Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Hai 2016.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR, và ៛. Ký hiệu VND có thể được viết D, và ₫. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Hai 2016 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Hai 2016 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 4 chữ số có nghĩa.


KHR VND
coinmill.com
5000 27,600
10,000 55,200
20,000 110,600
50,000 276,400
100,000 552,800
200,000 1,105,600
500,000 2,764,000
1,000,000 5,527,800
2,000,000 11,055,800
5,000,000 27,639,400
10,000,000 55,278,800
20,000,000 110,557,400
50,000,000 276,393,600
100,000,000 552,787,200
200,000,000 1,105,574,600
500,000,000 2,763,936,400
1,000,000,000 5,527,873,000
KHR tỷ lệ
5 tháng Hai 2016
VND KHR
coinmill.com
20,000 3600
50,000 9000
100,000 18,100
200,000 36,200
500,000 90,500
1,000,000 180,900
2,000,000 361,800
5,000,000 904,500
10,000,000 1,809,000
20,000,000 3,618,000
50,000,000 9,045,100
100,000,000 18,090,100
200,000,000 36,180,300
500,000,000 90,450,700
1,000,000,000 180,901,400
2,000,000,000 361,802,800
5,000,000,000 904,507,000
VND tỷ lệ
5 tháng Hai 2016

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ