Chào mừng! Đăng nhập sử dụng Google

Yên Nhật (JPY) và Đô la Mỹ (USD) Máy tính chuyển đổi tỉ giá ngoại tệ

rss

Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Đô la Mỹ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Chín 2014.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào La Mỹ hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu JPY có thể được viết ¥. Ký hiệu USD có thể được viết $. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Chín 2014 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Chín 2014 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


JPY USD
coinmill.com
100 0.96
200 1.92
500 4.79
1000 9.58
2000 19.16
5000 47.90
10,000 95.79
20,000 191.59
50,000 478.97
100,000 957.95
200,000 1915.89
500,000 4789.73
1,000,000 9579.46
2,000,000 19,158.92
5,000,000 47,897.30
10,000,000 95,794.60
20,000,000 191,589.20
JPY tỷ lệ
2 tháng Chín 2014
USD JPY
coinmill.com
0.50 52
1.00 104
2.00 209
5.00 522
10.00 1044
20.00 2088
50.00 5220
100.00 10,439
200.00 20,878
500.00 52,195
1000.00 104,390
2000.00 208,780
5000.00 521,950
10,000.00 1,043,900
20,000.00 2,087,800
50,000.00 5,219,501
100,000.00 10,439,002
USD tỷ lệ
2 tháng Chín 2014

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ