Các bảng biểu đồ sau đây 313 tỷ giá tiền tệ hiện tại. Đơn vị tiền tệ nhỏ nhất được liên kết đến một trang web giải thích rằng đơn vị.

Tiền tệ Biểu tượng Yếu tố
(Special Drawing
Đối với từng
tiền tệ đơn vị)
Ngày cập nhật Yếu tố
Nguồn
Đáng kể
Con số
Nhỏ nhất
Tiền tệ
Đơn vị
Afghani Afghanistan AFN 0.01021 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 4 1
Ailen Pound (lỗi thời) IEP 1.05988 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Algerian Dinar DZD 0.00613281 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Andorran Peseta (lỗi thời) ADP 0.00501680 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Anoncoin ANC 1.476 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 4 0.0001
Aphroditecoin APH 4.4e-05 31 tháng Năm 2014 coinmarketcap.com 2 0.0001
Argentum ARG 0.014159 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 6 0.001
Auroracoin AUR 1.19129 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 6 0.00001
Azerbaijan Manat AZN 0.41639 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 0.01
BBQCoin BQC 0.000369406 30 tháng Mười một 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Bahraini Dinar BHD 1.88217 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Bermuda Dollar BMD 0.707695 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
BetaCoin BET 0.0517591 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Billioncoin BIL 4.6945e-05 25 tháng Tám 2014 coinmarketcap.com 6 1
BitBar BTB 32.7778 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 6 0.00001
Bitcoin BTC 13407.3 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 6 0.00001
Bitleu BTL 2.01112e-06 8 Tháng Một 2015 coinmarketcap.com 6 0.1
Bitmonero XMR 261.782 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 6 0.0001
BlackCoin BLC 0.0133645 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Boliviano Bôlivia BOB 0.103 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 3 0.1
Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu BAM 0.42568 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 0.5
Botswana Pula BWP 0.0703449 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Brazil Cruzeiro (lỗi thời) BRC 7.75691e-05 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Brunei Dollar BND 0.524452 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bungari Old Lev (lỗi thời) BGL 0.00042679 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 10
Burundi Franc BIF 0.00040417 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 1
Bytecoin BTE 0.007026 8 tháng Bảy 2014 coinmarketcap.com 4 0.01
Bytecoin (BCN) BCN 0.00333932 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 6 10
Bạt Thái Lan THB 0.0217311 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Bảng Ai Cập EGP 0.03987 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 4 0.25
Bảng Anh GBP 0.945941 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bảng Lebanon LBP 0.00046821 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 50
Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.945941 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bảng Saint Helena SHP 0.94662 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 0.01
Bảng Syri SYP 0.0013742 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 0.25
Bảng Síp CYP 1.42 17 tháng Mười hai 2017 Bloomberg 4 0.01
Bỉ Franc (lỗi thời) BEF 0.0206923 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Bồ Đào Nha Escudo (lỗi thời) PTE 0.0041636 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
CasinoCoin CSC 0.3651 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 4 0.01
Central African CFA XAF 0.00127253 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Chile Unidad de Fomento CLF 29.69597 18 tháng Mười hai 2017 Ngân hàng Trung ương Chile 7 0.01
Cinni CIN 0.000386 2 tháng Mười một 2015 coinmarketcap.com 3 0.01
Colombia Peso COP 0.000236165 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 100
Comorian Franc KMF 0.001722 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 4 0.05
Copperlark CLR 0.00025 12 tháng Năm 2016 coinmarketcap.com 2 0.001
Costa Rica Colon CRC 0.0012605 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 0.01
Counterparty ZCP 23.8334 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 6 0.0001
CraftCoin XCC 3.47092 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 6 0.001
Croatia Kuna HRK 0.1106 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 0.01
CryptogenicBullion CGB 0.0479677 13 tháng Hai 2015 coinmarketcap.com 6 0.0001
Cuaron Séc CZK 0.0325003 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Cuaron Xlôvác (lỗi thời) SKK 0.0277078 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Cuba Peso (lỗi thời) CUP 0.71 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 2 0.01
Cuban Convertible Peso CUC 0.707695 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
DarkCoin DRK 3.74041 25 tháng Ba 2015 coinmarketcap.com 6 0.001
Datacoin DTC 0.000796593 19 Tháng Một 2017 coinmarketcap.com 6 0.001
Deutsche eMark DEE 0.0437689 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 6 0.001
Devcoin DVC 1.98855e-05 29 tháng Mười một 2017 coinmarketcap.com 6 1
DiamondCoins DMD 13.3088 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 6 0.0001
Digitalcoin DGC 0.017759 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 5 0.001
Dinar Jordan JOD 1.0013 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 0.05
Dinar Kuwait KWD 2.34259 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.001
DogeCoin XDG 0.00448466 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 6 1
Dollar Bahamas BSD 0.71 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 2 0.01
Dollar Barbados BBD 0.35 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 2 0.01
Dollar Belize BZD 0.35424 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 0.01
Dollar Guyana GYD 0.003505 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 1
Dollar Singapore SGD 0.524452 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Dollar quần đảo Cayman KYD 0.86304 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 0.01
Dollar Úc AUD 0.541953 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Dollar đảo Solomon SBD 0.091464 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 0.05
Dominican Peso DOP 0.01467 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 4 1
EZCoin EZC 0.006271 20 Tháng Một 2014 coinmarketcap.com 4 0.1
East Caribê Dollar XCD 0.26 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 2 0.01
Ecuador Sucre (lỗi thời) ECS 2.829e-05 17 tháng Mười hai 2017 Bloomberg 4 100
El Salvador Colon (lỗi thời) SVC 0.0808794 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Elacoin ELC 0.079 3 tháng Năm 2016 coinmarketcap.com 2 0.0001
Electronic Gulden EFL 0.2183 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 4 0.001
Eritrea Nakfa ERN 0.04638 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 4 0.01
Escudo Cape Verde CVE 0.00756 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 4 0.01
Ethiopian Birr ETB 0.02603 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 4 0.01
Euro EUR 0.834726 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Faircoin FAC 0.0022487 10 tháng Chín 2014 coinmarketcap.com 5 0.01
Fastcoin FST 0.00857047 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Feathercoin FTC 0.327866 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 6 0.001
Fiji Dollar FJD 0.34104 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 0.01
Florin Aruba AWG 0.398 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 3 0.01
FlorinCoin FLO 0.16855 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 6 0.1
FlutterCoin FLT 0.00184266 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Franc Congolais CDF 0.00045206 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 0.01
Franc Djiboutian DJF 0.003989 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 4 10
Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp XPF 0.00699501 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Franc Thụy Sĩ CHF 0.716436 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Franko FRK 0.2034 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 4 0.0001
Freicoin FRC 0.01 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 1 0.001
Gambia Dalasi GMD 0.01501 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 4 0.01
GameCoin GME 0.00133 1 Tháng Một 2014 coinmarketcap.com 4 0.1
Ghana Cedi GHS 0.157 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 4 0.01
Gibraltar Pound GIP 0.94662 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 0.01
GlobalCoin GLC 0.0047 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 2 0.1
GoldCoin GLD 0.258926 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Gourde Haiti HTG 0.01131 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 4 0.05
GrandCoin GDC 2e-05 12 tháng Năm 2016 coinmarketcap.com 1 0.1
Guarani Paraguay PYG 0.00012583 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 1
Guatemala Quetzal GTQ 0.09647 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 4 0.01
Guilder Antillean Hà Lan ANG 0.398 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 3 0.01
Guinea Franc GNF 7.8642e-05 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 1
HoboNickel HBN 0.013 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 2 0.01
Honduras Lempira HNL 0.0301 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 3 0.01
Hy Lạp drachma (lỗi thời) GRD 0.00244967 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Hà Lan tiền tệ ở hòa lan (lỗi thời) NLG 0.378782 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
I0Coin XIC 0.027676 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Infinitecoin IFC 8.65471e-06 23 tháng Mười một 2017 coinmarketcap.com 6 0.0001
Iran Rial IRR 1.98239e-05 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 5
Iraq Dinar IQD 0.00059772 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 500
Isracoin ISR 4.5e-05 12 tháng Năm 2016 coinmarketcap.com 2 0.01
Ixcoin IXC 0.131625 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 6 0.001
Jamaica Dollar JMD 0.005693 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 4 0.01
Jersey Pound JEP 0.945941 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Joulecoin XJO 0.026323 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 5 0.01
Junkcoin JKC 7e-05 12 tháng Năm 2016 coinmarketcap.com 2 0.1
KarpelesCoin KAR 1.5447e-05 31 tháng Mười hai 2014 coinmarketcap.com 6 0.001
Kina Papua New Guinea PGK 0.22027 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 0.01
Kip Lào LAK 8.5288e-05 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 500
Krona Iceland ISK 0.00671437 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Krona Thụy Điển SEK 0.0835019 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Krone Na Uy NOK 0.0846809 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Krone Đan Mạch DKK 0.112135 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Kwanza Angola AOA 0.0042865 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 0.1
Kyat Myanmar MMK 0.0005196 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 50
Lari Georgia GEL 0.27914 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 0.01
Lats Latvia (lỗi thời) LVL 1.18771 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Leone Sierra Leone SLL 9.2752e-05 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 10
Lesotho Loti LSL 0.0562 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 3 0.01
Leu Rumani RON 0.18084 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 0.01
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (lỗi thời) TRL 1.8482e-07 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 5000
Liberia Dollar LRD 0.0056534 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 0.05
Libyan Dinar LYD 0.517491 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.001
Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới TRY 0.18482 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 0.01
Litat Lituani LTL 0.2406 17 tháng Mười hai 2017 Bloomberg 4 0.01
Litecoin LTC 242.506 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 6 0.00001
Luckycoin LKY 0.0004 22 tháng Chín 2016 coinmarketcap.com 1 0.01
Luxembourgian Franc (lỗi thời) LUF 0.0206923 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Lép Bungari BGN 0.42679 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 0.01
Ma-rốc Điaham MAD 0.074882 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 0.2
Macedonia Denar MKD 0.01361 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 4 0.5
MaidSafeCoin XMS 0.556882 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Malagasy Ariary MGA 0.00021944 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 1
Malagasy Franc (lỗi thời) MGF 4.3888e-05 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 50
Malawi Kwacha MWK 0.00098752 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 5
Maldives Rufiyaa MVR 0.04551 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 4 0.01
Manat Turkmenistan TMT 0.208 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 3 1
Marinecoin MTC 0.064 2 tháng Mười 2015 coinmarketcap.com 2 0.001
Mastercoin MSC 1.36 10 Tháng Một 2016 coinmarketcap.com 3 0.00001
Mauritania Ouguiya MRO 0.00201 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 4 0.2
Mauritian Rupee MUR 0.0209063 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
MaxCoin MAX 0.012 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 2 0.001
Megacoin MEC 0.0886336 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 6 0.0001
Mexico Peso MXN 0.0371905 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Mexico Unidad De Inversion MXV 0.2203127 18 tháng Mười hai 2017 Ngân hàng Trung ương Mexico 7 1
Mincoin MNC 0.0001 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 1 0.001
Mintcoin XMT 0.000260655 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 6 10
Moldovan Leu MDL 0.041683 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 0.01
Monero (lỗi thời) XMO 1.17237 5 tháng Sáu 2014 coinmarketcap.com 6 0.0001
NEMstake NEM 684.999 14 tháng Chín 2014 coinmarketcap.com 6 0.0000001
Nam Tư Dinar (lỗi thời) YUM 0.42568 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 0.5
Namecoin NMC 3.35608 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 6 0.0001
Namibia Dollar NAD 0.055497 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 0.05
Nas NAS 2.19491 30 tháng Mười một 2017 coinmarketcap.com 6 1
Nepal Rupee NPR 0.00690636 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
NetCoin NET 0.000992262 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Neutrino NTR 6e-05 12 tháng Năm 2016 coinmarketcap.com 1 0.01
New Mozambique Metical MZN 0.01207 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 4 1
New Zaire (lỗi thời) ZRN 4.5206e-07 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 10
Ngultrum Bhutan BTN 0.011 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 3 0.20
Nhân dân tệ Trung Quốc CNY 0.107014 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Nicaragua Cordoba Oro NIO 0.0231 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 4 0.05
Nigeria naira NGN 0.001994 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 4 1
Noirbits NRB 0.00012 12 tháng Năm 2016 coinmarketcap.com 2 0.01
NoodlyAppendageCoin NDL 2.075e-06 12 tháng Tư 2014 coinmarketcap.com 4 1000
Novacoin NVC 6.35329 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 6 0.00001
Nxt NXT 0.697717 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 6 0.1
Old Afghanistan Afghanistan (lỗi thời) AFA 1.021e-05 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 4 1
Old Azerbaijan Manat (lỗi thời) AZM 8.3278e-05 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 10
Old Ghana Cedi (lỗi thời) GHC 1.57e-05 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 4 0.1
Old Mexico Peso (lỗi thời) MXP 3.71905e-05 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Old Mozambique Metical (lỗi thời) MZM 1.207e-05 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 4 1
Old Nga Ruble (lỗi thời) RUR 1.20574e-05 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 10
Old Rumani Leu (lỗi thời) ROL 1.8084e-05 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 0.01
Old Turkmenistan Manat (lỗi thời) TMM 4.16e-05 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 3 1
Old Zambian Kwacha (lỗi thời) ZMK 7.2e-05 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 3 0.01
Omani Rial OMR 1.84056 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.005
Orbitcoin ORB 0.481941 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 6 0.001
Ounce Palladium XPD 718.7 13 tháng Mười hai 2017 Bloomberg 4 0.001
Ounce Platinum XPT 622.7 13 tháng Mười hai 2017 Bloomberg 4 0.001
Ounce bạc XAG 11.15 13 tháng Mười hai 2017 Bloomberg 4 0.001
Ounce nhôm XAL 2036 15 tháng Mười hai 2017 London Metal Exchange 4 0.01
Ounce vàng XAU 1255 15 tháng Mười hai 2017 London Metal Exchange 4 0.001
Ounce đồng XCP 6736 15 tháng Mười hai 2017 London Metal Exchange 4 0.01
Pa'Anga Tonga TOP 0.30826 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 0.01
Panama Balboa PAB 0.71 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 2 0.01
Pataca Macau MOP 0.087908 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 0.1
Peercoin PPC 4.72397 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 6 0.0001
Pence Sterling (thấp hơn) GBX 0.00945941 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Peru Nuevo Sol PEN 0.218162 14 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Pesetacoin PTC 0.0603198 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Peso Argentina ARS 0.040334 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 0.01
Peso Chilê CLP 0.0011086 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Peso Philippine PHP 0.0140171 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Peso Uruguay UYU 0.0246489 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Philosopher Stones PHS 0.04 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 1 0.001
Phoenixcoin PXC 0.00995995 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Pháp Franc (lỗi thời) FRF 0.127253 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Phôrin Hungari HUF 0.00265731 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Phần Lan Mark (lỗi thời) FIM 0.140391 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
PotCoin POT 0.252859 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Primecoin XPM 0.312442 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 6 0.0001
ProtoShares PTS 0.00012 22 tháng Chín 2016 coinmarketcap.com 2 0.00001
Qatar Rian QAR 0.194422 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Qora QRA 3.96506e-05 14 tháng Năm 2017 coinmarketcap.com 6 1
QuarkCoin QRK 0.0132201 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Quyền rút đặc biệt SDR 1 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Rand Nam Phi ZAR 0.0550755 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Real Brazil BRL 0.213315 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
ReddCoin RDD 0.00201233 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 6 10
Rial Yemen YER 0.002834 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 4 0.005
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.188719 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Riel Campuchia KHR 0.00017568 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 100
Ringgit Malaysia MYR 0.173158 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Ripple XRP 0.556328 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Rupi Pakistan PKR 0.00640427 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Rupi Ấn Độ INR 0.0110394 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Rupiah Indonesia IDR 5.20977e-05 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 25
Rwanda Franc RWF 0.00084678 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 1
Rúp Belarus BYR 3.5349e-05 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 1
Rúp Nga RUB 0.0120574 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Samoa Tala WST 0.27584 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 0.05
Sao Tome Dobra STD 3.4024e-05 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 0.5
Serbia Dinar RSD 0.007015 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 0.5
Serbia Dinar (lỗi thời) CSD 0.007015 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 0.5
Sexcoin SXC 0.0567511 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Seychelles Rupee SCR 0.051838 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 0.05
Shekel Isarel Mới ILS 0.20145 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Shilling Kenya KES 0.006878 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 4 0.01
Shilling Uganda UGX 0.00019647 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 50
SiliconValleyCoin XSV 6.6519e-06 16 tháng Tám 2014 coinmarketcap.com 5 0.001
SolarCoin SLR 0.418344 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 6 0.1
Som Kyrgyzstan KGS 0.01015 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 1
Somali Shilling SOS 0.001266 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 4 1
Somoni Tajikistan TJS 0.080213 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 0.05
SpainCoin SPA 0.00013 12 tháng Năm 2016 coinmarketcap.com 2 0.001
Sri Lanka Rupee LKR 0.00461852 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
StableCoin SBC 9.7e-05 14 Tháng Một 2016 coinmarketcap.com 2 0.001
Sudan Dinar (lỗi thời) SDD 0.0010113 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 0.01
Sudan Pound SDG 0.10113 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 0.01
Sudan Pound (lỗi thời) SDP 0.00010113 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 0.01
Suriname Dollar SRD 0.0958 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 3 0.01
Suriname tiền tệ ở hòa lan (lỗi thời) SRG 9.58e-05 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 3 5
Swazi Lilangeni SZL 0.055492 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 0.01
TagCoin TAG 0.140585 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 6 0.0001
Taka Bangladesh BDT 0.008549 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 4 0.01
Tanzania Shilling TZS 0.00031721 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 0.05
Tenge Kazakhstan KZT 0.00210892 15 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Terracoin TRC 0.155821 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 6 0.001
Thái ra nước ngoài Baht THO 0.02013 17 tháng Mười một 2015 Bloomberg 4 0.25
Thứ ba Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWR 7.07695e-17 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Thứ hai Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWN 7.07695e-30 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 5
Thứ tư Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWL 7.07695e-05 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Tickets TIX 0.961244 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 6 0.0001
Tigercoin TGC 0.0083 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 2 0.01
Tiếng Albania Lek ALL 0.0062767 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 0.1
Tiếng Armenia DRAM AMD 0.0014691 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 0.2
Tiếng Estonia Kroon (lỗi thời) EEK 0.0533487 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Tiếng Malta Lira (lỗi thời) MTL 1.94439 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Trinidad và Tobago Dollar TTD 0.104971 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Trung Quốc Yuan CNH 0.1071 17 tháng Mười hai 2017 Bloomberg 4 0.5
Tugrik Mông Cổ MNT 0.00029232 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 1
Tunisia Dinar TND 0.284157 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.005
Tân Đài Tệ TWD 0.023597 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 1
Tây Ban Nha Peseta (lỗi thời) ESP 0.00501680 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Tây Phi CFA XOF 0.00127253 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Tôla Xlôvênia (lỗi thời) SIT 0.00348325 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Ucraina Hryvnia UAH 0.02547 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 4 0.01
United Arab Emirates Điaham AED 0.192701 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Unobtanium UNO 80.6497 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 6 0.00001
Uzbekistan Som UZS 8.7478e-05 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 0.01
Vanuatu Vatu VUV 0.0066839 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 1
Venezuela Bolivar (lỗi thời) VEB 7.09469e-05 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Venezuela Bolivar Fuerte VEF 0.0709469 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
VeriCoin VRC 0.722065 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 6 0.001
Vertcoin VTC 6.87403 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 6 0.0001
Việt Nam Đồng VND 3.1158e-05 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 200
WhiteCoin WHC 0.000137604 11 Tháng Một 2015 coinmarketcap.com 6 0.1
Won Hàn Quốc KRW 0.000649679 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Won Triều Tiên KPW 0.0007863 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 4 0.01
WorldCoin WDC 0.023394 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 6 0.001
XC XXC 0.6988 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 4 0.0001
Yacoin YAC 0.0021 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 2 0.01
YbCoin YBC 0.703909 5 tháng Mười 2017 coinmarketcap.com 6 0.0001
Yên Nhật JPY 0.00628169 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Zambian Kwacha ZMW 0.072 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 3 0.05
Zeitcoin ZTC 2.3605e-05 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 6 10
Zetacoin ZET 0.00793656 18 tháng Mười hai 2017 coinmarketcap.com 6 0.01
Zimbabwe Dollar đầu tiên (lỗi thời) ZWD 7.07695e-30 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Zloty Ba Lan PLN 0.198012 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Áo Schilling (lỗi thời) ATS 0.0606619 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Ý Lira (lỗi thời) ITL 0.000431100 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Đô la Canada CAD 0.551024 15 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đô la Hồng Kông HKD 0.090555 18 tháng Mười hai 2017 Yahoo Finance 5 0.1
Đô la Mỹ USD 0.707695 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đô la New Zealand NZD 0.495599 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.10
Đơn vị tiền tệ Châu Âu (lỗi thời) XEU 0.834726 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đức Mark (lỗi thời) DEM 0.426789 18 tháng Mười hai 2017 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01

Hình ảnh lá cờ được cung cấp bởi John Fitzgibbon của Flags of the World