Các bảng biểu đồ sau đây 313 tỷ giá tiền tệ hiện tại. Đơn vị tiền tệ nhỏ nhất được liên kết đến một trang web giải thích rằng đơn vị.

Tiền tệ Biểu tượng Yếu tố
(Special Drawing
Đối với từng
tiền tệ đơn vị)
Ngày cập nhật Yếu tố
Nguồn
Đáng kể
Con số
Nhỏ nhất
Tiền tệ
Đơn vị
Afghani Afghanistan AFN 0.01039 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 1
Ailen Pound (lỗi thời) IEP 1.05852 18 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Algerian Dinar DZD 0.00619518 17 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Andorran Peseta (lỗi thời) ADP 0.00501034 18 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Anoncoin ANC 0.129512 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 0.0001
Aphroditecoin APH 4.4e-05 31 tháng Năm 2014 coinmarketcap.com 2 0.0001
Argentum ARG 0.00566981 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 0.001
Auroracoin AUR 0.464465 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 0.00001
Azerbaijan Manat AZN 0.4173 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.01
BBQCoin BQC 4e-05 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 1 0.01
Bahraini Dinar BHD 1.88535 17 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Bermuda Dollar BMD 0.70955 18 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
BetaCoin BET 0.0588355 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Billioncoin BIL 4.6945e-05 25 tháng Tám 2014 coinmarketcap.com 6 1
BitBar BTB 7.697 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 5 0.00001
Bitcoin BTC 3847.17 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 0.0001
Bitleu BTL 2.01112e-06 8 Tháng Một 2015 coinmarketcap.com 6 0.1
Bitmonero XMR 62.3746 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 0.0001
BlackCoin BLC 0.00536853 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Boliviano Bôlivia BOB 0.1026 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.1
Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu BAM 0.4264 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.5
Botswana Pula BWP 0.0689753 17 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Brazil Cruzeiro (lỗi thời) BRC 8.15731e-05 17 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Brunei Dollar BND 0.523207 17 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bungari Old Lev (lỗi thời) BGL 0.0004264 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 10
Burundi Franc BIF 0.000403 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 1
Bytecoin BTE 0.007026 8 tháng Bảy 2014 coinmarketcap.com 4 0.01
Bytecoin (BCN) BCN 0.000962724 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 10
Bạt Thái Lan THB 0.0214135 17 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Bảng Ai Cập EGP 0.04013 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.25
Bảng Anh GBP 0.935151 18 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bảng Lebanon LBP 0.0004695 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 50
Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.935151 18 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bảng Saint Helena SHP 0.942 15 tháng Tám 2016 Bloomberg 4 0.01
Bảng Syri SYP 0.003437 16 tháng Mười một 2016 Bloomberg 4 0.25
Bảng Síp CYP 1.425 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.01
Bỉ Franc (lỗi thời) BEF 0.0206656 18 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Bồ Đào Nha Escudo (lỗi thời) PTE 0.00415823 18 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
CasinoCoin CSC 0.191447 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Central African CFA XAF 0.00127089 18 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Chile Unidad de Fomento CLF 30.49512 18 tháng Mười 2017 Ngân hàng Trung ương Chile 7 0.01
Cinni CIN 0.000386 2 tháng Mười một 2015 coinmarketcap.com 3 0.01
Colombia Peso COP 0.000241774 17 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 100
Comorian Franc KMF 0.001696 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.05
Copperlark CLR 0.00025 12 tháng Năm 2016 coinmarketcap.com 2 0.001
Costa Rica Colon CRC 0.001242 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.01
Counterparty ZCP 6.12262 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 0.0001
CraftCoin XCC 0.005754 8 tháng Bảy 2014 coinmarketcap.com 4 0.001
Croatia Kuna HRK 0.111 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.01
CryptogenicBullion CGB 0.0479677 13 tháng Hai 2015 coinmarketcap.com 6 0.0001
Cuaron Séc CZK 0.0323917 17 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Cuaron Xlôvác (lỗi thời) SKK 0.0276721 18 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Cuba Peso (lỗi thời) CUP 0.7089 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.01
Cuban Convertible Peso CUC 0.70955 18 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
DarkCoin DRK 3.74041 25 tháng Ba 2015 coinmarketcap.com 6 0.001
Datacoin DTC 0.000796593 19 Tháng Một 2017 coinmarketcap.com 6 0.001
Deutsche eMark DEE 0.00788251 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 0.001
Devcoin DVC 1.50906e-05 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 1
DiamondCoins DMD 5.01563 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 0.0001
Digitalcoin DGC 0.00279443 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 0.001
Dinar Jordan JOD 0.9998 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.05
Dinar Kuwait KWD 2.34733 17 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.001
DogeCoin XDG 0.000728454 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 1
Dollar Bahamas BSD 0.7089 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.01
Dollar Barbados BBD 0.3544 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.01
Dollar Belize BZD 0.3547 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.01
Dollar Guyana GYD 0.003421 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 1
Dollar Singapore SGD 0.523207 17 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Dollar quần đảo Cayman KYD 0.8645 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.01
Dollar Úc AUD 0.556197 17 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Dollar đảo Solomon SBD 0.09187 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.05
Dominican Peso DOP 0.01485 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 1
EZCoin EZC 0.006271 20 Tháng Một 2014 coinmarketcap.com 4 0.1
East Caribê Dollar XCD 0.2635 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.01
Ecuador Sucre (lỗi thời) ECS 2.836e-05 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 100
El Salvador Colon (lỗi thời) SVC 0.0810914 18 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Elacoin ELC 0.079 3 tháng Năm 2016 coinmarketcap.com 2 0.0001
Electronic Gulden EFL 0.0729516 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 0.001
Eritrea Nakfa ERN 0.04609 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.01
Escudo Cape Verde CVE 0.007572 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.01
Ethiopian Birr ETB 0.026 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.01
Euro EUR 0.83365 18 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Faircoin FAC 0.0022487 10 tháng Chín 2014 coinmarketcap.com 5 0.01
Fastcoin FST 0.00559282 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Feathercoin FTC 0.0286411 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 0.001
Fiji Dollar FJD 0.3441 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.01
Florin Aruba AWG 0.396 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.01
FlorinCoin FLO 0.0476922 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 0.1
FlutterCoin FLT 0.00044778 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Franc Congolais CDF 0.0007566 13 tháng Tám 2016 Bloomberg 4 0.01
Franc Djiboutian DJF 0.003967 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 10
Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp XPF 0.00698599 18 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Franc Thụy Sĩ CHF 0.725433 17 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Franko FRK 0.07248 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 4 0.0001
Freicoin FRC 0.003 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 1 0.001
Gambia Dalasi GMD 0.01494 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.01
GameCoin GME 0.00133 1 Tháng Một 2014 coinmarketcap.com 4 0.1
Ghana Cedi GHS 0.1609 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.01
Gibraltar Pound GIP 0.9345 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.01
GlobalCoin GLC 0.00392 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 3 0.1
GoldCoin GLD 0.0896017 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Gourde Haiti HTG 0.01125 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.05
GrandCoin GDC 2e-05 12 tháng Năm 2016 coinmarketcap.com 1 0.1
Guarani Paraguay PYG 0.0001258 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 1
Guatemala Quetzal GTQ 0.09657 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.01
Guilder Antillean Hà Lan ANG 0.39918 18 tháng Mười 2017 Yahoo Finance 5 0.01
Guinea Franc GNF 7.88e-05 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 1
HoboNickel HBN 0.00435 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 3 0.01
Honduras Lempira HNL 0.03023 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.01
Hy Lạp drachma (lỗi thời) GRD 0.00244652 18 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Hà Lan tiền tệ ở hòa lan (lỗi thời) NLG 0.378294 18 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
I0Coin XIC 0.010732 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Infinitecoin IFC 8.26538e-06 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 0.0001
Iran Rial IRR 2.07012e-05 17 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 5
Iraq Dinar IQD 0.0006023 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 500
Isracoin ISR 4.5e-05 12 tháng Năm 2016 coinmarketcap.com 2 0.01
Ixcoin IXC 0.0426944 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 0.001
Jamaica Dollar JMD 0.00556 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.01
Jersey Pound JEP 0.935151 18 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Joulecoin XJO 0.00231085 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Junkcoin JKC 7e-05 12 tháng Năm 2016 coinmarketcap.com 2 0.1
KarpelesCoin KAR 1.5447e-05 31 tháng Mười hai 2014 coinmarketcap.com 6 0.001
Kina Papua New Guinea PGK 0.2215 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.01
Kip Lào LAK 8.521e-05 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 500
Krona Iceland ISK 0.00671173 17 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Krona Thụy Điển SEK 0.0871293 17 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Krone Na Uy NOK 0.0893837 17 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Krone Đan Mạch DKK 0.111982 17 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Kwanza Angola AOA 0.004225 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.1
Kyat Myanmar MMK 0.0005208 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 50
Lari Georgia GEL 0.2855 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.01
Lats Latvia (lỗi thời) LVL 1.18618 18 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Leone Sierra Leone SLL 9.59e-05 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 10
Lesotho Loti LSL 0.05288 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.01
Leu Rumani RON 0.1819 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.01
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (lỗi thời) TRL 1.935e-07 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 5000
Liberia Dollar LRD 0.008734 26 tháng Hai 2017 Bloomberg 4 0.05
Libyan Dinar LYD 0.517491 17 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.001
Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới TRY 0.1935 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.01
Litat Lituani LTL 0.2415 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.01
Litecoin LTC 41.3594 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 0.00001
Luckycoin LKY 0.0004 22 tháng Chín 2016 coinmarketcap.com 1 0.01
Luxembourgian Franc (lỗi thời) LUF 0.0206656 18 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Lép Bungari BGN 0.4264 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.01
Ma-rốc Điaham MAD 0.07501 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.2
Macedonia Denar MKD 0.01355 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.5
MaidSafeCoin XMS 0.276701 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Malagasy Ariary MGA 0.0002315 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 1
Malagasy Franc (lỗi thời) MGF 4.63e-05 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 50
Malawi Kwacha MWK 0.0009773 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 5
Maldives Rufiyaa MVR 0.046 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.01
Manat Turkmenistan TMT 0.2025 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 1
Marinecoin MTC 0.064 2 tháng Mười 2015 coinmarketcap.com 2 0.001
Mastercoin MSC 1.36 10 Tháng Một 2016 coinmarketcap.com 3 0.00001
Mauritania Ouguiya MRO 0.001996 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.2
Mauritian Rupee MUR 0.0208802 17 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
MaxCoin MAX 0.0095 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 3 0.001
Megacoin MEC 0.0116847 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 0.0001
Mexico Peso MXN 0.0372872 17 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Mexico Unidad De Inversion MXV 0.217249 18 tháng Mười 2017 Ngân hàng Trung ương Mexico 7 1
Mincoin MNC 0.0008 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 1 0.001
Mintcoin XMT 6.6496e-05 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 10
Moldovan Leu MDL 0.04086 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.01
Monero (lỗi thời) XMO 1.17237 5 tháng Sáu 2014 coinmarketcap.com 6 0.0001
NEMstake NEM 684.999 14 tháng Chín 2014 coinmarketcap.com 6 0.0000001
Nam Tư Dinar (lỗi thời) YUM 0.4264 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.5
Namecoin NMC 0.803797 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 0.0001
Namibia Dollar NAD 0.05288 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.05
Nas NAS 3e-05 11 tháng Tư 2016 coinmarketcap.com 1 1
Nepal Rupee NPR 0.00684326 17 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
NetCoin NET 0.000463742 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Neutrino NTR 6e-05 12 tháng Năm 2016 coinmarketcap.com 1 0.01
New Mozambique Metical MZN 0.01157 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 1
New Zaire (lỗi thời) ZRN 7.566e-07 13 tháng Tám 2016 Bloomberg 4 10
Ngultrum Bhutan BTN 0.0109 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.20
Nhân dân tệ Trung Quốc CNY 0.107133 18 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Nicaragua Cordoba Oro NIO 0.02325 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.05
Nigeria naira NGN 0.00197 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 1
Noirbits NRB 0.00012 12 tháng Năm 2016 coinmarketcap.com 2 0.01
NoodlyAppendageCoin NDL 2.075e-06 12 tháng Tư 2014 coinmarketcap.com 4 1000
Novacoin NVC 2.13179 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 0.00001
Nxt NXT 0.0463899 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 0.1
Old Afghanistan Afghanistan (lỗi thời) AFA 1.039e-05 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 1
Old Azerbaijan Manat (lỗi thời) AZM 8.346e-05 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 10
Old Ghana Cedi (lỗi thời) GHC 1.609e-05 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.1
Old Mexico Peso (lỗi thời) MXP 3.72872e-05 17 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Old Mozambique Metical (lỗi thời) MZM 1.157e-05 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 1
Old Nga Ruble (lỗi thời) RUR 1.23631e-05 17 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 10
Old Rumani Leu (lỗi thời) ROL 1.819e-05 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.01
Old Turkmenistan Manat (lỗi thời) TMM 4.05e-05 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 1
Old Zambian Kwacha (lỗi thời) ZMK 7.299e-05 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.01
Omani Rial OMR 1.84367 17 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.005
Orbitcoin ORB 0.0741177 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 0.001
Ounce Palladium XPD 700.5 15 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.001
Ounce Platinum XPT 668.7 15 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.001
Ounce bạc XAG 12.31 15 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.001
Ounce nhôm XAL 2111 17 tháng Mười 2017 London Metal Exchange 4 0.01
Ounce vàng XAU 1285 17 tháng Mười 2017 London Metal Exchange 4 0.001
Ounce đồng XCP 7046 17 tháng Mười 2017 London Metal Exchange 4 0.01
Pa'Anga Tonga TOP 0.3286 15 tháng Tám 2016 Bloomberg 4 0.01
Panama Balboa PAB 0.7089 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.01
Pataca Macau MOP 0.08814 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.1
Peercoin PPC 0.803062 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 0.0001
Pence Sterling (thấp hơn) GBX 0.00935151 18 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Peru Nuevo Sol PEN 0.21795 16 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Pesetacoin PTC 0.0217401 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Peso Argentina ARS 0.0409 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.01
Peso Chilê CLP 0.00114397 17 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Peso Philippine PHP 0.0137556 13 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Peso Uruguay UYU 0.0241054 17 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Philosopher Stones PHS 0.0111 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 3 0.001
Phoenixcoin PXC 0.00311553 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Pháp Franc (lỗi thời) FRF 0.127089 18 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Phôrin Hungari HUF 0.00270921 17 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Phần Lan Mark (lỗi thời) FIM 0.14021 18 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
PotCoin POT 0.0490353 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Primecoin XPM 0.0796045 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 0.0001
ProtoShares PTS 0.00012 22 tháng Chín 2016 coinmarketcap.com 2 0.00001
Qatar Rian QAR 0.194751 17 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Qora QRA 3.96506e-05 14 tháng Năm 2017 coinmarketcap.com 6 1
QuarkCoin QRK 0.0046655 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 5 0.01
Quyền rút đặc biệt SDR 1 18 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Rand Nam Phi ZAR 0.0528346 17 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Real Brazil BRL 0.224326 17 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
ReddCoin RDD 0.000730824 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 10
Rial Yemen YER 0.002832 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.005
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.189038 17 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Riel Campuchia KHR 0.0001757 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 100
Ringgit Malaysia MYR 0.167865 17 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Ripple XRP 0.152302 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Rupi Pakistan PKR 0.00672456 17 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Rupi Ấn Độ INR 0.010919 17 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Rupiah Indonesia IDR 5.25495e-05 17 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 25
Rwanda Franc RWF 0.0008419 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 1
Rúp Belarus BYR 3.65e-05 8 tháng Bảy 2017 Bloomberg 4 1
Rúp Nga RUB 0.0123631 17 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Samoa Tala WST 0.2842 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.05
Sao Tome Dobra STD 3.419e-05 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.5
Serbia Dinar RSD 0.006997 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.5
Serbia Dinar (lỗi thời) CSD 0.006997 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.5
Sexcoin SXC 0.0135947 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Seychelles Rupee SCR 0.05124 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.05
Shekel Isarel Mới ILS 0.202021 17 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Shilling Kenya KES 0.006854 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.01
Shilling Uganda UGX 0.0001945 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 50
SiliconValleyCoin XSV 6.6519e-06 16 tháng Tám 2014 coinmarketcap.com 5 0.001
SolarCoin SLR 0.137931 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 0.1
Som Kyrgyzstan KGS 0.01035 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 1
Somali Shilling SOS 0.001225 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 1
Somoni Tajikistan TJS 0.08051 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.05
SpainCoin SPA 0.00013 12 tháng Năm 2016 coinmarketcap.com 2 0.001
Sri Lanka Rupee LKR 0.00461361 17 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
StableCoin SBC 9.7e-05 14 Tháng Một 2016 coinmarketcap.com 2 0.001
Sudan Dinar (lỗi thời) SDD 0.001115 10 tháng Tám 2016 Bloomberg 4 0.01
Sudan Pound SDG 0.1115 10 tháng Tám 2016 Bloomberg 4 0.01
Sudan Pound (lỗi thời) SDP 0.0001115 10 tháng Tám 2016 Bloomberg 4 0.01
Suriname Dollar SRD 0.09518 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.01
Suriname tiền tệ ở hòa lan (lỗi thời) SRG 9.518e-05 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 5
Swazi Lilangeni SZL 0.05288 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.01
TagCoin TAG 0.021 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 2 0.0001
Taka Bangladesh BDT 0.00877 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.01
Tanzania Shilling TZS 0.0003156 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.05
Tenge Kazakhstan KZT 0.00212542 17 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Terracoin TRC 0.142959 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 0.001
Thái ra nước ngoài Baht THO 0.02013 17 tháng Mười một 2015 Bloomberg 4 0.25
Thứ ba Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWR 7.0955e-17 18 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Thứ hai Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWN 7.0955e-30 18 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 5
Thứ tư Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWL 7.0955e-05 18 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Tickets TIX 8.74531e-07 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 0.0001
Tigercoin TGC 0.002 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 1 0.01
Tiếng Albania Lek ALL 0.006239 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.1
Tiếng Armenia DRAM AMD 0.001473 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.2
Tiếng Estonia Kroon (lỗi thời) EEK 0.0532799 18 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Tiếng Malta Lira (lỗi thời) MTL 1.94188 18 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Trinidad và Tobago Dollar TTD 0.105122 17 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Trung Quốc Yuan CNH 0.1072 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.5
Tugrik Mông Cổ MNT 0.0002888 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 1
Tunisia Dinar TND 0.285937 17 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.005
Tân Đài Tệ TWD 0.02348 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 1
Tây Ban Nha Peseta (lỗi thời) ESP 0.00501034 18 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Tây Phi CFA XOF 0.00127089 18 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Tôla Xlôvênia (lỗi thời) SIT 0.00347876 18 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Ucraina Hryvnia UAH 0.02677 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.01
United Arab Emirates Điaham AED 0.193027 17 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Unobtanium UNO 33.6682 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 0.00001
Uzbekistan Som UZS 8.797e-05 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.01
Vanuatu Vatu VUV 0.006549 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 1
Venezuela Bolivar (lỗi thời) VEB 7.1067e-05 17 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Venezuela Bolivar Fuerte VEF 0.071067 17 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
VeriCoin VRC 0.237821 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 0.001
Vertcoin VTC 1.13697 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 0.0001
Việt Nam Đồng VND 3.12e-05 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 200
WhiteCoin WHC 0.000137604 11 Tháng Một 2015 coinmarketcap.com 6 0.1
Won Hàn Quốc KRW 0.000628841 17 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Won Triều Tiên KPW 0.00079824 6 tháng Ba 2015 Yahoo Finance 5 0.01
WorldCoin WDC 0.005705 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 4 0.001
XC XXC 0.92 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 2 0.0001
Yacoin YAC 0.00062 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 2 0.01
YbCoin YBC 0.703909 5 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 0.0001
Yên Nhật JPY 0.00632341 18 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Zambian Kwacha ZMW 0.07299 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.05
Zeitcoin ZTC 4.7349e-05 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 10
Zetacoin ZET 0.00307095 18 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Zimbabwe Dollar đầu tiên (lỗi thời) ZWD 7.0955e-30 18 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Zloty Ba Lan PLN 0.197112 17 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Áo Schilling (lỗi thời) ATS 0.0605837 18 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Ý Lira (lỗi thời) ITL 0.000430544 18 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Đô la Canada CAD 0.564945 17 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đô la Hồng Kông HKD 0.09079 18 tháng Mười 2017 Bloomberg 4 0.1
Đô la Mỹ USD 0.70955 18 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đô la New Zealand NZD 0.509411 17 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.10
Đơn vị tiền tệ Châu Âu (lỗi thời) XEU 0.83365 18 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đức Mark (lỗi thời) DEM 0.426238 18 tháng Mười 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01

Hình ảnh lá cờ được cung cấp bởi John Fitzgibbon của Flags of the World