https://vi.coinmill.com/rss/KES_XEM.xml vi.coinmill.com Tỷ giá ngoại tệ https://vi.coinmill.com Tỷ lệ hiện hành và máy tính cho tiền tệ vi Sat, 17 Jan 2026 00:00:00 EST Sat, 17 Jan 2026 12:02:27 EST Shilling Kenya và NEM https://vi.coinmill.com/KES_XEM.html 100.000 XEM = 512.62 KES
Chuyển đổi ]]>
Sat, 17 Jan 2026 00:00:00 EST vi.coinmill.com KES_XEM 2026-01-17