Các bảng biểu đồ sau đây 313 tỷ giá tiền tệ hiện tại. Đơn vị tiền tệ nhỏ nhất được liên kết đến một trang web giải thích rằng đơn vị.

Tiền tệ Biểu tượng Yếu tố
(Special Drawing
Đối với từng
tiền tệ đơn vị)
Ngày cập nhật Yếu tố
Nguồn
Đáng kể
Con số
Nhỏ nhất
Tiền tệ
Đơn vị
Afghani Afghanistan AFN 0.01037 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 1
Ailen Pound (lỗi thời) IEP 1.05667 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Algerian Dinar DZD 0.00645337 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Andorran Peseta (lỗi thời) ADP 0.0050016 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Anoncoin ANC 0.06125 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 4 0.0001
Aphroditecoin APH 4.4e-05 31 tháng Năm 2014 coinmarketcap.com 2 0.0001
Argentum ARG 0.00453673 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 6 0.001
Auroracoin AUR 0.496766 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 6 0.00001
Azerbaijan Manat AZN 0.4139 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.01
BBQCoin BQC 0.0002 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 1 0.01
Bahraini Dinar BHD 1.89218 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Bermuda Dollar BMD 0.711461 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
BetaCoin BET 0.00011 12 tháng Năm 2016 coinmarketcap.com 2 0.01
Billioncoin BIL 4.6945e-05 25 tháng Tám 2014 coinmarketcap.com 6 1
BitBar BTB 6.72601 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 6 0.00001
Bitcoin BTC 3059.32 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 6 0.0001
Bitleu BTL 2.01112e-06 8 Tháng Một 2015 coinmarketcap.com 6 0.1
Bitmonero XMR 34.3956 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 6 0.0001
BlackCoin BLC 0.00816719 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Boliviano Bôlivia BOB 0.1026 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.1
Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu BAM 0.4288 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.5
Botswana Pula BWP 0.0695097 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Brazil Cruzeiro (lỗi thời) BRC 8.17058e-05 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Brunei Dollar BND 0.521829 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bungari Old Lev (lỗi thời) BGL 0.0004286 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 10
Burundi Franc BIF 0.0004087 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 1
Bytecoin BTE 0.007026 8 tháng Bảy 2014 coinmarketcap.com 4 0.01
Bytecoin (BCN) BCN 0.000911111 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 6 10
Bạt Thái Lan THB 0.021398 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Bảng Ai Cập EGP 0.0399 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.25
Bảng Anh GBP 0.915223 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bảng Lebanon LBP 0.0004707 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 50
Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.915223 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bảng Saint Helena SHP 0.942 15 tháng Tám 2016 Bloomberg 4 0.01
Bảng Syri SYP 0.003437 16 tháng Mười một 2016 Bloomberg 4 0.25
Bảng Síp CYP 1.433 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.01
Bỉ Franc (lỗi thời) BEF 0.0206296 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Bồ Đào Nha Escudo (lỗi thời) PTE 0.00415098 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
CasinoCoin CSC 0.00839942 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Central African CFA XAF 0.00126867 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Chile Unidad de Fomento CLF 29.28172 18 tháng Tám 2017 Ngân hàng Trung ương Chile 7 0.01
Cinni CIN 0.000386 2 tháng Mười một 2015 coinmarketcap.com 3 0.01
Colombia Peso COP 0.000239766 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 100
Comorian Franc KMF 0.001705 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.05
Copperlark CLR 0.00025 12 tháng Năm 2016 coinmarketcap.com 2 0.001
Costa Rica Colon CRC 0.00123 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.01
Counterparty ZCP 8.62771 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 6 0.0001
CraftCoin XCC 0.005754 8 tháng Bảy 2014 coinmarketcap.com 4 0.001
Croatia Kuna HRK 0.1133 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.01
CryptogenicBullion CGB 0.0479677 13 tháng Hai 2015 coinmarketcap.com 6 0.0001
Cuaron Séc CZK 0.0319902 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Cuaron Xlôvác (lỗi thời) SKK 0.0276238 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Cuba Peso (lỗi thời) CUP 0.7091 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.01
Cuban Convertible Peso CUC 0.711461 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
DarkCoin DRK 3.74041 25 tháng Ba 2015 coinmarketcap.com 6 0.001
Datacoin DTC 0.000796593 19 Tháng Một 2017 coinmarketcap.com 6 0.001
Deutsche eMark DEE 0.00764359 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 6 0.001
Devcoin DVC 1.85718e-05 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 6 1
DiamondCoins DMD 2.996 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 4 0.0001
Digitalcoin DGC 0.0059966 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 5 0.001
Dinar Jordan JOD 1.002 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.05
Dinar Kuwait KWD 2.357 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.001
DogeCoin XDG 0.00122821 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 6 1
Dollar Bahamas BSD 0.7091 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.01
Dollar Barbados BBD 0.3546 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.01
Dollar Belize BZD 0.3548 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.01
Dollar Guyana GYD 0.003422 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 1
Dollar Singapore SGD 0.521829 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Dollar quần đảo Cayman KYD 0.8648 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.01
Dollar Úc AUD 0.564758 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Dollar đảo Solomon SBD 0.09134 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.05
Dominican Peso DOP 0.015 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 1
EZCoin EZC 0.006271 20 Tháng Một 2014 coinmarketcap.com 4 0.1
East Caribê Dollar XCD 0.2636 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.01
Ecuador Sucre (lỗi thời) ECS 2.837e-05 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 100
El Salvador Colon (lỗi thời) SVC 0.0813098 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Elacoin ELC 0.079 3 tháng Năm 2016 coinmarketcap.com 2 0.0001
Electronic Gulden EFL 0.081965 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 5 0.001
Eritrea Nakfa ERN 0.04562 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.01
Escudo Cape Verde CVE 0.007566 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.01
Ethiopian Birr ETB 0.03021 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.01
Euro EUR 0.832196 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Faircoin FAC 0.0022487 10 tháng Chín 2014 coinmarketcap.com 5 0.01
Fastcoin FST 0.00912308 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Feathercoin FTC 0.0387374 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 6 0.001
Fiji Dollar FJD 0.349 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.01
Florin Aruba AWG 0.3962 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.01
FlorinCoin FLO 0.0357702 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 6 0.1
FlutterCoin FLT 0.000863117 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Franc Congolais CDF 0.0007566 13 tháng Tám 2016 Bloomberg 4 0.01
Franc Djiboutian DJF 0.00399 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 10
Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp XPF 0.00697380 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Franc Thụy Sĩ CHF 0.735969 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Franko FRK 0.08857 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 4 0.0001
Freicoin FRC 0.0046 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 2 0.001
Gambia Dalasi GMD 0.01542 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.01
GameCoin GME 0.00133 1 Tháng Một 2014 coinmarketcap.com 4 0.1
Ghana Cedi GHS 0.16 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.01
Gibraltar Pound GIP 0.9229 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.01
GlobalCoin GLC 0.00624 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 3 0.1
GoldCoin GLD 0.0815205 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Gourde Haiti HTG 0.01122 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.05
GrandCoin GDC 2e-05 12 tháng Năm 2016 coinmarketcap.com 1 0.1
Guarani Paraguay PYG 0.0001271 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 1
Guatemala Quetzal GTQ 0.0975 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.01
Guilder Antillean Hà Lan ANG 0.40026 18 tháng Tám 2017 Yahoo Finance 5 0.01
Guinea Franc GNF 7.874e-05 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 1
HoboNickel HBN 0.00367121 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Honduras Lempira HNL 0.03035 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.01
Hy Lạp drachma (lỗi thời) GRD 0.00244225 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Hà Lan tiền tệ ở hòa lan (lỗi thời) NLG 0.377634 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
I0Coin XIC 0.0116 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 3 0.01
Infinitecoin IFC 6.52513e-05 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 6 0.0001
Iran Rial IRR 2.16293e-05 16 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 5
Iraq Dinar IQD 0.0006019 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 500
Isracoin ISR 4.5e-05 12 tháng Năm 2016 coinmarketcap.com 2 0.01
Ixcoin IXC 0.0722177 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 6 0.001
Jamaica Dollar JMD 0.005544 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.01
Jersey Pound JEP 0.915223 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Joulecoin XJO 0.00337847 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Junkcoin JKC 7e-05 12 tháng Năm 2016 coinmarketcap.com 2 0.1
KarpelesCoin KAR 1.5447e-05 31 tháng Mười hai 2014 coinmarketcap.com 6 0.001
Kina Papua New Guinea PGK 0.223 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.01
Kip Lào LAK 8.565e-05 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 500
Krona Iceland ISK 0.00650033 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Krona Thụy Điển SEK 0.0880652 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Krone Na Uy NOK 0.0892506 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Krone Đan Mạch DKK 0.111923 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Kwanza Angola AOA 0.004253 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.1
Kyat Myanmar MMK 0.0005235 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 50
Lari Georgia GEL 0.2968 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.01
Lats Latvia (lỗi thời) LVL 1.18411 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Leone Sierra Leone SLL 9.543e-05 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 10
Lesotho Loti LSL 0.05265 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.01
Leu Rumani RON 0.1832 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.01
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (lỗi thời) TRL 2.005e-07 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 5000
Liberia Dollar LRD 0.008734 26 tháng Hai 2017 Bloomberg 4 0.05
Libyan Dinar LYD 0.517491 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.001
Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới TRY 0.2005 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.01
Litat Lituani LTL 0.2428 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.01
Litecoin LTC 34.127 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 6 0.00001
Luckycoin LKY 0.0004 22 tháng Chín 2016 coinmarketcap.com 1 0.01
Luxembourgian Franc (lỗi thời) LUF 0.0206296 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Lép Bungari BGN 0.4286 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.01
Ma-rốc Điaham MAD 0.07513 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.2
Macedonia Denar MKD 0.01363 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.5
MaidSafeCoin XMS 0.00099248 20 tháng Bảy 2015 coinmarketcap.com 5 0.01
Malagasy Ariary MGA 0.0002372 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 1
Malagasy Franc (lỗi thời) MGF 4.744e-05 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 50
Malawi Kwacha MWK 0.0009777 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 5
Maldives Rufiyaa MVR 0.04608 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.01
Manat Turkmenistan TMT 0.2026 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 1
Marinecoin MTC 0.064 2 tháng Mười 2015 coinmarketcap.com 2 0.001
Mastercoin MSC 1.36 10 Tháng Một 2016 coinmarketcap.com 3 0.00001
Mauritania Ouguiya MRO 0.001995 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.2
Mauritian Rupee MUR 0.0213494 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
MaxCoin MAX 0.0522321 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 6 0.001
Megacoin MEC 0.111022 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 6 0.0001
Mexico Peso MXN 0.0401221 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Mexico Unidad De Inversion MXV 0.2318867 17 tháng Tám 2017 Ngân hàng Trung ương Mexico 7 1
Mincoin MNC 0.0059 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 3 0.001
Mintcoin XMT 0.000122207 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 6 10
Moldovan Leu MDL 0.03979 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.01
Monero (lỗi thời) XMO 1.17237 5 tháng Sáu 2014 coinmarketcap.com 6 0.0001
NEMstake NEM 684.999 14 tháng Chín 2014 coinmarketcap.com 6 0.0000001
Nam Tư Dinar (lỗi thời) YUM 0.4288 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.5
Namecoin NMC 1.24302 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 6 0.0001
Namibia Dollar NAD 0.05265 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.05
Nas NAS 3e-05 11 tháng Tư 2016 coinmarketcap.com 1 1
Nepal Rupee NPR 0.00693094 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
NetCoin NET 0.000751917 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Neutrino NTR 6e-05 12 tháng Năm 2016 coinmarketcap.com 1 0.01
New Mozambique Metical MZN 0.01162 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 1
New Zaire (lỗi thời) ZRN 7.566e-07 13 tháng Tám 2016 Bloomberg 4 10
Ngultrum Bhutan BTN 0.01106 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.20
Nhân dân tệ Trung Quốc CNY 0.10669 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Nicaragua Cordoba Oro NIO 0.02347 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.05
Nigeria naira NGN 0.001942 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 1
Noirbits NRB 0.00012 12 tháng Năm 2016 coinmarketcap.com 2 0.01
NoodlyAppendageCoin NDL 2.075e-06 12 tháng Tư 2014 coinmarketcap.com 4 1000
Novacoin NVC 1.75984 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 6 0.00001
Nxt NXT 0.076862 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 5 0.1
Old Afghanistan Afghanistan (lỗi thời) AFA 1.037e-05 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 1
Old Azerbaijan Manat (lỗi thời) AZM 8.278e-05 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 10
Old Ghana Cedi (lỗi thời) GHC 1.6e-05 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.1
Old Mexico Peso (lỗi thời) MXP 4.01221e-05 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Old Mozambique Metical (lỗi thời) MZM 1.162e-05 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 1
Old Nga Ruble (lỗi thời) RUR 1.2008e-05 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 10
Old Rumani Leu (lỗi thời) ROL 1.832e-05 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.01
Old Turkmenistan Manat (lỗi thời) TMM 4.052e-05 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 1
Old Zambian Kwacha (lỗi thời) ZMK 7.86e-05 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.01
Omani Rial OMR 1.85035 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.005
Orbitcoin ORB 0.206775 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 6 0.001
Ounce Palladium XPD 633.3 16 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.001
Ounce Platinum XPT 685.9 16 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.001
Ounce bạc XAG 11.86 16 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.001
Ounce nhôm XAL 0.03083 18 tháng Năm 2016 London Metal Exchange 4 0.01
Ounce vàng XAU 904.5 16 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.001
Ounce đồng XCP 0.09273 18 tháng Năm 2016 London Metal Exchange 4 0.01
Pa'Anga Tonga TOP 0.3286 15 tháng Tám 2016 Bloomberg 4 0.01
Panama Balboa PAB 0.7091 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.01
Pataca Macau MOP 0.08805 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.1
Peercoin PPC 1.16429 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 6 0.0001
Pence Sterling (thấp hơn) GBX 0.00915223 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Peru Nuevo Sol PEN 0.219569 16 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Pesetacoin PTC 0.01129 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 5 0.01
Peso Argentina ARS 0.04004 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.01
Peso Chilê CLP 0.00110157 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Peso Philippine PHP 0.0138314 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Peso Uruguay UYU 0.024907 16 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Philosopher Stones PHS 0.0152 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 3 0.001
Phoenixcoin PXC 0.00380576 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Pháp Franc (lỗi thời) FRF 0.126867 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Phôrin Hungari HUF 0.00274568 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Phần Lan Mark (lỗi thời) FIM 0.139965 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
PotCoin POT 0.106876 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Primecoin XPM 0.235879 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 6 0.0001
ProtoShares PTS 0.00012 22 tháng Chín 2016 coinmarketcap.com 2 0.00001
Qatar Rian QAR 0.195456 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Qora QRA 3.96506e-05 14 tháng Năm 2017 coinmarketcap.com 6 1
QuarkCoin QRK 0.017526 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 5 0.01
Quyền rút đặc biệt SDR 1 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Rand Nam Phi ZAR 0.0538026 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Real Brazil BRL 0.224691 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
ReddCoin RDD 0.000826368 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 6 10
Rial Yemen YER 0.002833 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.005
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.189723 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Riel Campuchia KHR 0.0001725 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 100
Ringgit Malaysia MYR 0.165726 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Ripple XRP 0.112 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Rupi Pakistan PKR 0.00674949 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Rupi Ấn Độ INR 0.0110805 16 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Rupiah Indonesia IDR 5.32259e-05 16 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 25
Rwanda Franc RWF 0.0008432 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 1
Rúp Belarus BYR 3.65e-05 8 tháng Bảy 2017 Bloomberg 4 1
Rúp Nga RUB 0.012008 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Samoa Tala WST 0.2951 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.05
Sao Tome Dobra STD 3.391e-05 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.5
Serbia Dinar RSD 0.007009 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.5
Serbia Dinar (lỗi thời) CSD 0.007009 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.5
Sexcoin SXC 0.0091087 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Seychelles Rupee SCR 0.05258 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.05
Shekel Isarel Mới ILS 0.196157 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Shilling Kenya KES 0.006828 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.01
Shilling Uganda UGX 0.0001966 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 50
SiliconValleyCoin XSV 6.6519e-06 16 tháng Tám 2014 coinmarketcap.com 5 0.001
SolarCoin SLR 0.127761 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 6 0.1
Som Kyrgyzstan KGS 0.01022 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 1
Somali Shilling SOS 0.001226 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 1
Somoni Tajikistan TJS 0.08053 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.05
SpainCoin SPA 0.00013 12 tháng Năm 2016 coinmarketcap.com 2 0.001
Sri Lanka Rupee LKR 0.00464395 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
StableCoin SBC 9.7e-05 14 Tháng Một 2016 coinmarketcap.com 2 0.001
Sudan Dinar (lỗi thời) SDD 0.001115 10 tháng Tám 2016 Bloomberg 4 0.01
Sudan Pound SDG 0.1115 10 tháng Tám 2016 Bloomberg 4 0.01
Sudan Pound (lỗi thời) SDP 0.0001115 10 tháng Tám 2016 Bloomberg 4 0.01
Suriname Dollar SRD 0.09534 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.01
Suriname tiền tệ ở hòa lan (lỗi thời) SRG 9.534e-05 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 5
Swazi Lilangeni SZL 0.05265 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.01
TagCoin TAG 0.275123 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 6 0.0001
Taka Bangladesh BDT 0.008777 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.01
Tanzania Shilling TZS 0.0003183 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.05
Tenge Kazakhstan KZT 0.00213857 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Terracoin TRC 0.0544605 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 6 0.001
Thái ra nước ngoài Baht THO 0.02013 17 tháng Mười một 2015 Bloomberg 4 0.25
Thứ ba Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWR 7.11461e-17 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Thứ hai Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWN 7.11461e-30 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 5
Thứ tư Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWL 7.11461e-05 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Tickets TIX 1.27975e-05 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 6 0.0001
Tigercoin TGC 0.0021 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 2 0.01
Tiếng Albania Lek ALL 0.006312 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.1
Tiếng Armenia DRAM AMD 0.001481 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.2
Tiếng Estonia Kroon (lỗi thời) EEK 0.0531870 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Tiếng Malta Lira (lỗi thời) MTL 1.9385 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Trinidad và Tobago Dollar TTD 0.105221 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Trung Quốc Yuan CNH 0.1062 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.5
Tugrik Mông Cổ MNT 0.0002904 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 1
Tunisia Dinar TND 0.288044 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.005
Tân Đài Tệ TWD 0.02337 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 1
Tây Ban Nha Peseta (lỗi thời) ESP 0.0050016 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Tây Phi CFA XOF 0.00126867 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Tôla Xlôvênia (lỗi thời) SIT 0.00347269 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Ucraina Hryvnia UAH 0.02762 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.01
United Arab Emirates Điaham AED 0.193727 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Unobtanium UNO 52.99 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 4 0.00001
Uzbekistan Som UZS 0.0001719 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.01
Vanuatu Vatu VUV 0.006744 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 1
Venezuela Bolivar (lỗi thời) VEB 7.13244e-05 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Venezuela Bolivar Fuerte VEF 0.0713244 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
VeriCoin VRC 0.171135 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 6 0.001
Vertcoin VTC 0.35839 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 6 0.0001
Việt Nam Đồng VND 3.12e-05 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 200
WhiteCoin WHC 0.000137604 11 Tháng Một 2015 coinmarketcap.com 6 0.1
Won Hàn Quốc KRW 0.000624308 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Won Triều Tiên KPW 0.00079824 6 tháng Ba 2015 Yahoo Finance 5 0.01
WorldCoin WDC 0.0412779 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 6 0.001
XC XXC 0.49387 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 5 0.0001
Yacoin YAC 0.00067 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 2 0.01
YbCoin YBC 3.82495 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 6 0.0001
Yên Nhật JPY 0.00646783 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Zambian Kwacha ZMW 0.0786 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.05
Zeitcoin ZTC 4.00239e-05 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 6 10
Zetacoin ZET 0.0171312 18 tháng Tám 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Zimbabwe Dollar đầu tiên (lỗi thời) ZWD 7.11461e-30 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Zloty Ba Lan PLN 0.196222 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Áo Schilling (lỗi thời) ATS 0.0604780 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Ý Lira (lỗi thời) ITL 0.000429793 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Đô la Canada CAD 0.56055 16 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đô la Hồng Kông HKD 0.0907 13 tháng Tám 2017 Bloomberg 4 0.1
Đô la Mỹ USD 0.711461 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đô la New Zealand NZD 0.520576 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.10
Đơn vị tiền tệ Châu Âu (lỗi thời) XEU 0.832196 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đức Mark (lỗi thời) DEM 0.425495 17 tháng Tám 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01

Hình ảnh lá cờ được cung cấp bởi John Fitzgibbon của Flags of the World