Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Sáu 2017.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR, và ៛. Ký hiệu VND có thể được viết D, và ₫. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Sáu 2017 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Sáu 2017 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 4 chữ số có nghĩa.


KHR VND
coinmill.com
5000 27,800
10,000 55,600
20,000 111,200
50,000 278,200
100,000 556,400
200,000 1,112,800
500,000 2,782,000
1,000,000 5,564,000
2,000,000 11,127,800
5,000,000 27,819,600
10,000,000 55,639,400
20,000,000 111,278,600
50,000,000 278,196,600
100,000,000 556,393,400
200,000,000 1,112,786,600
500,000,000 2,781,966,600
1,000,000,000 5,563,933,400
KHR tỷ lệ
20 tháng Sáu 2017
VND KHR
coinmill.com
20,000 3600
50,000 9000
100,000 18,000
200,000 35,900
500,000 89,900
1,000,000 179,700
2,000,000 359,500
5,000,000 898,600
10,000,000 1,797,300
20,000,000 3,594,600
50,000,000 8,986,400
100,000,000 17,972,900
200,000,000 35,945,800
500,000,000 89,864,500
1,000,000,000 179,729,000
2,000,000,000 359,457,900
5,000,000,000 898,644,800
VND tỷ lệ
20 tháng Sáu 2017

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ