Chào mừng! Đăng nhập sử dụng Google

Đô la Mỹ (USD) và Việt Nam Đồng (VND) Máy tính chuyển đổi tỉ giá ngoại tệ

rss

Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Mỹ và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Mười hai 2014.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Mỹ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc La Mỹ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu USD có thể được viết $. Ký hiệu VND có thể được viết D, và ₫. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười hai 2014 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Mười hai 2014 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa.


USD VND
coinmill.com
0.50 10,600
1.00 21,400
2.00 42,800
5.00 106,800
10.00 213,800
20.00 427,400
50.00 1,068,800
100.00 2,137,400
200.00 4,275,000
500.00 10,687,400
1000.00 21,374,800
2000.00 42,749,600
5000.00 106,874,000
10,000.00 213,748,000
20,000.00 427,495,800
50,000.00 1,068,739,600
100,000.00 2,137,479,000
USD tỷ lệ
19 tháng Mười hai 2014
VND USD
coinmill.com
20,000 0.94
50,000 2.34
100,000 4.68
200,000 9.36
500,000 23.39
1,000,000 46.78
2,000,000 93.57
5,000,000 233.92
10,000,000 467.84
20,000,000 935.68
50,000,000 2339.20
100,000,000 4678.41
200,000,000 9356.82
500,000,000 23,392.04
1,000,000,000 46,784.08
2,000,000,000 93,568.17
5,000,000,000 233,920.42
VND tỷ lệ
20 tháng Mười hai 2014

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ