Chuyển đổi tiền tệ dựa theo nguồn với tỷ giá hối đoái từ ngày 16 Tháng Một 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của tiền tệ và nhấn nút "convert". Để hiển thị YbCoins và chỉ là một tiền tệ nào khác trên bất kỳ loại tiền tệ khác.

The YbCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu YBC có thể được viết YBC. Tỷ giá hối đoái the YbCoin cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2017 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi YBC có 6 chữ số có nghĩa.

Thêm bình luận của bạn để trang này

YbCoin (YBC)

Afghani Afghanistan (AFN) Guarani Paraguay (PYG) Philosopher Stones (PHS)
Algerian Dinar (DZD) Guatemala Quetzal (GTQ) Phoenixcoin (PXC)
Anoncoin (ANC) Guilder Antillean Hà Lan (ANG) Phôrin Hungari (HUF)
Argentum (ARG) Guinea Franc (GNF) PotCoin (POT)
Auroracoin (AUR) HoboNickel (HBN) Primecoin (XPM)
Azerbaijan Manat (AZN) Honduras Lempira (HNL) Qatar Rian (QAR)
BBQCoin (BQC) I0Coin (XIC) Qora (QRA)
Bahraini Dinar (BHD) Infinitecoin (IFC) QuarkCoin (QRK)
Bermuda Dollar (BMD) Iran Rial (IRR) Quyền rút đặc biệt (SDR)
BetaCoin (BET) Iraq Dinar (IQD) Rand Nam Phi (ZAR)
BitBar (BTB) Ixcoin (IXC) Real Brazil (BRL)
Bitcoin (BTC) Jamaica Dollar (JMD) ReddCoin (RDD)
Bitmonero (XMR) Jersey Pound (JEP) Rial Yemen (YER)
BlackCoin (BLC) Joulecoin (XJO) Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)
Boliviano Bôlivia (BOB) Kina Papua New Guinea (PGK) Riel Campuchia (KHR)
Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM) Kip Lào (LAK) Ringgit Malaysia (MYR)
Botswana Pula (BWP) Krona Iceland (ISK) Ripple (XRP)
Brunei Dollar (BND) Krona Thụy Điển (SEK) Rupi Pakistan (PKR)
Burundi Franc (BIF) Krone Na Uy (NOK) Rupi Ấn Độ (INR)
Bytecoin (BCN) (BCN) Krone Đan Mạch (DKK) Rupiah Indonesia (IDR)
Bạt Thái Lan (THB) Kwanza Angola (AOA) Rwanda Franc (RWF)
Bảng Ai Cập (EGP) Kyat Myanmar (MMK) Rúp Belarus (BYR)
Bảng Anh (GBP) Lari Georgia (GEL) Rúp Nga (RUB)
Bảng Lebanon (LBP) Leone Sierra Leone (SLL) Samoa Tala (WST)
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Lesotho Loti (LSL) Sao Tome Dobra (STD)
Bảng Saint Helena (SHP) Leu Rumani (RON) Serbia Dinar (RSD)
Bảng Syri (SYP) Liberia Dollar (LRD) Sexcoin (SXC)
Bảng Síp (CYP) Libyan Dinar (LYD) Seychelles Rupee (SCR)
CasinoCoin (CSC) Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) Shekel Isarel Mới (ILS)
Central African CFA (XAF) Litat Lituani (LTL) Shilling Kenya (KES)
Chile Unidad de Fomento (CLF) Litecoin (LTC) Shilling Uganda (UGX)
Colombia Peso (COP) Lép Bungari (BGN) SolarCoin (SLR)
Comorian Franc (KMF) Ma-rốc Điaham (MAD) Som Kyrgyzstan (KGS)
Costa Rica Colon (CRC) Macedonia Denar (MKD) Somali Shilling (SOS)
Counterparty (ZCP) MaidSafeCoin (XMS) Somoni Tajikistan (TJS)
CraftCoin (XCC) Malagasy Ariary (MGA) Sri Lanka Rupee (LKR)
Croatia Kuna (HRK) Malawi Kwacha (MWK) Sudan Pound (SDG)
Cuaron Séc (CZK) Maldives Rufiyaa (MVR) Suriname Dollar (SRD)
Cuban Convertible Peso (CUC) Manat Turkmenistan (TMT) Swazi Lilangeni (SZL)
Deutsche eMark (DEE) Mauritania Ouguiya (MRO) TagCoin (TAG)
Devcoin (DVC) Mauritian Rupee (MUR) Taka Bangladesh (BDT)
DiamondCoins (DMD) MaxCoin (MAX) Tanzania Shilling (TZS)
Digitalcoin (DGC) Megacoin (MEC) Tenge Kazakhstan (KZT)
Dinar Jordan (JOD) Mexico Peso (MXN) Terracoin (TRC)
Dinar Kuwait (KWD) Mexico Unidad De Inversion (MXV) Tickets (TIX)
DogeCoin (XDG) Mincoin (MNC) Tigercoin (TGC)
Dollar Bahamas (BSD) Mintcoin (XMT) Tiếng Albania Lek (ALL)
Dollar Barbados (BBD) Moldovan Leu (MDL) Tiếng Armenia DRAM (AMD)
Dollar Belize (BZD) Namecoin (NMC) Trinidad và Tobago Dollar (TTD)
Dollar Guyana (GYD) Namibia Dollar (NAD) Trung Quốc Yuan (CNH)
Dollar Singapore (SGD) Nas (NAS) Tugrik Mông Cổ (MNT)
Dollar quần đảo Cayman (KYD) Nepal Rupee (NPR) Tunisia Dinar (TND)
Dollar Úc (AUD) NetCoin (NET) Tân Đài Tệ (TWD)
Dollar đảo Solomon (SBD) Neutrino (NTR) Tây Phi CFA (XOF)
Dominican Peso (DOP) New Mozambique Metical (MZN) Ucraina Hryvnia (UAH)
East Caribê Dollar (XCD) Ngultrum Bhutan (BTN) United Arab Emirates Điaham (AED)
Electronic Gulden (EFL) Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) Unobtanium (UNO)
Eritrea Nakfa (ERN) Nicaragua Cordoba Oro (NIO) Uzbekistan Som (UZS)
Escudo Cape Verde (CVE) Nigeria naira (NGN) Vanuatu Vatu (VUV)
Ethiopian Birr (ETB) Novacoin (NVC) Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)
Euro (EUR) Nxt (NXT) VeriCoin (VRC)
Fastcoin (FST) Omani Rial (OMR) Vertcoin (VTC)
Feathercoin (FTC) Orbitcoin (ORB) Việt Nam Đồng (VND)
Fiji Dollar (FJD) Ounce Palladium (XPD) Won Hàn Quốc (KRW)
Florin Aruba (AWG) Ounce Platinum (XPT) Won Triều Tiên (KPW)
FlorinCoin (FLO) Ounce bạc (XAG) WorldCoin (WDC)
FlutterCoin (FLT) Ounce nhôm (XAL) XC (XXC)
Franc Congolais (CDF) Ounce vàng (XAU) Yacoin (YAC)
Franc Djiboutian (DJF) Ounce đồng (XCP) Yên Nhật (JPY)
Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF) Pa'Anga Tonga (TOP) Zambian Kwacha (ZMW)
Franc Thụy Sĩ (CHF) Panama Balboa (PAB) Zeitcoin (ZTC)
Franko (FRK) Pataca Macau (MOP) Zetacoin (ZET)
Freicoin (FRC) Peercoin (PPC) Zloty Ba Lan (PLN)
Gambia Dalasi (GMD) Peru Nuevo Sol (PEN) Đô la Canada (CAD)
Ghana Cedi (GHS) Pesetacoin (PTC) Đô la Hồng Kông (HKD)
Gibraltar Pound (GIP) Peso Argentina (ARS) Đô la Mỹ (USD)
GlobalCoin (GLC) Peso Chilê (CLP) Đô la New Zealand (NZD)
GoldCoin (GLD) Peso Philippine (PHP)
Gourde Haiti (HTG) Peso Uruguay (UYU)

Tùy chọn



Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):