Chào mừng! Đăng nhập sử dụng Google

Ringgit Malaysia (MYR) và Đô la Mỹ (USD) Máy tính chuyển đổi tỉ giá ngoại tệ

rss

Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ringgit Malaysia và Đô la Mỹ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tám 2014.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào La Mỹ hoặc Malaysia Ringgit để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ký hiệu USD có thể được viết $. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2014 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2014 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


MYR USD
coinmill.com
2.00 0.63
5.00 1.58
10.00 3.15
20.00 6.30
50.00 15.76
100.00 31.52
200.00 63.04
500.00 157.61
1000.00 315.22
2000.00 630.44
5000.00 1576.10
10,000.00 3152.19
20,000.00 6304.39
50,000.00 15,760.96
100,000.00 31,521.93
200,000.00 63,043.85
500,000.00 157,609.63
MYR tỷ lệ
20 tháng Tám 2014
USD MYR
coinmill.com
0.50 1.59
1.00 3.17
2.00 6.34
5.00 15.86
10.00 31.72
20.00 63.45
50.00 158.62
100.00 317.24
200.00 634.48
500.00 1586.20
1000.00 3172.39
2000.00 6344.79
5000.00 15,861.97
10,000.00 31,723.95
20,000.00 63,447.90
50,000.00 158,619.75
100,000.00 317,239.50
USD tỷ lệ
21 tháng Tám 2014

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ