Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Mười 2017.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR, và ៛. Ký hiệu VND có thể được viết D, và ₫. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Mười 2017 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Mười 2017 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 4 chữ số có nghĩa.


KHR VND
coinmill.com
5000 28,200
10,000 56,400
20,000 112,600
50,000 281,600
100,000 563,200
200,000 1,126,200
500,000 2,815,800
1,000,000 5,631,400
2,000,000 11,262,800
5,000,000 28,157,000
10,000,000 56,314,200
20,000,000 112,628,200
50,000,000 281,570,600
100,000,000 563,141,000
200,000,000 1,126,282,000
500,000,000 2,815,705,200
1,000,000,000 5,631,410,200
KHR tỷ lệ
18 tháng Mười 2017
VND KHR
coinmill.com
20,000 3600
50,000 8900
100,000 17,800
200,000 35,500
500,000 88,800
1,000,000 177,600
2,000,000 355,200
5,000,000 887,900
10,000,000 1,775,800
20,000,000 3,551,500
50,000,000 8,878,800
100,000,000 17,757,500
200,000,000 35,515,100
500,000,000 88,787,700
1,000,000,000 177,575,400
2,000,000,000 355,150,800
5,000,000,000 887,877,100
VND tỷ lệ
18 tháng Mười 2017

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ