Chào mừng! Đăng nhập sử dụng Google

Dollar Singapore (SGD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Chuyển đổi tiền tệ dựa theo nguồn với tỷ giá hối đoái từ ngày 17 tháng Tư 2014.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của tiền tệ và nhấn nút "convert". Để hiển thị Singapore đô la và chỉ là một tiền tệ nào khác trên bất kỳ loại tiền tệ khác.

Dollar Singapore là tiền tệ Singapore (SG, SGP). Ký hiệu SGD có thể được viết S$, và SGD$. Dollar Singapore được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Singapore cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2014 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SGD có 6 chữ số có nghĩa.

Thêm bình luận của bạn để trang này

Dollar Singapore (SGD) Singapore

Afghani Afghanistan (AFN) GoldCoin (GLD) Peso Argentina (ARS)
Algerian Dinar (DZD) Gourde Haiti (HTG) Peso Chilê (CLP)
Anoncoin (ANC) GrandCoin (GDC) Peso Philippine (PHP)
Aphroditecoin (APH) Guarani Paraguay (PYG) Peso Uruguay (UYU)
Argentum (ARG) Guatemala Quetzal (GTQ) Philosopher Stones (PHS)
Auroracoin (AUR) Guilder Antillean Hà Lan (ANG) Phoenixcoin (PXC)
Azerbaijan Manat (AZN) Guinea Franc (GNF) Phôrin Hungari (HUF)
BBQCoin (BQC) HoboNickel (HBN) Primecoin (XPM)
Bahraini Dinar (BHD) Honduras Lempira (HNL) ProtoShares (PTS)
Bermuda Dollar (BMD) I0Coin (XIC) Qatar Rian (QAR)
BetaCoin (BET) Infinitecoin (IFC) QuarkCoin (QRK)
BitBar (BTB) Iran Rial (IRR) Quyền rút đặc biệt (SDR)
Bitcoin (BTC) Iraq Dinar (IQD) Rand Nam Phi (ZAR)
Bitleu (BTL) Isracoin (ISR) Real Brazil (BRL)
BlackCoin (BLC) Ixcoin (IXC) Rial Yemen (YER)
Boliviano Bôlivia (BOB) Jamaica Dollar (JMD) Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)
Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM) Jersey Pound (JEP) Riel Campuchia (KHR)
Botswana Pula (BWP) Joulecoin (XJO) Ringgit Malaysia (MYR)
Brunei Dollar (BND) Junkcoin (JKC) Ripple (XRP)
Burundi Franc (BIF) KarpelesCoin (KAR) Rupi Pakistan (PKR)
Bytecoin (BTE) Kina Papua New Guinea (PGK) Rupi Ấn Độ (INR)
Bạt Thái Lan (THB) Kip Lào (LAK) Rupiah Indonesia (IDR)
Bảng Ai Cập (EGP) Krona Iceland (ISK) Rwanda Franc (RWF)
Bảng Anh (GBP) Krona Thụy Điển (SEK) Rúp Belarus (BYR)
Bảng Lebanon (LBP) Krone Na Uy (NOK) Rúp Nga (RUB)
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Krone Đan Mạch (DKK) Samoa Tala (WST)
Bảng Saint Helena (SHP) Kwanza Angola (AOA) Sao Tome Dobra (STD)
Bảng Syri (SYP) Kyat Myanmar (MMK) Serbia Dinar (RSD)
Bảng Síp (CYP) Lari Georgia (GEL) Sexcoin (SXC)
CasinoCoin (CSC) Leone Sierra Leone (SLL) Seychelles Rupee (SCR)
Central African CFA (XAF) Lesotho Loti (LSL) Shekel Isarel Mới (ILS)
Chile Unidad de Fomento (CLF) Leu Rumani (RON) Shilling Kenya (KES)
Colombia Peso (COP) Liberia Dollar (LRD) Shilling Uganda (UGX)
Comorian Franc (KMF) Libyan Dinar (LYD) SiliconValleyCoin (XSV)
Copperlark (CLR) Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) SolarCoin (SLR)
Costa Rica Colon (CRC) Litat Lituani (LTL) Som Kyrgyzstan (KGS)
Counterparty (ZCP) Litecoin (LTC) Somali Shilling (SOS)
CraftCoin (XCC) Luckycoin (LKY) Somoni Tajikistan (TJS)
Croatia Kuna (HRK) Lép Bungari (BGN) SpainCoin (SPA)
CryptogenicBullion (CGB) Ma-rốc Điaham (MAD) Sri Lanka Rupee (LKR)
Cuaron Séc (CZK) Macedonia Denar (MKD) StableCoin (SBC)
Cuban Convertible Peso (CUC) Malagasy Ariary (MGA) Sudan Pound (SDG)
DarkCoin (DRK) Malawi Kwacha (MWK) Suriname Dollar (SRD)
Datacoin (DTC) Maldives Rufiyaa (MVR) Swazi Lilangeni (SZL)
Deutsche eMark (DEE) Manat Turkmenistan (TMT) TagCoin (TAG)
Devcoin (DVC) Marinecoin (MTC) Taka Bangladesh (BDT)
DiamondCoins (DMD) Mastercoin (MSC) Tanzania Shilling (TZS)
Digitalcoin (DGC) Mauritania Ouguiya (MRO) Tenge Kazakhstan (KZT)
Dinar Jordan (JOD) Mauritian Rupee (MUR) Terracoin (TRC)
Dinar Kuwait (KWD) MaxCoin (MAX) Thái ra nước ngoài Baht (THO)
DogeCoin (XDG) Megacoin (MEC) Tickets (TIX)
Dollar Bahamas (BSD) Mexico Peso (MXN) Tigercoin (TGC)
Dollar Barbados (BBD) Mexico Unidad De Inversion (MXV) Tiếng Albania Lek (ALL)
Dollar Belize (BZD) Mincoin (MNC) Tiếng Armenia DRAM (AMD)
Dollar Guyana (GYD) Mintcoin (XMT) Trinidad và Tobago Dollar (TTD)
Dollar quần đảo Cayman (KYD) Moldovan Leu (MDL) Trung Quốc Yuan (CNH)
Dollar Úc (AUD) Namecoin (NMC) Tugrik Mông Cổ (MNT)
Dollar đảo Solomon (SBD) Namibia Dollar (NAD) Tunisia Dinar (TND)
Dominican Peso (DOP) Nas (NAS) Tân Đài Tệ (TWD)
EZCoin (EZC) Nepal Rupee (NPR) Tây Phi CFA (XOF)
East Caribê Dollar (XCD) NetCoin (NET) Ucraina Hryvnia (UAH)
Elacoin (ELC) New Mozambique Metical (MZN) United Arab Emirates Điaham (AED)
Electronic Gulden (EFL) Ngultrum Bhutan (BTN) Unobtanium (UNO)
Eritrea Nakfa (ERN) Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) Uzbekistan Som (UZS)
Escudo Cape Verde (CVE) Nicaragua Cordoba Oro (NIO) Vanuatu Vatu (VUV)
Ethiopian Birr (ETB) Nigeria naira (NGN) Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)
Euro (EUR) Noirbits (NRB) Vertcoin (VTC)
Faircoin (FAC) NoodlyAppendageCoin (NDL) Việt Nam Đồng (VND)
Fastcoin (FST) Novacoin (NVC) Won Hàn Quốc (KRW)
Feathercoin (FTC) Nxt (NXT) Won Triều Tiên (KPW)
Fiji Dollar (FJD) Omani Rial (OMR) WorldCoin (WDC)
Florin Aruba (AWG) Orbitcoin (ORB) Yacoin (YAC)
FlorinCoin (FLO) Ounce Palladium (XPD) YbCoin (YBC)
Franc Congolais (CDF) Ounce Platinum (XPT) Yên Nhật (JPY)
Franc Djiboutian (DJF) Ounce bạc (XAG) Zambian Kwacha (ZMW)
Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF) Ounce nhôm (XAL) Zeitcoin (ZTC)
Franc Thụy Sĩ (CHF) Ounce vàng (XAU) Zetacoin (ZET)
Franko (FRK) Ounce đồng (XCP) Zloty Ba Lan (PLN)
Freicoin (FRC) Pa'Anga Tonga (TOP) Đô la Canada (CAD)
Gambia Dalasi (GMD) Panama Balboa (PAB) Đô la Hồng Kông (HKD)
GameCoin (GME) Pataca Macau (MOP) Đô la Mỹ (USD)
Ghana Cedi (GHS) Peercoin (PPC) Đô la New Zealand (NZD)
Gibraltar Pound (GIP) Peru Nuevo Sol (PEN)
GlobalCoin (GLC) Pesetacoin (PTC)

Tùy chọn



Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):