Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Mỹ và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Hai 2016.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Mỹ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc La Mỹ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu USD có thể được viết $. Ký hiệu VND có thể được viết D, và ₫. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Hai 2016 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Hai 2016 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 4 chữ số có nghĩa.


USD VND
coinmill.com
0.50 11,200
1.00 22,200
2.00 44,600
5.00 111,400
10.00 222,800
20.00 445,600
50.00 1,113,800
100.00 2,227,800
200.00 4,455,600
500.00 11,138,800
1000.00 22,277,800
2000.00 44,555,400
5000.00 111,388,600
10,000.00 222,777,000
20,000.00 445,554,000
50,000.00 1,113,885,000
100,000.00 2,227,770,200
USD tỷ lệ
12 tháng Hai 2016
VND USD
coinmill.com
20,000 0.90
50,000 2.24
100,000 4.49
200,000 8.98
500,000 22.44
1,000,000 44.89
2,000,000 89.78
5,000,000 224.44
10,000,000 448.88
20,000,000 897.76
50,000,000 2244.40
100,000,000 4488.79
200,000,000 8977.59
500,000,000 22,443.97
1,000,000,000 44,887.93
2,000,000,000 89,775.87
5,000,000,000 224,439.67
VND tỷ lệ
11 tháng Hai 2016

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ