Các bảng biểu đồ sau đây 310 tỷ giá tiền tệ hiện tại. Đơn vị tiền tệ nhỏ nhất được liên kết đến một trang web giải thích rằng đơn vị.

Tiền tệ Biểu tượng Yếu tố
(Special Drawing
Đối với từng
tiền tệ đơn vị)
Ngày cập nhật Yếu tố
Nguồn
Đáng kể
Con số
Nhỏ nhất
Tiền tệ
Đơn vị
0x ZRX 0.56654472948 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 11 0.0001
Afghani Afghanistan AFN 0.009921 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 4 1
Ailen Pound (lỗi thời) IEP 1.04203 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Algerian Dinar DZD 0.00605481 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Andorran Peseta (lỗi thời) ADP 0.00493232 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Anoncoin ANC 0.50338 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 5 0.0001
Ardor ARDR 0.0849995924611 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
Argentum ARG 0.048727847122 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.001
Augur REP 13.5283457648 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.00001
Auroracoin AUR 0.168694514542 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.00001
Azerbaijan Manat AZN 0.42392 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Bahraini Dinar BHD 1.9161 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Belarusian Ruble BYN 0.353 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 3 0.01
Bermuda Dollar BMD 0.720454 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
BetaCoin BET 0.0128245720925 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.01
Binance Coin BNB 7.51174491427 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.00001
BitBar BTB 3.582 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 5 0.00001
BitShare BTS 0.0831822478135 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.001
Bitcoin BTC 4708.4208585 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 11 0.00001
Bitcoin Cash BCH 421.20659849 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 11 0.0000001
Bitcoin Gold BTG 14.2600257191 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.000001
Bitmonero XMR 74.2044071869 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
BlackCoin BLC 0.00628128185508 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.01
Boliviano Bôlivia BOB 0.105 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 3 0.1
Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu BAM 0.42078 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 0.5
Botswana Pula BWP 0.0663538 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Brazil Cruzeiro (lỗi thời) BRC 6.65218e-05 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Brunei Dollar BND 0.524005 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bungari Old Lev (lỗi thời) BGL 0.0004196 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 4 10
Burundi Franc BIF 0.00041146 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 1
Bytecoin (BCN) BCN 0.00132680916047 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 10
Bạt Thái Lan THB 0.0217011 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Bảng Ai Cập EGP 0.04036 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 4 0.25
Bảng Anh GBP 0.915625 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bảng Lebanon LBP 0.00047855 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 50
Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.915625 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bảng Saint Helena SHP 0.91871 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Bảng Syri SYP 0.001399 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 0.25
Bảng Síp CYP 1.408 18 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 0.01
Bỉ Franc (lỗi thời) BEF 0.0203439 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Bồ Đào Nha Escudo (lỗi thời) PTE 0.00409348 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Cardano ADA 0.0757933544639 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.001
Central African CFA XAF 0.00125110 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Chile Unidad de Fomento CLF 29.4635 18 tháng Tám 2018 Ngân hàng Trung ương Chile 7 0.01
Colombia Peso COP 0.000238596 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 100
Comorian Franc KMF 0.0016723 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 0.05
Costa Rica Colon CRC 0.0012795 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Counterparty ZCP 3.12154947665 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
CraftCoin XCC 0.0897550360112 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.001
Croatia Kuna HRK 0.11093 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Cuaron Séc CZK 0.0319025 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Cuaron Xlôvác (lỗi thời) SKK 0.0272412 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Cuba Peso (lỗi thời) CUP 0.72 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 2 0.01
Cuban Convertible Peso CUC 0.720454 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Dash DASH 118.077584422 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.000001
Deutsche eMark DEE 0.00622594369259 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.001
DiamondCoins DMD 1.94141715265 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
Digitalcoin DGC 0.00932 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 3 0.001
Dinar Jordan JOD 1.0176 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 0.05
Dinar Kuwait KWD 2.37775 16 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.001
DogeCoin XDG 0.00178270041199 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 1
Dollar Bahamas BSD 0.72 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 2 0.01
Dollar Barbados BBD 0.36 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 2 0.01
Dollar Belize BZD 0.36062 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Dollar Guyana GYD 0.003486 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 1
Dollar Singapore SGD 0.524005 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Dollar quần đảo Cayman KYD 0.8786 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Dollar Úc AUD 0.52377 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Dollar đảo Solomon SBD 0.090517 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 0.05
Dominican Peso DOP 0.01451 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 4 1
EOS EOS 3.89256589481 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
East Caribê Dollar XCD 0.27 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 2 0.01
Ecuador Sucre (lỗi thời) ECS 2.882e-05 18 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 100
El Salvador Colon (lỗi thời) SVC 0.0823376 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Electronic Gulden EFL 0.0340841901107 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.001
Eritrea Nakfa ERN 0.04774 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 4 0.01
Escudo Cape Verde CVE 0.00746 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 3 0.01
Ethereum ETH 224.996049221 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.0000001
Ethereum Classic ETC 10.0383311775 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.00001
Ethiopian Birr ETB 0.02636 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 4 0.01
Euro EUR 0.820669 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Fastcoin FST 0.00099 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Feathercoin FTC 0.0382463491455 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.001
Fiji Dollar FJD 0.3416 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 4 0.01
Florin Aruba AWG 0.405 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 3 0.01
FlorinCoin FLO 0.0417551691159 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.1
FlutterCoin FLT 0.00057 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Franc Congolais CDF 0.00046021 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Franc Djiboutian DJF 0.004057 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 4 10
Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp XPF 0.00687721 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Franc Thụy Sĩ CHF 0.723093 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Franko FRK 0.08361 5 tháng Tư 2018 coinmarketcap.com 4 0.0001
Freicoin FRC 0.0034 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 2 0.001
Gambia Dalasi GMD 0.0151 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 3 0.01
Ghana Cedi GHS 0.15204 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Gibraltar Pound GIP 0.91871 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 0.01
GlobalCoin GLC 0.002 4 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 1 0.1
GoldCoin GLD 0.0327019434242 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.01
Gourde Haiti HTG 0.01069 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 4 0.05
Guarani Paraguay PYG 0.00012547 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 1
Guatemala Quetzal GTQ 0.096298 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Guilder Antillean Hà Lan ANG 0.392 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 3 0.01
Guinea Franc GNF 8.0015e-05 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 1
HoboNickel HBN 0.0032 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Honduras Lempira HNL 0.030084 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Hy Lạp drachma (lỗi thời) GRD 0.00240842 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Hà Lan tiền tệ ở hòa lan (lỗi thời) NLG 0.372403 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
I0Coin XIC 0.027 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
ICON ICX 0.498300063414 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
IOTA MIOTA 0.382570951956 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
Iran Rial IRR 1.71792e-05 16 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 5
Iraq Dinar IQD 0.00060542 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 500
Ixcoin IXC 0.037928006358 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.001
Jamaica Dollar JMD 0.0053339 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Jersey Pound JEP 0.915625 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Joulecoin XJO 0.00358816135613 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.01
Kina Papua New Guinea PGK 0.21974 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Kip Lào LAK 8.4709e-05 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 500
Krona Iceland ISK 0.00666717 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Krona Thụy Điển SEK 0.0784492 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Krone Na Uy NOK 0.0847842 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Krone Đan Mạch DKK 0.110042 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Kwanza Angola AOA 0.0026854 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 0.1
Kyat Myanmar MMK 0.0004845 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 50
Lari Georgia GEL 0.28063 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Lats Latvia (lỗi thời) LVL 1.16771 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Leone Sierra Leone SLL 8.2338e-05 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 10
Lesotho Loti LSL 0.04852 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 4 0.01
Leu Rumani RON 0.17716 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (lỗi thời) TRL 1.198e-07 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 4 5000
Liberia Dollar LRD 0.004684 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 4 0.05
Libyan Dinar LYD 0.517491 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.001
Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới TRY 0.1198 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 4 0.01
Lisk LSK 2.93177847494 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.00001
Litat Lituani LTL 0.2387 18 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 0.01
Litecoin LTC 42.654906867 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.00001
Luxembourgian Franc (lỗi thời) LUF 0.0203439 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Lép Bungari BGN 0.4196 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 4 0.01
Ma-rốc Điaham MAD 0.075664 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 0.2
Macedonia Denar MKD 0.0134 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 3 0.5
MaidSafeCoin XMS 0.18430337846 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.01
Maker MKR 328.556488054 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.0000001
Malagasy Ariary MGA 0.00021668 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 1
Malagasy Franc (lỗi thời) MGF 4.3336e-05 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 50
Malawi Kwacha MWK 0.0010098 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 5
Maldives Rufiyaa MVR 0.04627 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 4 0.01
Manat Turkmenistan TMT 0.21 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 2 1
Mauritania Ouguiya MRO 0.002029 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 4 0.2
Mauritian Rupee MUR 0.0208354 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
MaxCoin MAX 0.0328 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 3 0.001
Megacoin MEC 0.0031 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 2 0.0001
Mexico Peso MXN 0.0377963 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Mexico Unidad De Inversion MXV 0.2289604 17 tháng Tám 2018 Ngân hàng Trung ương Mexico 7 1
Mincoin MNC 0.00829 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 3 0.001
Mintcoin XMT 9e-05 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 1 10
Moldovan Leu MDL 0.04344 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 0.01
NEM XEM 0.0798325825167 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.001
NEO NEO 14.2237800803 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.000001
Nam Tư Dinar (lỗi thời) YUM 0.42078 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 0.5
Namecoin NMC 1.04983916579 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
Namibia Dollar NAD 0.049215 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 0.05
Nano NANO 1.19578067418 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.00001
Nas NAS 1.37167981901 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 1
Nepal Rupee NPR 0.0064183 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
NetCoin NET 0.0002 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 1 0.01
New Mozambique Metical MZN 0.01234 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 4 1
New Zaire (lỗi thời) ZRN 4.6021e-07 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 10
Ngultrum Bhutan BTN 0.010252 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 0.20
Nhân dân tệ Trung Quốc CNY 0.104588 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Nicaragua Cordoba Oro NIO 0.02286 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 4 0.05
Nigeria naira NGN 0.002012 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 4 1
Novacoin NVC 2.86576367879 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.00001
Nxt NXT 0.0519114700298 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.1
Old Afghanistan Afghanistan (lỗi thời) AFA 9.921e-06 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 4 1
Old Azerbaijan Manat (lỗi thời) AZM 8.4784e-05 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 10
Old Ghana Cedi (lỗi thời) GHC 1.5204e-05 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 0.1
Old Mexico Peso (lỗi thời) MXP 3.77963e-05 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Old Mozambique Metical (lỗi thời) MZM 1.234e-05 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 4 1
Old Nga Ruble (lỗi thời) RUR 1.0773e-05 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 10
Old Rumani Leu (lỗi thời) ROL 1.7716e-05 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Old Turkmenistan Manat (lỗi thời) TMM 4.2e-05 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 2 1
Old Zambian Kwacha (lỗi thời) ZMK 7.06e-05 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 3 0.01
Omani Rial OMR 1.87374 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.005
OmiseGO OMG 3.08712971254 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.00001
Orbitcoin ORB 0.1016 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 4 0.001
Ounce Palladium XPD 658.6 18 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 0.001
Ounce Platinum XPT 568.2 18 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 0.001
Ounce bạc XAG 10.84 14 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 0.001
Ounce nhôm XAL 1999 17 tháng Tám 2018 London Metal Exchange 4 0.01
Ounce vàng XAU 1178 17 tháng Tám 2018 London Metal Exchange 4 0.001
Ounce đồng XCP 5844 17 tháng Tám 2018 London Metal Exchange 4 0.01
Pa'Anga Tonga TOP 0.30638 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Panama Balboa PAB 0.72 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 2 0.01
Pataca Macau MOP 0.089124 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 0.1
Peercoin PPC 0.8217085103 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
Pence Sterling (thấp hơn) GBX 0.00915625 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Peru Nuevo Sol PEN 0.21805 16 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Pesetacoin PTC 0.01247700131 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 10 0.01
Peso Argentina ARS 0.024153 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Peso Chilê CLP 0.00108155 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Peso Philippine PHP 0.0134808 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Peso Uruguay UYU 0.02281 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Philosopher Stones PHS 0.0195 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 3 0.001
Phoenixcoin PXC 0.00296827133989 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.01
Pháp Franc (lỗi thời) FRF 0.125110 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Phôrin Hungari HUF 0.00253797 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Phần Lan Mark (lỗi thời) FIM 0.138027 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Populous PPT 3.9486325754 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.00001
PotCoin POT 0.0237554876467 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.01
Primecoin XPM 0.682869181861 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
Qatar Rian QAR 0.197927 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Qtum QTUM 3.4619711182 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 11 0.00001
QuarkCoin QRK 0.0046 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Quyền rút đặc biệt SDR 1 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Rand Nam Phi ZAR 0.0493586 16 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Real Brazil BRL 0.182935 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
ReddCoin RDD 0.0018367773658 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 10
Rial Yemen YER 0.002883 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 4 0.005
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.192765 15 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Riel Campuchia KHR 0.00017745 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 100
Ringgit Malaysia MYR 0.175549 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Ripple XRP 0.249136709322 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.01
Rupi Pakistan PKR 0.00581334 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Rupi Ấn Độ INR 0.010274 16 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Rupiah Indonesia IDR 4.93554e-05 16 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 25
Rwanda Franc RWF 0.00084173 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 1
Rúp Belarus (lỗi thời) BYR 0.000353 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 3 1
Rúp Nga RUB 0.010773 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Samoa Tala WST 0.2718 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 0.05
Sao Tome Dobra STD 3.3629e-05 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 0.5
Serbia Dinar RSD 0.0069672 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 0.5
Serbia Dinar (lỗi thời) CSD 0.0069672 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 0.5
Sexcoin SXC 0.0022 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Seychelles Rupee SCR 0.053359 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 0.05
Shekel Isarel Mới ILS 0.196362 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Shilling Kenya KES 0.007163 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Shilling Uganda UGX 0.00019285 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 50
Siacoin XSC 0.00433374025853 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.01
SolarCoin SLR 0.0889945792239 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.1
Som Kyrgyzstan KGS 0.010377 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 1
Somali Shilling SOS 0.001262 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 4 1
Somoni Tajikistan TJS 0.076485 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 0.05
Sri Lanka Rupee LKR 0.00449051 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Status SNT 0.029760573824 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.001
Steem STEEM 0.68231622888 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 11 0.0001
Stellar XLM 0.16604071787 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 11 0.001
Stratis STRAT 1.10708049413 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.00001
Sudan Dinar (lỗi thời) SDD 0.00040125 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Sudan Pound SDG 0.040125 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Sudan Pound (lỗi thời) SDP 4.0125e-05 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Suriname Dollar SRD 0.0983 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 3 0.01
Suriname tiền tệ ở hòa lan (lỗi thời) SRG 9.83e-05 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 3 5
Swazi Lilangeni SZL 0.049191 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 0.01
TRON TRX 0.0164478086213 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.01
TagCoin TAG 0.0277 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 3 0.0001
Taka Bangladesh BDT 0.008611 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 4 0.01
Tanzania Shilling TZS 0.00031668 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 0.05
Tenge Kazakhstan KZT 0.00200059 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Terracoin TRC 0.0531070743658 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.001
Tether USDT 0.7239815296 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 11 0.001
Thứ ba Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWR 7.20454e-17 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Thứ hai Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWN 7.20454e-30 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 5
Thứ tư Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWL 7.20454e-05 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Tickets TIX 0.105633317894 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
Tigercoin TGC 0.0017 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Tiếng Albania Lek ALL 0.0065705 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 0.1
Tiếng Armenia DRAM AMD 0.0014927 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 0.2
Tiếng Estonia Kroon (lỗi thời) EEK 0.0524503 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Tiếng Malta Lira (lỗi thời) MTL 1.91164 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Trinidad và Tobago Dollar TTD 0.107029 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Trung Quốc Yuan CNH 0.1054 18 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 0.5
Tugrik Mông Cổ MNT 0.00029418 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 1
Tunisia Dinar TND 0.259287 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.005
Tân Đài Tệ TWD 0.023461 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 1
Tây Ban Nha Peseta (lỗi thời) ESP 0.00493232 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Tây Phi CFA XOF 0.00125110 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Tôla Xlôvênia (lỗi thời) SIT 0.00342459 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Ucraina Hryvnia UAH 0.02598 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 4 0.01
United Arab Emirates Điaham AED 0.196175 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Unobtanium UNO 106.172375628 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.00001
Uzbekistan Som UZS 9.2723e-05 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Vanuatu Vatu VUV 0.0066383 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 1
VeChain VEN 1.16779825902 3 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
Venezuela Bolivar (lỗi thời) VEB 2.9026e-09 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Venezuela Bolivar Fuerte VEF 2.9026e-06 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Verge XVG 0.01056745964 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 10 0.01
VeriCoin VRC 0.121926509606 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.001
Veritaseum VERI 19.8690352539 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.000001
Vertcoin VTC 0.530355376925 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
Việt Nam Đồng VND 3.0931e-05 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 200
Walton WTC 1.98624391356 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.00001
Won Hàn Quốc KRW 0.000637175 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Won Triều Tiên KPW 0.0008005 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 4 0.01
WorldCoin WDC 0.002 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 1 0.001
Yacoin YAC 0.00081 16 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Yên Nhật JPY 0.00649819 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Zambian Kwacha ZMW 0.0706 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 3 0.05
Zcash ZEC 107.158006292 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.000001
Zeitcoin ZTC 1.4643419569e-05 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 10
Zetacoin ZET 0.001356 18 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 4 0.01
Zimbabwe Dollar đầu tiên (lỗi thời) ZWD 7.20454e-30 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Zloty Ba Lan PLN 0.190677 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Áo Schilling (lỗi thời) ATS 0.0596403 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Ý Lira (lỗi thời) ITL 0.000423840 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Đô la Canada CAD 0.550764 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đô la Hồng Kông HKD 0.091799 18 tháng Tám 2018 Yahoo Finance 5 0.1
Đô la Mỹ USD 0.720454 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đô la New Zealand NZD 0.475211 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.10
Đơn vị tiền tệ Châu Âu (lỗi thời) XEU 0.820669 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đức Mark (lỗi thời) DEM 0.419601 17 tháng Tám 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01

Hình ảnh lá cờ được cung cấp bởi John Fitzgibbon của Flags of the World