Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kwanza Angola và Gourde Haiti được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kwanza Angola . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gourde Haiti trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Haiti Gourdes hoặc Angola Kwanza để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kwanza Angola là tiền tệ Angola (Chất độc da cam, AGO). Giống bầu bí Haiti là tiền tệ Haiti (HT, HTI). Ký hiệu AOA có thể được viết Kz. Ký hiệu HTG có thể được viết G. Kwanza Angola được chia thành 100 lwei. Giống bầu bí Haiti được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Kwanza Angola cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái giống bầu bí Haiti cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AOA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HTG có 4 chữ số có nghĩa.


AOA HTG
coinmill.com
200.0 54.30
500.0 135.75
1000.0 271.50
2000.0 542.95
5000.0 1357.45
10,000.0 2714.85
20,000.0 5429.70
50,000.0 13,574.30
100,000.0 27,148.55
200,000.0 54,297.15
500,000.0 135,742.85
1,000,000.0 271,485.75
2,000,000.0 542,971.45
5,000,000.0 1,357,428.70
10,000,000.0 2,714,857.35
20,000,000.0 5,429,714.75
50,000,000.0 13,574,286.80
AOA tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019
HTG AOA
coinmill.com
50.00 184.2
100.00 368.3
200.00 736.7
500.00 1841.7
1000.00 3683.4
2000.00 7366.9
5000.00 18,417.2
10,000.00 36,834.3
20,000.00 73,668.7
50,000.00 184,171.7
100,000.00 368,343.5
200,000.00 736,687.0
500,000.00 1,841,717.4
1,000,000.00 3,683,434.8
2,000,000.00 7,366,869.5
5,000,000.00 18,417,173.8
10,000,000.00 36,834,347.7
HTG tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ