Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Các bảng biểu đồ sau đây 310 tỷ giá tiền tệ hiện tại. Đơn vị tiền tệ nhỏ nhất được liên kết đến một trang web giải thích rằng đơn vị.

Tiền tệ Biểu tượng Yếu tố
(Special Drawing
Đối với từng
tiền tệ đơn vị)
Ngày cập nhật Yếu tố
Nguồn
Đáng kể
Con số
Nhỏ nhất
Tiền tệ
Đơn vị
0x ZRX 0.868768421361327 26 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.0001
Afghani Afghanistan AFN 0.007472 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 4 1
Ailen Pound (lỗi thời) IEP 1.02078 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Algerian Dinar DZD 0.00516146 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Andorran Peseta (lỗi thời) ADP 0.00483172 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Anoncoin ANC 2.35644570575304 26 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.0001
Ardor ARDR 0.254553547912115 26 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.0001
Argentum ARG 0.0001 21 tháng Mười 2019 coinmarketcap.com 1 0.001
Augur REP 15.7085057754238 26 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.00001
Auroracoin AUR 0.035998211981 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 11 0.00001
Azerbaijan Manat AZN 0.42213 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 0.01
Bahraini Dinar BHD 1.9 26 tháng Mười một 2021 MSN 3 0.05
Belarusian Ruble BYN 0.281 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 3 0.01
Bermuda Dollar BMD 0.71741 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
BetaCoin BET 0.0123306644402 6 tháng Năm 2020 coinmarketcap.com 12 0.01
Binance Coin BNB 439.578359665783 26 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.00001
BitBar BTB 0.115478443553294 14 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.00001
BitShare BTS 0.0349197064123727 26 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.001
Bitcoin BTC 39426.1457830274 26 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.00001
Bitcoin Cash BCH 404.84388130073 26 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.0000001
Bitcoin Gold BTG 39.4937634799049 26 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.000001
Bitmonero XMR 166.243199130353 26 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.0001
BlackCoin BLC 0.04907987460308 25 Tháng Một 2021 coinmarketcap.com 13 0.01
Boliviano Bôlivia BOB 0.105 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 3 0.1
Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu BAM 0.41464 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 0.5
Botswana Pula BWP 0.0612668 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Brazil Cruzeiro (lỗi thời) BRC 4.65676e-05 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Brunei Dollar BND 0.524921 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bungari Old Lev (lỗi thời) BGL 0.00041416 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 10
Burundi Franc BIF 0.00036154 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 1
Bytecoin (BCN) BCN 0.000255151374096388 26 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 10
Bạt Thái Lan THB 0.021549 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Bảng Ai Cập EGP 0.04575 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 4 0.25
Bảng Anh GBP 0.959428 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bảng Lebanon LBP 0.000477 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 50
Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.959428 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bảng Saint Helena SHP 0.95782 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 0.01
Bảng Syri SYP 0.00028571 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 0.25
Bảng Síp CYP 1.414 23 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 0.01
Bỉ Franc (lỗi thời) BEF 0.0199289 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Bồ Đào Nha Escudo (lỗi thời) PTE 0.00400999 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Cardano ADA 1.12702224852926 26 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.001
Central African CFA XAF 0.00122558 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Chile Unidad de Fomento CLF 27.2132 26 tháng Mười một 2021 Ngân hàng Trung ương Chile 7 0.01
Colombia Peso COP 0.000181882 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 100
Comorian Franc KMF 0.00165 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 4 0.05
Costa Rica Colon CRC 0.0011413 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 0.01
Counterparty ZCP 14.7099325443577 1 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.0001
CraftCoin XCC 1.65635065489 27 Tháng Một 2020 coinmarketcap.com 12 0.001
Croatia Kuna HRK 0.10792 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 0.01
Cuaron Séc CZK 0.0315234 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Cuaron Xlôvác (lỗi thời) SKK 0.0266856 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Cuba Peso (lỗi thời) CUP 0.0287 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 3 0.01
Cuban Convertible Peso CUC 0.71741 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Dash DASH 133.103856864942 26 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.000001
Deutsche eMark DEE 0.000536035974429 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
DiamondCoins DMD 0.216418250181 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.0001
Digitalcoin DGC 0.0837854033322 15 Tháng Một 2020 coinmarketcap.com 12 0.001
Dinar Jordan JOD 1.0133 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 0.05
Dinar Kuwait KWD 2.36886 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.001
DogeCoin XDG 0.148304706064673 26 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 1
Dollar Bahamas BSD 0.72 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 2 0.01
Dollar Barbados BBD 0.36 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 2 0.01
Dollar Belize BZD 0.3591 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 0.01
Dollar Guyana GYD 0.0034476 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 1
Dollar Singapore SGD 0.524921 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Dollar quần đảo Cayman KYD 0.87489 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 0.01
Dollar Úc AUD 0.517181 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Dollar đảo Solomon SBD 0.08899 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 4 0.05
Dominican Peso DOP 0.0127 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 3 1
EOS EOS 2.80546847514805 26 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.0001
East Caribê Dollar XCD 0.27 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 2 0.01
Ecuador Sucre (lỗi thời) ECS 2.863e-05 23 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 100
El Salvador Colon (lỗi thời) SVC 0.0819897 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Electronic Gulden EFL 0.0482432376985 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Eritrea Nakfa ERN 0.04767 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 4 0.01
Escudo Cape Verde CVE 0.007347 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 4 0.01
Ethereum ETH 2963.3893987561 26 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.0000001
Ethereum Classic ETC 33.8328475596911 26 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.00001
Ethiopian Birr ETB 0.01523 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 4 0.01
Euro EUR 0.80393 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Fastcoin FST 0.09763785500723 18 tháng Bảy 2021 coinmarketcap.com 13 0.01
Feathercoin FTC 0.0077010096272 28 Tháng Một 2020 coinmarketcap.com 11 0.001
Fiji Dollar FJD 0.34 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 2 0.01
Florin Aruba AWG 0.403 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 3 0.01
FlorinCoin FLO 0.0321260321404 25 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.1
FlutterCoin FLT 0.000365608807693 2 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.01
Franc Congolais CDF 0.00035946 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 0.01
Franc Djiboutian DJF 0.004042 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 4 10
Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp XPF 0.00673694 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Franc Thụy Sĩ CHF 0.766423 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Franko FRK 0.08361 4 tháng Tư 2018 coinmarketcap.com 4 0.0001
Freicoin FRC 0.00203693670283 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Gambia Dalasi GMD 0.0138 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 3 0.01
Ghana Cedi GHS 0.11898 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 0.01
Gibraltar Pound GIP 0.95782 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 0.01
GlobalCoin GLC 0.0080462831368 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.1
GoldCoin GLD 0.0394328840583 12 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Gourde Haiti HTG 0.00732 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 3 0.05
Guarani Paraguay PYG 0.00010515 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 1
Guatemala Quetzal GTQ 0.092755 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 0.01
Guilder Antillean Hà Lan ANG 0.4019 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 4 0.01
Guinea Franc GNF 7.6819e-05 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 1
HoboNickel HBN 0.0026 21 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Honduras Lempira HNL 0.029801 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 0.01
Hy Lạp drachma (lỗi thời) GRD 0.0023593 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Hà Lan tiền tệ ở hòa lan (lỗi thời) NLG 0.364808 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
I0Coin XIC 0.0073261504351 5 tháng Hai 2019 coinmarketcap.com 11 0.01
ICON ICX 1.26464293070527 26 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.0001
IOTA MIOTA 0.997636492331658 26 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.0001
Iran Rial IRR 1.7e-05 26 tháng Mười một 2021 MSN 2 5
Iraq Dinar IQD 0.00049239 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 500
Ixcoin IXC 0.160311864429 12 tháng Bảy 2020 coinmarketcap.com 12 0.001
Jamaica Dollar JMD 0.004659 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 4 0.01
Jersey Pound JEP 0.959428 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Joulecoin XJO 0.00305617149588 16 tháng Tư 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Kina Papua New Guinea PGK 0.20339 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 0.01
Kip Lào LAK 6.6309e-05 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 500
Krona Iceland ISK 0.0055309 26 tháng Mười một 2021 MSN 5 1
Krona Thụy Điển SEK 0.0792622 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Krone Na Uy NOK 0.0801844 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Krone Đan Mạch DKK 0.108102 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Kwanza Angola AOA 0.001237 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 4 0.1
Kyat Myanmar MMK 0.00040315 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 50
Lari Georgia GEL 0.23242 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 0.01
Lats Latvia (lỗi thời) LVL 1.14389 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Leone Sierra Leone SLL 6.4824e-05 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 10
Lesotho Loti LSL 0.04415 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 4 0.01
Leu Rumani RON 0.16571 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 0.01
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (lỗi thời) TRL 5.7749e-08 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 5000
Liberia Dollar LRD 0.0050801 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 0.05
Libyan Dinar LYD 0.15583 26 tháng Mười một 2021 MSN 5 0.001
Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới TRY 0.057749 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 0.01
Lisk LSK 2.70024081250865 26 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.00001
Litat Lituani LTL 0.2398 23 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 0.01
Litecoin LTC 141.303960209565 26 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.00001
Luxembourgian Franc (lỗi thời) LUF 0.0199289 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Lép Bungari BGN 0.41416 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 0.01
Ma-rốc Điaham MAD 0.077658 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 0.2
Macedonia Denar MKD 0.01318 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 4 0.5
MaidSafeCoin XMS 0.349143371586057 26 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.01
Maker MKR 2238.37828487614 26 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.0000001
Malagasy Ariary MGA 0.00018139 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 1
Malagasy Franc (lỗi thời) MGF 3.6278e-05 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 50
Malawi Kwacha MWK 0.00088842 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 5
Maldives Rufiyaa MVR 0.0472 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 3 0.01
Manat Turkmenistan TMT 0.214 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 3 1
Mauritania Ouguiya MRO 0.002021 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 4 0.2
Mauritian Rupee MUR 0.0165384 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
MaxCoin MAX 0.00198241469653 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Megacoin MEC 0.00107207194885 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.0001
Mexico Peso MXN 0.033468 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Mexico Unidad De Inversion MXV 0.2351787 26 tháng Mười một 2021 Ngân hàng Trung ương Mexico 7 1
Mincoin MNC 0.00862783950738 1 tháng Sáu 2020 coinmarketcap.com 12 0.001
Mintcoin XMT 4.36611223978488e-05 17 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 10
Moldovan Leu MDL 0.040527 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 0.01
NEM XEM 0.118557217406968 26 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.001
NEO NEO 27.1875252922502 26 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.000001
Nam Tư Dinar (lỗi thời) YUM 0.41464 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 0.5
Namecoin NMC 2.95096408952529 9 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.0001
Namibia Dollar NAD 0.04415 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 4 0.05
Nano NANO 3.52510922414201 26 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.00001
Nas NAS 0.45380200571107 21 tháng Tám 2021 coinmarketcap.com 14 1
Nepal Rupee NPR 0.0059889 26 tháng Mười một 2021 MSN 5 0.05
NetCoin NET 0.274901206649 7 tháng Hai 2021 coinmarketcap.com 13 0.01
New Mozambique Metical MZN 0.0114 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 3 1
New Zaire (lỗi thời) ZRN 3.5946e-07 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 10
Ngultrum Bhutan BTN 0.0096251 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 0.20
Nhân dân tệ Trung Quốc CNY 0.112292 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Nicaragua Cordoba Oro NIO 0.0204 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 3 0.05
Nigeria naira NGN 0.0017513 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 1
Novacoin NVC 0.218756281164 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.00001
Nxt NXT 0.011197028115 22 tháng Sáu 2021 coinmarketcap.com 11 0.1
Old Afghanistan Afghanistan (lỗi thời) AFA 7.472e-06 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 4 1
Old Azerbaijan Manat (lỗi thời) AZM 8.4426e-05 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 10
Old Ghana Cedi (lỗi thời) GHC 1.1898e-05 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 0.1
Old Mexico Peso (lỗi thời) MXP 3.3468e-05 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Old Mozambique Metical (lỗi thời) MZM 1.14e-05 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 3 1
Old Nga Ruble (lỗi thời) RUR 9.58095e-06 22 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 10
Old Rumani Leu (lỗi thời) ROL 1.6571e-05 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 0.01
Old Turkmenistan Manat (lỗi thời) TMM 4.28e-05 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 3 1
Old Zambian Kwacha (lỗi thời) ZMK 4.044e-05 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 4 0.01
Omani Rial OMR 1.86583 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.005
OmiseGO OMG 5.8382066208083 26 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 14 0.00001
Orbitcoin ORB 0.206373850155 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Ounce Palladium XPD 1421.5 20 tháng Mười một 2021 Kitco 5 0.001
Ounce Platinum XPT 730.06 20 tháng Mười một 2021 Kitco 5 0.001
Ounce bạc XAG 17.504 20 tháng Mười một 2021 Kitco 5 0.001
Ounce nhôm XAL 2741 6 tháng Chín 2021 London Metal Exchange 4 0.01
Ounce vàng XAU 1314.3 20 tháng Mười một 2021 Kitco 5 0.001
Ounce đồng XCP 9325 6 tháng Chín 2021 London Metal Exchange 4 0.01
Pa'Anga Tonga TOP 0.31974 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 0.01
Panama Balboa PAB 0.72 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 2 0.01
Pataca Macau MOP 0.08932 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 4 0.1
Peercoin PPC 6.1680574523332 7 tháng Mười 2021 coinmarketcap.com 15 0.0001
Pence Sterling (thấp hơn) GBX 0.00959428 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Peru Nuevo Sol PEN 0.179108 22 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Pesetacoin PTC 0.00428828779542 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Peso Argentina ARS 0.0071207 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 0.01
Peso Chilê CLP 0.000885757 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Peso Philippine PHP 0.0141565 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Peso Uruguay UYU 0.0162464 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Philosopher Stones PHS 0.012 21 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.001
Phoenixcoin PXC 0.00165150475547 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Pháp Franc (lỗi thời) FRF 0.122558 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Phôrin Hungari HUF 0.0022002 26 tháng Mười một 2021 MSN 5 1
Phần Lan Mark (lỗi thời) FIM 0.135211 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Populous PPT 0.7882582020985 7 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.00001
PotCoin POT 0.011274407311 15 tháng Hai 2020 coinmarketcap.com 11 0.01
Primecoin XPM 1.00697263798881 18 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.0001
Qatar Rian QAR 0.197091 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Qtum QTUM 10.5089228944564 26 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.00001
QuarkCoin QRK 0.03356773803247 17 tháng Mười một 2020 coinmarketcap.com 13 0.01
Quyền rút đặc biệt SDR 1 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Rand Nam Phi ZAR 0.0451829 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Real Brazil BRL 0.128061 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
ReddCoin RDD 0.00160119825033361 26 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 10
Rial Yemen YER 0.00287 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 4 0.005
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.191309 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Riel Campuchia KHR 0.0001767 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 100
Ringgit Malaysia MYR 0.170406 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Ripple XRP 0.68623983045215 26 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 14 0.01
Rupi Pakistan PKR 0.004092 26 tháng Mười một 2021 MSN 4 0.01
Rupi Ấn Độ INR 0.00964179 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Rupiah Indonesia IDR 5.02e-05 26 tháng Mười một 2021 MSN 3 25
Rwanda Franc RWF 0.0007202 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 1
Rúp Belarus (lỗi thời) BYR 0.000281 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 3 1
Rúp Nga RUB 0.00958095 22 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Samoa Tala WST 0.28014 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 0.05
Sao Tome Dobra STD 3.3484e-05 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 0.5
Serbia Dinar RSD 0.0068708 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 0.5
Serbia Dinar (lỗi thời) CSD 0.0068708 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 0.5
Sexcoin SXC 0.0022 21 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Seychelles Rupee SCR 0.04965 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 4 0.05
Shekel Isarel Mới ILS 0.226455 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Shilling Kenya KES 0.006383 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 4 0.01
Shilling Uganda UGX 0.00020251 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 50
Siacoin XSC 0.0193535281913749 26 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.01
SolarCoin SLR 0.0113103590604 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.1
Som Kyrgyzstan KGS 0.0084631 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 1
Somali Shilling SOS 0.001256 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 4 1
Somoni Tajikistan TJS 0.063525 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 0.05
Sri Lanka Rupee LKR 0.00355 26 tháng Mười một 2021 MSN 3 1
Status SNT 0.0713444662107181 26 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.001
Steem STEEM 0.514531671003962 26 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.0001
Stellar XLM 0.232223241298163 26 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.001
Stratis STRAT 0.34408398952707 17 tháng Mười một 2020 coinmarketcap.com 14 0.00001
Sudan Dinar (lỗi thời) SDD 1.6441e-05 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 0.01
Sudan Pound SDG 0.0016441 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 0.01
Sudan Pound (lỗi thời) SDP 1.6441e-06 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 0.01
Suriname Dollar SRD 0.03348 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 4 0.01
Suriname tiền tệ ở hòa lan (lỗi thời) SRG 3.348e-05 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 4 5
Swazi Lilangeni SZL 0.044025 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 0.01
TRON TRX 0.0676964520131196 26 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.01
TagCoin TAG 0.0106080345978 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.0001
Taka Bangladesh BDT 0.00841 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 3 0.01
Tanzania Shilling TZS 0.00031232 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 0.05
Tenge Kazakhstan KZT 0.0016459 26 tháng Mười một 2021 MSN 5 1
Terracoin TRC 0.050303231312 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Tether USDT 0.717890902045101 26 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.001
Thứ ba Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWR 7.1741e-17 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Thứ hai Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWN 7.1741e-30 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 5
Thứ tư Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWL 7.1741e-05 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Tickets TIX 0.0032174504208 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 11 0.0001
Tigercoin TGC 0.0018 21 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Tiếng Albania Lek ALL 0.006724 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 4 0.1
Tiếng Armenia DRAM AMD 0.0014866 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 0.2
Tiếng Estonia Kroon (lỗi thời) EEK 0.0513805 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Tiếng Malta Lira (lỗi thời) MTL 1.87265 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Trinidad và Tobago Dollar TTD 0.106176 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Trung Quốc Yuan CNH 0.1041 23 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 0.5
Tugrik Mông Cổ MNT 0.00025178 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 1
Tunisia Dinar TND 0.24907 26 tháng Mười một 2021 MSN 5 0.005
Tân Đài Tệ TWD 0.025748 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 1
Tây Ban Nha Peseta (lỗi thời) ESP 0.00483172 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Tây Phi CFA XOF 0.00122558 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Tôla Xlôvênia (lỗi thời) SIT 0.00335474 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Ucraina Hryvnia UAH 0.02654 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 4 0.01
United Arab Emirates Điaham AED 0.195346 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Unobtanium UNO 39.4839819457722 20 Tháng Một 2021 coinmarketcap.com 15 0.00001
Uzbekistan Som UZS 6.6754e-05 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 0.01
Vanuatu Vatu VUV 0.0064238 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 1
VeChain VEN 1.16779825902 2 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
Venezuela Bolivar (lỗi thời) VEB 2.88e-09 22 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 1
Venezuela Bolivar Fuerte VEF 2.88e-06 22 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 1
Verge XVG 0.0172253064596098 26 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.01
VeriCoin VRC 0.0176611400719 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Veritaseum VERI 19.4387751949829 22 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.000001
Vertcoin VTC 0.57277729247246 29 tháng Mười 2021 coinmarketcap.com 14 0.0001
Việt Nam Đồng VND 3.1646e-05 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 200
Walton WTC 0.756468249186049 26 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.00001
Won Hàn Quốc KRW 0.000603423 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Won Triều Tiên KPW 0.0007971 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 4 0.01
WorldCoin WDC 0.000169705119347 21 tháng Mười 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Yacoin YAC 0.00081 15 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Yên Nhật JPY 0.00622806 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Zambian Kwacha ZMW 0.04044 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 4 0.05
Zcash ZEC 181.030525079745 26 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.000001
Zeitcoin ZTC 1.62271848445e-06 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 10
Zetacoin ZET 0.000509234175706 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Zimbabwe Dollar đầu tiên (lỗi thời) ZWD 7.1741e-30 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Zloty Ba Lan PLN 0.171777 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Áo Schilling (lỗi thời) ATS 0.0584239 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Ý Lira (lỗi thời) ITL 0.000415195 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Đô la Canada CAD 0.565915 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đô la Hồng Kông HKD 0.091993 26 tháng Mười một 2021 Yahoo Finance 5 0.1
Đô la Mỹ USD 0.71741 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đô la New Zealand NZD 0.497452 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.10
Đơn vị tiền tệ Châu Âu (lỗi thời) XEU 0.80393 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đức Mark (lỗi thời) DEM 0.411043 23 tháng Mười một 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01

Hình ảnh lá cờ được cung cấp bởi John Fitzgibbon của Flags of the World