Chào mừng! Đăng nhập sử dụng Google

Đô la Mỹ (USD) và Việt Nam Đồng (VND) Máy tính chuyển đổi tỉ giá ngoại tệ

rss

Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Mỹ và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Mười một 2014.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Mỹ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc La Mỹ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu USD có thể được viết $. Ký hiệu VND có thể được viết D, và ₫. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười một 2014 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2014 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa.


USD VND
coinmill.com
0.50 10,600
1.00 21,400
2.00 42,600
5.00 106,600
10.00 213,000
20.00 426,000
50.00 1,065,200
100.00 2,130,400
200.00 4,261,000
500.00 10,652,400
1000.00 21,304,800
2000.00 42,609,600
5000.00 106,524,200
10,000.00 213,048,400
20,000.00 426,096,800
50,000.00 1,065,242,000
100,000.00 2,130,484,200
USD tỷ lệ
26 tháng Mười một 2014
VND USD
coinmill.com
20,000 0.94
50,000 2.35
100,000 4.69
200,000 9.39
500,000 23.47
1,000,000 46.94
2,000,000 93.88
5,000,000 234.69
10,000,000 469.38
20,000,000 938.75
50,000,000 2346.88
100,000,000 4693.77
200,000,000 9387.54
500,000,000 23,468.84
1,000,000,000 46,937.69
2,000,000,000 93,875.38
5,000,000,000 234,688.44
VND tỷ lệ
29 tháng Mười một 2014

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ