Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 Tháng Một 2017.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR, và ៛. Ký hiệu VND có thể được viết D, và ₫. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 15 Tháng Một 2017 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 15 Tháng Một 2017 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 4 chữ số có nghĩa.


KHR VND
coinmill.com
5000 28,000
10,000 55,800
20,000 111,800
50,000 279,400
100,000 558,800
200,000 1,117,400
500,000 2,793,600
1,000,000 5,587,000
2,000,000 11,174,200
5,000,000 27,935,400
10,000,000 55,870,600
20,000,000 111,741,400
50,000,000 279,353,400
100,000,000 558,707,000
200,000,000 1,117,413,800
500,000,000 2,793,534,600
1,000,000,000 5,587,069,200
KHR tỷ lệ
15 Tháng Một 2017
VND KHR
coinmill.com
20,000 3600
50,000 8900
100,000 17,900
200,000 35,800
500,000 89,500
1,000,000 179,000
2,000,000 358,000
5,000,000 894,900
10,000,000 1,789,800
20,000,000 3,579,700
50,000,000 8,949,200
100,000,000 17,898,500
200,000,000 35,796,900
500,000,000 89,492,400
1,000,000,000 178,984,700
2,000,000,000 357,969,400
5,000,000,000 894,923,600
VND tỷ lệ
15 Tháng Một 2017

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ