Chuyển đổi tiền tệ dựa theo nguồn với tỷ giá hối đoái từ ngày 29 tháng Tư 2017.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của tiền tệ và nhấn nút "convert". Để hiển thị Campuchia Riels và chỉ là một tiền tệ nào khác trên bất kỳ loại tiền tệ khác.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR, và ៛. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Tư 2017 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa.

Thêm bình luận của bạn để trang này

Riel Campuchia (KHR) Cam-pu-chia

Afghani Afghanistan (AFN) Gibraltar Pound (GIP) Pesetacoin (PTC)
Algerian Dinar (DZD) GlobalCoin (GLC) Peso Argentina (ARS)
Anoncoin (ANC) GoldCoin (GLD) Peso Chilê (CLP)
Aphroditecoin (APH) Gourde Haiti (HTG) Peso Philippine (PHP)
Argentum (ARG) GrandCoin (GDC) Peso Uruguay (UYU)
Auroracoin (AUR) Guarani Paraguay (PYG) Philosopher Stones (PHS)
Azerbaijan Manat (AZN) Guatemala Quetzal (GTQ) Phoenixcoin (PXC)
BBQCoin (BQC) Guilder Antillean Hà Lan (ANG) Phôrin Hungari (HUF)
Bahraini Dinar (BHD) Guinea Franc (GNF) PotCoin (POT)
Bermuda Dollar (BMD) HoboNickel (HBN) Primecoin (XPM)
BetaCoin (BET) Honduras Lempira (HNL) ProtoShares (PTS)
Billioncoin (BIL) I0Coin (XIC) Qatar Rian (QAR)
BitBar (BTB) Infinitecoin (IFC) Qora (QRA)
Bitcoin (BTC) Iran Rial (IRR) QuarkCoin (QRK)
Bitleu (BTL) Iraq Dinar (IQD) Quyền rút đặc biệt (SDR)
Bitmonero (XMR) Isracoin (ISR) Rand Nam Phi (ZAR)
BlackCoin (BLC) Ixcoin (IXC) Real Brazil (BRL)
Boliviano Bôlivia (BOB) Jamaica Dollar (JMD) ReddCoin (RDD)
Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM) Jersey Pound (JEP) Rial Yemen (YER)
Botswana Pula (BWP) Joulecoin (XJO) Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)
Brunei Dollar (BND) Junkcoin (JKC) Ringgit Malaysia (MYR)
Burundi Franc (BIF) KarpelesCoin (KAR) Ripple (XRP)
Bytecoin (BTE) Kina Papua New Guinea (PGK) Rupi Pakistan (PKR)
Bytecoin (BCN) (BCN) Kip Lào (LAK) Rupi Ấn Độ (INR)
Bạt Thái Lan (THB) Krona Iceland (ISK) Rupiah Indonesia (IDR)
Bảng Ai Cập (EGP) Krona Thụy Điển (SEK) Rwanda Franc (RWF)
Bảng Anh (GBP) Krone Na Uy (NOK) Rúp Belarus (BYR)
Bảng Lebanon (LBP) Krone Đan Mạch (DKK) Rúp Nga (RUB)
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Kwanza Angola (AOA) Samoa Tala (WST)
Bảng Saint Helena (SHP) Kyat Myanmar (MMK) Sao Tome Dobra (STD)
Bảng Syri (SYP) Lari Georgia (GEL) Serbia Dinar (RSD)
Bảng Síp (CYP) Leone Sierra Leone (SLL) Sexcoin (SXC)
CasinoCoin (CSC) Lesotho Loti (LSL) Seychelles Rupee (SCR)
Central African CFA (XAF) Leu Rumani (RON) Shekel Isarel Mới (ILS)
Chile Unidad de Fomento (CLF) Liberia Dollar (LRD) Shilling Kenya (KES)
Cinni (CIN) Libyan Dinar (LYD) Shilling Uganda (UGX)
Colombia Peso (COP) Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) SiliconValleyCoin (XSV)
Comorian Franc (KMF) Litat Lituani (LTL) SolarCoin (SLR)
Copperlark (CLR) Litecoin (LTC) Som Kyrgyzstan (KGS)
Costa Rica Colon (CRC) Luckycoin (LKY) Somali Shilling (SOS)
Counterparty (ZCP) Lép Bungari (BGN) Somoni Tajikistan (TJS)
CraftCoin (XCC) Ma-rốc Điaham (MAD) SpainCoin (SPA)
Croatia Kuna (HRK) Macedonia Denar (MKD) Sri Lanka Rupee (LKR)
CryptogenicBullion (CGB) MaidSafeCoin (XMS) StableCoin (SBC)
Cuaron Séc (CZK) Malagasy Ariary (MGA) Sudan Pound (SDG)
Cuban Convertible Peso (CUC) Malawi Kwacha (MWK) Suriname Dollar (SRD)
DarkCoin (DRK) Maldives Rufiyaa (MVR) Swazi Lilangeni (SZL)
Datacoin (DTC) Manat Turkmenistan (TMT) TagCoin (TAG)
Deutsche eMark (DEE) Marinecoin (MTC) Taka Bangladesh (BDT)
Devcoin (DVC) Mastercoin (MSC) Tanzania Shilling (TZS)
DiamondCoins (DMD) Mauritania Ouguiya (MRO) Tenge Kazakhstan (KZT)
Digitalcoin (DGC) Mauritian Rupee (MUR) Terracoin (TRC)
Dinar Jordan (JOD) MaxCoin (MAX) Thái ra nước ngoài Baht (THO)
Dinar Kuwait (KWD) Megacoin (MEC) Tickets (TIX)
DogeCoin (XDG) Mexico Peso (MXN) Tigercoin (TGC)
Dollar Bahamas (BSD) Mexico Unidad De Inversion (MXV) Tiếng Albania Lek (ALL)
Dollar Barbados (BBD) Mincoin (MNC) Tiếng Armenia DRAM (AMD)
Dollar Belize (BZD) Mintcoin (XMT) Trinidad và Tobago Dollar (TTD)
Dollar Guyana (GYD) Moldovan Leu (MDL) Trung Quốc Yuan (CNH)
Dollar Singapore (SGD) NEMstake (NEM) Tugrik Mông Cổ (MNT)
Dollar quần đảo Cayman (KYD) Namecoin (NMC) Tunisia Dinar (TND)
Dollar Úc (AUD) Namibia Dollar (NAD) Tân Đài Tệ (TWD)
Dollar đảo Solomon (SBD) Nas (NAS) Tây Phi CFA (XOF)
Dominican Peso (DOP) Nepal Rupee (NPR) Ucraina Hryvnia (UAH)
EZCoin (EZC) NetCoin (NET) United Arab Emirates Điaham (AED)
East Caribê Dollar (XCD) Neutrino (NTR) Unobtanium (UNO)
Elacoin (ELC) New Mozambique Metical (MZN) Uzbekistan Som (UZS)
Electronic Gulden (EFL) Ngultrum Bhutan (BTN) Vanuatu Vatu (VUV)
Eritrea Nakfa (ERN) Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)
Escudo Cape Verde (CVE) Nicaragua Cordoba Oro (NIO) VeriCoin (VRC)
Ethiopian Birr (ETB) Nigeria naira (NGN) Vertcoin (VTC)
Euro (EUR) Noirbits (NRB) Việt Nam Đồng (VND)
Faircoin (FAC) NoodlyAppendageCoin (NDL) WhiteCoin (WHC)
Fastcoin (FST) Novacoin (NVC) Won Hàn Quốc (KRW)
Feathercoin (FTC) Nxt (NXT) Won Triều Tiên (KPW)
Fiji Dollar (FJD) Omani Rial (OMR) WorldCoin (WDC)
Florin Aruba (AWG) Orbitcoin (ORB) XC (XXC)
FlorinCoin (FLO) Ounce Palladium (XPD) Yacoin (YAC)
FlutterCoin (FLT) Ounce Platinum (XPT) YbCoin (YBC)
Franc Congolais (CDF) Ounce bạc (XAG) Yên Nhật (JPY)
Franc Djiboutian (DJF) Ounce nhôm (XAL) Zambian Kwacha (ZMW)
Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF) Ounce vàng (XAU) Zeitcoin (ZTC)
Franc Thụy Sĩ (CHF) Ounce đồng (XCP) Zetacoin (ZET)
Franko (FRK) Pa'Anga Tonga (TOP) Zloty Ba Lan (PLN)
Freicoin (FRC) Panama Balboa (PAB) Đô la Canada (CAD)
Gambia Dalasi (GMD) Pataca Macau (MOP) Đô la Hồng Kông (HKD)
GameCoin (GME) Peercoin (PPC) Đô la Mỹ (USD)
Ghana Cedi (GHS) Peru Nuevo Sol (PEN) Đô la New Zealand (NZD)

Tùy chọn



Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):