng Google

Yên Nhật (JPY) và Đô la Mỹ (USD) Máy tính chuyển đổi tỉ giá ngoại tệ

rss

Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Đô la Mỹ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2014.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào La Mỹ hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu JPY có thể được viết ¥. Ký hiệu USD có thể được viết $. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2014 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2014 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


JPY USD
coinmill.com
100 0.93
200 1.87
500 4.67
1000 9.34
2000 18.69
5000 46.72
10,000 93.43
20,000 186.86
50,000 467.16
100,000 934.32
200,000 1868.64
500,000 4671.59
1,000,000 9343.18
2,000,000 18,686.36
5,000,000 46,715.91
10,000,000 93,431.82
20,000,000 186,863.63
JPY tỷ lệ
22 tháng Mười 2014
USD JPY
coinmill.com
0.50 54
1.00 107
2.00 214
5.00 535
10.00 1070
20.00 2141
50.00 5351
100.00 10,703
200.00 21,406
500.00 53,515
1000.00 107,030
2000.00 214,060
5000.00 535,150
10,000.00 1,070,299
20,000.00 2,140,598
50,000.00 5,351,496
100,000.00 10,702,992
USD tỷ lệ
22 tháng Mười 2014

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ