Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Các bảng biểu đồ sau đây 310 tỷ giá tiền tệ hiện tại. Đơn vị tiền tệ nhỏ nhất được liên kết đến một trang web giải thích rằng đơn vị.

Tiền tệ Biểu tượng Yếu tố
(Special Drawing
Đối với từng
tiền tệ đơn vị)
Ngày cập nhật Yếu tố
Nguồn
Đáng kể
Con số
Nhỏ nhất
Tiền tệ
Đơn vị
0x ZRX 0.14601218869368 25 tháng Mười một 2022 coinmarketcap.com 15 0.0001
Afghani Afghanistan AFN 0.008592 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 1
Ailen Pound (lỗi thời) IEP 1.00164 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Algerian Dinar DZD 0.00550958 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Andorran Peseta (lỗi thời) ADP 0.00474111 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Anoncoin ANC 0.0404233998371534 25 tháng Mười một 2022 coinmarketcap.com 15 0.0001
Ardor ARDR 0.0603947497076195 25 tháng Mười một 2022 coinmarketcap.com 15 0.0001
Argentum ARG 3.51441766083092 25 tháng Mười một 2022 coinmarketcap.com 15 0.001
Augur REP 4.0544280369578 25 tháng Mười một 2022 coinmarketcap.com 15 0.00001
Auroracoin AUR 0.035998211981 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 11 0.00001
Azerbaijan Manat AZN 0.44956 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 0.01
Bahraini Dinar BHD 2.03 25 tháng Mười một 2022 MSN 3 0.05
Belarusian Ruble BYN 0.303 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 3 0.01
Bermuda Dollar BMD 0.764024 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
BetaCoin BET 0.0123306644402 6 tháng Năm 2020 coinmarketcap.com 12 0.01
Binance Coin BNB 239.34480847465 25 tháng Mười một 2022 coinmarketcap.com 14 0.00001
BitBar BTB 0.0847669629357117 28 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.00001
BitShare BTS 0.00645049078636164 25 tháng Mười một 2022 coinmarketcap.com 15 0.001
Bitcoin BTC 12618.8116270516 25 tháng Mười một 2022 coinmarketcap.com 15 0.00001
Bitcoin Cash BCH 86.0924262534168 25 tháng Mười một 2022 coinmarketcap.com 15 0.0000001
Bitcoin Gold BTG 11.1957956743567 25 tháng Mười một 2022 coinmarketcap.com 15 0.000001
Bitmonero XMR 105.670538757339 25 tháng Mười một 2022 coinmarketcap.com 15 0.0001
BlackCoin BLC 0.04907987460308 25 Tháng Một 2021 coinmarketcap.com 13 0.01
Boliviano Bôlivia BOB 0.112 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 3 0.1
Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu BAM 0.40601 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 0.5
Botswana Pula BWP 0.0589063 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Brazil Cruzeiro (lỗi thời) BRC 5.15218e-05 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Brunei Dollar BND 0.553641 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bungari Old Lev (lỗi thời) BGL 0.00040529 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 10
Burundi Franc BIF 0.00037434 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 1
Bytecoin (BCN) BCN 0.0001694845261576 20 Tháng Một 2022 coinmarketcap.com 13 10
Bạt Thái Lan THB 0.0211302 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Bảng Ai Cập EGP 0.0311 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 4 0.25
Bảng Anh GBP 0.912054 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bảng Lebanon LBP 0.00050749 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 50
Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.912054 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bảng Saint Helena SHP 0.92441 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 0.01
Bảng Syri SYP 0.00030427 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 0.25
Bảng Síp CYP 1.414 23 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 0.01
Bỉ Franc (lỗi thời) BEF 0.0195552 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Bồ Đào Nha Escudo (lỗi thời) PTE 0.00393479 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Cardano ADA 0.240669889734778 25 tháng Mười một 2022 coinmarketcap.com 15 0.001
Central African CFA XAF 0.00120260 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Chile Unidad de Fomento CLF 28.41833 25 tháng Mười một 2022 Ngân hàng Trung ương Chile 7 0.01
Colombia Peso COP 0.00015715 25 tháng Mười một 2022 MSN 5 100
Comorian Franc KMF 0.0016172 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 0.05
Costa Rica Colon CRC 0.0012659 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 0.01
Counterparty ZCP 10.6249778306996 28 tháng Hai 2022 coinmarketcap.com 15 0.0001
CraftCoin XCC 1.65635065489 27 Tháng Một 2020 coinmarketcap.com 12 0.001
Croatia Kuna HRK 0.10546 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 0.01
Cuaron Séc CZK 0.0323862 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Cuaron Xlôvác (lỗi thời) SKK 0.0261852 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Cuba Peso (lỗi thời) CUP 0.0318 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 3 0.01
Cuban Convertible Peso CUC 0.764024 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Dash DASH 31.4436772591252 25 tháng Mười một 2022 coinmarketcap.com 15 0.000001
Deutsche eMark DEE 0.000536035974429 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
DiamondCoins DMD 0.216418250181 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.0001
Digitalcoin DGC 0.0837854033322 15 Tháng Một 2020 coinmarketcap.com 12 0.001
Dinar Jordan JOD 1.0768 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 0.05
Dinar Kuwait KWD 2.481 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.001
DogeCoin XDG 0.0690835471719686 25 tháng Mười một 2022 coinmarketcap.com 15 1
Dollar Bahamas BSD 0.76 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 2 0.01
Dollar Barbados BBD 0.38 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 2 0.01
Dollar Belize BZD 0.38245 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 0.01
Dollar Guyana GYD 0.003666 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 4 1
Dollar Singapore SGD 0.553641 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Dollar quần đảo Cayman KYD 0.93174 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 0.01
Dollar Úc AUD 0.507236 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Dollar đảo Solomon SBD 0.09286 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 4 0.05
Dominican Peso DOP 0.01407 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 4 1
EOS EOS 0.707246214845419 25 tháng Mười một 2022 coinmarketcap.com 15 0.0001
East Caribê Dollar XCD 0.28 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 2 0.01
Ecuador Sucre (lỗi thời) ECS 2.863e-05 23 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 100
El Salvador Colon (lỗi thời) SVC 0.0873170 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Electronic Gulden EFL 0.0482432376985 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Eritrea Nakfa ERN 0.0507 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 4 0.01
Escudo Cape Verde CVE 0.0071908 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 0.01
Ethereum ETH 924.904775332301 25 tháng Mười một 2022 coinmarketcap.com 15 0.0000001
Ethereum Classic ETC 15.2136138487178 25 tháng Mười một 2022 coinmarketcap.com 15 0.00001
Ethiopian Birr ETB 0.0144 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 3 0.01
Euro EUR 0.788855 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Fastcoin FST 0.349408206537487 4 tháng Chín 2022 coinmarketcap.com 15 0.01
Feathercoin FTC 0.0077010096272 28 Tháng Một 2020 coinmarketcap.com 11 0.001
Fiji Dollar FJD 0.3431 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 4 0.01
Florin Aruba AWG 0.429 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 3 0.01
FlorinCoin FLO 0.0321260321404 25 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.1
FlutterCoin FLT 0.000365608807693 2 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.01
Franc Congolais CDF 0.00038313 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 0.01
Franc Djiboutian DJF 0.004304 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 4 10
Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp XPF 0.00661061 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Franc Thụy Sĩ CHF 0.803221 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Franko FRK 0.08361 4 tháng Tư 2018 coinmarketcap.com 4 0.0001
Freicoin FRC 0.00203693670283 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Gambia Dalasi GMD 0.0128 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 3 0.01
Ghana Cedi GHS 0.0546 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 3 0.01
Gibraltar Pound GIP 0.92441 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 0.01
GlobalCoin GLC 0.0080462831368 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.1
GoldCoin GLD 0.0394328840583 12 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Gourde Haiti HTG 0.005577 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 4 0.05
Guarani Paraguay PYG 0.00010555 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 1
Guatemala Quetzal GTQ 0.09763 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 4 0.01
Guilder Antillean Hà Lan ANG 0.42807 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 0.01
Guinea Franc GNF 8.937e-05 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 1
HoboNickel HBN 0.0026 21 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Honduras Lempira HNL 0.031038 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 0.01
Hy Lạp drachma (lỗi thời) GRD 0.00231506 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Hà Lan tiền tệ ở hòa lan (lỗi thời) NLG 0.357967 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
I0Coin XIC 0.0073261504351 5 tháng Hai 2019 coinmarketcap.com 11 0.01
ICON ICX 0.131844639389616 25 tháng Mười một 2022 coinmarketcap.com 15 0.0001
IOTA MIOTA 0.164458318322774 25 tháng Mười một 2022 coinmarketcap.com 15 0.0001
Iran Rial IRR 1.8e-05 25 tháng Mười một 2022 MSN 2 5
Iraq Dinar IQD 0.00052384 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 500
Ixcoin IXC 0.160311864429 12 tháng Bảy 2020 coinmarketcap.com 12 0.001
Jamaica Dollar JMD 0.004994 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 4 0.01
Jersey Pound JEP 0.912054 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Joulecoin XJO 0.00305617149588 16 tháng Tư 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Kina Papua New Guinea PGK 0.21714 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 0.01
Kip Lào LAK 4.5195e-05 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 500
Krona Iceland ISK 0.0054313 25 tháng Mười một 2022 MSN 5 1
Krona Thụy Điển SEK 0.0719345 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Krone Na Uy NOK 0.076101 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Krone Đan Mạch DKK 0.106072 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Kwanza Angola AOA 0.0015069 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 0.1
Kyat Myanmar MMK 0.00036492 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 50
Lari Georgia GEL 0.2831 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 0.01
Lats Latvia (lỗi thời) LVL 1.12244 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Leone Sierra Leone SLL 4.2108e-05 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 10
Lesotho Loti LSL 0.045 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 4 0.01
Leu Rumani RON 0.16253 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 0.01
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (lỗi thời) TRL 4.1109e-08 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 5000
Liberia Dollar LRD 0.0049896 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 0.05
Libyan Dinar LYD 0.15697 25 tháng Mười một 2022 MSN 5 0.001
Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới TRY 0.041109 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 0.01
Lisk LSK 0.615852966114499 25 tháng Mười một 2022 coinmarketcap.com 15 0.00001
Litat Lituani LTL 0.2398 23 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 0.01
Litecoin LTC 58.827187566077 25 tháng Mười một 2022 coinmarketcap.com 14 0.00001
Luxembourgian Franc (lỗi thời) LUF 0.0195552 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Lép Bungari BGN 0.40529 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 0.01
Ma-rốc Điaham MAD 0.071492 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 0.2
Macedonia Denar MKD 0.01289 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 4 0.5
MaidSafeCoin XMS 0.0717374166906393 25 tháng Mười một 2022 coinmarketcap.com 15 0.01
Maker MKR 492.429184222215 25 tháng Mười một 2022 coinmarketcap.com 15 0.0000001
Malagasy Ariary MGA 0.00017706 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 1
Malagasy Franc (lỗi thời) MGF 3.5412e-05 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 50
Malawi Kwacha MWK 0.00075007 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 5
Maldives Rufiyaa MVR 0.04907 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 4 0.01
Manat Turkmenistan TMT 0.228 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 3 1
Mauritania Ouguiya MRO 0.002152 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 4 0.2
Mauritian Rupee MUR 0.0173935 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
MaxCoin MAX 0.00198241469653 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Megacoin MEC 0.00107207194885 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.0001
Mexico Peso MXN 0.0394471 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Mexico Unidad De Inversion MXV 0.2999879 25 tháng Mười một 2022 Ngân hàng Trung ương Mexico 7 1
Mincoin MNC 0.00862783950738 1 tháng Sáu 2020 coinmarketcap.com 12 0.001
Mintcoin XMT 4.4564929156734e-05 1 tháng Mười hai 2021 coinmarketcap.com 15 10
Moldovan Leu MDL 0.039822 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 0.01
NEM XEM 0.0250310238761491 25 tháng Mười một 2022 coinmarketcap.com 15 0.001
NEO NEO 5.31673779273282 25 tháng Mười một 2022 coinmarketcap.com 15 0.000001
Nam Tư Dinar (lỗi thời) YUM 0.40601 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 0.5
Namecoin NMC 0.80852446501442 24 tháng Mười một 2022 coinmarketcap.com 15 0.0001
Namibia Dollar NAD 0.044791 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 0.05
Nano NANO 3.5106142475122 29 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.00001
Nas NAS 0.45380200571107 21 tháng Tám 2021 coinmarketcap.com 14 1
Nepal Rupee NPR 0.005846 25 tháng Mười một 2022 MSN 4 0.05
NetCoin NET 0.274901206649 7 tháng Hai 2021 coinmarketcap.com 13 0.01
New Mozambique Metical MZN 0.01209 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 4 1
New Zaire (lỗi thời) ZRN 3.8313e-07 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 10
Ngultrum Bhutan BTN 0.0093556 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 0.20
Nhân dân tệ Trung Quốc CNY 0.10687 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Nicaragua Cordoba Oro NIO 0.0213 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 3 0.05
Nigeria naira NGN 0.0017256 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 1
Novacoin NVC 0.218756281164 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.00001
Nxt NXT 0.011197028115 22 tháng Sáu 2021 coinmarketcap.com 11 0.1
Old Afghanistan Afghanistan (lỗi thời) AFA 8.592e-06 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 1
Old Azerbaijan Manat (lỗi thời) AZM 8.9912e-05 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 10
Old Ghana Cedi (lỗi thời) GHC 5.46e-06 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 3 0.1
Old Mexico Peso (lỗi thời) MXP 3.94471e-05 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Old Mozambique Metical (lỗi thời) MZM 1.209e-05 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 4 1
Old Nga Ruble (lỗi thời) RUR 1.26276e-05 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 10
Old Rumani Leu (lỗi thời) ROL 1.6253e-05 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 0.01
Old Turkmenistan Manat (lỗi thời) TMM 4.56e-05 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 3 1
Old Zambian Kwacha (lỗi thời) ZMK 4.561e-05 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 4 0.01
Omani Rial OMR 1.98706 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.005
OmiseGO OMG 0.912696830040771 25 tháng Mười một 2022 coinmarketcap.com 15 0.00001
Orbitcoin ORB 0.206373850155 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Ounce Palladium XPD 1423.3 19 tháng Mười một 2022 Kitco 5 0.001
Ounce Platinum XPT 745.16 19 tháng Mười một 2022 Kitco 5 0.001
Ounce bạc XAG 15.962 19 tháng Mười một 2022 Kitco 5 0.001
Ounce nhôm XAL 2741 6 tháng Chín 2021 London Metal Exchange 4 0.01
Ounce vàng XAU 1334.2 19 tháng Mười một 2022 Kitco 5 0.001
Ounce đồng XCP 9325 6 tháng Chín 2021 London Metal Exchange 4 0.01
Pa'Anga Tonga TOP 0.32314 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 0.01
Panama Balboa PAB 0.76 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 2 0.01
Pataca Macau MOP 0.09494 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 0.1
Peercoin PPC 6.1680574523332 7 tháng Mười 2021 coinmarketcap.com 15 0.0001
Pence Sterling (thấp hơn) GBX 0.00912054 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Peru Nuevo Sol PEN 0.198551 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Pesetacoin PTC 0.00428828779542 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Peso Argentina ARS 0.0046142 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 0.01
Peso Chilê CLP 0.000816885 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Peso Philippine PHP 0.0133119 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Peso Uruguay UYU 0.0195098 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Philosopher Stones PHS 0.012 21 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.001
Phoenixcoin PXC 0.00165150475547 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Pháp Franc (lỗi thời) FRF 0.120260 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Phôrin Hungari HUF 0.0019461 25 tháng Mười một 2022 MSN 5 1
Phần Lan Mark (lỗi thời) FIM 0.132676 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Populous PPT 0.7882582020985 7 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.00001
PotCoin POT 0.011274407311 15 tháng Hai 2020 coinmarketcap.com 11 0.01
Primecoin XPM 1.00697263798881 18 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.0001
Qatar Rian QAR 0.209897 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Qtum QTUM 1.65311530783328 25 tháng Mười một 2022 coinmarketcap.com 15 0.00001
QuarkCoin QRK 0.03356773803247 17 tháng Mười một 2020 coinmarketcap.com 13 0.01
Quyền rút đặc biệt SDR 1 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Rand Nam Phi ZAR 0.044742 25 tháng Mười một 2022 MSN 5 0.05
Real Brazil BRL 0.141685 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
ReddCoin RDD 0.00048877473232567 7 tháng Bảy 2022 coinmarketcap.com 14 10
Rial Yemen YER 0.0030571 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 0.005
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.20374 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Riel Campuchia KHR 0.00018526 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 100
Ringgit Malaysia MYR 0.167036 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Ripple XRP 0.30582754082837 25 tháng Mười một 2022 coinmarketcap.com 15 0.01
Rupi Pakistan PKR 0.003407 25 tháng Mười một 2022 MSN 5 0.01
Rupi Ấn Độ INR 0.00933826 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Rupiah Indonesia IDR 4.876e-05 25 tháng Mười một 2022 MSN 4 25
Rwanda Franc RWF 0.00073019 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 1
Rúp Belarus (lỗi thời) BYR 0.000303 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 3 1
Rúp Nga RUB 0.0126276 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Samoa Tala WST 0.2865 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 4 0.05
Sao Tome Dobra STD 3.566e-05 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 0.5
Serbia Dinar RSD 0.0068007 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 0.5
Serbia Dinar (lỗi thời) CSD 0.0068007 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 0.5
Sexcoin SXC 0.0022 21 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Seychelles Rupee SCR 0.054818 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 0.05
Shekel Isarel Mới ILS 0.221264 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Shilling Kenya KES 0.006257 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 4 0.01
Shilling Uganda UGX 0.00020457 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 50
Siacoin XSC 0.0020142749673379 25 tháng Mười một 2022 coinmarketcap.com 14 0.01
SolarCoin SLR 0.0113103590604 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.1
Som Kyrgyzstan KGS 0.0090497 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 1
Somali Shilling SOS 0.001352 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 4 1
Somoni Tajikistan TJS 0.074835 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 0.05
Sri Lanka Rupee LKR 0.0021 25 tháng Mười một 2022 MSN 3 1
Status SNT 0.0173618355106025 25 tháng Mười một 2022 coinmarketcap.com 15 0.001
Steem STEEM 0.138010669468135 25 tháng Mười một 2022 coinmarketcap.com 15 0.0001
Stellar XLM 0.0676132570341165 25 tháng Mười một 2022 coinmarketcap.com 15 0.001
Stratis STRAT 0.34408398952707 17 tháng Mười một 2020 coinmarketcap.com 14 0.00001
Sudan Dinar (lỗi thời) SDD 1.352e-05 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 4 0.01
Sudan Pound SDG 0.001352 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 4 0.01
Sudan Pound (lỗi thời) SDP 1.352e-06 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 4 0.01
Suriname Dollar SRD 0.0246 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 3 0.01
Suriname tiền tệ ở hòa lan (lỗi thời) SRG 2.46e-05 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 3 5
Swazi Lilangeni SZL 0.044803 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 0.01
TRON TRX 0.0404221386206385 25 tháng Mười một 2022 coinmarketcap.com 15 0.01
TagCoin TAG 0.0106080345978 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.0001
Taka Bangladesh BDT 0.007389 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 4 0.01
Tanzania Shilling TZS 0.00032805 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 0.05
Tenge Kazakhstan KZT 0.001642 25 tháng Mười một 2022 MSN 4 1
Terracoin TRC 0.050303231312 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Tether USDT 0.763704530480363 25 tháng Mười một 2022 coinmarketcap.com 15 0.001
Thứ ba Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWR 7.64024e-17 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Thứ hai Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWN 7.64024e-30 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 5
Thứ tư Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWL 7.64024e-05 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Tickets TIX 0.0032174504208 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 11 0.0001
Tigercoin TGC 0.0018 21 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Tiếng Albania Lek ALL 0.006946 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 4 0.1
Tiếng Armenia DRAM AMD 0.0019364 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 0.2
Tiếng Estonia Kroon (lỗi thời) EEK 0.0504170 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Tiếng Malta Lira (lỗi thời) MTL 1.83754 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Trinidad và Tobago Dollar TTD 0.113093 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Trung Quốc Yuan CNH 0.1041 23 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 0.5
Tugrik Mông Cổ MNT 0.00022362 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 1
Tunisia Dinar TND 0.23511 25 tháng Mười một 2022 MSN 5 0.005
Tân Đài Tệ TWD 0.024704 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 1
Tây Ban Nha Peseta (lỗi thời) ESP 0.00474111 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Tây Phi CFA XOF 0.00120260 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Tôla Xlôvênia (lỗi thời) SIT 0.00329183 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Ucraina Hryvnia UAH 0.020892 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 0.01
United Arab Emirates Điaham AED 0.208039 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Unobtanium UNO 39.4839819457722 20 Tháng Một 2021 coinmarketcap.com 15 0.00001
Uzbekistan Som UZS 6.7967e-05 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 0.01
Vanuatu Vatu VUV 0.0065391 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 1
VeChain VEN 1.16779825902 2 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
Venezuela Bolivar (lỗi thời) VEB 2.88e-09 22 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 1
Venezuela Bolivar Fuerte VEF 2.88e-06 22 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 1
Verge XVG 0.00189869833132051 25 tháng Mười một 2022 coinmarketcap.com 15 0.01
VeriCoin VRC 0.0176611400719 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Veritaseum VERI 44.8151246339253 25 tháng Mười một 2022 coinmarketcap.com 15 0.000001
Vertcoin VTC 0.670637052491457 7 tháng Mười hai 2021 coinmarketcap.com 15 0.0001
Việt Nam Đồng VND 3.0857e-05 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 5 200
Walton WTC 0.163874337221373 25 tháng Mười một 2022 coinmarketcap.com 15 0.00001
Won Hàn Quốc KRW 0.000563564 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Won Triều Tiên KPW 0.0008489 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 4 0.01
WorldCoin WDC 0.000169705119347 21 tháng Mười 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Yacoin YAC 0.00081 15 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Yên Nhật JPY 0.00538512 21 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Zambian Kwacha ZMW 0.04561 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 4 0.05
Zcash ZEC 31.716284766457 25 tháng Mười một 2022 coinmarketcap.com 15 0.000001
Zeitcoin ZTC 1.62271848445e-06 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 10
Zetacoin ZET 0.000509234175706 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Zimbabwe Dollar đầu tiên (lỗi thời) ZWD 7.64024e-30 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Zloty Ba Lan PLN 0.167991 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Áo Schilling (lỗi thời) ATS 0.0573283 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Ý Lira (lỗi thời) ITL 0.00040741 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Đô la Canada CAD 0.570508 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đô la Hồng Kông HKD 0.09779 25 tháng Mười một 2022 Yahoo Finance 4 0.1
Đô la Mỹ USD 0.764024 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đô la New Zealand NZD 0.471021 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.10
Đơn vị tiền tệ Châu Âu (lỗi thời) XEU 0.788855 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đức Mark (lỗi thời) DEM 0.403335 22 tháng Mười một 2022 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01

Hình ảnh lá cờ được cung cấp bởi John Fitzgibbon của Flags of the World