Chào mừng! Đăng nhập sử dụng Google

Dollar Singapore (SGD) và Đô la Mỹ (USD) Máy tính chuyển đổi tỉ giá ngoại tệ

rss

Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Singapore và Đô la Mỹ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Chín 2014.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Singapore. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào La Mỹ hoặc Singapore đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Singapore là tiền tệ Singapore (SG, SGP). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu SGD có thể được viết S$, và SGD$. Ký hiệu USD có thể được viết $. Dollar Singapore được chia thành 100 cents. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Singapore cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2014 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2014 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SGD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


SGD USD
coinmill.com
1.00 0.79
2.00 1.58
5.00 3.95
10.00 7.91
20.00 15.81
50.00 39.53
100.00 79.06
200.00 158.13
500.00 395.32
1000.00 790.64
2000.00 1581.28
5000.00 3953.19
10,000.00 7906.39
20,000.00 15,812.77
50,000.00 39,531.93
100,000.00 79,063.87
200,000.00 158,127.73
SGD tỷ lệ
12 tháng Chín 2014
USD SGD
coinmill.com
0.50 0.63
1.00 1.26
2.00 2.53
5.00 6.32
10.00 12.65
20.00 25.30
50.00 63.24
100.00 126.48
200.00 252.96
500.00 632.40
1000.00 1264.80
2000.00 2529.60
5000.00 6324.00
10,000.00 12,648.00
20,000.00 25,296.01
50,000.00 63,240.01
100,000.00 126,480.03
USD tỷ lệ
12 tháng Chín 2014

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ