Các bảng biểu đồ sau đây 310 tỷ giá tiền tệ hiện tại. Đơn vị tiền tệ nhỏ nhất được liên kết đến một trang web giải thích rằng đơn vị.

Tiền tệ Biểu tượng Yếu tố
(Special Drawing
Đối với từng
tiền tệ đơn vị)
Ngày cập nhật Yếu tố
Nguồn
Đáng kể
Con số
Nhỏ nhất
Tiền tệ
Đơn vị
0x ZRX 0.19565276418 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.0001
Afghani Afghanistan AFN 0.009535 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 4 1
Ailen Pound (lỗi thời) IEP 1.03116 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Algerian Dinar DZD 0.00604607 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Andorran Peseta (lỗi thời) ADP 0.00488085 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Anoncoin ANC 0.45959630402 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 11 0.0001
Ardor ARDR 0.0510020882035 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.0001
Argentum ARG 0.0117214422625 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Augur REP 11.1173121894 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.00001
Auroracoin AUR 0.0272747521779 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.00001
Azerbaijan Manat AZN 0.4228 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 0.01
Bahraini Dinar BHD 1.9098 25 Tháng Một 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Belarusian Ruble BYN 0.34 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 2 0.01
Bermuda Dollar BMD 0.71855 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
BetaCoin BET 0.00630080151862 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Binance Coin BNB 10.9653595426 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.00001
BitBar BTB 8.12294583066e-05 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.00001
BitShare BTS 0.0382060097005 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Bitcoin BTC 2894.1158128 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.00001
Bitcoin Cash BCH 119.500672103 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.0000001
Bitcoin Gold BTG 9.48110236804 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.000001
Bitmonero XMR 38.6893154433 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.0001
BlackCoin BLC 0.00143485455106 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Boliviano Bôlivia BOB 0.105 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 3 0.1
Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu BAM 0.41465 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 0.5
Botswana Pula BWP 0.0672563 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Brazil Cruzeiro (lỗi thời) BRC 6.73273e-05 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Brunei Dollar BND 0.532614 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bungari Old Lev (lỗi thời) BGL 0.00041522 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 10
Burundi Franc BIF 0.00039653 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 1
Bytecoin (BCN) BCN 0.000548003249138 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 10
Bạt Thái Lan THB 0.0226586 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Bảng Ai Cập EGP 0.04173 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 4 0.25
Bảng Anh GBP 0.944534 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bảng Lebanon LBP 0.00047722 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 50
Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.944534 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bảng Saint Helena SHP 0.94883 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 0.01
Bảng Syri SYP 0.0013953 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 0.25
Bảng Síp CYP 1.414 24 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 0.01
Bỉ Franc (lỗi thời) BEF 0.0201316 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Bồ Đào Nha Escudo (lỗi thời) PTE 0.00405076 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Cardano ADA 0.0426529723336 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Central African CFA XAF 0.00123805 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Chile Unidad de Fomento CLF 29.78012 23 tháng Ba 2019 Ngân hàng Trung ương Chile 7 0.01
Colombia Peso COP 0.00023311 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 100
Comorian Franc KMF 0.001667 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 4 0.05
Costa Rica Colon CRC 0.001202 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 4 0.01
Counterparty ZCP 1.36487392 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 11 0.0001
CraftCoin XCC 0.0281948074772 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Croatia Kuna HRK 0.1101 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 4 0.01
Cuaron Séc CZK 0.0315694 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Cuaron Xlôvác (lỗi thời) SKK 0.0269569 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Cuba Peso (lỗi thời) CUP 0.72 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 2 0.01
Cuban Convertible Peso CUC 0.71855 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Dash DASH 66.243709567 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 11 0.000001
Deutsche eMark DEE 0.00230717675182 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
DiamondCoins DMD 0.739361951305 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.0001
Digitalcoin DGC 0.00214169562327 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Dinar Jordan JOD 1.0156 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 0.05
Dinar Kuwait KWD 2.36366 21 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.001
DogeCoin XDG 0.00147744224747 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 1
Dollar Bahamas BSD 0.72 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 2 0.01
Dollar Barbados BBD 0.36 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 2 0.01
Dollar Belize BZD 0.35969 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 0.01
Dollar Guyana GYD 0.003491 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 4 1
Dollar Singapore SGD 0.532614 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Dollar quần đảo Cayman KYD 0.87628 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 0.01
Dollar Úc AUD 0.510602 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Dollar đảo Solomon SBD 0.09057 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 4 0.05
Dominican Peso DOP 0.01424 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 4 1
EOS EOS 2.64808057228 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.0001
East Caribê Dollar XCD 0.27 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 2 0.01
Ecuador Sucre (lỗi thời) ECS 2.863e-05 24 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 100
El Salvador Colon (lỗi thời) SVC 0.08212 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Electronic Gulden EFL 0.0131 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 3 0.001
Eritrea Nakfa ERN 0.04746 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 4 0.01
Escudo Cape Verde CVE 0.007367 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 4 0.01
Ethereum ETH 99.3044516989 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.0000001
Ethereum Classic ETC 3.51655140866 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.00001
Ethiopian Birr ETB 0.02544 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 4 0.01
Euro EUR 0.812105 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Fastcoin FST 0.000341887020303 6 tháng Hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Feathercoin FTC 0.0105027117229 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Fiji Dollar FJD 0.3414 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 4 0.01
Florin Aruba AWG 0.404 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 3 0.01
FlorinCoin FLO 0.0451164732899 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.1
FlutterCoin FLT 0.000365608807693 3 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.01
Franc Congolais CDF 0.00043961 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 0.01
Franc Djiboutian DJF 0.004048 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 4 10
Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp XPF 0.00680544 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Franc Thụy Sĩ CHF 0.722342 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Franko FRK 0.08361 5 tháng Tư 2018 coinmarketcap.com 4 0.0001
Freicoin FRC 0.00416762391554 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Gambia Dalasi GMD 0.01452 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 4 0.01
Ghana Cedi GHS 0.14233 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 0.01
Gibraltar Pound GIP 0.94883 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 0.01
GlobalCoin GLC 0.0283093264524 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.1
GoldCoin GLD 0.0394328840583 13 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Gourde Haiti HTG 0.008692 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 4 0.05
Guarani Paraguay PYG 0.0001176 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 1
Guatemala Quetzal GTQ 0.0936 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 3 0.01
Guilder Antillean Hà Lan ANG 0.4028 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 4 0.01
Guinea Franc GNF 7.8936e-05 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 1
HoboNickel HBN 0.0026 22 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Honduras Lempira HNL 0.029469 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 0.01
Hy Lạp drachma (lỗi thời) GRD 0.00238329 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Hà Lan tiền tệ ở hòa lan (lỗi thời) NLG 0.368517 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
I0Coin XIC 0.0073261504351 6 tháng Hai 2019 coinmarketcap.com 11 0.01
ICON ICX 0.231640503983 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.0001
IOTA MIOTA 0.225850679065 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.0001
Iran Rial IRR 1.70898e-05 18 Tháng Một 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 5
Iraq Dinar IQD 0.00060382 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 500
Ixcoin IXC 0.00303889243843 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Jamaica Dollar JMD 0.005818 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 4 0.01
Jersey Pound JEP 0.944534 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Joulecoin XJO 0.00219957928876 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Kina Papua New Guinea PGK 0.21562 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 0.01
Kip Lào LAK 8.3786e-05 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 500
Krona Iceland ISK 0.00594035 18 Tháng Một 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Krona Thụy Điển SEK 0.0778553 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Krone Na Uy NOK 0.0842232 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Krone Đan Mạch DKK 0.10883 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Kwanza Angola AOA 0.0022763 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 0.1
Kyat Myanmar MMK 0.00047304 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 50
Lari Georgia GEL 0.26919 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 0.01
Lats Latvia (lỗi thời) LVL 1.15552 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Leone Sierra Leone SLL 8.3069e-05 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 10
Lesotho Loti LSL 0.04952 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 4 0.01
Leu Rumani RON 0.1711 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 4 0.01
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (lỗi thời) TRL 1.2471e-07 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 5000
Liberia Dollar LRD 0.0044456 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 0.05
Libyan Dinar LYD 0.517491 25 Tháng Một 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.001
Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới TRY 0.12471 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 0.01
Lisk LSK 1.08587547575 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.00001
Litat Lituani LTL 0.2398 24 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 0.01
Litecoin LTC 43.8668310071 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.00001
Luxembourgian Franc (lỗi thời) LUF 0.0201316 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Lép Bungari BGN 0.41522 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 0.01
Ma-rốc Điaham MAD 0.0748 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 3 0.2
Macedonia Denar MKD 0.01335 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 4 0.5
MaidSafeCoin XMS 0.0929402065598 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Maker MKR 527.498191583 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.0000001
Malagasy Ariary MGA 0.00020413 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 1
Malagasy Franc (lỗi thời) MGF 4.0826e-05 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 50
Malawi Kwacha MWK 0.00099718 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 5
Maldives Rufiyaa MVR 0.04743 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 4 0.01
Manat Turkmenistan TMT 0.21 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 2 1
Mauritania Ouguiya MRO 0.002024 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 4 0.2
Mauritian Rupee MUR 0.0208765 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
MaxCoin MAX 0.0084 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 2 0.001
Megacoin MEC 0.00254688128172 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.0001
Mexico Peso MXN 0.0375479 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Mexico Unidad De Inversion MXV 0.2347831 22 tháng Ba 2019 Ngân hàng Trung ương Mexico 7 1
Mincoin MNC 0.00590413388035 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Mintcoin XMT 6e-05 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 1 10
Moldovan Leu MDL 0.0418 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 4 0.01
NEM XEM 0.0363230638163 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
NEO NEO 6.73055249376 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.000001
Nam Tư Dinar (lỗi thời) YUM 0.41465 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 0.5
Namecoin NMC 0.544546102244 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.0001
Namibia Dollar NAD 0.049524 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 0.05
Nano NANO 0.713016516929 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.00001
Nas NAS 0.634922901167 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 1
Nepal Rupee NPR 0.00631398 18 Tháng Một 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
NetCoin NET 1.2091179127 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 11 0.01
New Mozambique Metical MZN 0.01145 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 4 1
New Zaire (lỗi thời) ZRN 4.3961e-07 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 10
Ngultrum Bhutan BTN 0.01048 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 4 0.20
Nhân dân tệ Trung Quốc CNY 0.107224 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Nicaragua Cordoba Oro NIO 0.02208 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 4 0.05
Nigeria naira NGN 0.002018 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 4 1
Novacoin NVC 0.289102542843 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.00001
Nxt NXT 0.0209860463526 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.1
Old Afghanistan Afghanistan (lỗi thời) AFA 9.535e-06 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 4 1
Old Azerbaijan Manat (lỗi thời) AZM 8.456e-05 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 10
Old Ghana Cedi (lỗi thời) GHC 1.4233e-05 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 0.1
Old Mexico Peso (lỗi thời) MXP 3.75479e-05 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Old Mozambique Metical (lỗi thời) MZM 1.145e-05 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 4 1
Old Nga Ruble (lỗi thời) RUR 1.12677e-05 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 10
Old Rumani Leu (lỗi thời) ROL 1.711e-05 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 4 0.01
Old Turkmenistan Manat (lỗi thời) TMM 4.2e-05 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 2 1
Old Zambian Kwacha (lỗi thời) ZMK 5.998e-05 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 4 0.01
Omani Rial OMR 1.86879 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.005
OmiseGO OMG 1.2215755439 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.00001
Orbitcoin ORB 0.0805834098362 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Ounce Palladium XPD 1082.3 17 tháng Ba 2019 Kitco 5 0.001
Ounce Platinum XPT 593.96 17 tháng Ba 2019 Kitco 5 0.001
Ounce bạc XAG 10.938 17 tháng Ba 2019 Kitco 5 0.001
Ounce nhôm XAL 1867 22 tháng Ba 2019 London Metal Exchange 4 0.01
Ounce vàng XAU 1312 22 tháng Ba 2019 London Metal Exchange 4 0.001
Ounce đồng XCP 6375 22 tháng Ba 2019 London Metal Exchange 4 0.01
Pa'Anga Tonga TOP 0.30759 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 0.01
Panama Balboa PAB 0.72 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 2 0.01
Pataca Macau MOP 0.088904 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 0.1
Peercoin PPC 0.363266376684 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.0001
Pence Sterling (thấp hơn) GBX 0.00944534 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Peru Nuevo Sol PEN 0.217662 21 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Pesetacoin PTC 0.00234428845249 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Peso Argentina ARS 0.01721 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 4 0.01
Peso Chilê CLP 0.00108033 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Peso Philippine PHP 0.0136086 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Peso Uruguay UYU 0.0214778 21 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Philosopher Stones PHS 0.012 22 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.001
Phoenixcoin PXC 0.001259066882 6 tháng Hai 2019 coinmarketcap.com 10 0.01
Pháp Franc (lỗi thời) FRF 0.123805 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Phôrin Hungari HUF 0.00256531 18 Tháng Một 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Phần Lan Mark (lỗi thời) FIM 0.136586 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Populous PPT 1.04278004331 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.00001
PotCoin POT 0.012994588863 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Primecoin XPM 0.11906477539 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 11 0.0001
Qatar Rian QAR 0.197404 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Qtum QTUM 1.89360079358 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.00001
QuarkCoin QRK 0.00344407809688 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Quyền rút đặc biệt SDR 1 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Rand Nam Phi ZAR 0.0499243 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Real Brazil BRL 0.18515 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
ReddCoin RDD 0.000898748702509 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 10
Rial Yemen YER 0.002881 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 4 0.005
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.191613 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Riel Campuchia KHR 0.00018176 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 100
Ringgit Malaysia MYR 0.176961 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Ripple XRP 0.224689796818 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Rupi Pakistan PKR 0.00516385 31 Tháng Một 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Rupi Ấn Độ INR 0.0104652 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Rupiah Indonesia IDR 5.06116e-05 18 Tháng Một 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 25
Rwanda Franc RWF 0.00081722 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 1
Rúp Belarus (lỗi thời) BYR 0.00034 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 2 1
Rúp Nga RUB 0.0112677 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Samoa Tala WST 0.27525 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 0.05
Sao Tome Dobra STD 3.3537e-05 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 0.5
Serbia Dinar RSD 0.0069531 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 0.5
Serbia Dinar (lỗi thời) CSD 0.0069531 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 0.5
Sexcoin SXC 0.0022 22 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Seychelles Rupee SCR 0.0528 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 3 0.05
Shekel Isarel Mới ILS 0.198821 20 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Shilling Kenya KES 0.007157 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 4 0.01
Shilling Uganda UGX 0.00019436 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 50
Siacoin XSC 0.001916655967 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 11 0.01
SolarCoin SLR 0.035500698788 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.1
Som Kyrgyzstan KGS 0.010307 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 1
Somali Shilling SOS 0.001258 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 4 1
Somoni Tajikistan TJS 0.076131 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 0.05
Sri Lanka Rupee LKR 0.00396888 31 Tháng Một 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Status SNT 0.0165586702332 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Steem STEEM 0.3358670938 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.0001
Stellar XLM 0.0774514862195 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Stratis STRAT 0.650969536956 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.00001
Sudan Dinar (lỗi thời) SDD 0.0001514 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 4 0.01
Sudan Pound SDG 0.01514 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 4 0.01
Sudan Pound (lỗi thời) SDP 1.514e-05 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 4 0.01
Suriname Dollar SRD 0.097 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 2 0.01
Suriname tiền tệ ở hòa lan (lỗi thời) SRG 9.7e-05 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 2 5
Swazi Lilangeni SZL 0.04952 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 4 0.01
TRON TRX 0.0174196863731 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
TagCoin TAG 0.0127033216551 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.0001
Taka Bangladesh BDT 0.008537 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 4 0.01
Tanzania Shilling TZS 0.0003076 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 0.05
Tenge Kazakhstan KZT 0.00187847 31 Tháng Một 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Terracoin TRC 0.0201268805424 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Tether USDT 0.724568967519 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Thứ ba Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWR 7.1855e-17 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Thứ hai Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWN 7.1855e-30 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 5
Thứ tư Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWL 7.1855e-05 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Tickets TIX 0.0151823204342 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.0001
Tigercoin TGC 0.0018 22 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Tiếng Albania Lek ALL 0.006538 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 4 0.1
Tiếng Armenia DRAM AMD 0.0014804 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 0.2
Tiếng Estonia Kroon (lỗi thời) EEK 0.051903 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Tiếng Malta Lira (lỗi thời) MTL 1.8917 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Trinidad và Tobago Dollar TTD 0.106128 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Trung Quốc Yuan CNH 0.1041 24 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 0.5
Tugrik Mông Cổ MNT 0.00027499 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 1
Tunisia Dinar TND 0.237587 18 Tháng Một 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.005
Tân Đài Tệ TWD 0.02328 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 4 1
Tây Ban Nha Peseta (lỗi thời) ESP 0.00488085 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Tây Phi CFA XOF 0.00123805 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Tôla Xlôvênia (lỗi thời) SIT 0.00338885 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Ucraina Hryvnia UAH 0.026757 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 0.01
United Arab Emirates Điaham AED 0.195657 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Unobtanium UNO 61.4891312496 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.00001
Uzbekistan Som UZS 8.6105e-05 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 0.01
Vanuatu Vatu VUV 0.006473 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 4 1
VeChain VEN 1.16779825902 3 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
Venezuela Bolivar (lỗi thời) VEB 2.88e-09 23 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 1
Venezuela Bolivar Fuerte VEF 2.88e-06 23 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 1
Verge XVG 0.00540633747327 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
VeriCoin VRC 0.073978939561 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Veritaseum VERI 10.6693128872 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.000001
Vertcoin VTC 0.372258468422 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.0001
Việt Nam Đồng VND 3.0979e-05 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 200
Walton WTC 0.903376475988 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.00001
Won Hàn Quốc KRW 0.000638257 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Won Triều Tiên KPW 0.0007984 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 4 0.01
WorldCoin WDC 0.00329936893315 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Yacoin YAC 0.00081 16 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Yên Nhật JPY 0.00649038 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Zambian Kwacha ZMW 0.05998 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 4 0.05
Zcash ZEC 40.689810605 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.000001
Zeitcoin ZTC 6.76984344882e-06 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 10
Zetacoin ZET 0.00138631378857 23 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Zimbabwe Dollar đầu tiên (lỗi thời) ZWD 7.1855e-30 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Zloty Ba Lan PLN 0.189351 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Áo Schilling (lỗi thời) ATS 0.059018 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Ý Lira (lỗi thời) ITL 0.000419417 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Đô la Canada CAD 0.535792 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đô la Hồng Kông HKD 0.091568 23 tháng Ba 2019 Yahoo Finance 5 0.1
Đô la Mỹ USD 0.71855 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đô la New Zealand NZD 0.494578 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.10
Đơn vị tiền tệ Châu Âu (lỗi thời) XEU 0.812105 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đức Mark (lỗi thời) DEM 0.415223 22 tháng Ba 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01

Hình ảnh lá cờ được cung cấp bởi John Fitzgibbon của Flags of the World