https://vi.coinmill.com/rss/KES_PGK.xml vi.coinmill.com Tỷ giá ngoại tệ https://vi.coinmill.com Tỷ lệ hiện hành và máy tính cho tiền tệ vi Sat, 17 Jan 2026 00:00:00 EST Sat, 17 Jan 2026 17:28:25 EST Shilling Kenya và Kina Papua New Guinea https://vi.coinmill.com/KES_PGK.html 10.00 PGK = 402.08 KES
Chuyển đổi ]]>
Sat, 17 Jan 2026 00:00:00 EST vi.coinmill.com KES_PGK 2026-01-17