Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Ba 2015.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR, và ៛. Ký hiệu VND có thể được viết D, và ₫. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Ba 2015 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Ba 2015 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 4 chữ số có nghĩa.


KHR VND
coinmill.com
2000 10,800
5000 27,000
10,000 54,000
20,000 108,000
50,000 270,000
100,000 540,000
200,000 1,080,000
500,000 2,700,200
1,000,000 5,400,400
2,000,000 10,801,000
5,000,000 27,002,400
10,000,000 54,004,800
20,000,000 108,009,600
50,000,000 270,024,000
100,000,000 540,047,800
200,000,000 1,080,095,600
500,000,000 2,700,239,000
KHR tỷ lệ
24 tháng Ba 2015
VND KHR
coinmill.com
20,000 3700
50,000 9300
100,000 18,500
200,000 37,000
500,000 92,600
1,000,000 185,200
2,000,000 370,300
5,000,000 925,800
10,000,000 1,851,700
20,000,000 3,703,400
50,000,000 9,258,400
100,000,000 18,516,900
200,000,000 37,033,800
500,000,000 92,584,400
1,000,000,000 185,168,800
2,000,000,000 370,337,600
5,000,000,000 925,843,900
VND tỷ lệ
24 tháng Ba 2015

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ