Các bảng biểu đồ sau đây 313 tỷ giá tiền tệ hiện tại. Đơn vị tiền tệ nhỏ nhất được liên kết đến một trang web giải thích rằng đơn vị.

Tiền tệ Biểu tượng Yếu tố
(Special Drawing
Đối với từng
tiền tệ đơn vị)
Ngày cập nhật Yếu tố
Nguồn
Đáng kể
Con số
Nhỏ nhất
Tiền tệ
Đơn vị
Afghani Afghanistan AFN 0.01065 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 1
Ailen Pound (lỗi thời) IEP 1.03520 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Algerian Dinar DZD 0.00667715 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Andorran Peseta (lỗi thời) ADP 0.00489997 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Anoncoin ANC 1.24721 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 6 0.0001
Aphroditecoin APH 4.4e-05 31 tháng Năm 2014 coinmarketcap.com 2 0.0001
Argentum ARG 0.0033 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 2 0.001
Auroracoin AUR 0.394635 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 6 0.00001
Azerbaijan Manat AZN 0.4264 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.01
BBQCoin BQC 0.000372478 19 Tháng Một 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Bahraini Dinar BHD 1.92261 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Bermuda Dollar BMD 0.720685 28 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
BetaCoin BET 0.00011 12 tháng Năm 2016 coinmarketcap.com 2 0.01
Billioncoin BIL 4.6945e-05 25 tháng Tám 2014 coinmarketcap.com 6 1
BitBar BTB 14.6202 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 6 0.00001
Bitcoin BTC 1829.8 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 6 0.0001
Bitleu BTL 2.01112e-06 8 Tháng Một 2015 coinmarketcap.com 6 0.1
Bitmonero XMR 32.7124 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 6 0.0001
BlackCoin BLC 0.00466401 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Boliviano Bôlivia BOB 0.1049 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.1
Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu BAM 0.4148 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.5
Botswana Pula BWP 0.0706996 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Brazil Cruzeiro (lỗi thời) BRC 7.93651e-05 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Brunei Dollar BND 0.521197 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bungari Old Lev (lỗi thời) BGL 0.0004148 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 10
Burundi Franc BIF 0.0004194 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 1
Bytecoin BTE 0.007026 8 tháng Bảy 2014 coinmarketcap.com 4 0.01
Bytecoin (BCN) BCN 0.00154083 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 6 10
Bạt Thái Lan THB 0.0212762 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Bảng Ai Cập EGP 0.03996 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.25
Bảng Anh GBP 0.921698 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bảng Lebanon LBP 0.0004796 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 50
Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.921698 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bảng Saint Helena SHP 0.942 15 tháng Tám 2016 Bloomberg 4 0.01
Bảng Syri SYP 0.003437 16 tháng Mười một 2016 Bloomberg 4 0.25
Bảng Síp CYP 1.386 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.01
Bỉ Franc (lỗi thời) BEF 0.0202104 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Bồ Đào Nha Escudo (lỗi thời) PTE 0.00406663 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
CasinoCoin CSC 0.0027 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 2 0.01
Central African CFA XAF 0.0012429 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Chile Unidad de Fomento CLF 29.1286 28 tháng Sáu 2017 Ngân hàng Trung ương Chile 7 0.01
Cinni CIN 0.000386 2 tháng Mười một 2015 coinmarketcap.com 3 0.01
Colombia Peso COP 0.000240112 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 100
Comorian Franc KMF 0.001649 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.05
Copperlark CLR 0.00025 12 tháng Năm 2016 coinmarketcap.com 2 0.001
Costa Rica Colon CRC 0.001269 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.01
Counterparty ZCP 10.6075 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 6 0.0001
CraftCoin XCC 0.005754 8 tháng Bảy 2014 coinmarketcap.com 4 0.001
Croatia Kuna HRK 0.1095 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.01
CryptogenicBullion CGB 0.0479677 13 tháng Hai 2015 coinmarketcap.com 6 0.0001
Cuaron Séc CZK 0.0310391 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Cuaron Xlôvác (lỗi thời) SKK 0.0270626 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Cuba Peso (lỗi thời) CUP 0.7249 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.01
Cuban Convertible Peso CUC 0.720685 28 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
DarkCoin DRK 3.74041 25 tháng Ba 2015 coinmarketcap.com 6 0.001
Datacoin DTC 0.000796593 19 Tháng Một 2017 coinmarketcap.com 6 0.001
Deutsche eMark DEE 0.0116605 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 6 0.001
Devcoin DVC 3.38546e-05 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 6 1
DiamondCoins DMD 2.03 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 3 0.0001
Digitalcoin DGC 0.129208 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 6 0.001
Dinar Jordan JOD 1.021 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.05
Dinar Kuwait KWD 2.38724 23 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.001
DogeCoin XDG 0.00198134 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 6 1
Dollar Bahamas BSD 0.7249 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.01
Dollar Barbados BBD 0.3624 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.01
Dollar Belize BZD 0.3627 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.01
Dollar Guyana GYD 0.003498 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 1
Dollar Singapore SGD 0.521197 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Dollar quần đảo Cayman KYD 0.884 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.01
Dollar Úc AUD 0.549332 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Dollar đảo Solomon SBD 0.09264 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.05
Dominican Peso DOP 0.01533 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 1
EZCoin EZC 0.006271 20 Tháng Một 2014 coinmarketcap.com 4 0.1
East Caribê Dollar XCD 0.2695 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.01
Ecuador Sucre (lỗi thời) ECS 2.9e-05 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 100
El Salvador Colon (lỗi thời) SVC 0.082364 28 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Elacoin ELC 0.079 3 tháng Năm 2016 coinmarketcap.com 2 0.0001
Electronic Gulden EFL 0.0545621 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 6 0.001
Eritrea Nakfa ERN 0.04665 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.01
Escudo Cape Verde CVE 0.007345 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.01
Ethiopian Birr ETB 0.0311 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.01
Euro EUR 0.815287 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Faircoin FAC 0.0022487 10 tháng Chín 2014 coinmarketcap.com 5 0.01
Fastcoin FST 0.00596583 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Feathercoin FTC 0.0646404 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 6 0.001
Fiji Dollar FJD 0.3524 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.01
Florin Aruba AWG 0.405 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.01
FlorinCoin FLO 0.060619 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 5 0.1
FlutterCoin FLT 0.00045326 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 5 0.01
Franc Congolais CDF 0.0007566 13 tháng Tám 2016 Bloomberg 4 0.01
Franc Djiboutian DJF 0.004055 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 10
Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp XPF 0.00683211 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Franc Thụy Sĩ CHF 0.748731 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Franko FRK 0.082 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 2 0.0001
Freicoin FRC 0.002 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 2 0.001
Gambia Dalasi GMD 0.0158 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.01
GameCoin GME 0.00133 1 Tháng Một 2014 coinmarketcap.com 4 0.1
Ghana Cedi GHS 0.164 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.01
Gibraltar Pound GIP 0.9235 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.01
GlobalCoin GLC 0.0161 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 3 0.1
GoldCoin GLD 0.0882884 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Gourde Haiti HTG 0.01161 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.05
GrandCoin GDC 2e-05 12 tháng Năm 2016 coinmarketcap.com 1 0.1
Guarani Paraguay PYG 0.0001305 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 1
Guatemala Quetzal GTQ 0.0988 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.01
Guilder Antillean Hà Lan ANG 0.40717 28 tháng Sáu 2017 Yahoo Finance 5 0.01
Guinea Franc GNF 8.09e-05 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 1
HoboNickel HBN 0.00276 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 3 0.01
Honduras Lempira HNL 0.03092 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.01
Hy Lạp drachma (lỗi thời) GRD 0.00239263 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Hà Lan tiền tệ ở hòa lan (lỗi thời) NLG 0.369961 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
I0Coin XIC 0.0152068 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Infinitecoin IFC 0.000118785 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 6 0.0001
Iran Rial IRR 2.23176e-05 22 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 5
Iraq Dinar IQD 0.0006222 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 500
Isracoin ISR 4.5e-05 12 tháng Năm 2016 coinmarketcap.com 2 0.01
Ixcoin IXC 0.0583858 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 6 0.001
Jamaica Dollar JMD 0.005637 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.01
Jersey Pound JEP 0.921698 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Joulecoin XJO 0.00175428 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Junkcoin JKC 7e-05 12 tháng Năm 2016 coinmarketcap.com 2 0.1
KarpelesCoin KAR 1.5447e-05 31 tháng Mười hai 2014 coinmarketcap.com 6 0.001
Kina Papua New Guinea PGK 0.2288 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.01
Kip Lào LAK 8.776e-05 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 500
Krona Iceland ISK 0.00688345 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Krona Thụy Điển SEK 0.08289 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Krone Na Uy NOK 0.0856395 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Krone Đan Mạch DKK 0.109645 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Kwanza Angola AOA 0.004342 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.1
Kyat Myanmar MMK 0.000536 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 50
Lari Georgia GEL 0.3011 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.01
Lats Latvia (lỗi thời) LVL 1.16005 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Leone Sierra Leone SLL 9.855e-05 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 10
Lesotho Loti LSL 0.05614 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.01
Leu Rumani RON 0.1775 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.01
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (lỗi thời) TRL 2.07e-07 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 5000
Liberia Dollar LRD 0.008734 26 tháng Hai 2017 Bloomberg 4 0.05
Libyan Dinar LYD 0.517491 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.001
Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới TRY 0.207 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.01
Litat Lituani LTL 0.2349 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.01
Litecoin LTC 30.4027 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 6 0.00001
Luckycoin LKY 0.0004 22 tháng Chín 2016 coinmarketcap.com 1 0.01
Luxembourgian Franc (lỗi thời) LUF 0.0202104 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Lép Bungari BGN 0.4148 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.01
Ma-rốc Điaham MAD 0.07426 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.2
Macedonia Denar MKD 0.01318 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.5
MaidSafeCoin XMS 0.00099248 20 tháng Bảy 2015 coinmarketcap.com 5 0.01
Malagasy Ariary MGA 0.0002346 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 1
Malagasy Franc (lỗi thời) MGF 4.692e-05 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 50
Malawi Kwacha MWK 0.0009996 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 5
Maldives Rufiyaa MVR 0.04707 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.01
Manat Turkmenistan TMT 0.2071 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 1
Marinecoin MTC 0.064 2 tháng Mười 2015 coinmarketcap.com 2 0.001
Mastercoin MSC 1.36 10 Tháng Một 2016 coinmarketcap.com 3 0.00001
Mauritania Ouguiya MRO 0.002015 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.2
Mauritian Rupee MUR 0.0207901 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
MaxCoin MAX 0.10141 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 6 0.001
Megacoin MEC 0.241166 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 6 0.0001
Mexico Peso MXN 0.0401919 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Mexico Unidad De Inversion MXV 0.2311137 28 tháng Sáu 2017 Ngân hàng Trung ương Mexico 7 1
Mincoin MNC 0.000191708 12 tháng Năm 2016 coinmarketcap.com 6 0.001
Mintcoin XMT 9.1177e-05 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 5 10
Moldovan Leu MDL 0.0396 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.01
Monero (lỗi thời) XMO 1.17237 5 tháng Sáu 2014 coinmarketcap.com 6 0.0001
NEMstake NEM 684.999 14 tháng Chín 2014 coinmarketcap.com 6 0.0000001
Nam Tư Dinar (lỗi thời) YUM 0.4148 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.5
Namecoin NMC 1.92478 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 6 0.0001
Namibia Dollar NAD 0.05614 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.05
Nas NAS 3e-05 11 tháng Tư 2016 coinmarketcap.com 1 1
Nepal Rupee NPR 0.00700213 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
NetCoin NET 0.000368847 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Neutrino NTR 6e-05 12 tháng Năm 2016 coinmarketcap.com 1 0.01
New Mozambique Metical MZN 0.01202 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 1
New Zaire (lỗi thời) ZRN 7.566e-07 13 tháng Tám 2016 Bloomberg 4 10
Ngultrum Bhutan BTN 0.01124 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.20
Nhân dân tệ Trung Quốc CNY 0.105996 28 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Nicaragua Cordoba Oro NIO 0.02414 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.05
Nigeria naira NGN 0.002251 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 1
Noirbits NRB 0.00012 12 tháng Năm 2016 coinmarketcap.com 2 0.01
NoodlyAppendageCoin NDL 2.075e-06 12 tháng Tư 2014 coinmarketcap.com 4 1000
Novacoin NVC 7.40988 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 6 0.00001
Nxt NXT 0.12302 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 5 0.1
Old Afghanistan Afghanistan (lỗi thời) AFA 1.065e-05 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 1
Old Azerbaijan Manat (lỗi thời) AZM 8.528e-05 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 10
Old Ghana Cedi (lỗi thời) GHC 1.64e-05 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.1
Old Mexico Peso (lỗi thời) MXP 4.01919e-05 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Old Mozambique Metical (lỗi thời) MZM 1.202e-05 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 1
Old Nga Ruble (lỗi thời) RUR 1.22766e-05 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 10
Old Rumani Leu (lỗi thời) ROL 1.775e-05 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.01
Old Turkmenistan Manat (lỗi thời) TMM 4.142e-05 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 1
Old Zambian Kwacha (lỗi thời) ZMK 7.804e-05 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.01
Omani Rial OMR 1.8801 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.005
Orbitcoin ORB 0.0897356 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 6 0.001
Ounce Palladium XPD 641.7 23 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.001
Ounce Platinum XPT 672.7 23 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.001
Ounce bạc XAG 12.06 23 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.001
Ounce nhôm XAL 0.03083 18 tháng Năm 2016 London Metal Exchange 4 0.01
Ounce vàng XAU 908.2 23 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.001
Ounce đồng XCP 0.09273 18 tháng Năm 2016 London Metal Exchange 4 0.01
Pa'Anga Tonga TOP 0.3286 15 tháng Tám 2016 Bloomberg 4 0.01
Panama Balboa PAB 0.7249 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.01
Pataca Macau MOP 0.09025 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.1
Peercoin PPC 1.86795 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 6 0.0001
Pence Sterling (thấp hơn) GBX 0.00921698 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Peru Nuevo Sol PEN 0.223076 26 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Pesetacoin PTC 0.0119105 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Peso Argentina ARS 0.04479 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.01
Peso Chilê CLP 0.00109246 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Peso Philippine PHP 0.0143678 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Peso Uruguay UYU 0.0255117 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Philosopher Stones PHS 0.02179 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 4 0.001
Phoenixcoin PXC 0.00212021 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Pháp Franc (lỗi thời) FRF 0.12429 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Phôrin Hungari HUF 0.00263054 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Phần Lan Mark (lỗi thời) FIM 0.137121 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
PotCoin POT 0.080812 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Primecoin XPM 0.564391 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 6 0.0001
ProtoShares PTS 0.00012 22 tháng Chín 2016 coinmarketcap.com 2 0.00001
Qatar Rian QAR 0.198599 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Qora QRA 3.96506e-05 14 tháng Năm 2017 coinmarketcap.com 6 1
QuarkCoin QRK 0.038522 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Quyền rút đặc biệt SDR 1 28 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Rand Nam Phi ZAR 0.0559083 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Real Brazil BRL 0.218254 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
ReddCoin RDD 0.00122558 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 6 10
Rial Yemen YER 0.002897 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.005
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.192773 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Riel Campuchia KHR 0.0001774 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 100
Ringgit Malaysia MYR 0.16901 23 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Ripple XRP 0.198703 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Rupi Pakistan PKR 0.00691077 23 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Rupi Ấn Độ INR 0.0112152 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Rupiah Indonesia IDR 5.44459e-05 22 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 25
Rwanda Franc RWF 0.000863 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 1
Rúp Belarus BYR 3.758e-05 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 1
Rúp Nga RUB 0.0122766 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Samoa Tala WST 0.2894 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.05
Sao Tome Dobra STD 3.241e-05 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.5
Serbia Dinar RSD 0.006677 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.5
Serbia Dinar (lỗi thời) CSD 0.006677 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.5
Sexcoin SXC 0.0115087 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Seychelles Rupee SCR 0.05464 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.05
Shekel Isarel Mới ILS 0.205486 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Shilling Kenya KES 0.006988 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.01
Shilling Uganda UGX 0.0002021 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 50
SiliconValleyCoin XSV 6.6519e-06 16 tháng Tám 2014 coinmarketcap.com 5 0.001
SolarCoin SLR 0.159556 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 6 0.1
Som Kyrgyzstan KGS 0.01053 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 1
Somali Shilling SOS 0.001253 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 1
Somoni Tajikistan TJS 0.08227 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.05
SpainCoin SPA 0.00013 12 tháng Năm 2016 coinmarketcap.com 2 0.001
Sri Lanka Rupee LKR 0.00471764 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
StableCoin SBC 9.7e-05 14 Tháng Một 2016 coinmarketcap.com 2 0.001
Sudan Dinar (lỗi thời) SDD 0.001115 10 tháng Tám 2016 Bloomberg 4 0.01
Sudan Pound SDG 0.1115 10 tháng Tám 2016 Bloomberg 4 0.01
Sudan Pound (lỗi thời) SDP 0.0001115 10 tháng Tám 2016 Bloomberg 4 0.01
Suriname Dollar SRD 0.09643 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.01
Suriname tiền tệ ở hòa lan (lỗi thời) SRG 9.643e-05 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 5
Swazi Lilangeni SZL 0.05614 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.01
TagCoin TAG 0.386415 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 6 0.0001
Taka Bangladesh BDT 0.008974 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.01
Tanzania Shilling TZS 0.0003244 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.05
Tenge Kazakhstan KZT 0.00224496 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Terracoin TRC 0.0262133 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 6 0.001
Thái ra nước ngoài Baht THO 0.02013 17 tháng Mười một 2015 Bloomberg 4 0.25
Thứ ba Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWR 7.20685e-17 28 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Thứ hai Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWN 7.20685e-30 28 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 5
Thứ tư Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWL 7.20685e-05 28 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Tickets TIX 3.25728e-05 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 6 0.0001
Tigercoin TGC 0.0013 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 2 0.01
Tiếng Albania Lek ALL 0.006153 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.1
Tiếng Armenia DRAM AMD 0.001509 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.2
Tiếng Estonia Kroon (lỗi thời) EEK 0.0521063 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Tiếng Malta Lira (lỗi thời) MTL 1.89911 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Trinidad và Tobago Dollar TTD 0.107488 26 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Trung Quốc Yuan CNH 0.1059 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.5
Tugrik Mông Cổ MNT 0.0003076 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 1
Tunisia Dinar TND 0.294505 23 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.005
Tân Đài Tệ TWD 0.0239 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 1
Tây Ban Nha Peseta (lỗi thời) ESP 0.00489997 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Tây Phi CFA XOF 0.0012429 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Tôla Xlôvênia (lỗi thời) SIT 0.00340213 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Ucraina Hryvnia UAH 0.02784 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.01
United Arab Emirates Điaham AED 0.196238 28 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Unobtanium UNO 25.0256 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 6 0.00001
Uzbekistan Som UZS 0.0001844 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.01
Vanuatu Vatu VUV 0.006587 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 1
Venezuela Bolivar (lỗi thời) VEB 7.24712e-05 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Venezuela Bolivar Fuerte VEF 0.0724712 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
VeriCoin VRC 0.316436 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 6 0.001
Vertcoin VTC 0.55159 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 6 0.0001
Việt Nam Đồng VND 3.189e-05 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 200
WhiteCoin WHC 0.000137604 11 Tháng Một 2015 coinmarketcap.com 6 0.1
Won Hàn Quốc KRW 0.000636804 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Won Triều Tiên KPW 0.00079824 6 tháng Ba 2015 Yahoo Finance 5 0.01
WorldCoin WDC 0.114036 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 6 0.001
XC XXC 0.40254 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 5 0.0001
Yacoin YAC 0.00077 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 2 0.01
YbCoin YBC 5.96293 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 6 0.0001
Yên Nhật JPY 0.00642895 28 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Zambian Kwacha ZMW 0.07804 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.05
Zeitcoin ZTC 7.51457e-05 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 6 10
Zetacoin ZET 0.0293297 28 tháng Sáu 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Zimbabwe Dollar đầu tiên (lỗi thời) ZWD 7.20685e-30 28 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Zloty Ba Lan PLN 0.193072 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Áo Schilling (lỗi thời) ATS 0.0592492 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Ý Lira (lỗi thời) ITL 0.000421061 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Đô la Canada CAD 0.54815 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đô la Hồng Kông HKD 0.09295 26 tháng Sáu 2017 Bloomberg 4 0.1
Đô la Mỹ USD 0.720685 28 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đô la New Zealand NZD 0.526922 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.10
Đơn vị tiền tệ Châu Âu (lỗi thời) XEU 0.815287 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đức Mark (lỗi thời) DEM 0.41685 27 tháng Sáu 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01

Hình ảnh lá cờ được cung cấp bởi John Fitzgibbon của Flags of the World