Các bảng biểu đồ sau đây 310 tỷ giá tiền tệ hiện tại. Đơn vị tiền tệ nhỏ nhất được liên kết đến một trang web giải thích rằng đơn vị.

Tiền tệ Biểu tượng Yếu tố
(Special Drawing
Đối với từng
tiền tệ đơn vị)
Ngày cập nhật Yếu tố
Nguồn
Đáng kể
Con số
Nhỏ nhất
Tiền tệ
Đơn vị
0x ZRX 0.412104083622883 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.0001
Afghani Afghanistan AFN 47.19 21 tháng Tám 2026 MSN 4 1
Ailen Pound (lỗi thời) IEP 1.08093 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Algerian Dinar DZD 0.00547758 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Andorran Peseta (lỗi thời) ADP 0.00511643 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Anoncoin ANC 0.0398876564134743 15 Tháng Một 2023 coinmarketcap.com 15 0.0001
Ardor ARDR 0.0784846714944642 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.0001
Argentum ARG 3.6901051658097 17 tháng Mười hai 2022 coinmarketcap.com 14 0.001
Augur REP 1.24555738045602 4 tháng Tám 2023 coinmarketcap.com 15 0.00001
Auroracoin AUR 0.035998211981 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 11 0.00001
Azerbaijan Manat AZN 1.2407 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Bahraini Dinar BHD 0.27436 22 tháng Tám 2026 MSN 5 0.05
Belarusian Ruble BYN 2.1918 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Bermuda Dollar BMD 0.727672 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
BetaCoin BET 0.0123306644402 6 tháng Năm 2020 coinmarketcap.com 12 0.01
Binance Coin BNB 0.0010591 22 tháng Tám 2026 MSN 5 0.00001
BitBar BTB 0.0847669629357117 28 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.00001
BitShare BTS 0.00775518135154488 26 tháng Mười một 2023 coinmarketcap.com 15 0.001
Bitcoin BTC 9.5474e-06 22 tháng Tám 2026 MSN 5 0.00001
Bitcoin Cash BCH 364.528705519064 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.0000001
Bitcoin Gold BTG 26.7356166211928 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.000001
Bitmonero XMR 106.92741206164 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.0001
BlackCoin BLC 0.04907987460308 25 Tháng Một 2021 coinmarketcap.com 13 0.01
Boliviano Bôlivia BOB 8.426 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.1
Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu BAM 1.2209 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.5
Botswana Pula BWP 0.0556669 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Brazil Cruzeiro (lỗi thời) BRC 5.12618e-05 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Brunei Dollar BND 0.57288 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bungari Old Lev (lỗi thời) BGL 0.000435264 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 10
Burundi Franc BIF 2189.1 21 tháng Tám 2026 MSN 5 1
Bytecoin (BCN) BCN 0.0003062968631578 28 tháng Bảy 2023 coinmarketcap.com 15 10
Bạt Thái Lan THB 0.0222237 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Bảng Ai Cập EGP 36.994 22 tháng Tám 2026 MSN 5 0.25
Bảng Anh GBP 0.993018 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bảng Lebanon LBP 66152 21 tháng Tám 2026 MSN 5 50
Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.993018 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bảng Saint Helena SHP 0.53415 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Bảng Syri SYP 89.175 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.25
Bảng Síp CYP 1.414 23 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 0.01
Bỉ Franc (lỗi thời) BEF 0.0211033 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Bồ Đào Nha Escudo (lỗi thời) PTE 0.00424628 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Cardano ADA 3.3689 22 tháng Tám 2026 MSN 5 0.001
Central African CFA XAF 0.00129780 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Chile Unidad de Fomento CLF 0.016307 22 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Colombia Peso COP 2214.5 21 tháng Tám 2026 MSN 5 100
Comorian Franc KMF 307.81 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.05
Costa Rica Colon CRC 334.72 22 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Counterparty ZCP 10.6249778306996 28 tháng Hai 2022 coinmarketcap.com 15 0.0001
CraftCoin XCC 1.65635065489 27 Tháng Một 2020 coinmarketcap.com 12 0.001
Croatia Kuna HRK 5.1281 20 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Cuaron Séc CZK 0.0352896 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Cuaron Xlôvác (lỗi thời) SKK 0.0282581 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Cuba Peso (lỗi thời) CUP 0.031 5 tháng Sáu 2023 MSN 2 0.01
Cuban Convertible Peso CUC 0.727672 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Dash DASH 22.5239049779861 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.000001
Deutsche eMark DEE 0.000536035974429 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
DiamondCoins DMD 0.216418250181 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.0001
Digitalcoin DGC 0.0837854033322 15 Tháng Một 2020 coinmarketcap.com 12 0.001
Dinar Jordan JOD 0.51663 22 tháng Tám 2026 MSN 5 0.05
Dinar Kuwait KWD 2.37257 19 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.001
DogeCoin XDG 8.0807 22 tháng Tám 2026 MSN 5 1
Dollar Bahamas BSD 0.72913 20 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Dollar Barbados BBD 1.4772 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Dollar Belize BZD 1.4715 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Dollar Guyana GYD 153.13 20 tháng Tám 2026 MSN 5 1
Dollar Singapore SGD 0.57288 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Dollar quần đảo Cayman KYD 0.60761 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Dollar Úc AUD 0.519922 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Dollar đảo Solomon SBD 5.9353 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.05
Dominican Peso DOP 42.931 21 tháng Tám 2026 MSN 5 1
EOS EOS 0.623758092006594 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.0001
East Caribê Dollar XCD 0.27 3 tháng Năm 2023 Yahoo Finance 2 0.01
Ecuador Sucre (lỗi thời) ECS 18192 20 tháng Tám 2026 MSN 5 100
El Salvador Colon (lỗi thời) SVC 0.0831625 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Electronic Gulden EFL 0.0482432376985 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Eritrea Nakfa ERN 0.04914 3 tháng Năm 2023 Yahoo Finance 4 0.01
Escudo Cape Verde CVE 69.302 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Ethereum ETH 0.0003042 22 tháng Tám 2026 MSN 5 0.0000001
Ethereum Classic ETC 24.1241920548223 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.00001
Ethiopian Birr ETB 117.75 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Euro EUR 0.851303 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Fastcoin FST 0.349408206537487 4 tháng Chín 2022 coinmarketcap.com 15 0.01
Feathercoin FTC 0.0077010096272 28 Tháng Một 2020 coinmarketcap.com 11 0.001
Fiji Dollar FJD 1.6145 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Florin Aruba AWG 1.3097 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
FlorinCoin FLO 0.0321260321404 25 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.1
FlutterCoin FLT 0.000365608807693 2 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.01
Franc Congolais CDF 1672.8 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Franc Djiboutian DJF 129.92 21 tháng Tám 2026 MSN 5 10
Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp XPF 0.00713392 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Franc Thụy Sĩ CHF 0.910683 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Franko FRK 0.08361 4 tháng Tư 2018 coinmarketcap.com 4 0.0001
Freicoin FRC 0.00203693670283 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Gambia Dalasi GMD 54.304 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Ghana Cedi GHS 8.1123 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Gibraltar Pound GIP 0.92964 3 tháng Năm 2023 Yahoo Finance 5 0.01
GlobalCoin GLC 0.0080462831368 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.1
GoldCoin GLD 0.0394328840583 12 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Gourde Haiti HTG 95.495 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.05
Guarani Paraguay PYG 4373 21 tháng Tám 2026 MSN 5 1
Guatemala Quetzal GTQ 5.559 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Guilder Antillean Hà Lan ANG 0.406550 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Guinea Franc GNF 6383.1 21 tháng Tám 2026 MSN 5 1
HoboNickel HBN 0.0026 21 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Honduras Lempira HNL 19.561 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Hy Lạp drachma (lỗi thời) GRD 0.00249832 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Hà Lan tiền tệ ở hòa lan (lỗi thời) NLG 0.386304 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
I0Coin XIC 0.0073261504351 5 tháng Hai 2019 coinmarketcap.com 11 0.01
ICON ICX 0.16763072117051 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.0001
IOTA MIOTA 0.116023123131961 4 tháng Mười 2023 coinmarketcap.com 15 0.0001
Iran Rial IRR 1010700 21 tháng Tám 2026 MSN 5 5
Iraq Dinar IQD 953.7 21 tháng Tám 2026 MSN 5 500
Ixcoin IXC 0.160311864429 12 tháng Bảy 2020 coinmarketcap.com 12 0.001
Jamaica Dollar JMD 115.87 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Jersey Pound JEP 0.993018 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Joulecoin XJO 0.00305617149588 16 tháng Tư 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Kina Papua New Guinea PGK 3.3318 20 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Kip Lào LAK 16463 21 tháng Tám 2026 MSN 5 500
Krona Iceland ISK 88.342 21 tháng Tám 2026 MSN 5 1
Krona Thụy Điển SEK 0.076954 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Krone Na Uy NOK 0.0783344 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Krone Đan Mạch DKK 0.113875 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Kwanza Angola AOA 671.9 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.1
Kyat Myanmar MMK 1548.2 20 tháng Tám 2026 MSN 5 50
Lari Georgia GEL 1.9174 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Lats Latvia (lỗi thời) LVL 1.2113 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Leone Sierra Leone SLL 16652 29 tháng Mười hai 2023 MSN 5 10
Lesotho Loti LSL 11.665 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Leu Rumani RON 3.2763 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (lỗi thời) TRL 3.4984e-05 21 tháng Tám 2026 MSN 5 5000
Liberia Dollar LRD 133.18 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.05
Libyan Dinar LYD 4.6437 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.001
Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới TRY 34.984 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Lisk LSK 1.25280138588369 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.00001
Litat Lituani LTL 0.2398 23 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 0.01
Litecoin LTC 63.6614210433399 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.00001
Luxembourgian Franc (lỗi thời) LUF 0.0211033 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Lép Bungari BGN 0.435264 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Ma-rốc Điaham MAD 6.7377 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.2
Macedonia Denar MKD 38.501 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.5
MaidSafeCoin XMS 0.104311696434286 1 tháng Ba 2023 coinmarketcap.com 15 0.01
Maker MKR 2124.40813835876 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.0000001
Malagasy Ariary MGA 3162.4 21 tháng Tám 2026 MSN 5 1
Malagasy Franc (lỗi thời) MGF 632.48 21 tháng Tám 2026 MSN 5 50
Malawi Kwacha MWK 1276.6 21 tháng Tám 2026 MSN 5 5
Maldives Rufiyaa MVR 11.278 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Manat Turkmenistan TMT 2.5506 21 tháng Tám 2026 MSN 5 1
Mauritania Ouguiya MRO 0.00211 5 tháng Sáu 2023 MSN 3 0.2
Mauritian Rupee MUR 0.0155299 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
MaxCoin MAX 0.00198241469653 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Megacoin MEC 0.00107207194885 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.0001
Mexico Peso MXN 0.0430529 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Mexico Unidad De Inversion MXV 0.379092 21 tháng Tám 2026 Ngân hàng Trung ương Mexico 7 1
Mincoin MNC 0.00862783950738 1 tháng Sáu 2020 coinmarketcap.com 12 0.001
Mintcoin XMT 4.4564929156734e-05 1 tháng Mười hai 2021 coinmarketcap.com 15 10
Moldovan Leu MDL 12.482 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
NEM XEM 0.0277890124425005 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.001
NEO NEO 11.4825146743117 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.000001
Nam Tư Dinar (lỗi thời) YUM 1.2209 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.5
Namecoin NMC 1.00392923666095 26 tháng Mười 2023 coinmarketcap.com 15 0.0001
Namibia Dollar NAD 11.665 22 tháng Tám 2026 MSN 5 0.05
Nano NANO 3.5106142475122 29 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.00001
Nas NAS 0.45380200571107 21 tháng Tám 2021 coinmarketcap.com 14 1
Nepal Rupee NPR 111.44 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.05
NetCoin NET 0.274901206649 7 tháng Hai 2021 coinmarketcap.com 13 0.01
New Mozambique Metical MZN 46.977 21 tháng Tám 2026 MSN 5 1
New Zaire (lỗi thời) ZRN 1.6728 21 tháng Tám 2026 MSN 5 10
Ngultrum Bhutan BTN 69.634 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.20
Nhân dân tệ Trung Quốc CNY 0.108276 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Nicaragua Cordoba Oro NIO 26.921 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.05
Nigeria naira NGN 980.69 21 tháng Tám 2026 MSN 5 1
Novacoin NVC 0.218756281164 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.00001
Nxt NXT 0.011197028115 22 tháng Sáu 2021 coinmarketcap.com 11 0.1
Old Afghanistan Afghanistan (lỗi thời) AFA 0.04719 21 tháng Tám 2026 MSN 4 1
Old Azerbaijan Manat (lỗi thời) AZM 0.00024814 21 tháng Tám 2026 MSN 5 10
Old Ghana Cedi (lỗi thời) GHC 0.00081123 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.1
Old Mexico Peso (lỗi thời) MXP 4.30529e-05 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Old Mozambique Metical (lỗi thời) MZM 0.046977 21 tháng Tám 2026 MSN 5 1
Old Nga Ruble (lỗi thời) RUR 0.060175 21 tháng Tám 2026 MSN 5 10
Old Rumani Leu (lỗi thời) ROL 0.00032763 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Old Turkmenistan Manat (lỗi thời) TMM 0.00051012 21 tháng Tám 2026 MSN 5 1
Old Zambian Kwacha (lỗi thời) ZMK 0.013782 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Omani Rial OMR 1.89281 19 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.005
OmiseGO OMG 0.54746868302034 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 14 0.00001
Orbitcoin ORB 0.16102510046391 5 tháng Ba 2023 coinmarketcap.com 14 0.001
Ounce Palladium XPD 699.58 9 tháng Mười hai 2023 Kitco 5 0.001
Ounce Platinum XPT 0.00038385 22 tháng Tám 2026 MSN 5 0.001
Ounce bạc XAG 0.010466 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.001
Ounce nhôm XAL 2741 6 tháng Chín 2021 London Metal Exchange 4 0.01
Ounce vàng XAU 0.00015547 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.001
Ounce đồng XCP 0.11042 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Pa'Anga Tonga TOP 1.7688 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Panama Balboa PAB 0.72767 20 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Pataca Macau MOP 5.8826 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.1
Peercoin PPC 6.1680574523332 7 tháng Mười 2021 coinmarketcap.com 15 0.0001
Pence Sterling (thấp hơn) GBX 0.00993018 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Peru Nuevo Sol PEN 0.217151 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Pesetacoin PTC 0.00428828779542 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Peso Argentina ARS 1091 21 tháng Tám 2026 MSN 4 0.01
Peso Chilê CLP 0.000788181 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Peso Philippine PHP 0.0117639 19 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Peso Uruguay UYU 0.0181094 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Philosopher Stones PHS 0.012 21 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.001
Phoenixcoin PXC 0.00165150475547 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Pháp Franc (lỗi thời) FRF 0.129780 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Phôrin Hungari HUF 226.06 21 tháng Tám 2026 MSN 5 1
Phần Lan Mark (lỗi thời) FIM 0.143179 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Populous PPT 0.7882582020985 7 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.00001
PotCoin POT 0.011274407311 15 tháng Hai 2020 coinmarketcap.com 11 0.01
Primecoin XPM 1.00697263798881 18 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.0001
Qatar Rian QAR 0.199941 19 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Qtum QTUM 2.7710039713903 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.00001
QuarkCoin QRK 0.03356773803247 17 tháng Mười một 2020 coinmarketcap.com 13 0.01
Quyền rút đặc biệt SDR 1 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Rand Nam Phi ZAR 11.665 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.05
Real Brazil BRL 0.14097 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
ReddCoin RDD 0.00048877473232567 7 tháng Bảy 2022 coinmarketcap.com 14 10
Rial Yemen YER 172.76 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.005
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.194076 19 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Riel Campuchia KHR 2946 21 tháng Tám 2026 MSN 5 100
Ringgit Malaysia MYR 0.179872 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Ripple XRP 0.50115 22 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Rupi Pakistan PKR 201.8 21 tháng Tám 2026 MSN 4 0.01
Rupi Ấn Độ INR 0.00759997 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Rupiah Indonesia IDR 12877 21 tháng Tám 2026 MSN 5 25
Rwanda Franc RWF 1073.3 21 tháng Tám 2026 MSN 5 1
Rúp Belarus (lỗi thời) BYR 0.0021918 21 tháng Tám 2026 MSN 5 1
Rúp Nga RUB 60.175 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Samoa Tala WST 2.0146 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.05
Sao Tome Dobra STD 3.4516e-05 3 tháng Năm 2023 Yahoo Finance 5 0.5
Serbia Dinar RSD 73.206 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.5
Serbia Dinar (lỗi thời) CSD 73.206 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.5
Sexcoin SXC 0.0022 21 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Seychelles Rupee SCR 10.843 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.05
Shekel Isarel Mới ILS 0.243287 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Shilling Kenya KES 94.27 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Shilling Uganda UGX 2711.1 21 tháng Tám 2026 MSN 5 50
Siacoin XSC 0.00537152064638564 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.01
SolarCoin SLR 0.0113103590604 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.1
Som Kyrgyzstan KGS 64.74 21 tháng Tám 2026 MSN 5 1
Somali Shilling SOS 418.44 21 tháng Tám 2026 MSN 5 1
Somoni Tajikistan TJS 6.7439 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.05
Sri Lanka Rupee LKR 239.76 21 tháng Tám 2026 MSN 5 1
Status SNT 0.0275190120899214 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.001
Steem STEEM 0.211674903872634 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.0001
Stellar XLM 0.0817727426500326 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.001
Stratis STRAT 0.34408398952707 17 tháng Mười một 2020 coinmarketcap.com 14 0.00001
Sudan Dinar (lỗi thời) SDD 4.3836 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Sudan Pound SDG 438.36 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Sudan Pound (lỗi thời) SDP 0.43836 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Suriname Dollar SRD 27.689 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Suriname tiền tệ ở hòa lan (lỗi thời) SRG 0.027689 21 tháng Tám 2026 MSN 5 5
Swazi Lilangeni SZL 11.665 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
TRON TRX 0.0848226039155723 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.01
TagCoin TAG 0.0106080345978 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.0001
Taka Bangladesh BDT 89.505 22 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Tanzania Shilling TZS 1939.4 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.05
Tenge Kazakhstan KZT 333.79 21 tháng Tám 2026 MSN 5 1
Terracoin TRC 0.050303231312 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Tether USDT 0.72767 22 tháng Tám 2026 MSN 5 0.001
Thứ ba Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWR 7.27672e-17 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Thứ hai Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWN 7.27672e-30 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 5
Thứ tư Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWL 7.27672e-05 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Tickets TIX 0.0032174504208 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 11 0.0001
Tigercoin TGC 0.0018 21 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Tiếng Albania Lek ALL 57.982 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.1
Tiếng Armenia DRAM AMD 267.82 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.2
Tiếng Estonia Kroon (lỗi thời) EEK 0.0544082 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Tiếng Malta Lira (lỗi thời) MTL 1.98300 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Trinidad và Tobago Dollar TTD 0.107612 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Trung Quốc Yuan CNH 4.8903 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.5
Tugrik Mông Cổ MNT 2619.4 21 tháng Tám 2026 MSN 5 1
Tunisia Dinar TND 2.1031 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.005
Tân Đài Tệ TWD 23.182 21 tháng Tám 2026 MSN 5 1
Tây Ban Nha Peseta (lỗi thời) ESP 0.00511643 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Tây Phi CFA XOF 0.00129780 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Tôla Xlôvênia (lỗi thời) SIT 0.00355242 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Ucraina Hryvnia UAH 32.529 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
United Arab Emirates Điaham AED 0.198172 19 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Unobtanium UNO 39.4839819457722 20 Tháng Một 2021 coinmarketcap.com 15 0.00001
Uzbekistan Som UZS 8652.5 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Vanuatu Vatu VUV 89.285 21 tháng Tám 2026 MSN 5 1
VeChain VEN 1.16779825902 2 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
Venezuela Bolivar (lỗi thời) VEB 2.88e-09 22 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 1
Venezuela Bolivar Fuerte VEF 2.88e-06 22 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 1
Verge XVG 0.00416760956292328 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.01
VeriCoin VRC 0.0176611400719 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Veritaseum VERI 23.4113644361247 19 tháng Mười 2023 coinmarketcap.com 15 0.000001
Vertcoin VTC 0.670637052491457 7 tháng Mười hai 2021 coinmarketcap.com 15 0.0001
Việt Nam Đồng VND 19014 21 tháng Tám 2026 MSN 5 200
Walton WTC 0.149037564712829 22 tháng Chín 2023 coinmarketcap.com 15 0.00001
Won Hàn Quốc KRW 0.000522378 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Won Triều Tiên KPW 0.0008217 3 tháng Năm 2023 Yahoo Finance 4 0.01
WorldCoin WDC 0.000169705119347 21 tháng Mười 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Yacoin YAC 0.00081 15 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Yên Nhật JPY 0.00457396 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Zambian Kwacha ZMW 13.782 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.05
Zcash ZEC 20.106432604581 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.000001
Zeitcoin ZTC 1.62271848445e-06 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 10
Zetacoin ZET 0.000509234175706 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Zimbabwe Dollar đầu tiên (lỗi thời) ZWD 7.27672e-30 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Zloty Ba Lan PLN 0.197528 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Áo Schilling (lỗi thời) ATS 0.0618666 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Ý Lira (lỗi thời) ITL 0.000439661 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Đô la Canada CAD 0.528831 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đô la Hồng Kông HKD 5.7047 21 tháng Tám 2026 MSN 5 0.1
Đô la Mỹ USD 0.727672 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đô la New Zealand NZD 0.434238 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.10
Đơn vị tiền tệ Châu Âu (lỗi thời) XEU 0.851303 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đức Mark (lỗi thời) DEM 0.435264 20 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01

Hình ảnh lá cờ được cung cấp bởi John Fitzgibbon của Flags of the World