Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Năm 2016.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR, và ៛. Ký hiệu VND có thể được viết D, và ₫. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2016 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2016 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 4 chữ số có nghĩa.


KHR VND
coinmill.com
5000 27,400
10,000 55,000
20,000 109,800
50,000 274,600
100,000 549,400
200,000 1,098,600
500,000 2,746,600
1,000,000 5,493,200
2,000,000 10,986,400
5,000,000 27,466,200
10,000,000 54,932,200
20,000,000 109,864,400
50,000,000 274,661,200
100,000,000 549,322,400
200,000,000 1,098,644,800
500,000,000 2,746,612,000
1,000,000,000 5,493,224,000
KHR tỷ lệ
29 tháng Tư 2016
VND KHR
coinmill.com
20,000 3600
50,000 9100
100,000 18,200
200,000 36,400
500,000 91,000
1,000,000 182,000
2,000,000 364,100
5,000,000 910,200
10,000,000 1,820,400
20,000,000 3,640,800
50,000,000 9,102,100
100,000,000 18,204,200
200,000,000 36,408,500
500,000,000 91,021,200
1,000,000,000 182,042,500
2,000,000,000 364,084,900
5,000,000,000 910,212,300
VND tỷ lệ
29 tháng Tư 2016

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ