Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của tiền tệ và nhấn nút "convert".

Afghani Afghanistan (AFN) GlobalCoin (GLC) Peso Chilê (CLP)
Algerian Dinar (DZD) GoldCoin (GLD) Peso Philippine (PHP)
Anoncoin (ANC) Gourde Haiti (HTG) Peso Uruguay (UYU)
Aphroditecoin (APH) GrandCoin (GDC) Philosopher Stones (PHS)
Argentum (ARG) Guarani Paraguay (PYG) Phoenixcoin (PXC)
Auroracoin (AUR) Guatemala Quetzal (GTQ) Phôrin Hungari (HUF)
Azerbaijan Manat (AZN) Guilder Antillean Hà Lan (ANG) PotCoin (POT)
BBQCoin (BQC) Guinea Franc (GNF) Primecoin (XPM)
Bahraini Dinar (BHD) HoboNickel (HBN) ProtoShares (PTS)
Bermuda Dollar (BMD) Honduras Lempira (HNL) Qatar Rian (QAR)
BetaCoin (BET) I0Coin (XIC) Qora (QRA)
Billioncoin (BIL) Infinitecoin (IFC) QuarkCoin (QRK)
BitBar (BTB) Iran Rial (IRR) Quyền rút đặc biệt (SDR)
Bitcoin (BTC) Iraq Dinar (IQD) Rand Nam Phi (ZAR)
Bitleu (BTL) Isracoin (ISR) Real Brazil (BRL)
Bitmonero (XMR) Ixcoin (IXC) ReddCoin (RDD)
BlackCoin (BLC) Jamaica Dollar (JMD) Rial Yemen (YER)
Boliviano Bôlivia (BOB) Jersey Pound (JEP) Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)
Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM) Joulecoin (XJO) Riel Campuchia (KHR)
Botswana Pula (BWP) Junkcoin (JKC) Ringgit Malaysia (MYR)
Brunei Dollar (BND) KarpelesCoin (KAR) Ripple (XRP)
Burundi Franc (BIF) Kina Papua New Guinea (PGK) Rupi Pakistan (PKR)
Bytecoin (BTE) Kip Lào (LAK) Rupi Ấn Độ (INR)
Bytecoin (BCN) (BCN) Krona Iceland (ISK) Rupiah Indonesia (IDR)
Bạt Thái Lan (THB) Krona Thụy Điển (SEK) Rwanda Franc (RWF)
Bảng Ai Cập (EGP) Krone Na Uy (NOK) Rúp Belarus (BYR)
Bảng Anh (GBP) Krone Đan Mạch (DKK) Rúp Nga (RUB)
Bảng Lebanon (LBP) Kwanza Angola (AOA) Samoa Tala (WST)
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Kyat Myanmar (MMK) Sao Tome Dobra (STD)
Bảng Saint Helena (SHP) Lari Georgia (GEL) Serbia Dinar (RSD)
Bảng Syri (SYP) Leone Sierra Leone (SLL) Sexcoin (SXC)
Bảng Síp (CYP) Lesotho Loti (LSL) Seychelles Rupee (SCR)
CasinoCoin (CSC) Leu Rumani (RON) Shekel Isarel Mới (ILS)
Central African CFA (XAF) Liberia Dollar (LRD) Shilling Kenya (KES)
Chile Unidad de Fomento (CLF) Libyan Dinar (LYD) Shilling Uganda (UGX)
Cinni (CIN) Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) SiliconValleyCoin (XSV)
Colombia Peso (COP) Litat Lituani (LTL) SolarCoin (SLR)
Comorian Franc (KMF) Litecoin (LTC) Som Kyrgyzstan (KGS)
Copperlark (CLR) Luckycoin (LKY) Somali Shilling (SOS)
Costa Rica Colon (CRC) Lép Bungari (BGN) Somoni Tajikistan (TJS)
Counterparty (ZCP) Ma-rốc Điaham (MAD) SpainCoin (SPA)
CraftCoin (XCC) Macedonia Denar (MKD) Sri Lanka Rupee (LKR)
Croatia Kuna (HRK) MaidSafeCoin (XMS) StableCoin (SBC)
CryptogenicBullion (CGB) Malagasy Ariary (MGA) Sudan Pound (SDG)
Cuaron Séc (CZK) Malawi Kwacha (MWK) Suriname Dollar (SRD)
Cuban Convertible Peso (CUC) Maldives Rufiyaa (MVR) Swazi Lilangeni (SZL)
DarkCoin (DRK) Manat Turkmenistan (TMT) TagCoin (TAG)
Datacoin (DTC) Marinecoin (MTC) Taka Bangladesh (BDT)
Deutsche eMark (DEE) Mastercoin (MSC) Tanzania Shilling (TZS)
Devcoin (DVC) Mauritania Ouguiya (MRO) Tenge Kazakhstan (KZT)
DiamondCoins (DMD) Mauritian Rupee (MUR) Terracoin (TRC)
Digitalcoin (DGC) MaxCoin (MAX) Thái ra nước ngoài Baht (THO)
Dinar Jordan (JOD) Megacoin (MEC) Tickets (TIX)
Dinar Kuwait (KWD) Mexico Peso (MXN) Tigercoin (TGC)
DogeCoin (XDG) Mexico Unidad De Inversion (MXV) Tiếng Albania Lek (ALL)
Dollar Bahamas (BSD) Mincoin (MNC) Tiếng Armenia DRAM (AMD)
Dollar Barbados (BBD) Mintcoin (XMT) Trinidad và Tobago Dollar (TTD)
Dollar Belize (BZD) Moldovan Leu (MDL) Trung Quốc Yuan (CNH)
Dollar Guyana (GYD) NEMstake (NEM) Tugrik Mông Cổ (MNT)
Dollar Singapore (SGD) Namecoin (NMC) Tunisia Dinar (TND)
Dollar quần đảo Cayman (KYD) Namibia Dollar (NAD) Tân Đài Tệ (TWD)
Dollar Úc (AUD) Nas (NAS) Tây Phi CFA (XOF)
Dollar đảo Solomon (SBD) Nepal Rupee (NPR) Ucraina Hryvnia (UAH)
Dominican Peso (DOP) NetCoin (NET) United Arab Emirates Điaham (AED)
EZCoin (EZC) Neutrino (NTR) Unobtanium (UNO)
East Caribê Dollar (XCD) New Mozambique Metical (MZN) Uzbekistan Som (UZS)
Elacoin (ELC) Ngultrum Bhutan (BTN) Vanuatu Vatu (VUV)
Electronic Gulden (EFL) Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)
Eritrea Nakfa (ERN) Nicaragua Cordoba Oro (NIO) VeriCoin (VRC)
Escudo Cape Verde (CVE) Nigeria naira (NGN) Vertcoin (VTC)
Ethiopian Birr (ETB) Noirbits (NRB) Việt Nam Đồng (VND)
Euro (EUR) NoodlyAppendageCoin (NDL) WhiteCoin (WHC)
Faircoin (FAC) Novacoin (NVC) Won Hàn Quốc (KRW)
Fastcoin (FST) Nxt (NXT) Won Triều Tiên (KPW)
Feathercoin (FTC) Omani Rial (OMR) WorldCoin (WDC)
Fiji Dollar (FJD) Orbitcoin (ORB) XC (XXC)
Florin Aruba (AWG) Ounce Palladium (XPD) Yacoin (YAC)
FlorinCoin (FLO) Ounce Platinum (XPT) YbCoin (YBC)
FlutterCoin (FLT) Ounce bạc (XAG) Yên Nhật (JPY)
Franc Congolais (CDF) Ounce nhôm (XAL) Zambian Kwacha (ZMW)
Franc Djiboutian (DJF) Ounce vàng (XAU) Zeitcoin (ZTC)
Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF) Ounce đồng (XCP) Zetacoin (ZET)
Franc Thụy Sĩ (CHF) Pa'Anga Tonga (TOP) Zloty Ba Lan (PLN)
Franko (FRK) Panama Balboa (PAB) Đô la Canada (CAD)
Freicoin (FRC) Pataca Macau (MOP) Đô la Hồng Kông (HKD)
Gambia Dalasi (GMD) Peercoin (PPC) Đô la Mỹ (USD)
GameCoin (GME) Peru Nuevo Sol (PEN) Đô la New Zealand (NZD)
Ghana Cedi (GHS) Pesetacoin (PTC)
Gibraltar Pound (GIP) Peso Argentina (ARS)

Tùy chọn



Nguồn

Chuyển đổi tiền tệ dựa theo nguồn với tỷ giá hối đoái từ ngày 29 tháng Tư 2017.

Làm tròn đến đơn vị tiền tệ nhỏ nhất

Các kết quả được làm tròn đến số tiền gần nhất có thể được thể hiện trong tiền xu và ghi chú. Ví dụ, đô la Mỹ được làm tròn đến đồng xu đô la New Zealand và được làm tròn đến mười xu gần nhất.