Các bảng biểu đồ sau đây 311 tỷ giá tiền tệ hiện tại. Đơn vị tiền tệ nhỏ nhất được liên kết đến một trang web giải thích rằng đơn vị.

Tiền tệ Biểu tượng Yếu tố
(Special Drawing
Đối với từng
tiền tệ đơn vị)
Ngày cập nhật Yếu tố
Nguồn
Đáng kể
Con số
Nhỏ nhất
Tiền tệ
Đơn vị
0x ZRX 0.0915209133808192 26 tháng Chín 2026 coinmarketcap.com 15 0.0001
Afghani Afghanistan AFN 0.011355 26 tháng Chín 2026 MSN 5 1
Ailen Pound (lỗi thời) IEP 1.06456 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Algerian Dinar DZD 0.00550112 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Andorran Peseta (lỗi thời) ADP 0.00503893 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Anoncoin ANC 0.0398876564134743 15 Tháng Một 2023 coinmarketcap.com 15 0.0001
Ardor ARDR 0.023009741050194 26 tháng Chín 2026 coinmarketcap.com 15 0.0001
Argentum ARG 3.6901051658097 17 tháng Mười hai 2022 coinmarketcap.com 14 0.001
Augur REP 1.24555738045602 4 tháng Tám 2023 coinmarketcap.com 15 0.00001
Auroracoin AUR 0.035998211981 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 11 0.00001
Azerbaijan Manat AZN 0.4312 25 tháng Chín 2026 MSN 4 0.01
Bahraini Dinar BHD 1.9503 26 tháng Chín 2026 MSN 5 0.05
Belarusian Ruble BYN 0.24 25 tháng Chín 2026 MSN 2 0.01
Bermuda Dollar BMD 0.735251 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
BetaCoin BET 0.0123306644402 6 tháng Năm 2020 coinmarketcap.com 12 0.01
Binance Coin BNB 0.00094864 26 tháng Chín 2026 MSN 5 0.00001
BitBar BTB 0.0847669629357117 28 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.00001
BitShare BTS 0.00775518135154488 26 tháng Mười một 2023 coinmarketcap.com 15 0.001
Bitcoin BTC 8.7024e-06 26 tháng Chín 2026 MSN 5 0.00001
Bitcoin Cash BCH 242.03186797347 26 tháng Chín 2026 coinmarketcap.com 15 0.0000001
Bitcoin Gold BTG 26.7356166211928 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.000001
Bitmonero XMR 400.157090171603 26 tháng Chín 2026 coinmarketcap.com 15 0.0001
BlackCoin BLC 0.04907987460308 25 Tháng Một 2021 coinmarketcap.com 13 0.01
Boliviano Bôlivia BOB 0.05968 25 tháng Chín 2026 MSN 4 0.1
Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu BAM 0.4273 25 tháng Chín 2026 MSN 4 0.5
Botswana Pula BWP 0.0552909 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Brazil Cruzeiro (lỗi thời) BRC 5.14309e-05 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Brunei Dollar BND 0.574684 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bungari Old Lev (lỗi thời) BGL 0.000428671 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 10
Burundi Franc BIF 0.0002444 25 tháng Chín 2026 MSN 4 1
Bytecoin (BCN) BCN 0.0003062968631578 28 tháng Bảy 2023 coinmarketcap.com 15 10
Bạt Thái Lan THB 0.021997 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Bảng Ai Cập EGP 0.01421 26 tháng Chín 2026 MSN 4 0.25
Bảng Anh GBP 0.973766 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bảng Lebanon LBP 8.1e-06 25 tháng Chín 2026 MSN 2 50
Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.973766 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bảng Saint Helena SHP 0.97208 25 tháng Chín 2026 MSN 5 0.01
Bảng Syri SYP 0.006 25 tháng Chín 2026 MSN 3 0.25
Bảng Síp CYP 1.414 23 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 0.01
Bỉ Franc (lỗi thời) BEF 0.0207836 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Bồ Đào Nha Escudo (lỗi thời) PTE 0.00418196 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Cardano ADA 2.9061 26 tháng Chín 2026 MSN 5 0.001
Central African CFA XAF 0.00127814 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Chile Unidad de Fomento CLF 31.347 26 tháng Chín 2026 MSN 5 0.01
Colombia Peso COP 0.0002232 25 tháng Chín 2026 MSN 4 100
Comorian Franc KMF 0.001696 25 tháng Chín 2026 MSN 4 0.05
Costa Rica Colon CRC 0.001598 25 tháng Chín 2026 MSN 4 0.01
Counterparty ZCP 10.6249778306996 28 tháng Hai 2022 coinmarketcap.com 15 0.0001
CraftCoin XCC 1.65635065489 27 Tháng Một 2020 coinmarketcap.com 12 0.001
Croatia Kuna HRK 0.1043 25 tháng Chín 2026 MSN 4 0.01
Cuaron Séc CZK 0.0344235 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Cuaron Xlôvác (lỗi thời) SKK 0.0278300 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Cuba Peso (lỗi thời) CUP 0.031 5 tháng Sáu 2023 MSN 2 0.01
Cuban Convertible Peso CUC 0.735251 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Dash DASH 49.2595788736965 26 tháng Chín 2026 coinmarketcap.com 15 0.000001
Deutsche eMark DEE 0.000536035974429 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
DiamondCoins DMD 0.216418250181 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.0001
Digitalcoin DGC 0.0837854033322 15 Tháng Một 2020 coinmarketcap.com 12 0.001
Dinar Jordan JOD 1.0356 26 tháng Chín 2026 MSN 5 0.05
Dinar Kuwait KWD 2.39195 23 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.001
DogeCoin XDG 7.6113 26 tháng Chín 2026 MSN 5 1
Dollar Bahamas BSD 0.734 25 tháng Chín 2026 MSN 3 0.01
Dollar Barbados BBD 0.3622 25 tháng Chín 2026 MSN 4 0.01
Dollar Belize BZD 0.3636 25 tháng Chín 2026 MSN 4 0.01
Dollar Guyana GYD 0.003493 25 tháng Chín 2026 MSN 4 1
Dollar Singapore SGD 0.574684 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Dollar quần đảo Cayman KYD 0.88054 25 tháng Chín 2026 MSN 5 0.01
Dollar Úc AUD 0.516073 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Dollar đảo Solomon SBD 0.088 25 tháng Chín 2026 MSN 2 0.05
Dominican Peso DOP 0.01231 25 tháng Chín 2026 MSN 4 1
EOS EOS 0.623758092006594 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.0001
East Caribê Dollar XCD 0.27 3 tháng Năm 2023 Yahoo Finance 2 0.01
Ecuador Sucre (lỗi thời) ECS 3e-05 25 tháng Chín 2026 MSN 1 100
El Salvador Colon (lỗi thời) SVC 0.0840287 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Electronic Gulden EFL 0.0482432376985 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Eritrea Nakfa ERN 0.04914 3 tháng Năm 2023 Yahoo Finance 4 0.01
Escudo Cape Verde CVE 0.00757 26 tháng Chín 2026 MSN 3 0.01
Ethereum ETH 0.00027359 26 tháng Chín 2026 MSN 5 0.0000001
Ethereum Classic ETC 6.92252114182384 26 tháng Chín 2026 coinmarketcap.com 15 0.00001
Ethiopian Birr ETB 0.00452 26 tháng Chín 2026 MSN 3 0.01
Euro EUR 0.838407 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Fastcoin FST 0.349408206537487 4 tháng Chín 2022 coinmarketcap.com 15 0.01
Feathercoin FTC 0.0077010096272 28 Tháng Một 2020 coinmarketcap.com 11 0.001
Fiji Dollar FJD 0.321 26 tháng Chín 2026 MSN 3 0.01
Florin Aruba AWG 0.4085 25 tháng Chín 2026 MSN 4 0.01
FlorinCoin FLO 0.0321260321404 25 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.1
FlutterCoin FLT 0.000365608807693 2 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.01
Franc Congolais CDF 0.000317 25 tháng Chín 2026 MSN 3 0.01
Franc Djiboutian DJF 0.004118 25 tháng Chín 2026 MSN 4 10
Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp XPF 0.00702585 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Franc Thụy Sĩ CHF 0.886646 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Franko FRK 0.08361 4 tháng Tư 2018 coinmarketcap.com 4 0.0001
Freicoin FRC 0.00203693670283 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Gambia Dalasi GMD 0.00978 25 tháng Chín 2026 MSN 3 0.01
Ghana Cedi GHS 0.0631 25 tháng Chín 2026 MSN 3 0.01
Gibraltar Pound GIP 0.92964 3 tháng Năm 2023 Yahoo Finance 5 0.01
GlobalCoin GLC 0.0080462831368 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.1
GoldCoin GLD 0.0394328840583 12 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Gourde Haiti HTG 0.0056 25 tháng Chín 2026 MSN 3 0.05
Guarani Paraguay PYG 0.0001248 25 tháng Chín 2026 MSN 4 1
Guatemala Quetzal GTQ 0.09624 25 tháng Chín 2026 MSN 4 0.01
Guilder Antillean Hà Lan ANG 0.410785 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Guinea Franc GNF 8.38e-05 25 tháng Chín 2026 MSN 3 1
HoboNickel HBN 0.0026 21 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Honduras Lempira HNL 0.0274 25 tháng Chín 2026 MSN 3 0.01
Hy Lạp drachma (lỗi thời) GRD 0.00246048 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Hà Lan tiền tệ ở hòa lan (lỗi thời) NLG 0.380453 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
I0Coin XIC 0.0073261504351 5 tháng Hai 2019 coinmarketcap.com 11 0.01
ICON ICX 0.16763072117051 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.0001
IOTA MIOTA 0.116023123131961 4 tháng Mười 2023 coinmarketcap.com 15 0.0001
Iran Rial IRR 5.3e-07 25 tháng Chín 2026 MSN 2 5
Iraq Dinar IQD 0.000561 25 tháng Chín 2026 MSN 3 500
Ixcoin IXC 0.160311864429 12 tháng Bảy 2020 coinmarketcap.com 12 0.001
Jamaica Dollar JMD 0.00462 26 tháng Chín 2026 MSN 3 0.01
Jersey Pound JEP 0.973766 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Joulecoin XJO 0.00305617149588 16 tháng Tư 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Kina Papua New Guinea PGK 0.1597 25 tháng Chín 2026 MSN 4 0.01
Kip Lào LAK 3.26e-05 25 tháng Chín 2026 MSN 3 500
Krona Iceland ISK 0.006106 25 tháng Chín 2026 MSN 4 1
Krona Thụy Điển SEK 0.074261 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Krone Na Uy NOK 0.0773436 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Krone Đan Mạch DKK 0.112154 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Kwanza Angola AOA 0.0007933 25 tháng Chín 2026 MSN 4 0.1
Kyat Myanmar MMK 0.00035 25 tháng Chín 2026 MSN 2 50
Lari Georgia GEL 0.2795 25 tháng Chín 2026 MSN 4 0.01
Lats Latvia (lỗi thời) LVL 1.19295 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Leone Sierra Leone SLL 3.21e-05 29 tháng Mười hai 2023 MSN 3 10
Lesotho Loti LSL 0.04515 25 tháng Chín 2026 MSN 4 0.01
Leu Rumani RON 0.1587 26 tháng Chín 2026 MSN 4 0.01
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (lỗi thời) TRL 1.5e-08 25 tháng Chín 2026 MSN 3 5000
Liberia Dollar LRD 0.00425 25 tháng Chín 2026 MSN 3 0.05
Libyan Dinar LYD 0.115 26 tháng Chín 2026 MSN 3 0.001
Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới TRY 0.015 25 tháng Chín 2026 MSN 3 0.01
Lisk LSK 0.243315530461183 26 tháng Chín 2026 coinmarketcap.com 15 0.00001
Litat Lituani LTL 0.2398 23 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 0.01
Litecoin LTC 52.0253823355103 26 tháng Chín 2026 coinmarketcap.com 15 0.00001
Luxembourgian Franc (lỗi thời) LUF 0.0207836 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Lép Bungari BGN 0.428671 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Ma-rốc Điaham MAD 0.0765 25 tháng Chín 2026 MSN 3 0.2
Macedonia Denar MKD 0.0135 25 tháng Chín 2026 MSN 3 0.5
MaidSafeCoin XMS 0.104311696434286 1 tháng Ba 2023 coinmarketcap.com 15 0.01
Maker MKR 2124.40813835876 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.0000001
Malagasy Ariary MGA 0.000166 25 tháng Chín 2026 MSN 4 1
Malagasy Franc (lỗi thời) MGF 3.32e-05 25 tháng Chín 2026 MSN 4 50
Malawi Kwacha MWK 0.00042 25 tháng Chín 2026 MSN 2 5
Maldives Rufiyaa MVR 0.04744 25 tháng Chín 2026 MSN 4 0.01
Manat Turkmenistan TMT 0.2098 25 tháng Chín 2026 MSN 4 1
Mauritania Ouguiya MRO 0.00211 5 tháng Sáu 2023 MSN 3 0.2
Mauritian Rupee MUR 0.0153241 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
MaxCoin MAX 0.00198241469653 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Megacoin MEC 0.00107207194885 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.0001
Mexico Peso MXN 0.0415161 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Mexico Unidad De Inversion MXV 0.3665162 26 tháng Chín 2026 Ngân hàng Trung ương Mexico 7 1
Mincoin MNC 0.00862783950738 1 tháng Sáu 2020 coinmarketcap.com 12 0.001
Mintcoin XMT 4.4564929156734e-05 1 tháng Mười hai 2021 coinmarketcap.com 15 10
Moldovan Leu MDL 0.0414 25 tháng Chín 2026 MSN 3 0.01
NEM XEM 0.0277890124425005 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.001
NEO NEO 1.93837576485865 26 tháng Chín 2026 coinmarketcap.com 15 0.000001
Nam Tư Dinar (lỗi thời) YUM 0.4273 25 tháng Chín 2026 MSN 4 0.5
Namecoin NMC 1.00392923666095 26 tháng Mười 2023 coinmarketcap.com 15 0.0001
Namibia Dollar NAD 0.04515 26 tháng Chín 2026 MSN 4 0.05
Nano NANO 3.5106142475122 29 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.00001
Nas NAS 0.45380200571107 21 tháng Tám 2021 coinmarketcap.com 14 1
Nepal Rupee NPR 0.00479 25 tháng Chín 2026 MSN 3 0.05
NetCoin NET 0.274901206649 7 tháng Hai 2021 coinmarketcap.com 13 0.01
New Mozambique Metical MZN 0.0115 25 tháng Chín 2026 MSN 4 1
New Zaire (lỗi thời) ZRN 3.17e-07 25 tháng Chín 2026 MSN 3 10
Ngultrum Bhutan BTN 0.007676 26 tháng Chín 2026 MSN 4 0.20
Nhân dân tệ Trung Quốc CNY 0.10966 23 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Nicaragua Cordoba Oro NIO 0.01987 25 tháng Chín 2026 MSN 4 0.05
Nigeria naira NGN 0.000554 26 tháng Chín 2026 MSN 3 1
Novacoin NVC 0.218756281164 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.00001
Nxt NXT 0.011197028115 22 tháng Sáu 2021 coinmarketcap.com 11 0.1
Old Afghanistan Afghanistan (lỗi thời) AFA 1.1355e-05 26 tháng Chín 2026 MSN 5 1
Old Azerbaijan Manat (lỗi thời) AZM 8.624e-05 25 tháng Chín 2026 MSN 4 10
Old Ghana Cedi (lỗi thời) GHC 6.31e-06 25 tháng Chín 2026 MSN 3 0.1
Old Mexico Peso (lỗi thời) MXP 4.15161e-05 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Old Mozambique Metical (lỗi thời) MZM 1.15e-05 25 tháng Chín 2026 MSN 4 1
Old Nga Ruble (lỗi thời) RUR 8.7379e-06 25 tháng Chín 2026 MSN 5 10
Old Rumani Leu (lỗi thời) ROL 1.587e-05 26 tháng Chín 2026 MSN 4 0.01
Old Turkmenistan Manat (lỗi thời) TMM 4.196e-05 25 tháng Chín 2026 MSN 4 1
Old Zambian Kwacha (lỗi thời) ZMK 3.68e-05 25 tháng Chín 2026 MSN 3 0.01
Omani Rial OMR 1.91418 23 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.005
OmiseGO OMG 0.54746868302034 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 14 0.00001
Orbitcoin ORB 0.16102510046391 5 tháng Ba 2023 coinmarketcap.com 14 0.001
Ounce Palladium XPD 699.58 9 tháng Mười hai 2023 Kitco 5 0.001
Ounce Platinum XPT 0.00040829 26 tháng Chín 2026 MSN 5 0.001
Ounce bạc XAG 0.011362 26 tháng Chín 2026 MSN 5 0.001
Ounce nhôm XAL 2741 6 tháng Chín 2021 London Metal Exchange 4 0.01
Ounce vàng XAU 0.00017018 26 tháng Chín 2026 MSN 5 0.001
Ounce đồng XCP 0.10844 26 tháng Chín 2026 MSN 5 0.01
Pa'Anga Tonga TOP 0.2959 25 tháng Chín 2026 MSN 4 0.01
Panama Balboa PAB 0.7 25 tháng Chín 2026 MSN 1 0.01
Pataca Macau MOP 0.09088 25 tháng Chín 2026 MSN 4 0.1
Peercoin PPC 0.677502698530364 26 tháng Chín 2026 coinmarketcap.com 15 0.0001
Pence Sterling (thấp hơn) GBX 0.00973766 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Peru Nuevo Sol PEN 0.21625 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Pesetacoin PTC 0.00428828779542 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Peso Argentina ARS 0.00048229 26 tháng Chín 2026 MSN 5 0.01
Peso Chilê CLP 0.000761358 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Peso Philippine PHP 0.011716 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Peso Uruguay UYU 0.0182038 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Philosopher Stones PHS 0.012 21 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.001
Phoenixcoin PXC 0.00165150475547 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Pháp Franc (lỗi thời) FRF 0.127814 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Phôrin Hungari HUF 0.00229 25 tháng Chín 2026 MSN 4 1
Phần Lan Mark (lỗi thời) FIM 0.14101 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Populous PPT 0.7882582020985 7 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.00001
PotCoin POT 0.011274407311 15 tháng Hai 2020 coinmarketcap.com 11 0.01
Primecoin XPM 1.00697263798881 18 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.0001
Qatar Rian QAR 0.202199 23 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Qtum QTUM 0.741584908617034 26 tháng Chín 2026 coinmarketcap.com 15 0.00001
QuarkCoin QRK 0.03356773803247 17 tháng Mười một 2020 coinmarketcap.com 13 0.01
Quyền rút đặc biệt SDR 1 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Rand Nam Phi ZAR 0.04515 25 tháng Chín 2026 MSN 4 0.05
Real Brazil BRL 0.141435 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
ReddCoin RDD 0.00048877473232567 7 tháng Bảy 2022 coinmarketcap.com 14 10
Rial Yemen YER 0.003105 25 tháng Chín 2026 MSN 4 0.005
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.195419 21 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Riel Campuchia KHR 0.000181 25 tháng Chín 2026 MSN 3 100
Ringgit Malaysia MYR 0.180319 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Ripple XRP 0.48531 26 tháng Chín 2026 MSN 5 0.01
Rupi Pakistan PKR 0.0026567 25 tháng Chín 2026 MSN 5 0.01
Rupi Ấn Độ INR 0.00766751 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Rupiah Indonesia IDR 4.109e-05 25 tháng Chín 2026 MSN 4 25
Rwanda Franc RWF 0.000497 25 tháng Chín 2026 MSN 3 1
Rúp Belarus (lỗi thời) BYR 0.00024 25 tháng Chín 2026 MSN 2 1
Rúp Nga RUB 0.0087379 25 tháng Chín 2026 MSN 5 0.01
Samoa Tala WST 0.2623 25 tháng Chín 2026 MSN 4 0.05
Sao Tome Dobra STD 3.4516e-05 3 tháng Năm 2023 Yahoo Finance 5 0.5
Serbia Dinar RSD 0.00712 26 tháng Chín 2026 MSN 3 0.5
Serbia Dinar (lỗi thời) CSD 0.00712 26 tháng Chín 2026 MSN 3 0.5
Sexcoin SXC 0.0022 21 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Seychelles Rupee SCR 0.04842 26 tháng Chín 2026 MSN 4 0.05
Shekel Isarel Mới ILS 0.242417 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Shilling Kenya KES 0.005673 25 tháng Chín 2026 MSN 4 0.01
Shilling Uganda UGX 0.0001876 25 tháng Chín 2026 MSN 4 50
Siacoin XSC 0.000845669295657065 26 tháng Chín 2026 coinmarketcap.com 15 0.01
SolarCoin SLR 0.0113103590604 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.1
Som Kyrgyzstan KGS 0.008404 25 tháng Chín 2026 MSN 4 1
Somali Shilling SOS 0.001279 25 tháng Chín 2026 MSN 4 1
Somoni Tajikistan TJS 0.07933 25 tháng Chín 2026 MSN 4 0.05
Sri Lanka Rupee LKR 0.002225 25 tháng Chín 2026 MSN 4 1
Status SNT 0.00657279719532687 26 tháng Chín 2026 coinmarketcap.com 15 0.001
Steem STEEM 0.0485645417681882 26 tháng Chín 2026 coinmarketcap.com 15 0.0001
Stellar XLM 0.157422746920177 26 tháng Chín 2026 coinmarketcap.com 15 0.001
Stratis STRAT 0.34408398952707 17 tháng Mười một 2020 coinmarketcap.com 14 0.00001
Sudan Dinar (lỗi thời) SDD 1.22e-05 25 tháng Chín 2026 MSN 3 0.01
Sudan Pound SDG 0.00122 25 tháng Chín 2026 MSN 3 0.01
Sudan Pound (lỗi thời) SDP 1.22e-06 25 tháng Chín 2026 MSN 3 0.01
Suriname Dollar SRD 0.01938 25 tháng Chín 2026 MSN 4 0.01
Suriname tiền tệ ở hòa lan (lỗi thời) SRG 1.938e-05 25 tháng Chín 2026 MSN 4 5
Swazi Lilangeni SZL 0.04515 25 tháng Chín 2026 MSN 4 0.01
TRON TRX 0.245265598585 26 tháng Chín 2026 coinmarketcap.com 15 0.01
TagCoin TAG 0.000622234229029483 26 tháng Chín 2026 coinmarketcap.com 15 0.0001
Taka Bangladesh BDT 0.005953 26 tháng Chín 2026 MSN 4 0.01
Tanzania Shilling TZS 0.0002764 25 tháng Chín 2026 MSN 4 0.05
Tenge Kazakhstan KZT 0.00166 25 tháng Chín 2026 MSN 4 1
Terracoin TRC 0.050303231312 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Tether USDT 0.73525 26 tháng Chín 2026 MSN 5 0.001
Thứ ba Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWR 7.35251e-17 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Thứ hai Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWN 7.35251e-30 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 5
Thứ tư Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWL 7.35251e-05 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Tickets TIX 0.0032174504208 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 11 0.0001
Tigercoin TGC 0.0018 21 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Tiếng Albania Lek ALL 0.009051 26 tháng Chín 2026 MSN 4 0.1
Tiếng Armenia DRAM AMD 0.002017 25 tháng Chín 2026 MSN 4 0.2
Tiếng Estonia Kroon (lỗi thời) EEK 0.053584 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Tiếng Malta Lira (lỗi thời) MTL 1.95296 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Trinidad và Tobago Dollar TTD 0.109062 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Trung Quốc Yuan CNH 0.1093 25 tháng Chín 2026 MSN 4 0.5
Tugrik Mông Cổ MNT 0.0002041 25 tháng Chín 2026 MSN 4 1
Tunisia Dinar TND 0.2504 26 tháng Chín 2026 MSN 4 0.005
Tân Đài Tệ TWD 0.02317 25 tháng Chín 2026 MSN 4 1
Tây Ban Nha Peseta (lỗi thời) ESP 0.00503893 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Tây Phi CFA XOF 0.00127814 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Tôla Xlôvênia (lỗi thời) SIT 0.00349861 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
USD Coin USDC 0.735161297913806 26 tháng Chín 2026 coinmarketcap.com 15 0.01
Ucraina Hryvnia UAH 0.01644 25 tháng Chín 2026 MSN 4 0.01
United Arab Emirates Điaham AED 0.20041 23 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Unobtanium UNO 39.4839819457722 20 Tháng Một 2021 coinmarketcap.com 15 0.00001
Uzbekistan Som UZS 6.214e-05 26 tháng Chín 2026 MSN 4 0.01
Vanuatu Vatu VUV 0.00623 25 tháng Chín 2026 MSN 3 1
VeChain VEN 1.16779825902 2 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
Venezuela Bolivar (lỗi thời) VEB 2.88e-09 22 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 1
Venezuela Bolivar Fuerte VEF 2.88e-06 22 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 1
Verge XVG 0.00257452762706943 26 tháng Chín 2026 coinmarketcap.com 15 0.01
VeriCoin VRC 0.0176611400719 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Veritaseum VERI 23.4113644361247 19 tháng Mười 2023 coinmarketcap.com 15 0.000001
Vertcoin VTC 0.670637052491457 7 tháng Mười hai 2021 coinmarketcap.com 15 0.0001
Việt Nam Đồng VND 2.83e-05 25 tháng Chín 2026 MSN 4 200
Walton WTC 0.149037564712829 22 tháng Chín 2023 coinmarketcap.com 15 0.00001
Won Hàn Quốc KRW 0.000540074 22 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Won Triều Tiên KPW 0.0008217 3 tháng Năm 2023 Yahoo Finance 4 0.01
WorldCoin WDC 0.000169705119347 21 tháng Mười 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Yacoin YAC 0.00081 15 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Yên Nhật JPY 0.00463209 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Zambian Kwacha ZMW 0.0368 25 tháng Chín 2026 MSN 3 0.05
Zcash ZEC 1169.98990963715 26 tháng Chín 2026 coinmarketcap.com 15 0.000001
Zeitcoin ZTC 1.62271848445e-06 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 10
Zetacoin ZET 0.000509234175706 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Zimbabwe Dollar đầu tiên (lỗi thời) ZWD 7.35251e-30 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Zloty Ba Lan PLN 0.191452 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Áo Schilling (lỗi thời) ATS 0.0609294 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Ý Lira (lỗi thời) ITL 0.000433001 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Đô la Canada CAD 0.519796 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đô la Hồng Kông HKD 0.093741 26 tháng Chín 2026 MSN 5 0.1
Đô la Mỹ USD 0.735251 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đô la New Zealand NZD 0.416115 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.10
Đơn vị tiền tệ Châu Âu (lỗi thời) XEU 0.838407 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đức Mark (lỗi thời) DEM 0.428671 24 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01

Hình ảnh lá cờ được cung cấp bởi John Fitzgibbon của Flags of the World