Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Các bảng biểu đồ sau đây 310 tỷ giá tiền tệ hiện tại. Đơn vị tiền tệ nhỏ nhất được liên kết đến một trang web giải thích rằng đơn vị.

Tiền tệ Biểu tượng Yếu tố
(Special Drawing
Đối với từng
tiền tệ đơn vị)
Ngày cập nhật Yếu tố
Nguồn
Đáng kể
Con số
Nhỏ nhất
Tiền tệ
Đơn vị
0x ZRX 0.250766994918 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.0001
Afghani Afghanistan AFN 0.008996 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 4 1
Ailen Pound (lỗi thời) IEP 1.02929 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Algerian Dinar DZD 0.00606768 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Andorran Peseta (lỗi thời) ADP 0.00487201 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Anoncoin ANC 0.09981 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 4 0.0001
Ardor ARDR 0.0945433796121 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.0001
Argentum ARG 0.0121 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 3 0.001
Augur REP 13.298063221 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.00001
Auroracoin AUR 0.020297733683 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 11 0.00001
Azerbaijan Manat AZN 0.42637 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 0.01
Bahraini Dinar BHD 1.9098 25 Tháng Một 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Belarusian Ruble BYN 0.35 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 3 0.01
Bermuda Dollar BMD 0.724621 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
BetaCoin BET 0.015171508715 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Binance Coin BNB 25.553691121 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.00001
BitBar BTB 0.000198701198066 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.00001
BitShare BTS 0.0450438603972 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Bitcoin BTC 6623.13834205 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.00001
Bitcoin Cash BCH 302.41228484 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.0000001
Bitcoin Gold BTG 19.5232928514 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.000001
Bitmonero XMR 72.303468731 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 11 0.0001
BlackCoin BLC 0.0012 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 2 0.01
Boliviano Bôlivia BOB 0.106 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 3 0.1
Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu BAM 0.41461 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 0.5
Botswana Pula BWP 0.0666651 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Brazil Cruzeiro (lỗi thời) BRC 6.82604e-05 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Brunei Dollar BND 0.528612 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bungari Old Lev (lỗi thời) BGL 0.00041447 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 10
Burundi Franc BIF 0.00039675 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 1
Bytecoin (BCN) BCN 0.00076659272141 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 11 10
Bạt Thái Lan THB 0.0230999 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Bảng Ai Cập EGP 0.04342 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 4 0.25
Bảng Anh GBP 0.908349 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bảng Lebanon LBP 0.00048132 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 50
Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.908349 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bảng Saint Helena SHP 0.91056 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 0.01
Bảng Syri SYP 0.0014071 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 0.25
Bảng Síp CYP 1.414 24 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 0.01
Bỉ Franc (lỗi thời) BEF 0.0200951 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Bồ Đào Nha Escudo (lỗi thời) PTE 0.00404343 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Cardano ADA 0.0656516009932 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Central African CFA XAF 0.00123580 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Chile Unidad de Fomento CLF 28.84114 19 tháng Sáu 2019 Ngân hàng Trung ương Chile 7 0.01
Colombia Peso COP 0.000220475 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 100
Comorian Franc KMF 0.001672 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 4 0.05
Costa Rica Colon CRC 0.0012439 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 0.01
Counterparty ZCP 2.10610206438 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.0001
CraftCoin XCC 0.0270890192638 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Croatia Kuna HRK 0.10973 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 0.01
Cuaron Séc CZK 0.0317858 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Cuaron Xlôvác (lỗi thời) SKK 0.0269081 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Cuba Peso (lỗi thời) CUP 0.72 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 2 0.01
Cuban Convertible Peso CUC 0.724621 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Dash DASH 116.06327894 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.000001
Deutsche eMark DEE 0.0052 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 2 0.001
DiamondCoins DMD 1.04651005229 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.0001
Digitalcoin DGC 0.0015 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 2 0.001
Dinar Jordan JOD 1.0242 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 0.05
Dinar Kuwait KWD 2.38558 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.001
DogeCoin XDG 0.00225213658011 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 1
Dollar Bahamas BSD 0.72 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 2 0.01
Dollar Barbados BBD 0.36 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 2 0.01
Dollar Belize BZD 0.36273 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 0.01
Dollar Guyana GYD 0.0035067 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 1
Dollar Singapore SGD 0.528612 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Dollar quần đảo Cayman KYD 0.88368 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 0.01
Dollar Úc AUD 0.495641 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Dollar đảo Solomon SBD 0.08807 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 4 0.05
Dominican Peso DOP 0.01431 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 4 1
EOS EOS 4.99637882955 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.0001
East Caribê Dollar XCD 0.27 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 2 0.01
Ecuador Sucre (lỗi thời) ECS 2.863e-05 24 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 100
El Salvador Colon (lỗi thời) SVC 0.0828138 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Electronic Gulden EFL 0.0332 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 3 0.001
Eritrea Nakfa ERN 0.04834 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 4 0.01
Escudo Cape Verde CVE 0.007428 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 4 0.01
Ethereum ETH 194.399887357 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.0000001
Ethereum Classic ETC 6.20876539453 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.00001
Ethiopian Birr ETB 0.0252 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 3 0.01
Euro EUR 0.810634 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Fastcoin FST 1.10105900527 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Feathercoin FTC 0.0202626271033 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Fiji Dollar FJD 0.3367 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 4 0.01
Florin Aruba AWG 0.407 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 3 0.01
FlorinCoin FLO 0.0562 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 3 0.1
FlutterCoin FLT 0.000365608807693 3 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.01
Franc Congolais CDF 0.00044246 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 0.01
Franc Djiboutian DJF 0.004082 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 4 10
Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp XPF 0.00679312 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Franc Thụy Sĩ CHF 0.725455 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Franko FRK 0.08361 5 tháng Tư 2018 coinmarketcap.com 4 0.0001
Freicoin FRC 0.00868 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 3 0.001
Gambia Dalasi GMD 0.0147 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 3 0.01
Ghana Cedi GHS 0.13535 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 0.01
Gibraltar Pound GIP 0.91056 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 0.01
GlobalCoin GLC 0.0487291296766 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.1
GoldCoin GLD 0.0394328840583 13 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Gourde Haiti HTG 0.00788 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 3 0.05
Guarani Paraguay PYG 0.00011728 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 1
Guatemala Quetzal GTQ 0.09419 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 4 0.01
Guilder Antillean Hà Lan ANG 0.406 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 4 0.01
Guinea Franc GNF 7.9185e-05 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 1
HoboNickel HBN 0.0026 22 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Honduras Lempira HNL 0.029643 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 0.01
Hy Lạp drachma (lỗi thời) GRD 0.00237897 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Hà Lan tiền tệ ở hòa lan (lỗi thời) NLG 0.36785 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
I0Coin XIC 0.0073261504351 6 tháng Hai 2019 coinmarketcap.com 11 0.01
ICON ICX 0.262612061225 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.0001
IOTA MIOTA 0.318219605301 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.0001
Iran Rial IRR 1.70898e-05 18 Tháng Một 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 5
Iraq Dinar IQD 0.00060893 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 500
Ixcoin IXC 0.025182588205 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Jamaica Dollar JMD 0.005661 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 4 0.01
Jersey Pound JEP 0.908349 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Joulecoin XJO 0.00305617149588 17 tháng Tư 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Kina Papua New Guinea PGK 0.21428 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 0.01
Kip Lào LAK 8.3482e-05 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 500
Krona Iceland ISK 0.00594035 18 Tháng Một 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Krona Thụy Điển SEK 0.0765838 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Krone Na Uy NOK 0.0828915 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Krone Đan Mạch DKK 0.108559 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Kwanza Angola AOA 0.0021403 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 0.1
Kyat Myanmar MMK 0.00047516 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 50
Lari Georgia GEL 0.26289 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 0.01
Lats Latvia (lỗi thời) LVL 1.15343 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Leone Sierra Leone SLL 8.0558e-05 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 10
Lesotho Loti LSL 0.04991 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 4 0.01
Leu Rumani RON 0.172 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 4 0.01
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (lỗi thời) TRL 1.2356e-07 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 5000
Liberia Dollar LRD 0.0037381 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 0.05
Libyan Dinar LYD 0.517491 25 Tháng Một 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.001
Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới TRY 0.12356 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 0.01
Lisk LSK 1.50448854295 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.00001
Litat Lituani LTL 0.2398 24 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 0.01
Litecoin LTC 99.882752608 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.00001
Luxembourgian Franc (lỗi thời) LUF 0.0200951 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Lép Bungari BGN 0.41447 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 0.01
Ma-rốc Điaham MAD 0.0757 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 3 0.2
Macedonia Denar MKD 0.01324 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 4 0.5
MaidSafeCoin XMS 0.117217089164 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Maker MKR 524.445137362 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.0000001
Malagasy Ariary MGA 0.00020383 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 1
Malagasy Franc (lỗi thời) MGF 4.0766e-05 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 50
Malawi Kwacha MWK 0.00095166 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 5
Maldives Rufiyaa MVR 0.04654 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 4 0.01
Manat Turkmenistan TMT 0.21 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 2 1
Mauritania Ouguiya MRO 0.002041 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 4 0.2
Mauritian Rupee MUR 0.0203096 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
MaxCoin MAX 0.0113 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 3 0.001
Megacoin MEC 0.0054 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 2 0.0001
Mexico Peso MXN 0.0379361 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Mexico Unidad De Inversion MXV 0.2374637 18 tháng Sáu 2019 Ngân hàng Trung ương Mexico 7 1
Mincoin MNC 0.0079 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 2 0.001
Mintcoin XMT 0.0001 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 1 10
Moldovan Leu MDL 0.04006 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 4 0.01
NEM XEM 0.0631641019215 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
NEO NEO 10.003026102 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 11 0.000001
Nam Tư Dinar (lỗi thời) YUM 0.41461 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 0.5
Namecoin NMC 0.44116165827 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 11 0.0001
Namibia Dollar NAD 0.04985 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 0.05
Nano NANO 1.1054338897 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 11 0.00001
Nas NAS 1.12640544803 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 1
Nepal Rupee NPR 0.00631398 18 Tháng Một 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
NetCoin NET 0.906986109554 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
New Mozambique Metical MZN 0.01181 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 4 1
New Zaire (lỗi thời) ZRN 4.4246e-07 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 10
Ngultrum Bhutan BTN 0.0104 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 0.20
Nhân dân tệ Trung Quốc CNY 0.104569 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Nicaragua Cordoba Oro NIO 0.02191 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 0.05
Nigeria naira NGN 0.002035 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 4 1
Novacoin NVC 0.708628046739 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.00001
Nxt NXT 0.028886188774 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.1
Old Afghanistan Afghanistan (lỗi thời) AFA 8.996e-06 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 4 1
Old Azerbaijan Manat (lỗi thời) AZM 8.5274e-05 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 10
Old Ghana Cedi (lỗi thời) GHC 1.3535e-05 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 0.1
Old Mexico Peso (lỗi thời) MXP 3.79361e-05 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Old Mozambique Metical (lỗi thời) MZM 1.181e-05 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 4 1
Old Nga Ruble (lỗi thời) RUR 1.12632e-05 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 10
Old Rumani Leu (lỗi thời) ROL 1.72e-05 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 4 0.01
Old Turkmenistan Manat (lỗi thời) TMM 4.2e-05 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 2 1
Old Zambian Kwacha (lỗi thời) ZMK 5.679e-05 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 4 0.01
Omani Rial OMR 1.88458 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.005
OmiseGO OMG 1.52184774457 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.00001
Orbitcoin ORB 0.160471389917 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Ounce Palladium XPD 1028.7 16 tháng Sáu 2019 Kitco 5 0.001
Ounce Platinum XPT 579.76 16 tháng Sáu 2019 Kitco 5 0.001
Ounce bạc XAG 10.667 18 tháng Sáu 2019 Kitco 5 0.001
Ounce nhôm XAL 1733 18 tháng Sáu 2019 London Metal Exchange 4 0.01
Ounce vàng XAU 970.49 18 tháng Sáu 2019 Kitco 5 0.001
Ounce đồng XCP 5849 18 tháng Sáu 2019 London Metal Exchange 4 0.01
Pa'Anga Tonga TOP 0.3083 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 0.01
Panama Balboa PAB 0.72 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 2 0.01
Pataca Macau MOP 0.089913 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 0.1
Peercoin PPC 0.309676726177 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.0001
Pence Sterling (thấp hơn) GBX 0.00908349 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Peru Nuevo Sol PEN 0.2165 17 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Pesetacoin PTC 0.00079 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 2 0.01
Peso Argentina ARS 0.016681 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 0.01
Peso Chilê CLP 0.00103588 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Peso Philippine PHP 0.0139019 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Peso Uruguay UYU 0.0205136 17 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Philosopher Stones PHS 0.012 22 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.001
Phoenixcoin PXC 0.001259066882 6 tháng Hai 2019 coinmarketcap.com 10 0.01
Pháp Franc (lỗi thời) FRF 0.123580 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Phôrin Hungari HUF 0.00256531 18 Tháng Một 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Phần Lan Mark (lỗi thời) FIM 0.136339 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Populous PPT 0.793365295187 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.00001
PotCoin POT 0.00689 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 3 0.01
Primecoin XPM 0.159165749807 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.0001
Qatar Rian QAR 0.199072 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Qtum QTUM 2.61768294602 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.00001
QuarkCoin QRK 0.00430463726879 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Quyền rút đặc biệt SDR 1 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Rand Nam Phi ZAR 0.0495747 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Real Brazil BRL 0.187716 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
ReddCoin RDD 0.001545591296 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 10
Rial Yemen YER 0.002905 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 4 0.005
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.193232 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Riel Campuchia KHR 0.00017848 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 100
Ringgit Malaysia MYR 0.173292 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Ripple XRP 0.313880385465 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Rupi Pakistan PKR 0.00516385 31 Tháng Một 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Rupi Ấn Độ INR 0.0103812 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Rupiah Indonesia IDR 5.06116e-05 18 Tháng Một 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 25
Rwanda Franc RWF 0.00081705 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 1
Rúp Belarus (lỗi thời) BYR 0.00035 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 3 1
Rúp Nga RUB 0.0112632 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Samoa Tala WST 0.26909 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 0.05
Sao Tome Dobra STD 3.3821e-05 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 0.5
Serbia Dinar RSD 0.0068986 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 0.5
Serbia Dinar (lỗi thời) CSD 0.0068986 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 0.5
Sexcoin SXC 0.0022 22 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Seychelles Rupee SCR 0.05352 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 4 0.05
Shekel Isarel Mới ILS 0.200615 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Shilling Kenya KES 0.007125 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 4 0.01
Shilling Uganda UGX 0.00019349 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 50
Siacoin XSC 0.002266624106 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 11 0.01
SolarCoin SLR 0.0286547975547 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.1
Som Kyrgyzstan KGS 0.010396 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 1
Somali Shilling SOS 0.001271 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 4 1
Somoni Tajikistan TJS 0.076767 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 0.05
Sri Lanka Rupee LKR 0.00396888 31 Tháng Một 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Status SNT 0.0205541215314 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Steem STEEM 0.302186481389 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.0001
Stellar XLM 0.090789779573 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 11 0.001
Stratis STRAT 0.709410283613 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.00001
Sudan Dinar (lỗi thời) SDD 0.000161 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 3 0.01
Sudan Pound SDG 0.0161 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 3 0.01
Sudan Pound (lỗi thời) SDP 1.61e-05 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 3 0.01
Suriname Dollar SRD 0.0975 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 3 0.01
Suriname tiền tệ ở hòa lan (lỗi thời) SRG 9.75e-05 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 3 5
Swazi Lilangeni SZL 0.049837 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 0.01
TRON TRX 0.0242886636346 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
TagCoin TAG 0.0236 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 3 0.0001
Taka Bangladesh BDT 0.00858 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 3 0.01
Tanzania Shilling TZS 0.00031601 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 0.05
Tenge Kazakhstan KZT 0.00187847 31 Tháng Một 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Terracoin TRC 0.0126610549181 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Tether USDT 0.7259848856 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 11 0.001
Thứ ba Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWR 7.24621e-17 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Thứ hai Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWN 7.24621e-30 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 5
Thứ tư Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWL 7.24621e-05 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Tickets TIX 0.00649076745196 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.0001
Tigercoin TGC 0.0018 22 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Tiếng Albania Lek ALL 0.006685 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 4 0.1
Tiếng Armenia DRAM AMD 0.0015182 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 0.2
Tiếng Estonia Kroon (lỗi thời) EEK 0.051809 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Tiếng Malta Lira (lỗi thời) MTL 1.88827 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Trinidad và Tobago Dollar TTD 0.107469 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Trung Quốc Yuan CNH 0.1041 24 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 0.5
Tugrik Mông Cổ MNT 0.00027333 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 1
Tunisia Dinar TND 0.237587 18 Tháng Một 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.005
Tân Đài Tệ TWD 0.02314 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 4 1
Tây Ban Nha Peseta (lỗi thời) ESP 0.00487201 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Tây Phi CFA XOF 0.00123580 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Tôla Xlôvênia (lỗi thời) SIT 0.00338272 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Ucraina Hryvnia UAH 0.027516 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 0.01
United Arab Emirates Điaham AED 0.19731 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Unobtanium UNO 96.0146592523 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.00001
Uzbekistan Som UZS 8.5501e-05 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 0.01
Vanuatu Vatu VUV 0.006399 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 1
VeChain VEN 1.16779825902 3 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
Venezuela Bolivar (lỗi thời) VEB 2.88e-09 23 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 1
Venezuela Bolivar Fuerte VEF 2.88e-06 23 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 1
Verge XVG 0.00656310362789 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
VeriCoin VRC 0.0901606091096 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Veritaseum VERI 10.0629721829 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.000001
Vertcoin VTC 0.396016314725 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.0001
Việt Nam Đồng VND 3.116e-05 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 200
Walton WTC 1.33199814687 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.00001
Won Hàn Quốc KRW 0.000610824 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Won Triều Tiên KPW 0.0008051 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 4 0.01
WorldCoin WDC 0.00258452893272 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Yacoin YAC 0.00081 16 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Yên Nhật JPY 0.00667607 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Zambian Kwacha ZMW 0.05679 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 4 0.05
Zcash ZEC 80.7386148808 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 0.000001
Zeitcoin ZTC 3.83015916305e-06 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 12 10
Zetacoin ZET 0.00133 19 tháng Sáu 2019 coinmarketcap.com 3 0.01
Zimbabwe Dollar đầu tiên (lỗi thời) ZWD 7.24621e-30 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Zloty Ba Lan PLN 0.190204 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Áo Schilling (lỗi thời) ATS 0.0589111 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Ý Lira (lỗi thời) ITL 0.000418658 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Đô la Canada CAD 0.54016 17 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đô la Hồng Kông HKD 0.092607 19 tháng Sáu 2019 Yahoo Finance 5 0.1
Đô la Mỹ USD 0.724621 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đô la New Zealand NZD 0.470786 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.10
Đơn vị tiền tệ Châu Âu (lỗi thời) XEU 0.810634 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đức Mark (lỗi thời) DEM 0.414471 18 tháng Sáu 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01

Hình ảnh lá cờ được cung cấp bởi John Fitzgibbon của Flags of the World