Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và I0Coin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho I0Coin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào I0Coins hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The I0Coin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu XIC có thể được viết XIC. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the I0Coin cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XIC có 11 chữ số có nghĩa.


LYD XIC
coinmill.com
5.000 106.59
10.000 213.18
20.000 426.36
50.000 1065.91
100.000 2131.82
200.000 4263.63
500.000 10,659.08
1000.000 21,318.15
2000.000 42,636.31
5000.000 106,590.77
10,000.000 213,181.54
20,000.000 426,363.07
50,000.000 1,065,907.68
100,000.000 2,131,815.36
200,000.000 4,263,630.71
500,000.000 10,659,076.78
1,000,000.000 21,318,153.56
LYD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XIC LYD
coinmill.com
100.00 4.691
200.00 9.382
500.00 23.454
1000.00 46.908
2000.00 93.817
5000.00 234.542
10,000.00 469.084
20,000.00 938.168
50,000.00 2345.419
100,000.00 4690.838
200,000.00 9381.676
500,000.00 23,454.189
1,000,000.00 46,908.378
2,000,000.00 93,816.755
5,000,000.00 234,541.889
10,000,000.00 469,083.777
20,000,000.00 938,167.555
XIC tỷ lệ
5 tháng Hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ