Chuyển đổi tiền tệ dựa theo nguồn với tỷ giá hối đoái từ ngày 19 Tháng Một 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của tiền tệ và nhấn nút "convert". Để hiển thị Lithuania Litai và chỉ là một tiền tệ nào khác trên bất kỳ loại tiền tệ khác.

Litas Lithuania là tiền tệ Lithuania (LT, LTU). Litas Lithuania được chia thành 100 centu. Tỷ giá hối đoái Litas Lithuania cập nhật lần cuối vào ngày 14 Tháng Một 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi LTL có 4 chữ số có nghĩa.

Thêm bình luận của bạn để trang này

Litat Lituani (LTL) Lithuania

Afghani Afghanistan (AFN) Gourde Haiti (HTG) Phôrin Hungari (HUF)
Algerian Dinar (DZD) Guarani Paraguay (PYG) Populous (PPT)
Anoncoin (ANC) Guatemala Quetzal (GTQ) PotCoin (POT)
Ardor (ARDR) Guilder Antillean Hà Lan (ANG) Primecoin (XPM)
Argentum (ARG) Guinea Franc (GNF) Qatar Rian (QAR)
Auroracoin (AUR) HoboNickel (HBN) Qtum (QTUM)
Azerbaijan Manat (AZN) Honduras Lempira (HNL) QuarkCoin (QRK)
Bahraini Dinar (BHD) I0Coin (XIC) Quyền rút đặc biệt (SDR)
Belarusian Ruble (BYN) ICON (ICX) RaiBlocs (XRB)
Bermuda Dollar (BMD) IOTA (MIOTA) Rand Nam Phi (ZAR)
BetaCoin (BET) Iran Rial (IRR) Real Brazil (BRL)
Binance Coin (BNB) Iraq Dinar (IQD) ReddCoin (RDD)
BitBar (BTB) Ixcoin (IXC) Rial Yemen (YER)
Bitcoin (BTC) Jamaica Dollar (JMD) Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)
Bitcoin Cash (BCH) Jersey Pound (JEP) Riel Campuchia (KHR)
Bitcoin Gold (BTG) Joulecoin (XJO) Ringgit Malaysia (MYR)
Bitmonero (XMR) Kina Papua New Guinea (PGK) Ripple (XRP)
BlackCoin (BLC) Kip Lào (LAK) Rupi Pakistan (PKR)
Boliviano Bôlivia (BOB) Krona Iceland (ISK) Rupi Ấn Độ (INR)
Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM) Krona Thụy Điển (SEK) Rupiah Indonesia (IDR)
Botswana Pula (BWP) Krone Na Uy (NOK) Rwanda Franc (RWF)
Brunei Dollar (BND) Krone Đan Mạch (DKK) Rúp Nga (RUB)
Burundi Franc (BIF) Kwanza Angola (AOA) Samoa Tala (WST)
Bytecoin (BCN) (BCN) Kyat Myanmar (MMK) Sao Tome Dobra (STD)
Bạt Thái Lan (THB) Lari Georgia (GEL) Serbia Dinar (RSD)
Bảng Ai Cập (EGP) Leone Sierra Leone (SLL) Sexcoin (SXC)
Bảng Anh (GBP) Lesotho Loti (LSL) Seychelles Rupee (SCR)
Bảng Lebanon (LBP) Leu Rumani (RON) Shekel Isarel Mới (ILS)
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Liberia Dollar (LRD) Shilling Kenya (KES)
Bảng Saint Helena (SHP) Libyan Dinar (LYD) Shilling Uganda (UGX)
Bảng Syri (SYP) Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) Siacoin (XSC)
Bảng Síp (CYP) Lisk (LSK) SolarCoin (SLR)
Cardano (ADA) Litecoin (LTC) Som Kyrgyzstan (KGS)
Central African CFA (XAF) Lép Bungari (BGN) Somali Shilling (SOS)
Chile Unidad de Fomento (CLF) Ma-rốc Điaham (MAD) Somoni Tajikistan (TJS)
Colombia Peso (COP) Macedonia Denar (MKD) Sri Lanka Rupee (LKR)
Comorian Franc (KMF) MaidSafeCoin (XMS) Status (SNT)
Costa Rica Colon (CRC) Malagasy Ariary (MGA) Steem (STEEM)
Counterparty (ZCP) Malawi Kwacha (MWK) Stellar (XLM)
CraftCoin (XCC) Maldives Rufiyaa (MVR) Stratis (STRAT)
Croatia Kuna (HRK) Manat Turkmenistan (TMT) Sudan Pound (SDG)
Cuaron Séc (CZK) Mauritania Ouguiya (MRO) Suriname Dollar (SRD)
Cuban Convertible Peso (CUC) Mauritian Rupee (MUR) Swazi Lilangeni (SZL)
Dash (DASH) MaxCoin (MAX) TRON (TRX)
Deutsche eMark (DEE) Megacoin (MEC) TagCoin (TAG)
DiamondCoins (DMD) Mexico Peso (MXN) Taka Bangladesh (BDT)
Digitalcoin (DGC) Mexico Unidad De Inversion (MXV) Tanzania Shilling (TZS)
Dinar Jordan (JOD) Mincoin (MNC) Tenge Kazakhstan (KZT)
Dinar Kuwait (KWD) Mintcoin (XMT) Terracoin (TRC)
DogeCoin (XDG) Moldovan Leu (MDL) Tether (USDT)
Dollar Bahamas (BSD) NEM (XEM) Tickets (TIX)
Dollar Barbados (BBD) NEO (NEO) Tigercoin (TGC)
Dollar Belize (BZD) Namecoin (NMC) Tiếng Albania Lek (ALL)
Dollar Guyana (GYD) Namibia Dollar (NAD) Tiếng Armenia DRAM (AMD)
Dollar Singapore (SGD) Nas (NAS) Trinidad và Tobago Dollar (TTD)
Dollar quần đảo Cayman (KYD) Nepal Rupee (NPR) Trung Quốc Yuan (CNH)
Dollar Úc (AUD) NetCoin (NET) Tugrik Mông Cổ (MNT)
Dollar đảo Solomon (SBD) New Mozambique Metical (MZN) Tunisia Dinar (TND)
Dominican Peso (DOP) Ngultrum Bhutan (BTN) Tân Đài Tệ (TWD)
EOS (EOS) Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) Tây Phi CFA (XOF)
East Caribê Dollar (XCD) Nicaragua Cordoba Oro (NIO) Ucraina Hryvnia (UAH)
Electronic Gulden (EFL) Nigeria naira (NGN) United Arab Emirates Điaham (AED)
Eritrea Nakfa (ERN) Novacoin (NVC) Unobtanium (UNO)
Escudo Cape Verde (CVE) Nxt (NXT) Uzbekistan Som (UZS)
Ethereum (ETH) Omani Rial (OMR) Vanuatu Vatu (VUV)
Ethereum Classic (ETC) OmiseGO (OMG) VeChain (VEN)
Ethiopian Birr (ETB) Orbitcoin (ORB) Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)
Euro (EUR) Ounce Palladium (XPD) Verge (XVG)
Fastcoin (FST) Ounce Platinum (XPT) VeriCoin (VRC)
Feathercoin (FTC) Ounce bạc (XAG) Vertcoin (VTC)
Fiji Dollar (FJD) Ounce nhôm (XAL) Việt Nam Đồng (VND)
Florin Aruba (AWG) Ounce vàng (XAU) Won Hàn Quốc (KRW)
FlorinCoin (FLO) Ounce đồng (XCP) Won Triều Tiên (KPW)
FlutterCoin (FLT) Pa'Anga Tonga (TOP) WorldCoin (WDC)
Franc Congolais (CDF) Panama Balboa (PAB) Yacoin (YAC)
Franc Djiboutian (DJF) Pataca Macau (MOP) Yên Nhật (JPY)
Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF) Peercoin (PPC) Zambian Kwacha (ZMW)
Franc Thụy Sĩ (CHF) Peru Nuevo Sol (PEN) Zcash (ZEC)
Franko (FRK) Pesetacoin (PTC) Zeitcoin (ZTC)
Freicoin (FRC) Peso Argentina (ARS) Zetacoin (ZET)
Gambia Dalasi (GMD) Peso Chilê (CLP) Zloty Ba Lan (PLN)
Ghana Cedi (GHS) Peso Philippine (PHP) Đô la Canada (CAD)
Gibraltar Pound (GIP) Peso Uruguay (UYU) Đô la Hồng Kông (HKD)
GlobalCoin (GLC) Philosopher Stones (PHS) Đô la Mỹ (USD)
GoldCoin (GLD) Phoenixcoin (PXC) Đô la New Zealand (NZD)

Tùy chọn



Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):