Chào mừng! Đăng nhập sử dụng Google

Dollar Singapore (SGD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Chuyển đổi tiền tệ dựa theo nguồn với tỷ giá hối đoái từ ngày 31 tháng Mười 2014.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của tiền tệ và nhấn nút "convert". Để hiển thị Singapore đô la và chỉ là một tiền tệ nào khác trên bất kỳ loại tiền tệ khác.

Dollar Singapore là tiền tệ Singapore (SG, SGP). Ký hiệu SGD có thể được viết S$, và SGD$. Dollar Singapore được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Singapore cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2014 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SGD có 6 chữ số có nghĩa.

Thêm bình luận của bạn để trang này

Dollar Singapore (SGD) Singapore

Afghani Afghanistan (AFN) GoldCoin (GLD) Peso Argentina (ARS)
Algerian Dinar (DZD) Gourde Haiti (HTG) Peso Chilê (CLP)
Anoncoin (ANC) GrandCoin (GDC) Peso Philippine (PHP)
Aphroditecoin (APH) Guarani Paraguay (PYG) Peso Uruguay (UYU)
Argentum (ARG) Guatemala Quetzal (GTQ) Philosopher Stones (PHS)
Auroracoin (AUR) Guilder Antillean Hà Lan (ANG) Phoenixcoin (PXC)
Azerbaijan Manat (AZN) Guinea Franc (GNF) Phôrin Hungari (HUF)
BBQCoin (BQC) HoboNickel (HBN) PotCoin (POT)
Bahraini Dinar (BHD) Honduras Lempira (HNL) Primecoin (XPM)
Bermuda Dollar (BMD) I0Coin (XIC) ProtoShares (PTS)
BetaCoin (BET) Infinitecoin (IFC) Qatar Rian (QAR)
Billioncoin (BIL) Iran Rial (IRR) Qora (QRA)
BitBar (BTB) Iraq Dinar (IQD) QuarkCoin (QRK)
Bitcoin (BTC) Isracoin (ISR) Quyền rút đặc biệt (SDR)
Bitleu (BTL) Ixcoin (IXC) Rand Nam Phi (ZAR)
BlackCoin (BLC) Jamaica Dollar (JMD) Real Brazil (BRL)
Boliviano Bôlivia (BOB) Jersey Pound (JEP) ReddCoin (RDD)
Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM) Joulecoin (XJO) Rial Yemen (YER)
Botswana Pula (BWP) Junkcoin (JKC) Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)
Brunei Dollar (BND) KarpelesCoin (KAR) Riel Campuchia (KHR)
Burundi Franc (BIF) Kina Papua New Guinea (PGK) Ringgit Malaysia (MYR)
Bytecoin (BTE) Kip Lào (LAK) Ripple (XRP)
Bytecoin (BCN) (BCN) Krona Iceland (ISK) Rupi Pakistan (PKR)
Bạt Thái Lan (THB) Krona Thụy Điển (SEK) Rupi Ấn Độ (INR)
Bảng Ai Cập (EGP) Krone Na Uy (NOK) Rupiah Indonesia (IDR)
Bảng Anh (GBP) Krone Đan Mạch (DKK) Rwanda Franc (RWF)
Bảng Lebanon (LBP) Kwanza Angola (AOA) Rúp Belarus (BYR)
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Kyat Myanmar (MMK) Rúp Nga (RUB)
Bảng Saint Helena (SHP) Lari Georgia (GEL) Samoa Tala (WST)
Bảng Syri (SYP) Leone Sierra Leone (SLL) Sao Tome Dobra (STD)
Bảng Síp (CYP) Lesotho Loti (LSL) Serbia Dinar (RSD)
CasinoCoin (CSC) Leu Rumani (RON) Sexcoin (SXC)
Central African CFA (XAF) Liberia Dollar (LRD) Seychelles Rupee (SCR)
Chile Unidad de Fomento (CLF) Libyan Dinar (LYD) Shekel Isarel Mới (ILS)
Cinni (CIN) Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) Shilling Kenya (KES)
Colombia Peso (COP) Litat Lituani (LTL) Shilling Uganda (UGX)
Comorian Franc (KMF) Litecoin (LTC) SiliconValleyCoin (XSV)
Copperlark (CLR) Luckycoin (LKY) SolarCoin (SLR)
Costa Rica Colon (CRC) Lép Bungari (BGN) Som Kyrgyzstan (KGS)
Counterparty (ZCP) Ma-rốc Điaham (MAD) Somali Shilling (SOS)
CraftCoin (XCC) Macedonia Denar (MKD) Somoni Tajikistan (TJS)
Croatia Kuna (HRK) MaidSafeCoin (XMS) SpainCoin (SPA)
CryptogenicBullion (CGB) Malagasy Ariary (MGA) Sri Lanka Rupee (LKR)
Cuaron Séc (CZK) Malawi Kwacha (MWK) StableCoin (SBC)
Cuban Convertible Peso (CUC) Maldives Rufiyaa (MVR) Sudan Pound (SDG)
DarkCoin (DRK) Manat Turkmenistan (TMT) Suriname Dollar (SRD)
Datacoin (DTC) Marinecoin (MTC) Swazi Lilangeni (SZL)
Deutsche eMark (DEE) Mastercoin (MSC) TagCoin (TAG)
Devcoin (DVC) Mauritania Ouguiya (MRO) Taka Bangladesh (BDT)
DiamondCoins (DMD) Mauritian Rupee (MUR) Tanzania Shilling (TZS)
Digitalcoin (DGC) MaxCoin (MAX) Tenge Kazakhstan (KZT)
Dinar Jordan (JOD) Megacoin (MEC) Terracoin (TRC)
Dinar Kuwait (KWD) Mexico Peso (MXN) Thái ra nước ngoài Baht (THO)
DogeCoin (XDG) Mexico Unidad De Inversion (MXV) Tickets (TIX)
Dollar Bahamas (BSD) Mincoin (MNC) Tigercoin (TGC)
Dollar Barbados (BBD) Mintcoin (XMT) Tiếng Albania Lek (ALL)
Dollar Belize (BZD) Moldovan Leu (MDL) Tiếng Armenia DRAM (AMD)
Dollar Guyana (GYD) Monero (XMR) Trinidad và Tobago Dollar (TTD)
Dollar quần đảo Cayman (KYD) NEMstake (NEM) Trung Quốc Yuan (CNH)
Dollar Úc (AUD) Namecoin (NMC) Tugrik Mông Cổ (MNT)
Dollar đảo Solomon (SBD) Namibia Dollar (NAD) Tunisia Dinar (TND)
Dominican Peso (DOP) Nas (NAS) Tân Đài Tệ (TWD)
EZCoin (EZC) Nepal Rupee (NPR) Tây Phi CFA (XOF)
East Caribê Dollar (XCD) NetCoin (NET) Ucraina Hryvnia (UAH)
Elacoin (ELC) Neutrino (NTR) United Arab Emirates Điaham (AED)
Electronic Gulden (EFL) New Mozambique Metical (MZN) Unobtanium (UNO)
Eritrea Nakfa (ERN) Ngultrum Bhutan (BTN) Uzbekistan Som (UZS)
Escudo Cape Verde (CVE) Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) Vanuatu Vatu (VUV)
Ethiopian Birr (ETB) Nicaragua Cordoba Oro (NIO) Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)
Euro (EUR) Nigeria naira (NGN) VeriCoin (VRC)
Faircoin (FAC) Noirbits (NRB) Vertcoin (VTC)
Fastcoin (FST) NoodlyAppendageCoin (NDL) Việt Nam Đồng (VND)
Feathercoin (FTC) Novacoin (NVC) WhiteCoin (WHC)
Fiji Dollar (FJD) Nxt (NXT) Won Hàn Quốc (KRW)
Florin Aruba (AWG) Omani Rial (OMR) Won Triều Tiên (KPW)
FlorinCoin (FLO) Orbitcoin (ORB) WorldCoin (WDC)
FlutterCoin (FLT) Ounce Palladium (XPD) XC (XXC)
Franc Congolais (CDF) Ounce Platinum (XPT) Yacoin (YAC)
Franc Djiboutian (DJF) Ounce bạc (XAG) YbCoin (YBC)
Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF) Ounce nhôm (XAL) Yên Nhật (JPY)
Franc Thụy Sĩ (CHF) Ounce vàng (XAU) Zambian Kwacha (ZMW)
Franko (FRK) Ounce đồng (XCP) Zeitcoin (ZTC)
Freicoin (FRC) Pa'Anga Tonga (TOP) Zetacoin (ZET)
Gambia Dalasi (GMD) Panama Balboa (PAB) Zloty Ba Lan (PLN)
GameCoin (GME) Pataca Macau (MOP) Đô la Canada (CAD)
Ghana Cedi (GHS) Peercoin (PPC) Đô la Hồng Kông (HKD)
Gibraltar Pound (GIP) Peru Nuevo Sol (PEN) Đô la Mỹ (USD)
GlobalCoin (GLC) Pesetacoin (PTC) Đô la New Zealand (NZD)

Tùy chọn



Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):