Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Tư 2015.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR, và ៛. Ký hiệu VND có thể được viết D, và ₫. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tư 2015 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tư 2015 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 4 chữ số có nghĩa.


KHR VND
coinmill.com
2000 10,800
5000 27,200
10,000 54,200
20,000 108,400
50,000 271,000
100,000 542,000
200,000 1,084,000
500,000 2,710,200
1,000,000 5,420,400
2,000,000 10,840,800
5,000,000 27,102,000
10,000,000 54,204,000
20,000,000 108,407,800
50,000,000 271,019,600
100,000,000 542,039,400
200,000,000 1,084,078,800
500,000,000 2,710,196,800
KHR tỷ lệ
17 tháng Tư 2015
VND KHR
coinmill.com
20,000 3700
50,000 9200
100,000 18,400
200,000 36,900
500,000 92,200
1,000,000 184,500
2,000,000 369,000
5,000,000 922,400
10,000,000 1,844,900
20,000,000 3,689,800
50,000,000 9,224,400
100,000,000 18,448,800
200,000,000 36,897,700
500,000,000 92,244,200
1,000,000,000 184,488,400
2,000,000,000 368,976,900
5,000,000,000 922,442,200
VND tỷ lệ
17 tháng Tư 2015

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ