Chuyển đổi tiền tệ dựa theo nguồn với tỷ giá hối đoái từ ngày 29 tháng Tư 2017.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của tiền tệ và nhấn nút "convert". Để hiển thị United Arab Emirates dirham và chỉ là một tiền tệ nào khác trên bất kỳ loại tiền tệ khác.

United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Tư 2017 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa.

Thêm bình luận của bạn để trang này

United Arab Emirates Điaham (AED) Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất

Afghani Afghanistan (AFN) Gibraltar Pound (GIP) Pesetacoin (PTC)
Algerian Dinar (DZD) GlobalCoin (GLC) Peso Argentina (ARS)
Anoncoin (ANC) GoldCoin (GLD) Peso Chilê (CLP)
Aphroditecoin (APH) Gourde Haiti (HTG) Peso Philippine (PHP)
Argentum (ARG) GrandCoin (GDC) Peso Uruguay (UYU)
Auroracoin (AUR) Guarani Paraguay (PYG) Philosopher Stones (PHS)
Azerbaijan Manat (AZN) Guatemala Quetzal (GTQ) Phoenixcoin (PXC)
BBQCoin (BQC) Guilder Antillean Hà Lan (ANG) Phôrin Hungari (HUF)
Bahraini Dinar (BHD) Guinea Franc (GNF) PotCoin (POT)
Bermuda Dollar (BMD) HoboNickel (HBN) Primecoin (XPM)
BetaCoin (BET) Honduras Lempira (HNL) ProtoShares (PTS)
Billioncoin (BIL) I0Coin (XIC) Qatar Rian (QAR)
BitBar (BTB) Infinitecoin (IFC) Qora (QRA)
Bitcoin (BTC) Iran Rial (IRR) QuarkCoin (QRK)
Bitleu (BTL) Iraq Dinar (IQD) Quyền rút đặc biệt (SDR)
Bitmonero (XMR) Isracoin (ISR) Rand Nam Phi (ZAR)
BlackCoin (BLC) Ixcoin (IXC) Real Brazil (BRL)
Boliviano Bôlivia (BOB) Jamaica Dollar (JMD) ReddCoin (RDD)
Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM) Jersey Pound (JEP) Rial Yemen (YER)
Botswana Pula (BWP) Joulecoin (XJO) Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)
Brunei Dollar (BND) Junkcoin (JKC) Riel Campuchia (KHR)
Burundi Franc (BIF) KarpelesCoin (KAR) Ringgit Malaysia (MYR)
Bytecoin (BTE) Kina Papua New Guinea (PGK) Ripple (XRP)
Bytecoin (BCN) (BCN) Kip Lào (LAK) Rupi Pakistan (PKR)
Bạt Thái Lan (THB) Krona Iceland (ISK) Rupi Ấn Độ (INR)
Bảng Ai Cập (EGP) Krona Thụy Điển (SEK) Rupiah Indonesia (IDR)
Bảng Anh (GBP) Krone Na Uy (NOK) Rwanda Franc (RWF)
Bảng Lebanon (LBP) Krone Đan Mạch (DKK) Rúp Belarus (BYR)
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Kwanza Angola (AOA) Rúp Nga (RUB)
Bảng Saint Helena (SHP) Kyat Myanmar (MMK) Samoa Tala (WST)
Bảng Syri (SYP) Lari Georgia (GEL) Sao Tome Dobra (STD)
Bảng Síp (CYP) Leone Sierra Leone (SLL) Serbia Dinar (RSD)
CasinoCoin (CSC) Lesotho Loti (LSL) Sexcoin (SXC)
Central African CFA (XAF) Leu Rumani (RON) Seychelles Rupee (SCR)
Chile Unidad de Fomento (CLF) Liberia Dollar (LRD) Shekel Isarel Mới (ILS)
Cinni (CIN) Libyan Dinar (LYD) Shilling Kenya (KES)
Colombia Peso (COP) Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) Shilling Uganda (UGX)
Comorian Franc (KMF) Litat Lituani (LTL) SiliconValleyCoin (XSV)
Copperlark (CLR) Litecoin (LTC) SolarCoin (SLR)
Costa Rica Colon (CRC) Luckycoin (LKY) Som Kyrgyzstan (KGS)
Counterparty (ZCP) Lép Bungari (BGN) Somali Shilling (SOS)
CraftCoin (XCC) Ma-rốc Điaham (MAD) Somoni Tajikistan (TJS)
Croatia Kuna (HRK) Macedonia Denar (MKD) SpainCoin (SPA)
CryptogenicBullion (CGB) MaidSafeCoin (XMS) Sri Lanka Rupee (LKR)
Cuaron Séc (CZK) Malagasy Ariary (MGA) StableCoin (SBC)
Cuban Convertible Peso (CUC) Malawi Kwacha (MWK) Sudan Pound (SDG)
DarkCoin (DRK) Maldives Rufiyaa (MVR) Suriname Dollar (SRD)
Datacoin (DTC) Manat Turkmenistan (TMT) Swazi Lilangeni (SZL)
Deutsche eMark (DEE) Marinecoin (MTC) TagCoin (TAG)
Devcoin (DVC) Mastercoin (MSC) Taka Bangladesh (BDT)
DiamondCoins (DMD) Mauritania Ouguiya (MRO) Tanzania Shilling (TZS)
Digitalcoin (DGC) Mauritian Rupee (MUR) Tenge Kazakhstan (KZT)
Dinar Jordan (JOD) MaxCoin (MAX) Terracoin (TRC)
Dinar Kuwait (KWD) Megacoin (MEC) Thái ra nước ngoài Baht (THO)
DogeCoin (XDG) Mexico Peso (MXN) Tickets (TIX)
Dollar Bahamas (BSD) Mexico Unidad De Inversion (MXV) Tigercoin (TGC)
Dollar Barbados (BBD) Mincoin (MNC) Tiếng Albania Lek (ALL)
Dollar Belize (BZD) Mintcoin (XMT) Tiếng Armenia DRAM (AMD)
Dollar Guyana (GYD) Moldovan Leu (MDL) Trinidad và Tobago Dollar (TTD)
Dollar Singapore (SGD) NEMstake (NEM) Trung Quốc Yuan (CNH)
Dollar quần đảo Cayman (KYD) Namecoin (NMC) Tugrik Mông Cổ (MNT)
Dollar Úc (AUD) Namibia Dollar (NAD) Tunisia Dinar (TND)
Dollar đảo Solomon (SBD) Nas (NAS) Tân Đài Tệ (TWD)
Dominican Peso (DOP) Nepal Rupee (NPR) Tây Phi CFA (XOF)
EZCoin (EZC) NetCoin (NET) Ucraina Hryvnia (UAH)
East Caribê Dollar (XCD) Neutrino (NTR) Unobtanium (UNO)
Elacoin (ELC) New Mozambique Metical (MZN) Uzbekistan Som (UZS)
Electronic Gulden (EFL) Ngultrum Bhutan (BTN) Vanuatu Vatu (VUV)
Eritrea Nakfa (ERN) Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)
Escudo Cape Verde (CVE) Nicaragua Cordoba Oro (NIO) VeriCoin (VRC)
Ethiopian Birr (ETB) Nigeria naira (NGN) Vertcoin (VTC)
Euro (EUR) Noirbits (NRB) Việt Nam Đồng (VND)
Faircoin (FAC) NoodlyAppendageCoin (NDL) WhiteCoin (WHC)
Fastcoin (FST) Novacoin (NVC) Won Hàn Quốc (KRW)
Feathercoin (FTC) Nxt (NXT) Won Triều Tiên (KPW)
Fiji Dollar (FJD) Omani Rial (OMR) WorldCoin (WDC)
Florin Aruba (AWG) Orbitcoin (ORB) XC (XXC)
FlorinCoin (FLO) Ounce Palladium (XPD) Yacoin (YAC)
FlutterCoin (FLT) Ounce Platinum (XPT) YbCoin (YBC)
Franc Congolais (CDF) Ounce bạc (XAG) Yên Nhật (JPY)
Franc Djiboutian (DJF) Ounce nhôm (XAL) Zambian Kwacha (ZMW)
Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF) Ounce vàng (XAU) Zeitcoin (ZTC)
Franc Thụy Sĩ (CHF) Ounce đồng (XCP) Zetacoin (ZET)
Franko (FRK) Pa'Anga Tonga (TOP) Zloty Ba Lan (PLN)
Freicoin (FRC) Panama Balboa (PAB) Đô la Canada (CAD)
Gambia Dalasi (GMD) Pataca Macau (MOP) Đô la Hồng Kông (HKD)
GameCoin (GME) Peercoin (PPC) Đô la Mỹ (USD)
Ghana Cedi (GHS) Peru Nuevo Sol (PEN) Đô la New Zealand (NZD)

Tùy chọn



Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):