Chuyển đổi tiền tệ dựa theo nguồn với tỷ giá hối đoái từ ngày 21 Tháng Một 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của tiền tệ và nhấn nút "convert". Để hiển thị Angola Kwanza và chỉ là một tiền tệ nào khác trên bất kỳ loại tiền tệ khác.

Kwanza Angola là tiền tệ Angola (Chất độc da cam, AGO). Ký hiệu AOA có thể được viết Kz. Kwanza Angola được chia thành 100 lwei. Tỷ giá hối đoái Kwanza Angola cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2018 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AOA có 5 chữ số có nghĩa.

Thêm bình luận của bạn để trang này

Kwanza Angola (AOA) Angola

Afghani Afghanistan (AFN) Gourde Haiti (HTG) Phôrin Hungari (HUF)
Algerian Dinar (DZD) Guarani Paraguay (PYG) Populous (PPT)
Anoncoin (ANC) Guatemala Quetzal (GTQ) PotCoin (POT)
Ardor (ARDR) Guilder Antillean Hà Lan (ANG) Primecoin (XPM)
Argentum (ARG) Guinea Franc (GNF) Qatar Rian (QAR)
Auroracoin (AUR) HoboNickel (HBN) Qtum (QTUM)
Azerbaijan Manat (AZN) Honduras Lempira (HNL) QuarkCoin (QRK)
Bahraini Dinar (BHD) I0Coin (XIC) Quyền rút đặc biệt (SDR)
Belarusian Ruble (BYN) ICON (ICX) RaiBlocs (XRB)
Bermuda Dollar (BMD) IOTA (MIOTA) Rand Nam Phi (ZAR)
BetaCoin (BET) Iran Rial (IRR) Real Brazil (BRL)
Binance Coin (BNB) Iraq Dinar (IQD) ReddCoin (RDD)
BitBar (BTB) Ixcoin (IXC) Rial Yemen (YER)
BitShare (BTS) Jamaica Dollar (JMD) Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)
Bitcoin (BTC) Jersey Pound (JEP) Riel Campuchia (KHR)
Bitcoin Cash (BCH) Joulecoin (XJO) Ringgit Malaysia (MYR)
Bitcoin Gold (BTG) Kina Papua New Guinea (PGK) Ripple (XRP)
Bitmonero (XMR) Kip Lào (LAK) Rupi Pakistan (PKR)
BlackCoin (BLC) Krona Iceland (ISK) Rupi Ấn Độ (INR)
Boliviano Bôlivia (BOB) Krona Thụy Điển (SEK) Rupiah Indonesia (IDR)
Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM) Krone Na Uy (NOK) Rwanda Franc (RWF)
Botswana Pula (BWP) Krone Đan Mạch (DKK) Rúp Nga (RUB)
Brunei Dollar (BND) Kyat Myanmar (MMK) Samoa Tala (WST)
Burundi Franc (BIF) Lari Georgia (GEL) Sao Tome Dobra (STD)
Bytecoin (BCN) (BCN) Leone Sierra Leone (SLL) Serbia Dinar (RSD)
Bạt Thái Lan (THB) Lesotho Loti (LSL) Sexcoin (SXC)
Bảng Ai Cập (EGP) Leu Rumani (RON) Seychelles Rupee (SCR)
Bảng Anh (GBP) Liberia Dollar (LRD) Shekel Isarel Mới (ILS)
Bảng Lebanon (LBP) Libyan Dinar (LYD) Shilling Kenya (KES)
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) Shilling Uganda (UGX)
Bảng Saint Helena (SHP) Lisk (LSK) Siacoin (XSC)
Bảng Syri (SYP) Litat Lituani (LTL) SolarCoin (SLR)
Bảng Síp (CYP) Litecoin (LTC) Som Kyrgyzstan (KGS)
Cardano (ADA) Lép Bungari (BGN) Somali Shilling (SOS)
Central African CFA (XAF) Ma-rốc Điaham (MAD) Somoni Tajikistan (TJS)
Chile Unidad de Fomento (CLF) Macedonia Denar (MKD) Sri Lanka Rupee (LKR)
Colombia Peso (COP) MaidSafeCoin (XMS) Status (SNT)
Comorian Franc (KMF) Maker (MKR) Steem (STEEM)
Costa Rica Colon (CRC) Malagasy Ariary (MGA) Stellar (XLM)
Counterparty (ZCP) Malawi Kwacha (MWK) Stratis (STRAT)
CraftCoin (XCC) Maldives Rufiyaa (MVR) Sudan Pound (SDG)
Croatia Kuna (HRK) Manat Turkmenistan (TMT) Suriname Dollar (SRD)
Cuaron Séc (CZK) Mauritania Ouguiya (MRO) Swazi Lilangeni (SZL)
Cuban Convertible Peso (CUC) Mauritian Rupee (MUR) TRON (TRX)
Dash (DASH) MaxCoin (MAX) TagCoin (TAG)
Deutsche eMark (DEE) Megacoin (MEC) Taka Bangladesh (BDT)
DiamondCoins (DMD) Mexico Peso (MXN) Tanzania Shilling (TZS)
Digitalcoin (DGC) Mexico Unidad De Inversion (MXV) Tenge Kazakhstan (KZT)
Dinar Jordan (JOD) Mincoin (MNC) Terracoin (TRC)
Dinar Kuwait (KWD) Mintcoin (XMT) Tether (USDT)
DogeCoin (XDG) Moldovan Leu (MDL) Tickets (TIX)
Dollar Bahamas (BSD) NEM (XEM) Tigercoin (TGC)
Dollar Barbados (BBD) NEO (NEO) Tiếng Albania Lek (ALL)
Dollar Belize (BZD) Namecoin (NMC) Tiếng Armenia DRAM (AMD)
Dollar Guyana (GYD) Namibia Dollar (NAD) Trinidad và Tobago Dollar (TTD)
Dollar Singapore (SGD) Nas (NAS) Trung Quốc Yuan (CNH)
Dollar quần đảo Cayman (KYD) Nepal Rupee (NPR) Tugrik Mông Cổ (MNT)
Dollar Úc (AUD) NetCoin (NET) Tunisia Dinar (TND)
Dollar đảo Solomon (SBD) New Mozambique Metical (MZN) Tân Đài Tệ (TWD)
Dominican Peso (DOP) Ngultrum Bhutan (BTN) Tây Phi CFA (XOF)
EOS (EOS) Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) Ucraina Hryvnia (UAH)
East Caribê Dollar (XCD) Nicaragua Cordoba Oro (NIO) United Arab Emirates Điaham (AED)
Electronic Gulden (EFL) Nigeria naira (NGN) Unobtanium (UNO)
Eritrea Nakfa (ERN) Novacoin (NVC) Uzbekistan Som (UZS)
Escudo Cape Verde (CVE) Nxt (NXT) Vanuatu Vatu (VUV)
Ethereum (ETH) Omani Rial (OMR) VeChain (VEN)
Ethereum Classic (ETC) OmiseGO (OMG) Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)
Ethiopian Birr (ETB) Orbitcoin (ORB) Verge (XVG)
Euro (EUR) Ounce Palladium (XPD) VeriCoin (VRC)
Fastcoin (FST) Ounce Platinum (XPT) Veritaseum (VERI)
Feathercoin (FTC) Ounce bạc (XAG) Vertcoin (VTC)
Fiji Dollar (FJD) Ounce nhôm (XAL) Việt Nam Đồng (VND)
Florin Aruba (AWG) Ounce vàng (XAU) Won Hàn Quốc (KRW)
FlorinCoin (FLO) Ounce đồng (XCP) Won Triều Tiên (KPW)
FlutterCoin (FLT) Pa'Anga Tonga (TOP) WorldCoin (WDC)
Franc Congolais (CDF) Panama Balboa (PAB) Yacoin (YAC)
Franc Djiboutian (DJF) Pataca Macau (MOP) Yên Nhật (JPY)
Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF) Peercoin (PPC) Zambian Kwacha (ZMW)
Franc Thụy Sĩ (CHF) Peru Nuevo Sol (PEN) Zcash (ZEC)
Franko (FRK) Pesetacoin (PTC) Zeitcoin (ZTC)
Freicoin (FRC) Peso Argentina (ARS) Zetacoin (ZET)
Gambia Dalasi (GMD) Peso Chilê (CLP) Zloty Ba Lan (PLN)
Ghana Cedi (GHS) Peso Philippine (PHP) Đô la Canada (CAD)
Gibraltar Pound (GIP) Peso Uruguay (UYU) Đô la Hồng Kông (HKD)
GlobalCoin (GLC) Philosopher Stones (PHS) Đô la Mỹ (USD)
GoldCoin (GLD) Phoenixcoin (PXC) Đô la New Zealand (NZD)

Tùy chọn



Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):