https://vi.coinmill.com/rss/TZS_XAU.xml vi.coinmill.com Tỷ giá ngoại tệ https://vi.coinmill.com Tỷ lệ hiện hành và máy tính cho tiền tệ vi Sat, 06 Dec 2025 00:00:00 EST Sat, 06 Dec 2025 23:01:55 EST Tanzania Shilling và Ounce vàng https://vi.coinmill.com/TZS_XAU.html 0.001 XAU = 4723.80 TZS
Chuyển đổi ]]>
Sat, 06 Dec 2025 00:00:00 EST vi.coinmill.com TZS_XAU 2025-12-06