Chào mừng! Đăng nhập sử dụng Google

Zloty Ba Lan (PLN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Chuyển đổi tiền tệ dựa theo nguồn với tỷ giá hối đoái từ ngày 25 tháng Mười 2014.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của tiền tệ và nhấn nút "convert". Để hiển thị Ba Lan Zlotych và chỉ là một tiền tệ nào khác trên bất kỳ loại tiền tệ khác.

Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2014 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.

Thêm bình luận của bạn để trang này

Zloty Ba Lan (PLN) Ba Lan

Afghani Afghanistan (AFN) GlobalCoin (GLC) Pesetacoin (PTC)
Algerian Dinar (DZD) GoldCoin (GLD) Peso Argentina (ARS)
Anoncoin (ANC) Gourde Haiti (HTG) Peso Chilê (CLP)
Aphroditecoin (APH) GrandCoin (GDC) Peso Philippine (PHP)
Argentum (ARG) Guarani Paraguay (PYG) Peso Uruguay (UYU)
Auroracoin (AUR) Guatemala Quetzal (GTQ) Philosopher Stones (PHS)
Azerbaijan Manat (AZN) Guilder Antillean Hà Lan (ANG) Phoenixcoin (PXC)
BBQCoin (BQC) Guinea Franc (GNF) Phôrin Hungari (HUF)
Bahraini Dinar (BHD) HoboNickel (HBN) PotCoin (POT)
Bermuda Dollar (BMD) Honduras Lempira (HNL) Primecoin (XPM)
BetaCoin (BET) I0Coin (XIC) ProtoShares (PTS)
Billioncoin (BIL) Infinitecoin (IFC) Qatar Rian (QAR)
BitBar (BTB) Iran Rial (IRR) Qora (QRA)
Bitcoin (BTC) Iraq Dinar (IQD) QuarkCoin (QRK)
Bitleu (BTL) Isracoin (ISR) Quyền rút đặc biệt (SDR)
BlackCoin (BLC) Ixcoin (IXC) Rand Nam Phi (ZAR)
Boliviano Bôlivia (BOB) Jamaica Dollar (JMD) Real Brazil (BRL)
Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM) Jersey Pound (JEP) ReddCoin (RDD)
Botswana Pula (BWP) Joulecoin (XJO) Rial Yemen (YER)
Brunei Dollar (BND) Junkcoin (JKC) Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)
Burundi Franc (BIF) KarpelesCoin (KAR) Riel Campuchia (KHR)
Bytecoin (BTE) Kina Papua New Guinea (PGK) Ringgit Malaysia (MYR)
Bytecoin (BCN) (BCN) Kip Lào (LAK) Ripple (XRP)
Bạt Thái Lan (THB) Krona Iceland (ISK) Rupi Pakistan (PKR)
Bảng Ai Cập (EGP) Krona Thụy Điển (SEK) Rupi Ấn Độ (INR)
Bảng Anh (GBP) Krone Na Uy (NOK) Rupiah Indonesia (IDR)
Bảng Lebanon (LBP) Krone Đan Mạch (DKK) Rwanda Franc (RWF)
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Kwanza Angola (AOA) Rúp Belarus (BYR)
Bảng Saint Helena (SHP) Kyat Myanmar (MMK) Rúp Nga (RUB)
Bảng Syri (SYP) Lari Georgia (GEL) Samoa Tala (WST)
Bảng Síp (CYP) Leone Sierra Leone (SLL) Sao Tome Dobra (STD)
CasinoCoin (CSC) Lesotho Loti (LSL) Serbia Dinar (RSD)
Central African CFA (XAF) Leu Rumani (RON) Sexcoin (SXC)
Chile Unidad de Fomento (CLF) Liberia Dollar (LRD) Seychelles Rupee (SCR)
Cinni (CIN) Libyan Dinar (LYD) Shekel Isarel Mới (ILS)
Colombia Peso (COP) Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) Shilling Kenya (KES)
Comorian Franc (KMF) Litat Lituani (LTL) Shilling Uganda (UGX)
Copperlark (CLR) Litecoin (LTC) SiliconValleyCoin (XSV)
Costa Rica Colon (CRC) Luckycoin (LKY) SolarCoin (SLR)
Counterparty (ZCP) Lép Bungari (BGN) Som Kyrgyzstan (KGS)
CraftCoin (XCC) Ma-rốc Điaham (MAD) Somali Shilling (SOS)
Croatia Kuna (HRK) Macedonia Denar (MKD) Somoni Tajikistan (TJS)
CryptogenicBullion (CGB) MaidSafeCoin (XMS) SpainCoin (SPA)
Cuaron Séc (CZK) Malagasy Ariary (MGA) Sri Lanka Rupee (LKR)
Cuban Convertible Peso (CUC) Malawi Kwacha (MWK) StableCoin (SBC)
DarkCoin (DRK) Maldives Rufiyaa (MVR) Sudan Pound (SDG)
Datacoin (DTC) Manat Turkmenistan (TMT) Suriname Dollar (SRD)
Deutsche eMark (DEE) Marinecoin (MTC) Swazi Lilangeni (SZL)
Devcoin (DVC) Mastercoin (MSC) TagCoin (TAG)
DiamondCoins (DMD) Mauritania Ouguiya (MRO) Taka Bangladesh (BDT)
Digitalcoin (DGC) Mauritian Rupee (MUR) Tanzania Shilling (TZS)
Dinar Jordan (JOD) MaxCoin (MAX) Tenge Kazakhstan (KZT)
Dinar Kuwait (KWD) Megacoin (MEC) Terracoin (TRC)
DogeCoin (XDG) Mexico Peso (MXN) Thái ra nước ngoài Baht (THO)
Dollar Bahamas (BSD) Mexico Unidad De Inversion (MXV) Tickets (TIX)
Dollar Barbados (BBD) Mincoin (MNC) Tigercoin (TGC)
Dollar Belize (BZD) Mintcoin (XMT) Tiếng Albania Lek (ALL)
Dollar Guyana (GYD) Moldovan Leu (MDL) Tiếng Armenia DRAM (AMD)
Dollar Singapore (SGD) Monero (XMR) Trinidad và Tobago Dollar (TTD)
Dollar quần đảo Cayman (KYD) NEMstake (NEM) Trung Quốc Yuan (CNH)
Dollar Úc (AUD) Namecoin (NMC) Tugrik Mông Cổ (MNT)
Dollar đảo Solomon (SBD) Namibia Dollar (NAD) Tunisia Dinar (TND)
Dominican Peso (DOP) Nas (NAS) Tân Đài Tệ (TWD)
EZCoin (EZC) Nepal Rupee (NPR) Tây Phi CFA (XOF)
East Caribê Dollar (XCD) NetCoin (NET) Ucraina Hryvnia (UAH)
Elacoin (ELC) Neutrino (NTR) United Arab Emirates Điaham (AED)
Electronic Gulden (EFL) New Mozambique Metical (MZN) Unobtanium (UNO)
Eritrea Nakfa (ERN) Ngultrum Bhutan (BTN) Uzbekistan Som (UZS)
Escudo Cape Verde (CVE) Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) Vanuatu Vatu (VUV)
Ethiopian Birr (ETB) Nicaragua Cordoba Oro (NIO) Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)
Euro (EUR) Nigeria naira (NGN) VeriCoin (VRC)
Faircoin (FAC) Noirbits (NRB) Vertcoin (VTC)
Fastcoin (FST) NoodlyAppendageCoin (NDL) Việt Nam Đồng (VND)
Feathercoin (FTC) Novacoin (NVC) WhiteCoin (WHC)
Fiji Dollar (FJD) Nxt (NXT) Won Hàn Quốc (KRW)
Florin Aruba (AWG) Omani Rial (OMR) Won Triều Tiên (KPW)
FlorinCoin (FLO) Orbitcoin (ORB) WorldCoin (WDC)
FlutterCoin (FLT) Ounce Palladium (XPD) XC (XXC)
Franc Congolais (CDF) Ounce Platinum (XPT) Yacoin (YAC)
Franc Djiboutian (DJF) Ounce bạc (XAG) YbCoin (YBC)
Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF) Ounce nhôm (XAL) Yên Nhật (JPY)
Franc Thụy Sĩ (CHF) Ounce vàng (XAU) Zambian Kwacha (ZMW)
Franko (FRK) Ounce đồng (XCP) Zeitcoin (ZTC)
Freicoin (FRC) Pa'Anga Tonga (TOP) Zetacoin (ZET)
Gambia Dalasi (GMD) Panama Balboa (PAB) Đô la Canada (CAD)
GameCoin (GME) Pataca Macau (MOP) Đô la Hồng Kông (HKD)
Ghana Cedi (GHS) Peercoin (PPC) Đô la Mỹ (USD)
Gibraltar Pound (GIP) Peru Nuevo Sol (PEN) Đô la New Zealand (NZD)

Tùy chọn



Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):