|
Chào mừng! Login
| ||
| |||
Các bảng biểu đồ sau đây 311 tỷ giá tiền tệ hiện tại. Đơn vị tiền tệ nhỏ nhất được liên kết đến một trang web giải thích rằng đơn vị.
| Tiền tệ | Biểu tượng |
Yếu tố (Special Drawing Đối với từng tiền tệ đơn vị) | Ngày cập nhật |
Yếu tố Nguồn |
Đáng kể Con số |
Nhỏ nhất Tiền tệ Đơn vị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0x | ZRX | 0.0663332951751641 | 7 tháng Mười một 2026 | coinmarketcap.com | 15 | 0.0001 |
| Afghani Afghanistan | AFN | 0.011343 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 5 | 1 |
| Ailen Pound (lỗi thời) | IEP | 1.04711 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Algerian Dinar | DZD | 0.00542671 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.05 |
| Andorran Peseta (lỗi thời) | ADP | 0.00495634 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 1 |
| Anoncoin | ANC | 0.0398876564134743 | 15 Tháng Một 2023 | coinmarketcap.com | 15 | 0.0001 |
| Ardor | ARDR | 0.0165578242092221 | 4 tháng Mười một 2026 | coinmarketcap.com | 15 | 0.0001 |
| Argentum | ARG | 3.6901051658097 | 17 tháng Mười hai 2022 | coinmarketcap.com | 14 | 0.001 |
| Augur | REP | 1.24555738045602 | 4 tháng Tám 2023 | coinmarketcap.com | 15 | 0.00001 |
| Auroracoin | AUR | 0.035998211981 | 4 tháng Mười hai 2019 | coinmarketcap.com | 11 | 0.00001 |
| Azerbaijan Manat | AZN | 0.4325 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 0.01 |
| Bahraini Dinar | BHD | 1.9539 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 5 | 0.05 |
| Belarusian Ruble | BYN | 0.2471 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 0.01 |
| Bermuda Dollar | BMD | 0.738617 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| BetaCoin | BET | 0.0123306644402 | 6 tháng Năm 2020 | coinmarketcap.com | 12 | 0.01 |
| Binance Coin | BNB | 513.79 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 5 | 0.00001 |
| BitBar | BTB | 0.0847669629357117 | 28 tháng Mười một 2021 | coinmarketcap.com | 15 | 0.00001 |
| BitShare | BTS | 0.00775518135154488 | 26 tháng Mười một 2023 | coinmarketcap.com | 15 | 0.001 |
| Bitcoin | BTC | 56735 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 5 | 0.00001 |
| Bitcoin Cash | BCH | 181.454561360581 | 7 tháng Mười một 2026 | coinmarketcap.com | 15 | 0.0000001 |
| Bitcoin Gold | BTG | 26.7356166211928 | 26 tháng Năm 2024 | coinmarketcap.com | 15 | 0.000001 |
| Bitmonero | XMR | 446.5879699444 | 7 tháng Mười một 2026 | coinmarketcap.com | 15 | 0.0001 |
| BlackCoin | BLC | 0.04907987460308 | 25 Tháng Một 2021 | coinmarketcap.com | 13 | 0.01 |
| Boliviano Bôlivia | BOB | 0.0607 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 3 | 0.1 |
| Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu | BAM | 0.4209 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 0.5 |
| Botswana Pula | BWP | 0.055027 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Brazil Cruzeiro (lỗi thời) | BRC | 4.90887e-05 | 4 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Brunei Dollar | BND | 0.576954 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Bungari Old Lev (lỗi thời) | BGL | 0.000421645 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 10 |
| Burundi Franc | BIF | 0.0002445 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 1 |
| Bytecoin (BCN) | BCN | 0.0003062968631578 | 28 tháng Bảy 2023 | coinmarketcap.com | 15 | 10 |
| Bạt Thái Lan | THB | 0.0220463 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.25 |
| Bảng Ai Cập | EGP | 0.0133 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 0.25 |
| Bảng Anh | GBP | 0.989488 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Bảng Lebanon | LBP | 8.1e-06 | 1 tháng Mười một 2026 | MSN | 2 | 50 |
| Bảng Quần đảo Falkland | FKP | 0.989488 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Bảng Saint Helena | SHP | 0.98792 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 5 | 0.01 |
| Bảng Syri | SYP | 0.00602 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 3 | 0.25 |
| Bảng Síp | CYP | 1.414 | 23 tháng Tám 2018 | Bloomberg | 4 | 0.01 |
| Bỉ Franc (lỗi thời) | BEF | 0.0204429 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.5 |
| Bồ Đào Nha Escudo (lỗi thời) | PTE | 0.00411342 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.05 |
| Cardano | ADA | 0.139 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 3 | 0.001 |
| Central African CFA | XAF | 0.0012572 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 1 |
| Chile Unidad de Fomento | CLF | 31.092 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 5 | 0.01 |
| Colombia Peso | COP | 0.0002307 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 100 |
| Comorian Franc | KMF | 0.001672 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 0.05 |
| Costa Rica Colon | CRC | 0.00161 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 0.01 |
| Counterparty | ZCP | 10.6249778306996 | 28 tháng Hai 2022 | coinmarketcap.com | 15 | 0.0001 |
| CraftCoin | XCC | 1.65635065489 | 27 Tháng Một 2020 | coinmarketcap.com | 12 | 0.001 |
| Croatia Kuna | HRK | 0.1046 | 1 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 0.01 |
| Cuaron Séc | CZK | 0.0338753 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 1 |
| Cuaron Xlôvác (lỗi thời) | SKK | 0.0273739 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.5 |
| Cuba Peso (lỗi thời) | CUP | 0.031 | 5 tháng Sáu 2023 | MSN | 2 | 0.01 |
| Cuban Convertible Peso | CUC | 0.738617 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Dash | DASH | 35.0593119005668 | 7 tháng Mười một 2026 | coinmarketcap.com | 15 | 0.000001 |
| Deutsche eMark | DEE | 0.000536035974429 | 4 tháng Mười hai 2019 | coinmarketcap.com | 12 | 0.001 |
| DiamondCoins | DMD | 0.216418250181 | 4 tháng Mười hai 2019 | coinmarketcap.com | 12 | 0.0001 |
| Digitalcoin | DGC | 0.0837854033322 | 15 Tháng Một 2020 | coinmarketcap.com | 12 | 0.001 |
| Dinar Jordan | JOD | 1.0387 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 5 | 0.05 |
| Dinar Kuwait | KWD | 2.3949 | 4 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.001 |
| DogeCoin | XDG | 0.054571 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 5 | 1 |
| Dollar Bahamas | BSD | 0.736 | 1 tháng Mười một 2026 | MSN | 3 | 0.01 |
| Dollar Barbados | BBD | 0.3633 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 0.01 |
| Dollar Belize | BZD | 0.3647 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 0.01 |
| Dollar Guyana | GYD | 0.003502 | 1 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 1 |
| Dollar Singapore | SGD | 0.576954 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Dollar quần đảo Cayman | KYD | 0.88313 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 5 | 0.01 |
| Dollar Úc | AUD | 0.509646 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.05 |
| Dollar đảo Solomon | SBD | 0.08812 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 0.05 |
| Dominican Peso | DOP | 0.0122 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 1 |
| EOS | EOS | 0.623758092006594 | 26 tháng Năm 2024 | coinmarketcap.com | 15 | 0.0001 |
| East Caribê Dollar | XCD | 0.27 | 3 tháng Năm 2023 | Yahoo Finance | 2 | 0.01 |
| Ecuador Sucre (lỗi thời) | ECS | 3e-05 | 1 tháng Mười một 2026 | MSN | 1 | 100 |
| El Salvador Colon (lỗi thời) | SVC | 0.0844134 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.05 |
| Electronic Gulden | EFL | 0.0482432376985 | 4 tháng Mười hai 2019 | coinmarketcap.com | 12 | 0.001 |
| Eritrea Nakfa | ERN | 0.04914 | 3 tháng Năm 2023 | Yahoo Finance | 4 | 0.01 |
| Escudo Cape Verde | CVE | 0.00745 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 3 | 0.01 |
| Ethereum | ETH | 1669.5 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 5 | 0.0000001 |
| Ethereum Classic | ETC | 5.04735860584881 | 7 tháng Mười một 2026 | coinmarketcap.com | 15 | 0.00001 |
| Ethiopian Birr | ETB | 0.00445 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 3 | 0.01 |
| Euro | EUR | 0.824666 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Fastcoin | FST | 0.349408206537487 | 4 tháng Chín 2022 | coinmarketcap.com | 15 | 0.01 |
| Feathercoin | FTC | 0.0077010096272 | 28 Tháng Một 2020 | coinmarketcap.com | 11 | 0.001 |
| Fiji Dollar | FJD | 0.3239 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 0.01 |
| Florin Aruba | AWG | 0.4097 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 0.01 |
| FlorinCoin | FLO | 0.0321260321404 | 25 tháng Tám 2020 | coinmarketcap.com | 12 | 0.1 |
| FlutterCoin | FLT | 0.000365608807693 | 2 tháng Mười hai 2018 | coinmarketcap.com | 12 | 0.01 |
| Franc Congolais | CDF | 0.000318 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 3 | 0.01 |
| Franc Djiboutian | DJF | 0.00413 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 10 |
| Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp | XPF | 0.00691070 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 1 |
| Franc Thụy Sĩ | CHF | 0.902855 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.05 |
| Franko | FRK | 0.08361 | 4 tháng Tư 2018 | coinmarketcap.com | 4 | 0.0001 |
| Freicoin | FRC | 0.00203693670283 | 4 tháng Mười hai 2019 | coinmarketcap.com | 12 | 0.001 |
| Gambia Dalasi | GMD | 0.00981 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 3 | 0.01 |
| Ghana Cedi | GHS | 0.0633 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 3 | 0.01 |
| Gibraltar Pound | GIP | 0.92964 | 3 tháng Năm 2023 | Yahoo Finance | 5 | 0.01 |
| GlobalCoin | GLC | 0.0080462831368 | 4 tháng Mười hai 2019 | coinmarketcap.com | 12 | 0.1 |
| GoldCoin | GLD | 0.0394328840583 | 12 tháng Ba 2019 | coinmarketcap.com | 12 | 0.01 |
| Gourde Haiti | HTG | 0.0056 | 1 tháng Mười một 2026 | MSN | 2 | 0.05 |
| Guarani Paraguay | PYG | 0.0001233 | 1 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 1 |
| Guatemala Quetzal | GTQ | 0.09638 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 0.01 |
| Guilder Antillean Hà Lan | ANG | 0.412665 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Guinea Franc | GNF | 8.26e-05 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 3 | 1 |
| HoboNickel | HBN | 0.0026 | 21 tháng Mười 2018 | coinmarketcap.com | 2 | 0.01 |
| Honduras Lempira | HNL | 0.0274 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 3 | 0.01 |
| Hy Lạp drachma (lỗi thời) | GRD | 0.00242015 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.5 |
| Hà Lan tiền tệ ở hòa lan (lỗi thời) | NLG | 0.374217 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.5 |
| I0Coin | XIC | 0.0073261504351 | 5 tháng Hai 2019 | coinmarketcap.com | 11 | 0.01 |
| ICON | ICX | 0.0778646675003755 | 7 tháng Mười một 2026 | coinmarketcap.com | 15 | 0.0001 |
| IOTA | MIOTA | 0.116023123131961 | 4 tháng Mười 2023 | coinmarketcap.com | 15 | 0.0001 |
| Iran Rial | IRR | 3.9e-07 | 1 tháng Mười một 2026 | MSN | 2 | 5 |
| Iraq Dinar | IQD | 0.000484 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 3 | 500 |
| Ixcoin | IXC | 0.160311864429 | 12 tháng Bảy 2020 | coinmarketcap.com | 12 | 0.001 |
| Jamaica Dollar | JMD | 0.00462 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 3 | 0.01 |
| Jersey Pound | JEP | 0.989488 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Joulecoin | XJO | 0.00305617149588 | 16 tháng Tư 2019 | coinmarketcap.com | 12 | 0.01 |
| Kina Papua New Guinea | PGK | 0.1587 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 0.01 |
| Kip Lào | LAK | 3.26e-05 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 3 | 500 |
| Krona Iceland | ISK | 0.00605 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 1 |
| Krona Thụy Điển | SEK | 0.0747929 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Krone Na Uy | NOK | 0.0783454 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.5 |
| Krone Đan Mạch | DKK | 0.11032 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.25 |
| Kwanza Angola | AOA | 0.0007957 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 0.1 |
| Kyat Myanmar | MMK | 0.00035 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 2 | 50 |
| Lari Georgia | GEL | 0.281 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 3 | 0.01 |
| Lats Latvia (lỗi thời) | LVL | 1.17339 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Leone Sierra Leone | SLL | 3.22e-05 | 29 tháng Mười hai 2023 | MSN | 3 | 10 |
| Lesotho Loti | LSL | 0.04429 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 0.01 |
| Leu Rumani | RON | 0.1544 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 0.01 |
| Lia Thổ Nhĩ Kỳ (lỗi thời) | TRL | 1e-08 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 1 | 5000 |
| Liberia Dollar | LRD | 0.004312 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 0.05 |
| Libyan Dinar | LYD | 0.1146 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 0.001 |
| Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới | TRY | 0.01 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 1 | 0.01 |
| Lisk | LSK | 0.13242423369914 | 7 tháng Mười một 2026 | coinmarketcap.com | 14 | 0.00001 |
| Litat Lituani | LTL | 0.2398 | 23 tháng Tám 2018 | Bloomberg | 4 | 0.01 |
| Litecoin | LTC | 38.1278430241534 | 7 tháng Mười một 2026 | coinmarketcap.com | 15 | 0.00001 |
| Luxembourgian Franc (lỗi thời) | LUF | 0.0204429 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.5 |
| Lép Bungari | BGN | 0.421645 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Ma-rốc Điaham | MAD | 0.075 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 0.2 |
| Macedonia Denar | MKD | 0.0133 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 3 | 0.5 |
| MaidSafeCoin | XMS | 0.104311696434286 | 1 tháng Ba 2023 | coinmarketcap.com | 15 | 0.01 |
| Maker | MKR | 2124.40813835876 | 26 tháng Năm 2024 | coinmarketcap.com | 15 | 0.0000001 |
| Malagasy Ariary | MGA | 0.0001605 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 1 |
| Malagasy Franc (lỗi thời) | MGF | 3.21e-05 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 50 |
| Malawi Kwacha | MWK | 0.00042 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 2 | 5 |
| Maldives Rufiyaa | MVR | 0.04758 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 0.01 |
| Manat Turkmenistan | TMT | 0.2104 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 1 |
| Mauritania Ouguiya | MRO | 0.00211 | 5 tháng Sáu 2023 | MSN | 3 | 0.2 |
| Mauritian Rupee | MUR | 0.0156166 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| MaxCoin | MAX | 0.00198241469653 | 4 tháng Mười hai 2019 | coinmarketcap.com | 12 | 0.001 |
| Megacoin | MEC | 0.00107207194885 | 4 tháng Mười hai 2019 | coinmarketcap.com | 12 | 0.0001 |
| Mexico Peso | MXN | 0.0396473 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.05 |
| Mexico Unidad De Inversion | MXV | 0.3525883 | 7 tháng Mười một 2026 | Ngân hàng Trung ương Mexico | 7 | 1 |
| Mincoin | MNC | 0.00862783950738 | 1 tháng Sáu 2020 | coinmarketcap.com | 12 | 0.001 |
| Mintcoin | XMT | 4.4564929156734e-05 | 1 tháng Mười hai 2021 | coinmarketcap.com | 15 | 10 |
| Moldovan Leu | MDL | 0.0404 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 3 | 0.01 |
| NEM | XEM | 0.0277890124425005 | 26 tháng Năm 2024 | coinmarketcap.com | 15 | 0.001 |
| NEO | NEO | 1.34544193412005 | 7 tháng Mười một 2026 | coinmarketcap.com | 15 | 0.000001 |
| Nam Tư Dinar (lỗi thời) | YUM | 0.4209 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 0.5 |
| Namecoin | NMC | 1.00392923666095 | 26 tháng Mười 2023 | coinmarketcap.com | 15 | 0.0001 |
| Namibia Dollar | NAD | 0.04429 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 0.05 |
| Nano | NANO | 3.5106142475122 | 29 tháng Mười một 2021 | coinmarketcap.com | 15 | 0.00001 |
| Nas | NAS | 0.45380200571107 | 21 tháng Tám 2021 | coinmarketcap.com | 14 | 1 |
| Nepal Rupee | NPR | 0.0049 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 2 | 0.05 |
| NetCoin | NET | 0.274901206649 | 7 tháng Hai 2021 | coinmarketcap.com | 13 | 0.01 |
| New Mozambique Metical | MZN | 0.0114 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 3 | 1 |
| New Zaire (lỗi thời) | ZRN | 3.18e-07 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 3 | 10 |
| Ngultrum Bhutan | BTN | 0.007772 | 1 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 0.20 |
| Nhân dân tệ Trung Quốc | CNY | 0.110737 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.5 |
| Nicaragua Cordoba Oro | NIO | 0.01993 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 0.05 |
| Nigeria naira | NGN | 0.000545 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 3 | 1 |
| Novacoin | NVC | 0.218756281164 | 4 tháng Mười hai 2019 | coinmarketcap.com | 12 | 0.00001 |
| Nxt | NXT | 0.011197028115 | 22 tháng Sáu 2021 | coinmarketcap.com | 11 | 0.1 |
| Old Afghanistan Afghanistan (lỗi thời) | AFA | 1.1343e-05 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 5 | 1 |
| Old Azerbaijan Manat (lỗi thời) | AZM | 8.65e-05 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 10 |
| Old Ghana Cedi (lỗi thời) | GHC | 6.33e-06 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 3 | 0.1 |
| Old Mexico Peso (lỗi thời) | MXP | 3.96473e-05 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Old Mozambique Metical (lỗi thời) | MZM | 1.14e-05 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 3 | 1 |
| Old Nga Ruble (lỗi thời) | RUR | 9.0524e-06 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 5 | 10 |
| Old Rumani Leu (lỗi thời) | ROL | 1.544e-05 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 0.01 |
| Old Turkmenistan Manat (lỗi thời) | TMM | 4.208e-05 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 1 |
| Old Zambian Kwacha (lỗi thời) | ZMK | 3.64e-05 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 3 | 0.01 |
| Omani Rial | OMR | 1.91748 | 4 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.005 |
| OmiseGO | OMG | 0.54746868302034 | 26 tháng Năm 2024 | coinmarketcap.com | 14 | 0.00001 |
| Orbitcoin | ORB | 0.16102510046391 | 5 tháng Ba 2023 | coinmarketcap.com | 14 | 0.001 |
| Ounce Palladium | XPD | 699.58 | 9 tháng Mười hai 2023 | Kitco | 5 | 0.001 |
| Ounce Platinum | XPT | 1050.2 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 5 | 0.001 |
| Ounce bạc | XAG | 36.11 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 0.001 |
| Ounce nhôm | XAL | 2741 | 6 tháng Chín 2021 | London Metal Exchange | 4 | 0.01 |
| Ounce vàng | XAU | 2888.8 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 5 | 0.001 |
| Ounce đồng | XCP | 4.7 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 3 | 0.01 |
| Pa'Anga Tonga | TOP | 0.3 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 3 | 0.01 |
| Panama Balboa | PAB | 0.7 | 1 tháng Mười một 2026 | MSN | 1 | 0.01 |
| Pataca Macau | MOP | 0.09114 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 0.1 |
| Peercoin | PPC | 0.677502698530364 | 26 tháng Chín 2026 | coinmarketcap.com | 15 | 0.0001 |
| Pence Sterling (thấp hơn) | GBX | 0.00989488 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 1 |
| Peru Nuevo Sol | PEN | 0.21434 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Pesetacoin | PTC | 0.00428828779542 | 4 tháng Mười hai 2019 | coinmarketcap.com | 12 | 0.01 |
| Peso Argentina | ARS | 0.00047729 | 1 tháng Mười một 2026 | MSN | 5 | 0.01 |
| Peso Chilê | CLP | 0.000760724 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 1 |
| Peso Philippine | PHP | 0.0116975 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Peso Uruguay | UYU | 0.0182605 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.1 |
| Philosopher Stones | PHS | 0.012 | 21 tháng Mười 2018 | coinmarketcap.com | 2 | 0.001 |
| Phoenixcoin | PXC | 0.00165150475547 | 4 tháng Mười hai 2019 | coinmarketcap.com | 12 | 0.01 |
| Pháp Franc (lỗi thời) | FRF | 0.12572 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Phôrin Hungari | HUF | 0.002259 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 1 |
| Phần Lan Mark (lỗi thời) | FIM | 0.138699 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 1 |
| Populous | PPT | 0.7882582020985 | 7 tháng Mười một 2021 | coinmarketcap.com | 15 | 0.00001 |
| PotCoin | POT | 0.011274407311 | 15 tháng Hai 2020 | coinmarketcap.com | 11 | 0.01 |
| Primecoin | XPM | 1.00697263798881 | 18 tháng Mười một 2021 | coinmarketcap.com | 15 | 0.0001 |
| Qatar Rian | QAR | 0.202547 | 4 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 1 |
| Qtum | QTUM | 0.514519072749 | 7 tháng Mười một 2026 | coinmarketcap.com | 13 | 0.00001 |
| QuarkCoin | QRK | 0.03356773803247 | 17 tháng Mười một 2020 | coinmarketcap.com | 13 | 0.01 |
| Quyền rút đặc biệt | SDR | 1 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Rand Nam Phi | ZAR | 0.04429 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 0.05 |
| Real Brazil | BRL | 0.134994 | 4 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| ReddCoin | RDD | 0.00048877473232567 | 7 tháng Bảy 2022 | coinmarketcap.com | 14 | 10 |
| Rial Yemen | YER | 0.00312 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 3 | 0.005 |
| Rian Ả-Rập-Xê-Út | SAR | 0.196605 | 4 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 1 |
| Riel Campuchia | KHR | 0.000181 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 3 | 100 |
| Ringgit Malaysia | MYR | 0.18197 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Ripple | XRP | 0.924 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 0.01 |
| Rupi Pakistan | PKR | 0.002667 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 5 | 0.01 |
| Rupi Ấn Độ | INR | 0.00784593 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.1 |
| Rupiah Indonesia | IDR | 4.064e-05 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 25 |
| Rwanda Franc | RWF | 0.000497 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 3 | 1 |
| Rúp Belarus (lỗi thời) | BYR | 0.0002471 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 1 |
| Rúp Nga | RUB | 0.0090524 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 5 | 0.01 |
| Samoa Tala | WST | 0.2602 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 0.05 |
| Sao Tome Dobra | STD | 3.4516e-05 | 3 tháng Năm 2023 | Yahoo Finance | 5 | 0.5 |
| Serbia Dinar | RSD | 0.00701 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 3 | 0.5 |
| Serbia Dinar (lỗi thời) | CSD | 0.00701 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 3 | 0.5 |
| Sexcoin | SXC | 0.0022 | 21 tháng Mười 2018 | coinmarketcap.com | 2 | 0.01 |
| Seychelles Rupee | SCR | 0.05373 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 0.05 |
| Shekel Isarel Mới | ILS | 0.231251 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Shilling Kenya | KES | 0.00567 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 0.01 |
| Shilling Uganda | UGX | 0.0001741 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 50 |
| Siacoin | XSC | 0.000500140393832535 | 7 tháng Mười một 2026 | coinmarketcap.com | 15 | 0.01 |
| SolarCoin | SLR | 0.0113103590604 | 4 tháng Mười hai 2019 | coinmarketcap.com | 12 | 0.1 |
| Som Kyrgyzstan | KGS | 0.008429 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 1 |
| Somali Shilling | SOS | 0.001282 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 1 |
| Somoni Tajikistan | TJS | 0.07979 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 0.05 |
| Sri Lanka Rupee | LKR | 0.002217 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 1 |
| Status | SNT | 0.004703737161371 | 7 tháng Mười một 2026 | coinmarketcap.com | 13 | 0.001 |
| Steem | STEEM | 0.0344416239931967 | 7 tháng Mười một 2026 | coinmarketcap.com | 15 | 0.0001 |
| Stellar | XLM | 0.110868065145463 | 7 tháng Mười một 2026 | coinmarketcap.com | 15 | 0.001 |
| Stratis | STRAT | 0.34408398952707 | 17 tháng Mười một 2020 | coinmarketcap.com | 14 | 0.00001 |
| Sudan Dinar (lỗi thời) | SDD | 1.22e-05 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 3 | 0.01 |
| Sudan Pound | SDG | 0.00122 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 3 | 0.01 |
| Sudan Pound (lỗi thời) | SDP | 1.22e-06 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 3 | 0.01 |
| Suriname Dollar | SRD | 0.01946 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 0.01 |
| Suriname tiền tệ ở hòa lan (lỗi thời) | SRG | 1.946e-05 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 5 |
| Swazi Lilangeni | SZL | 0.04429 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 0.01 |
| TRON | TRX | 0.23631595951548 | 7 tháng Mười một 2026 | coinmarketcap.com | 15 | 0.01 |
| TagCoin | TAG | 0.000484582540894123 | 7 tháng Mười một 2026 | coinmarketcap.com | 15 | 0.0001 |
| Taka Bangladesh | BDT | 0.005909 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 0.01 |
| Tanzania Shilling | TZS | 0.0002767 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 0.05 |
| Tenge Kazakhstan | KZT | 0.001629 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 1 |
| Terracoin | TRC | 0.050303231312 | 4 tháng Mười hai 2019 | coinmarketcap.com | 12 | 0.001 |
| Tether | USDT | 0.736 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 3 | 0.001 |
| Thứ ba Zimbabwe Dollar (lỗi thời) | ZWR | 7.38617e-17 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Thứ hai Zimbabwe Dollar (lỗi thời) | ZWN | 7.38617e-30 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 5 |
| Thứ tư Zimbabwe Dollar (lỗi thời) | ZWL | 7.38617e-05 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Tickets | TIX | 0.0032174504208 | 4 tháng Mười hai 2019 | coinmarketcap.com | 11 | 0.0001 |
| Tigercoin | TGC | 0.0018 | 21 tháng Mười 2018 | coinmarketcap.com | 2 | 0.01 |
| Tiếng Albania Lek | ALL | 0.009041 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 0.1 |
| Tiếng Armenia DRAM | AMD | 0.002037 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 0.2 |
| Tiếng Estonia Kroon (lỗi thời) | EEK | 0.0527058 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.05 |
| Tiếng Malta Lira (lỗi thời) | MTL | 1.92096 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Trinidad và Tobago Dollar | TTD | 0.109271 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Trung Quốc Yuan | CNH | 0.1105 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 0.5 |
| Tugrik Mông Cổ | MNT | 0.0002046 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 1 |
| Tunisia Dinar | TND | 0.2452 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 0.005 |
| Tân Đài Tệ | TWD | 0.02246 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 1 |
| Tây Ban Nha Peseta (lỗi thời) | ESP | 0.00495634 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 1 |
| Tây Phi CFA | XOF | 0.0012572 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 1 |
| Tôla Xlôvênia (lỗi thời) | SIT | 0.00344127 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.1 |
| USD Coin | USDC | 0.738397187599718 | 7 tháng Mười một 2026 | coinmarketcap.com | 15 | 0.01 |
| Ucraina Hryvnia | UAH | 0.01616 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 0.01 |
| United Arab Emirates Điaham | AED | 0.200754 | 4 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.25 |
| Unobtanium | UNO | 39.4839819457722 | 20 Tháng Một 2021 | coinmarketcap.com | 15 | 0.00001 |
| Uzbekistan Som | UZS | 6.181e-05 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 4 | 0.01 |
| Vanuatu Vatu | VUV | 0.00594 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 3 | 1 |
| VeChain | VEN | 1.16779825902 | 2 tháng Tám 2018 | coinmarketcap.com | 12 | 0.0001 |
| Venezuela Bolivar (lỗi thời) | VEB | 2.88e-09 | 22 tháng Tám 2018 | Bloomberg | 4 | 1 |
| Venezuela Bolivar Fuerte | VEF | 2.88e-06 | 22 tháng Tám 2018 | Bloomberg | 4 | 1 |
| Verge | XVG | 0.00146514734465382 | 7 tháng Mười một 2026 | coinmarketcap.com | 15 | 0.01 |
| VeriCoin | VRC | 0.0176611400719 | 4 tháng Mười hai 2019 | coinmarketcap.com | 12 | 0.001 |
| Veritaseum | VERI | 23.4113644361247 | 19 tháng Mười 2023 | coinmarketcap.com | 15 | 0.000001 |
| Vertcoin | VTC | 0.670637052491457 | 7 tháng Mười hai 2021 | coinmarketcap.com | 15 | 0.0001 |
| Việt Nam Đồng | VND | 2.86e-05 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 3 | 200 |
| Walton | WTC | 0.149037564712829 | 22 tháng Chín 2023 | coinmarketcap.com | 15 | 0.00001 |
| Won Hàn Quốc | KRW | 0.000550385 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 1 |
| Won Triều Tiên | KPW | 0.0008217 | 3 tháng Năm 2023 | Yahoo Finance | 4 | 0.01 |
| WorldCoin | WDC | 0.000169705119347 | 21 tháng Mười 2019 | coinmarketcap.com | 12 | 0.001 |
| Yacoin | YAC | 0.00081 | 15 tháng Năm 2018 | coinmarketcap.com | 2 | 0.01 |
| Yên Nhật | JPY | 0.00468398 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 1 |
| Zambian Kwacha | ZMW | 0.0364 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 3 | 0.05 |
| Zcash | ZEC | 932.554709742289 | 7 tháng Mười một 2026 | coinmarketcap.com | 15 | 0.000001 |
| Zeitcoin | ZTC | 1.62271848445e-06 | 4 tháng Mười hai 2019 | coinmarketcap.com | 12 | 10 |
| Zetacoin | ZET | 0.000509234175706 | 4 tháng Mười hai 2019 | coinmarketcap.com | 12 | 0.01 |
| Zimbabwe Dollar đầu tiên (lỗi thời) | ZWD | 7.38617e-30 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Zloty Ba Lan | PLN | 0.187843 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Áo Schilling (lỗi thời) | ATS | 0.0599308 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 1 |
| Ý Lira (lỗi thời) | ITL | 0.000425904 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 1 |
| Đô la Canada | CAD | 0.527036 | 4 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Đô la Hồng Kông | HKD | 0.093988 | 2 tháng Mười một 2026 | MSN | 5 | 0.1 |
| Đô la Mỹ | USD | 0.738617 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Đô la New Zealand | NZD | 0.41333 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.10 |
| Đơn vị tiền tệ Châu Âu (lỗi thời) | XEU | 0.824666 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Đức Mark (lỗi thời) | DEM | 0.421645 | 5 tháng Mười một 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
Hình ảnh lá cờ được cung cấp bởi John Fitzgibbon của Flags of the World