Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Mỹ và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Bảy 2016.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Mỹ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc La Mỹ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu USD có thể được viết $. Ký hiệu VND có thể được viết D, và ₫. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Sáu 2016 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2016 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 4 chữ số có nghĩa.


USD VND
coinmill.com
0.50 11,200
1.00 22,200
2.00 44,400
5.00 111,000
10.00 222,000
20.00 444,200
50.00 1,110,400
100.00 2,220,800
200.00 4,441,600
500.00 11,104,000
1000.00 22,208,000
2000.00 44,416,000
5000.00 111,040,000
10,000.00 222,080,200
20,000.00 444,160,200
50,000.00 1,110,400,800
100,000.00 2,220,801,400
USD tỷ lệ
30 tháng Sáu 2016
VND USD
coinmill.com
20,000 0.90
50,000 2.25
100,000 4.50
200,000 9.01
500,000 22.51
1,000,000 45.03
2,000,000 90.06
5,000,000 225.14
10,000,000 450.29
20,000,000 900.58
50,000,000 2251.44
100,000,000 4502.88
200,000,000 9005.76
500,000,000 22,514.39
1,000,000,000 45,028.79
2,000,000,000 90,057.58
5,000,000,000 225,143.94
VND tỷ lệ
28 tháng Sáu 2016

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ