Các bảng biểu đồ sau đây 310 tỷ giá tiền tệ hiện tại. Đơn vị tiền tệ nhỏ nhất được liên kết đến một trang web giải thích rằng đơn vị.

Tiền tệ Biểu tượng Yếu tố
(Special Drawing
Đối với từng
tiền tệ đơn vị)
Ngày cập nhật Yếu tố
Nguồn
Đáng kể
Con số
Nhỏ nhất
Tiền tệ
Đơn vị
0x ZRX 0.216134748653 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
Afghani Afghanistan AFN 0.00956 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 3 1
Ailen Pound (lỗi thời) IEP 1.04313 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Algerian Dinar DZD 0.00609033 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Andorran Peseta (lỗi thời) ADP 0.00493749 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Anoncoin ANC 0.843839450523 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
Ardor ARDR 0.0344197384514 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
Argentum ARG 0.0325144972994 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.001
Augur REP 4.50442250019 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.00001
Auroracoin AUR 0.074751516029 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.00001
Azerbaijan Manat AZN 0.42511 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Bahraini Dinar BHD 1.92148 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Belarusian Ruble BYN 0.342 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 3 0.01
Bermuda Dollar BMD 0.722478 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
BetaCoin BET 0.00707076688055 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.01
Binance Coin BNB 3.337734953 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.00001
BitBar BTB 2.02768000039 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.00001
BitShare BTS 0.0261688353907 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.001
Bitcoin BTC 2385.44603097 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.00001
Bitcoin Cash BCH 63.5866146068 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.0000001
Bitcoin Gold BTG 8.2689537804 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.000001
Bitmonero XMR 30.3976103786 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
BlackCoin BLC 0.00284590143447 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.01
Boliviano Bôlivia BOB 0.105 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 3 0.1
Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu BAM 0.4191 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 4 0.5
Botswana Pula BWP 0.0677684 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Brazil Cruzeiro (lỗi thời) BRC 6.77389e-05 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Brunei Dollar BND 0.526972 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bungari Old Lev (lỗi thời) BGL 0.00042 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 3 10
Burundi Franc BIF 0.00041261 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 1
Bytecoin (BCN) BCN 0.000388880621757 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 10
Bạt Thái Lan THB 0.0220931 12 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Bảng Ai Cập EGP 0.04025 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 4 0.25
Bảng Anh GBP 0.914224 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bảng Lebanon LBP 0.00047989 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 50
Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.914224 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bảng Saint Helena SHP 0.91534 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Bảng Syri SYP 0.0014029 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 0.25
Bảng Síp CYP 1.414 24 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 0.01
Bỉ Franc (lỗi thời) BEF 0.0203652 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Bồ Đào Nha Escudo (lỗi thời) PTE 0.00409777 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Cardano ADA 0.0210769867987 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.001
Central African CFA XAF 0.00125241 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Chile Unidad de Fomento CLF 29.3526 14 tháng Mười hai 2018 Ngân hàng Trung ương Chile 7 0.01
Colombia Peso COP 0.000227327 12 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 100
Comorian Franc KMF 0.0016714 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 0.05
Costa Rica Colon CRC 0.0012184 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Counterparty ZCP 1.60548214806 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
CraftCoin XCC 0.0190311757017 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.001
Croatia Kuna HRK 0.11098 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Cuaron Séc CZK 0.0318048 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Cuaron Xlôvác (lỗi thời) SKK 0.0272698 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Cuba Peso (lỗi thời) CUP 0.72 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 2 0.01
Cuban Convertible Peso CUC 0.722478 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Dash DASH 44.0302289891 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.000001
Deutsche eMark DEE 0.00295794123803 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.001
DiamondCoins DMD 0.723720657601 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
Digitalcoin DGC 0.0030286475864 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.001
Dinar Jordan JOD 1.0194 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 0.05
Dinar Kuwait KWD 2.37735 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.001
DogeCoin XDG 0.00149030145509 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 1
Dollar Bahamas BSD 0.72 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 2 0.01
Dollar Barbados BBD 0.36 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 2 0.01
Dollar Belize BZD 0.36164 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Dollar Guyana GYD 0.0034887 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 1
Dollar Singapore SGD 0.526972 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Dollar quần đảo Cayman KYD 0.88107 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Dollar Úc AUD 0.522063 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Dollar đảo Solomon SBD 0.088892 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 0.05
Dominican Peso DOP 0.01439 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 4 1
EOS EOS 1.34621192032 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
East Caribê Dollar XCD 0.27 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 2 0.01
Ecuador Sucre (lỗi thời) ECS 2.863e-05 24 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 100
El Salvador Colon (lỗi thời) SVC 0.0825689 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Electronic Gulden EFL 0.017138006379 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 11 0.001
Eritrea Nakfa ERN 0.0482 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 4 0.01
Escudo Cape Verde CVE 0.007439 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 4 0.01
Ethereum ETH 62.5418456734 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.0000001
Ethereum Classic ETC 2.77048821039 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.00001
Ethiopian Birr ETB 0.025857 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Euro EUR 0.82153 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Fastcoin FST 0.000500762279699 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.01
Feathercoin FTC 0.0116303785897 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.001
Fiji Dollar FJD 0.3427 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 4 0.01
Florin Aruba AWG 0.406 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 3 0.01
FlorinCoin FLO 0.0191785647771 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.1
FlutterCoin FLT 0.000365608807693 3 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.01
Franc Congolais CDF 0.0004615 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Franc Djiboutian DJF 0.00407 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 4 10
Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp XPF 0.00688442 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Franc Thụy Sĩ CHF 0.728415 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Franko FRK 0.08361 5 tháng Tư 2018 coinmarketcap.com 4 0.0001
Freicoin FRC 0.00252851724674 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.001
Gambia Dalasi GMD 0.0147 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 3 0.01
Ghana Cedi GHS 0.14483 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Gibraltar Pound GIP 0.91534 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 0.01
GlobalCoin GLC 0.002 4 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 1 0.1
GoldCoin GLD 0.0158186257309 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.01
Gourde Haiti HTG 0.009604 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 4 0.05
Guarani Paraguay PYG 0.00012209 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 1
Guatemala Quetzal GTQ 0.093467 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Guilder Antillean Hà Lan ANG 0.4047 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 4 0.01
Guinea Franc GNF 7.9788e-05 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 1
HoboNickel HBN 0.0026 22 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Honduras Lempira HNL 0.029774 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Hy Lạp drachma (lỗi thời) GRD 0.00241095 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Hà Lan tiền tệ ở hòa lan (lỗi thời) NLG 0.372794 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
I0Coin XIC 0.0144982602884 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.01
ICON ICX 0.142496769858 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
IOTA MIOTA 0.157958692046 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
Iran Rial IRR 1.72019e-05 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 5
Iraq Dinar IQD 0.00060712 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 500
Ixcoin IXC 0.0159831880935 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.001
Jamaica Dollar JMD 0.0056674 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Jersey Pound JEP 0.914224 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Joulecoin XJO 0.00190831490319 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.01
Kina Papua New Guinea PGK 0.21474 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Kip Lào LAK 8.457e-05 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 500
Krona Iceland ISK 0.00586284 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Krona Thụy Điển SEK 0.0797825 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Krone Na Uy NOK 0.0843563 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Krone Đan Mạch DKK 0.110055 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Kwanza Angola AOA 0.0023534 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 0.1
Kyat Myanmar MMK 0.0004593 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 50
Lari Georgia GEL 0.2722 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Lats Latvia (lỗi thời) LVL 1.16893 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Leone Sierra Leone SLL 8.45e-05 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 10
Lesotho Loti LSL 0.05102 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 4 0.01
Leu Rumani RON 0.17645 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (lỗi thời) TRL 1.3503e-07 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 5000
Liberia Dollar LRD 0.0046185 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 0.05
Libyan Dinar LYD 0.517491 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.001
Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới TRY 0.13503 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Lisk LSK 0.818167486142 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.00001
Litat Lituani LTL 0.2398 24 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 0.01
Litecoin LTC 16.8407272383 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.00001
Luxembourgian Franc (lỗi thời) LUF 0.0203652 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Lép Bungari BGN 0.42 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 3 0.01
Ma-rốc Điaham MAD 0.075712 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 0.2
Macedonia Denar MKD 0.0134 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 4 0.5
MaidSafeCoin XMS 0.0943290741902 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.01
Maker MKR 247.019559715 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.0000001
Malagasy Ariary MGA 0.00020642 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 1
Malagasy Franc (lỗi thời) MGF 4.1284e-05 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 50
Malawi Kwacha MWK 0.0010017 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 5
Maldives Rufiyaa MVR 0.0464 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 4 0.01
Manat Turkmenistan TMT 0.21 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 2 1
Mauritania Ouguiya MRO 0.002035 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 4 0.2
Mauritian Rupee MUR 0.021074 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
MaxCoin MAX 0.00510300608836 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.001
Megacoin MEC 0.0016930534218 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 11 0.0001
Mexico Peso MXN 0.0356093 11 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Mexico Unidad De Inversion MXV 0.2206712 13 tháng Mười hai 2018 Ngân hàng Trung ương Mexico 7 1
Mincoin MNC 0.00655760128177 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.001
Mintcoin XMT 4.94077687628e-05 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 10
Moldovan Leu MDL 0.042085 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 0.01
NEM XEM 0.047710171607 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 11 0.001
NEO NEO 4.09088786296 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.000001
Nam Tư Dinar (lỗi thời) YUM 0.4191 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 4 0.5
Namecoin NMC 0.368439487816 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
Namibia Dollar NAD 0.050782 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 0.05
Nano NANO 0.571282209603 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.00001
Nas NAS 0.374335654856 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 1
Nepal Rupee NPR 0.00627042 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
NetCoin NET 0.0492980599633 4 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.01
New Mozambique Metical MZN 0.01176 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 4 1
New Zaire (lỗi thời) ZRN 4.615e-07 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 10
Ngultrum Bhutan BTN 0.010087 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 0.20
Nhân dân tệ Trung Quốc CNY 0.105198 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Nicaragua Cordoba Oro NIO 0.02246 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 4 0.05
Nigeria naira NGN 0.002001 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 4 1
Novacoin NVC 0.34201556857 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.00001
Nxt NXT 0.0193069577636 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.1
Old Afghanistan Afghanistan (lỗi thời) AFA 9.56e-06 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 3 1
Old Azerbaijan Manat (lỗi thời) AZM 8.5022e-05 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 10
Old Ghana Cedi (lỗi thời) GHC 1.4483e-05 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 0.1
Old Mexico Peso (lỗi thời) MXP 3.56093e-05 11 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Old Mozambique Metical (lỗi thời) MZM 1.176e-05 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 4 1
Old Nga Ruble (lỗi thời) RUR 1.09045e-05 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 10
Old Rumani Leu (lỗi thời) ROL 1.7645e-05 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Old Turkmenistan Manat (lỗi thời) TMM 4.2e-05 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 2 1
Old Zambian Kwacha (lỗi thời) ZMK 6.061e-05 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 4 0.01
Omani Rial OMR 1.87901 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.005
OmiseGO OMG 0.857237876553 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.00001
Orbitcoin ORB 0.0541183263366 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.001
Ounce Palladium XPD 854.53 9 tháng Mười hai 2018 Kitco 5 0.001
Ounce Platinum XPT 570.89 9 tháng Mười hai 2018 Kitco 5 0.001
Ounce bạc XAG 10.508 9 tháng Mười hai 2018 Kitco 5 0.001
Ounce nhôm XAL 1924 13 tháng Mười hai 2018 London Metal Exchange 4 0.01
Ounce vàng XAU 1243 13 tháng Mười hai 2018 London Metal Exchange 4 0.001
Ounce đồng XCP 6196 13 tháng Mười hai 2018 London Metal Exchange 4 0.01
Pa'Anga Tonga TOP 0.31295 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Panama Balboa PAB 0.72 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 2 0.01
Pataca Macau MOP 0.089828 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 0.1
Peercoin PPC 0.37902703059 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 11 0.0001
Pence Sterling (thấp hơn) GBX 0.00914224 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Peru Nuevo Sol PEN 0.215788 12 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Pesetacoin PTC 0.00162181371832 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.01
Peso Argentina ARS 0.0191 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 3 0.01
Peso Chilê CLP 0.00106482 12 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Peso Philippine PHP 0.0137184 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Peso Uruguay UYU 0.0224786 12 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Philosopher Stones PHS 0.012 22 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.001
Phoenixcoin PXC 0.00122748238998 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.01
Pháp Franc (lỗi thời) FRF 0.125241 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Phôrin Hungari HUF 0.00254089 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Phần Lan Mark (lỗi thời) FIM 0.138171 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Populous PPT 0.817981032123 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.00001
PotCoin POT 0.00845686599348 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.01
Primecoin XPM 0.121805906446 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
Qatar Rian QAR 0.198483 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Qtum QTUM 1.2802318782 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.00001
QuarkCoin QRK 0.00121613696498 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.01
Quyền rút đặc biệt SDR 1 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Rand Nam Phi ZAR 0.0509505 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Real Brazil BRL 0.186282 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
ReddCoin RDD 0.000753853714324 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 10
Rial Yemen YER 0.002891 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 4 0.005
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.192661 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Riel Campuchia KHR 0.00018017 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 100
Ringgit Malaysia MYR 0.172738 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Ripple XRP 0.215724985947 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.01
Rupi Pakistan PKR 0.0052037 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Rupi Ấn Độ INR 0.0100994 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Rupiah Indonesia IDR 4.97027e-05 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 25
Rwanda Franc RWF 0.00083107 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 1
Rúp Belarus (lỗi thời) BYR 0.000342 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 3 1
Rúp Nga RUB 0.0109045 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Samoa Tala WST 0.2762 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 4 0.05
Sao Tome Dobra STD 3.3502e-05 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 0.5
Serbia Dinar RSD 0.0069629 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 0.5
Serbia Dinar (lỗi thời) CSD 0.0069629 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 0.5
Sexcoin SXC 0.0022 22 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Seychelles Rupee SCR 0.05336 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 4 0.05
Shekel Isarel Mới ILS 0.192507 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Shilling Kenya KES 0.007069 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 4 0.01
Shilling Uganda UGX 0.00019473 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 50
Siacoin XSC 0.00162824961922 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.01
SolarCoin SLR 0.0165966926986 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.1
Som Kyrgyzstan KGS 0.010348 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 1
Somali Shilling SOS 0.001265 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 4 1
Somoni Tajikistan TJS 0.076656 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 0.05
Sri Lanka Rupee LKR 0.00402569 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Status SNT 0.0101737748244 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.001
Steem STEEM 0.167832734898 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
Stellar XLM 0.0754573995528 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.001
Stratis STRAT 0.424920230506 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.00001
Sudan Dinar (lỗi thời) SDD 0.0001521 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Sudan Pound SDG 0.01521 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Sudan Pound (lỗi thời) SDP 1.521e-05 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Suriname Dollar SRD 0.0974 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 3 0.01
Suriname tiền tệ ở hòa lan (lỗi thời) SRG 9.74e-05 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 3 5
Swazi Lilangeni SZL 0.050817 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 0.01
TRON TRX 0.00948073982535 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.01
TagCoin TAG 0.0153567099108 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
Taka Bangladesh BDT 0.008637 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 4 0.01
Tanzania Shilling TZS 0.00031508 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 0.05
Tenge Kazakhstan KZT 0.00195243 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Terracoin TRC 0.0141370975167 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.001
Tether USDT 0.725098239724 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.001
Thứ ba Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWR 7.22478e-17 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Thứ hai Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWN 7.22478e-30 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 5
Thứ tư Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWL 7.22478e-05 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Tickets TIX 0.0767431625047 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
Tigercoin TGC 0.0018 22 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Tiếng Albania Lek ALL 0.006665 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 4 0.1
Tiếng Armenia DRAM AMD 0.0014905 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 0.2
Tiếng Estonia Kroon (lỗi thời) EEK 0.0525053 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Tiếng Malta Lira (lỗi thời) MTL 1.91365 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Trinidad và Tobago Dollar TTD 0.106486 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Trung Quốc Yuan CNH 0.1041 24 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 0.5
Tugrik Mông Cổ MNT 0.00027628 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 1
Tunisia Dinar TND 0.243469 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.005
Tân Đài Tệ TWD 0.023429 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 1
Tây Ban Nha Peseta (lỗi thời) ESP 0.00493749 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Tây Phi CFA XOF 0.00125241 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Tôla Xlôvênia (lỗi thời) SIT 0.00342818 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Ucraina Hryvnia UAH 0.026058 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 0.01
United Arab Emirates Điaham AED 0.196726 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Unobtanium UNO 50.7725128301 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.00001
Uzbekistan Som UZS 8.7361e-05 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Vanuatu Vatu VUV 0.0065537 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 1
VeChain VEN 1.16779825902 3 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
Venezuela Bolivar (lỗi thời) VEB 2.88e-09 23 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 1
Venezuela Bolivar Fuerte VEF 2.88e-06 23 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 1
Verge XVG 0.00401028712175 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.01
VeriCoin VRC 0.045762016745 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 11 0.001
Veritaseum VERI 7.9151504423 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.000001
Vertcoin VTC 0.161534425851 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
Việt Nam Đồng VND 3.1028e-05 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 200
Walton WTC 0.650410552239 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.00001
Won Hàn Quốc KRW 0.000640722 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Won Triều Tiên KPW 0.0008028 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 4 0.01
WorldCoin WDC 0.0026 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 3 0.001
Yacoin YAC 0.00081 16 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Yên Nhật JPY 0.00636825 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Zambian Kwacha ZMW 0.06061 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 4 0.05
Zcash ZEC 37.3640385747 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.000001
Zeitcoin ZTC 1.1309737013e-05 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 10
Zetacoin ZET 0.000733480418519 13 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.01
Zimbabwe Dollar đầu tiên (lỗi thời) ZWD 7.22478e-30 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Zloty Ba Lan PLN 0.191441 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Áo Schilling (lỗi thời) ATS 0.0597029 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Ý Lira (lỗi thời) ITL 0.000424285 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Đô la Canada CAD 0.542461 12 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đô la Hồng Kông HKD 0.092517 13 tháng Mười hai 2018 Yahoo Finance 5 0.1
Đô la Mỹ USD 0.722478 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đô la New Zealand NZD 0.495186 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.10
Đơn vị tiền tệ Châu Âu (lỗi thời) XEU 0.82153 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đức Mark (lỗi thời) DEM 0.420042 13 tháng Mười hai 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01

Hình ảnh lá cờ được cung cấp bởi John Fitzgibbon của Flags of the World