|
Chào mừng! Login
| ||
| |||
Các bảng biểu đồ sau đây 310 tỷ giá tiền tệ hiện tại. Đơn vị tiền tệ nhỏ nhất được liên kết đến một trang web giải thích rằng đơn vị.
| Tiền tệ | Biểu tượng |
Yếu tố (Special Drawing Đối với từng tiền tệ đơn vị) | Ngày cập nhật |
Yếu tố Nguồn |
Đáng kể Con số |
Nhỏ nhất Tiền tệ Đơn vị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0x | ZRX | 0.412104083622883 | 26 tháng Năm 2024 | coinmarketcap.com | 15 | 0.0001 |
| Afghani Afghanistan | AFN | 48.12 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 4 | 1 |
| Ailen Pound (lỗi thời) | IEP | 1.07254 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Algerian Dinar | DZD | 0.00551017 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.05 |
| Andorran Peseta (lỗi thời) | ADP | 0.00507671 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 1 |
| Anoncoin | ANC | 0.0398876564134743 | 15 Tháng Một 2023 | coinmarketcap.com | 15 | 0.0001 |
| Ardor | ARDR | 0.0784846714944642 | 26 tháng Năm 2024 | coinmarketcap.com | 15 | 0.0001 |
| Argentum | ARG | 3.6901051658097 | 17 tháng Mười hai 2022 | coinmarketcap.com | 14 | 0.001 |
| Augur | REP | 1.24555738045602 | 4 tháng Tám 2023 | coinmarketcap.com | 15 | 0.00001 |
| Auroracoin | AUR | 0.035998211981 | 4 tháng Mười hai 2019 | coinmarketcap.com | 11 | 0.00001 |
| Azerbaijan Manat | AZN | 1.2486 | 7 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.01 |
| Bahraini Dinar | BHD | 0.27622 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.05 |
| Belarusian Ruble | BYN | 2.182 | 7 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.01 |
| Bermuda Dollar | BMD | 0.732288 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| BetaCoin | BET | 0.0123306644402 | 6 tháng Năm 2020 | coinmarketcap.com | 12 | 0.01 |
| Binance Coin | BNB | 0.0012147 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.00001 |
| BitBar | BTB | 0.0847669629357117 | 28 tháng Mười một 2021 | coinmarketcap.com | 15 | 0.00001 |
| BitShare | BTS | 0.00775518135154488 | 26 tháng Mười một 2023 | coinmarketcap.com | 15 | 0.001 |
| Bitcoin | BTC | 1.13e-05 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.00001 |
| Bitcoin Cash | BCH | 364.528705519064 | 26 tháng Năm 2024 | coinmarketcap.com | 15 | 0.0000001 |
| Bitcoin Gold | BTG | 26.7356166211928 | 26 tháng Năm 2024 | coinmarketcap.com | 15 | 0.000001 |
| Bitmonero | XMR | 106.92741206164 | 26 tháng Năm 2024 | coinmarketcap.com | 15 | 0.0001 |
| BlackCoin | BLC | 0.04907987460308 | 25 Tháng Một 2021 | coinmarketcap.com | 13 | 0.01 |
| Boliviano Bôlivia | BOB | 8.7878 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.1 |
| Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu | BAM | 1.2418 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.5 |
| Botswana Pula | BWP | 0.0555074 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Brazil Cruzeiro (lỗi thời) | BRC | 5.23135e-05 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Brunei Dollar | BND | 0.571029 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Bungari Old Lev (lỗi thời) | BGL | 0.000431885 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 10 |
| Burundi Franc | BIF | 2197.7 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 1 |
| Bytecoin (BCN) | BCN | 0.0003062968631578 | 28 tháng Bảy 2023 | coinmarketcap.com | 15 | 10 |
| Bạt Thái Lan | THB | 0.0221182 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.25 |
| Bảng Ai Cập | EGP | 36.469 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.25 |
| Bảng Anh | GBP | 0.984085 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Bảng Lebanon | LBP | 66572 | 6 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 50 |
| Bảng Quần đảo Falkland | FKP | 0.984085 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Bảng Saint Helena | SHP | 0.54372 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.01 |
| Bảng Syri | SYP | 89.741 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.25 |
| Bảng Síp | CYP | 1.414 | 23 tháng Tám 2018 | Bloomberg | 4 | 0.01 |
| Bỉ Franc (lỗi thời) | BEF | 0.0209394 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.5 |
| Bồ Đào Nha Escudo (lỗi thời) | PTE | 0.00421332 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.05 |
| Cardano | ADA | 3.6798 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.001 |
| Central African CFA | XAF | 0.00128773 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 1 |
| Chile Unidad de Fomento | CLF | 0.016377 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.01 |
| Colombia Peso | COP | 2312.2 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 100 |
| Comorian Franc | KMF | 312.94 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.05 |
| Costa Rica Colon | CRC | 336.84 | 7 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.01 |
| Counterparty | ZCP | 10.6249778306996 | 28 tháng Hai 2022 | coinmarketcap.com | 15 | 0.0001 |
| CraftCoin | XCC | 1.65635065489 | 27 Tháng Một 2020 | coinmarketcap.com | 12 | 0.001 |
| Croatia Kuna | HRK | 5.1606 | 7 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.01 |
| Cuaron Séc | CZK | 0.0348062 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 1 |
| Cuaron Xlôvác (lỗi thời) | SKK | 0.0280387 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.5 |
| Cuba Peso (lỗi thời) | CUP | 0.031 | 5 tháng Sáu 2023 | MSN | 2 | 0.01 |
| Cuban Convertible Peso | CUC | 0.732288 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Dash | DASH | 22.5239049779861 | 26 tháng Năm 2024 | coinmarketcap.com | 15 | 0.000001 |
| Deutsche eMark | DEE | 0.000536035974429 | 4 tháng Mười hai 2019 | coinmarketcap.com | 12 | 0.001 |
| DiamondCoins | DMD | 0.216418250181 | 4 tháng Mười hai 2019 | coinmarketcap.com | 12 | 0.0001 |
| Digitalcoin | DGC | 0.0837854033322 | 15 Tháng Một 2020 | coinmarketcap.com | 12 | 0.001 |
| Dinar Jordan | JOD | 0.51991 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.05 |
| Dinar Kuwait | KWD | 2.38292 | 5 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.001 |
| DogeCoin | XDG | 10.449 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 1 |
| Dollar Bahamas | BSD | 0.73376 | 6 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.01 |
| Dollar Barbados | BBD | 1.4866 | 7 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.01 |
| Dollar Belize | BZD | 1.4809 | 7 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.01 |
| Dollar Guyana | GYD | 154.13 | 6 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 1 |
| Dollar Singapore | SGD | 0.571029 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Dollar quần đảo Cayman | KYD | 0.61146 | 7 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.01 |
| Dollar Úc | AUD | 0.514725 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.05 |
| Dollar đảo Solomon | SBD | 6.0024 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.05 |
| Dominican Peso | DOP | 42.824 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 1 |
| EOS | EOS | 0.623758092006594 | 26 tháng Năm 2024 | coinmarketcap.com | 15 | 0.0001 |
| East Caribê Dollar | XCD | 0.27 | 3 tháng Năm 2023 | Yahoo Finance | 2 | 0.01 |
| Ecuador Sucre (lỗi thời) | ECS | 18307 | 6 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 100 |
| El Salvador Colon (lỗi thời) | SVC | 0.0836901 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.05 |
| Electronic Gulden | EFL | 0.0482432376985 | 4 tháng Mười hai 2019 | coinmarketcap.com | 12 | 0.001 |
| Eritrea Nakfa | ERN | 0.04914 | 3 tháng Năm 2023 | Yahoo Finance | 4 | 0.01 |
| Escudo Cape Verde | CVE | 70.412 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.01 |
| Ethereum | ETH | 0.00038188 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.0000001 |
| Ethereum Classic | ETC | 24.1241920548223 | 26 tháng Năm 2024 | coinmarketcap.com | 15 | 0.00001 |
| Ethiopian Birr | ETB | 117.92 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.01 |
| Euro | EUR | 0.844694 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Fastcoin | FST | 0.349408206537487 | 4 tháng Chín 2022 | coinmarketcap.com | 15 | 0.01 |
| Feathercoin | FTC | 0.0077010096272 | 28 Tháng Một 2020 | coinmarketcap.com | 11 | 0.001 |
| Fiji Dollar | FJD | 1.6375 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.01 |
| Florin Aruba | AWG | 1.318 | 7 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.01 |
| FlorinCoin | FLO | 0.0321260321404 | 25 tháng Tám 2020 | coinmarketcap.com | 12 | 0.1 |
| FlutterCoin | FLT | 0.000365608807693 | 2 tháng Mười hai 2018 | coinmarketcap.com | 12 | 0.01 |
| Franc Congolais | CDF | 1683.4 | 7 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.01 |
| Franc Djiboutian | DJF | 130.74 | 7 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 10 |
| Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp | XPF | 0.00707854 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 1 |
| Franc Thụy Sĩ | CHF | 0.903836 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.05 |
| Franko | FRK | 0.08361 | 4 tháng Tư 2018 | coinmarketcap.com | 4 | 0.0001 |
| Freicoin | FRC | 0.00203693670283 | 4 tháng Mười hai 2019 | coinmarketcap.com | 12 | 0.001 |
| Gambia Dalasi | GMD | 54.648 | 7 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.01 |
| Ghana Cedi | GHS | 8.6152 | 7 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.01 |
| Gibraltar Pound | GIP | 0.92964 | 3 tháng Năm 2023 | Yahoo Finance | 5 | 0.01 |
| GlobalCoin | GLC | 0.0080462831368 | 4 tháng Mười hai 2019 | coinmarketcap.com | 12 | 0.1 |
| GoldCoin | GLD | 0.0394328840583 | 12 tháng Ba 2019 | coinmarketcap.com | 12 | 0.01 |
| Gourde Haiti | HTG | 95.975 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.05 |
| Guarani Paraguay | PYG | 4358.9 | 7 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 1 |
| Guatemala Quetzal | GTQ | 5.5943 | 7 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.01 |
| Guilder Antillean Hà Lan | ANG | 0.409129 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Guinea Franc | GNF | 6423.6 | 7 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 1 |
| HoboNickel | HBN | 0.0026 | 21 tháng Mười 2018 | coinmarketcap.com | 2 | 0.01 |
| Honduras Lempira | HNL | 19.685 | 7 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.01 |
| Hy Lạp drachma (lỗi thời) | GRD | 0.00247893 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.5 |
| Hà Lan tiền tệ ở hòa lan (lỗi thời) | NLG | 0.383305 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.5 |
| I0Coin | XIC | 0.0073261504351 | 5 tháng Hai 2019 | coinmarketcap.com | 11 | 0.01 |
| ICON | ICX | 0.16763072117051 | 26 tháng Năm 2024 | coinmarketcap.com | 15 | 0.0001 |
| IOTA | MIOTA | 0.116023123131961 | 4 tháng Mười 2023 | coinmarketcap.com | 15 | 0.0001 |
| Iran Rial | IRR | 1017100 | 7 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 5 |
| Iraq Dinar | IQD | 959.75 | 7 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 500 |
| Ixcoin | IXC | 0.160311864429 | 12 tháng Bảy 2020 | coinmarketcap.com | 12 | 0.001 |
| Jamaica Dollar | JMD | 116.98 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.01 |
| Jersey Pound | JEP | 0.984085 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Joulecoin | XJO | 0.00305617149588 | 16 tháng Tư 2019 | coinmarketcap.com | 12 | 0.01 |
| Kina Papua New Guinea | PGK | 3.3438 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.01 |
| Kip Lào | LAK | 16605 | 7 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 500 |
| Krona Iceland | ISK | 90.439 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 1 |
| Krona Thụy Điển | SEK | 0.0771727 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Krone Na Uy | NOK | 0.0769655 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.5 |
| Krone Đan Mạch | DKK | 0.112993 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.25 |
| Kwanza Angola | AOA | 678.04 | 7 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.1 |
| Kyat Myanmar | MMK | 1558.1 | 6 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 50 |
| Lari Georgia | GEL | 1.9352 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.01 |
| Lats Latvia (lỗi thời) | LVL | 1.20189 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Leone Sierra Leone | SLL | 16757 | 29 tháng Mười hai 2023 | MSN | 5 | 10 |
| Lesotho Loti | LSL | 11.828 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.01 |
| Leu Rumani | RON | 3.321 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.01 |
| Lia Thổ Nhĩ Kỳ (lỗi thời) | TRL | 3.4871e-05 | 7 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 5000 |
| Liberia Dollar | LRD | 134.02 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.05 |
| Libyan Dinar | LYD | 4.6672 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.001 |
| Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới | TRY | 34.871 | 7 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.01 |
| Lisk | LSK | 1.25280138588369 | 26 tháng Năm 2024 | coinmarketcap.com | 15 | 0.00001 |
| Litat Lituani | LTL | 0.2398 | 23 tháng Tám 2018 | Bloomberg | 4 | 0.01 |
| Litecoin | LTC | 63.6614210433399 | 26 tháng Năm 2024 | coinmarketcap.com | 15 | 0.00001 |
| Luxembourgian Franc (lỗi thời) | LUF | 0.0209394 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.5 |
| Lép Bungari | BGN | 0.431885 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Ma-rốc Điaham | MAD | 6.8183 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.2 |
| Macedonia Denar | MKD | 39.16 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.5 |
| MaidSafeCoin | XMS | 0.104311696434286 | 1 tháng Ba 2023 | coinmarketcap.com | 15 | 0.01 |
| Maker | MKR | 2124.40813835876 | 26 tháng Năm 2024 | coinmarketcap.com | 15 | 0.0000001 |
| Malagasy Ariary | MGA | 3171.5 | 7 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 1 |
| Malagasy Franc (lỗi thời) | MGF | 634.3 | 7 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 50 |
| Malawi Kwacha | MWK | 1284.7 | 7 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 5 |
| Maldives Rufiyaa | MVR | 11.35 | 7 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.01 |
| Manat Turkmenistan | TMT | 2.5667 | 7 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 1 |
| Mauritania Ouguiya | MRO | 0.00211 | 5 tháng Sáu 2023 | MSN | 3 | 0.2 |
| Mauritian Rupee | MUR | 0.0154138 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| MaxCoin | MAX | 0.00198241469653 | 4 tháng Mười hai 2019 | coinmarketcap.com | 12 | 0.001 |
| Megacoin | MEC | 0.00107207194885 | 4 tháng Mười hai 2019 | coinmarketcap.com | 12 | 0.0001 |
| Mexico Peso | MXN | 0.0427272 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.05 |
| Mexico Unidad De Inversion | MXV | 0.3758696 | 7 tháng Tám 2026 | Ngân hàng Trung ương Mexico | 7 | 1 |
| Mincoin | MNC | 0.00862783950738 | 1 tháng Sáu 2020 | coinmarketcap.com | 12 | 0.001 |
| Mintcoin | XMT | 4.4564929156734e-05 | 1 tháng Mười hai 2021 | coinmarketcap.com | 15 | 10 |
| Moldovan Leu | MDL | 12.735 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.01 |
| NEM | XEM | 0.0277890124425005 | 26 tháng Năm 2024 | coinmarketcap.com | 15 | 0.001 |
| NEO | NEO | 11.4825146743117 | 26 tháng Năm 2024 | coinmarketcap.com | 15 | 0.000001 |
| Nam Tư Dinar (lỗi thời) | YUM | 1.2418 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.5 |
| Namecoin | NMC | 1.00392923666095 | 26 tháng Mười 2023 | coinmarketcap.com | 15 | 0.0001 |
| Namibia Dollar | NAD | 11.828 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.05 |
| Nano | NANO | 3.5106142475122 | 29 tháng Mười một 2021 | coinmarketcap.com | 15 | 0.00001 |
| Nas | NAS | 0.45380200571107 | 21 tháng Tám 2021 | coinmarketcap.com | 14 | 1 |
| Nepal Rupee | NPR | 111.63 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.05 |
| NetCoin | NET | 0.274901206649 | 7 tháng Hai 2021 | coinmarketcap.com | 13 | 0.01 |
| New Mozambique Metical | MZN | 46.821 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 1 |
| New Zaire (lỗi thời) | ZRN | 1.6834 | 7 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 10 |
| Ngultrum Bhutan | BTN | 69.742 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.20 |
| Nhân dân tệ Trung Quốc | CNY | 0.108535 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.5 |
| Nicaragua Cordoba Oro | NIO | 27.092 | 7 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.05 |
| Nigeria naira | NGN | 999.03 | 7 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 1 |
| Novacoin | NVC | 0.218756281164 | 4 tháng Mười hai 2019 | coinmarketcap.com | 12 | 0.00001 |
| Nxt | NXT | 0.011197028115 | 22 tháng Sáu 2021 | coinmarketcap.com | 11 | 0.1 |
| Old Afghanistan Afghanistan (lỗi thời) | AFA | 0.04812 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 4 | 1 |
| Old Azerbaijan Manat (lỗi thời) | AZM | 0.00024972 | 7 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 10 |
| Old Ghana Cedi (lỗi thời) | GHC | 0.00086152 | 7 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.1 |
| Old Mexico Peso (lỗi thời) | MXP | 4.27272e-05 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Old Mozambique Metical (lỗi thời) | MZM | 0.046821 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 1 |
| Old Nga Ruble (lỗi thời) | RUR | 0.06 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 3 | 10 |
| Old Rumani Leu (lỗi thời) | ROL | 0.0003321 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.01 |
| Old Turkmenistan Manat (lỗi thời) | TMM | 0.00051334 | 7 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 1 |
| Old Zambian Kwacha (lỗi thời) | ZMK | 0.013791 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.01 |
| Omani Rial | OMR | 1.90324 | 5 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.005 |
| OmiseGO | OMG | 0.54746868302034 | 26 tháng Năm 2024 | coinmarketcap.com | 14 | 0.00001 |
| Orbitcoin | ORB | 0.16102510046391 | 5 tháng Ba 2023 | coinmarketcap.com | 14 | 0.001 |
| Ounce Palladium | XPD | 699.58 | 9 tháng Mười hai 2023 | Kitco | 5 | 0.001 |
| Ounce Platinum | XPT | 0.00041669 | 7 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.001 |
| Ounce bạc | XAG | 0.011478 | 7 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.001 |
| Ounce nhôm | XAL | 2741 | 6 tháng Chín 2021 | London Metal Exchange | 4 | 0.01 |
| Ounce vàng | XAU | 0.00016638 | 7 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.001 |
| Ounce đồng | XCP | 0.11112 | 7 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.01 |
| Pa'Anga Tonga | TOP | 1.7878 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.01 |
| Panama Balboa | PAB | 0.73229 | 6 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.01 |
| Pataca Macau | MOP | 5.9247 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.1 |
| Peercoin | PPC | 6.1680574523332 | 7 tháng Mười 2021 | coinmarketcap.com | 15 | 0.0001 |
| Pence Sterling (thấp hơn) | GBX | 0.00984085 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 1 |
| Peru Nuevo Sol | PEN | 0.216333 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Pesetacoin | PTC | 0.00428828779542 | 4 tháng Mười hai 2019 | coinmarketcap.com | 12 | 0.01 |
| Peso Argentina | ARS | 1097.3 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.01 |
| Peso Chilê | CLP | 0.000801313 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 1 |
| Peso Philippine | PHP | 0.0120637 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Peso Uruguay | UYU | 0.0181726 | 5 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.1 |
| Philosopher Stones | PHS | 0.012 | 21 tháng Mười 2018 | coinmarketcap.com | 2 | 0.001 |
| Phoenixcoin | PXC | 0.00165150475547 | 4 tháng Mười hai 2019 | coinmarketcap.com | 12 | 0.01 |
| Pháp Franc (lỗi thời) | FRF | 0.128773 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Phôrin Hungari | HUF | 230.13 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 1 |
| Phần Lan Mark (lỗi thời) | FIM | 0.142067 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 1 |
| Populous | PPT | 0.7882582020985 | 7 tháng Mười một 2021 | coinmarketcap.com | 15 | 0.00001 |
| PotCoin | POT | 0.011274407311 | 15 tháng Hai 2020 | coinmarketcap.com | 11 | 0.01 |
| Primecoin | XPM | 1.00697263798881 | 18 tháng Mười một 2021 | coinmarketcap.com | 15 | 0.0001 |
| Qatar Rian | QAR | 0.201042 | 5 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 1 |
| Qtum | QTUM | 2.7710039713903 | 26 tháng Năm 2024 | coinmarketcap.com | 15 | 0.00001 |
| QuarkCoin | QRK | 0.03356773803247 | 17 tháng Mười một 2020 | coinmarketcap.com | 13 | 0.01 |
| Quyền rút đặc biệt | SDR | 1 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Rand Nam Phi | ZAR | 11.828 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.05 |
| Real Brazil | BRL | 0.143862 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| ReddCoin | RDD | 0.00048877473232567 | 7 tháng Bảy 2022 | coinmarketcap.com | 14 | 10 |
| Rial Yemen | YER | 174.77 | 7 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.005 |
| Rian Ả-Rập-Xê-Út | SAR | 0.195145 | 5 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 1 |
| Riel Campuchia | KHR | 2976.8 | 7 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 100 |
| Ringgit Malaysia | MYR | 0.179022 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Ripple | XRP | 0.70528 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.01 |
| Rupi Pakistan | PKR | 203.2 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 4 | 0.01 |
| Rupi Ấn Độ | INR | 0.00769101 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.1 |
| Rupiah Indonesia | IDR | 13105 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 25 |
| Rwanda Franc | RWF | 1080.1 | 7 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 1 |
| Rúp Belarus (lỗi thời) | BYR | 0.002182 | 7 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 1 |
| Rúp Nga | RUB | 60 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 3 | 0.01 |
| Samoa Tala | WST | 2.0421 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.05 |
| Sao Tome Dobra | STD | 3.4516e-05 | 3 tháng Năm 2023 | Yahoo Finance | 5 | 0.5 |
| Serbia Dinar | RSD | 74.495 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.5 |
| Serbia Dinar (lỗi thời) | CSD | 74.495 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.5 |
| Sexcoin | SXC | 0.0022 | 21 tháng Mười 2018 | coinmarketcap.com | 2 | 0.01 |
| Seychelles Rupee | SCR | 11.095 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.05 |
| Shekel Isarel Mới | ILS | 0.243609 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Shilling Kenya | KES | 94.795 | 7 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.01 |
| Shilling Uganda | UGX | 2731.4 | 7 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 50 |
| Siacoin | XSC | 0.00537152064638564 | 26 tháng Năm 2024 | coinmarketcap.com | 15 | 0.01 |
| SolarCoin | SLR | 0.0113103590604 | 4 tháng Mười hai 2019 | coinmarketcap.com | 12 | 0.1 |
| Som Kyrgyzstan | KGS | 64.067 | 7 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 1 |
| Somali Shilling | SOS | 421.1 | 7 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 1 |
| Somoni Tajikistan | TJS | 6.7867 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.05 |
| Sri Lanka Rupee | LKR | 245.65 | 7 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 1 |
| Status | SNT | 0.0275190120899214 | 26 tháng Năm 2024 | coinmarketcap.com | 15 | 0.001 |
| Steem | STEEM | 0.211674903872634 | 26 tháng Năm 2024 | coinmarketcap.com | 15 | 0.0001 |
| Stellar | XLM | 0.0817727426500326 | 26 tháng Năm 2024 | coinmarketcap.com | 15 | 0.001 |
| Stratis | STRAT | 0.34408398952707 | 17 tháng Mười một 2020 | coinmarketcap.com | 14 | 0.00001 |
| Sudan Dinar (lỗi thời) | SDD | 4.4114 | 7 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.01 |
| Sudan Pound | SDG | 441.14 | 7 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.01 |
| Sudan Pound (lỗi thời) | SDP | 0.44114 | 7 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.01 |
| Suriname Dollar | SRD | 27.875 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.01 |
| Suriname tiền tệ ở hòa lan (lỗi thời) | SRG | 0.027875 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 5 |
| Swazi Lilangeni | SZL | 11.828 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.01 |
| TRON | TRX | 0.0848226039155723 | 26 tháng Năm 2024 | coinmarketcap.com | 15 | 0.01 |
| TagCoin | TAG | 0.0106080345978 | 4 tháng Mười hai 2019 | coinmarketcap.com | 12 | 0.0001 |
| Taka Bangladesh | BDT | 90.765 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.01 |
| Tanzania Shilling | TZS | 1951.7 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.05 |
| Tenge Kazakhstan | KZT | 342.67 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 1 |
| Terracoin | TRC | 0.050303231312 | 4 tháng Mười hai 2019 | coinmarketcap.com | 12 | 0.001 |
| Tether | USDT | 0.73302 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.001 |
| Thứ ba Zimbabwe Dollar (lỗi thời) | ZWR | 7.32288e-17 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Thứ hai Zimbabwe Dollar (lỗi thời) | ZWN | 7.32288e-30 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 5 |
| Thứ tư Zimbabwe Dollar (lỗi thời) | ZWL | 7.32288e-05 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Tickets | TIX | 0.0032174504208 | 4 tháng Mười hai 2019 | coinmarketcap.com | 11 | 0.0001 |
| Tigercoin | TGC | 0.0018 | 21 tháng Mười 2018 | coinmarketcap.com | 2 | 0.01 |
| Tiếng Albania Lek | ALL | 59.295 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.1 |
| Tiếng Armenia DRAM | AMD | 268.83 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.2 |
| Tiếng Estonia Kroon (lỗi thời) | EEK | 0.0539858 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.05 |
| Tiếng Malta Lira (lỗi thời) | MTL | 1.96761 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Trinidad và Tobago Dollar | TTD | 0.108575 | 5 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Trung Quốc Yuan | CNH | 4.9379 | 7 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.5 |
| Tugrik Mông Cổ | MNT | 2636 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 1 |
| Tunisia Dinar | TND | 2.145 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.005 |
| Tân Đài Tệ | TWD | 23.63 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 1 |
| Tây Ban Nha Peseta (lỗi thời) | ESP | 0.00507671 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 1 |
| Tây Phi CFA | XOF | 0.00128773 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 1 |
| Tôla Xlôvênia (lỗi thời) | SIT | 0.00352485 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.1 |
| Ucraina Hryvnia | UAH | 32.779 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.01 |
| United Arab Emirates Điaham | AED | 0.199263 | 5 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.25 |
| Unobtanium | UNO | 39.4839819457722 | 20 Tháng Một 2021 | coinmarketcap.com | 15 | 0.00001 |
| Uzbekistan Som | UZS | 8756.3 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.01 |
| Vanuatu Vatu | VUV | 90.518 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 1 |
| VeChain | VEN | 1.16779825902 | 2 tháng Tám 2018 | coinmarketcap.com | 12 | 0.0001 |
| Venezuela Bolivar (lỗi thời) | VEB | 2.88e-09 | 22 tháng Tám 2018 | Bloomberg | 4 | 1 |
| Venezuela Bolivar Fuerte | VEF | 2.88e-06 | 22 tháng Tám 2018 | Bloomberg | 4 | 1 |
| Verge | XVG | 0.00416760956292328 | 26 tháng Năm 2024 | coinmarketcap.com | 15 | 0.01 |
| VeriCoin | VRC | 0.0176611400719 | 4 tháng Mười hai 2019 | coinmarketcap.com | 12 | 0.001 |
| Veritaseum | VERI | 23.4113644361247 | 19 tháng Mười 2023 | coinmarketcap.com | 15 | 0.000001 |
| Vertcoin | VTC | 0.670637052491457 | 7 tháng Mười hai 2021 | coinmarketcap.com | 15 | 0.0001 |
| Việt Nam Đồng | VND | 19195 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 200 |
| Walton | WTC | 0.149037564712829 | 22 tháng Chín 2023 | coinmarketcap.com | 15 | 0.00001 |
| Won Hàn Quốc | KRW | 0.000516132 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 1 |
| Won Triều Tiên | KPW | 0.0008217 | 3 tháng Năm 2023 | Yahoo Finance | 4 | 0.01 |
| WorldCoin | WDC | 0.000169705119347 | 21 tháng Mười 2019 | coinmarketcap.com | 12 | 0.001 |
| Yacoin | YAC | 0.00081 | 15 tháng Năm 2018 | coinmarketcap.com | 2 | 0.01 |
| Yên Nhật | JPY | 0.00461837 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 1 |
| Zambian Kwacha | ZMW | 13.791 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.05 |
| Zcash | ZEC | 20.106432604581 | 26 tháng Năm 2024 | coinmarketcap.com | 15 | 0.000001 |
| Zeitcoin | ZTC | 1.62271848445e-06 | 4 tháng Mười hai 2019 | coinmarketcap.com | 12 | 10 |
| Zetacoin | ZET | 0.000509234175706 | 4 tháng Mười hai 2019 | coinmarketcap.com | 12 | 0.01 |
| Zimbabwe Dollar đầu tiên (lỗi thời) | ZWD | 7.32288e-30 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Zloty Ba Lan | PLN | 0.196198 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Áo Schilling (lỗi thời) | ATS | 0.0613863 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 1 |
| Ý Lira (lỗi thời) | ITL | 0.000436248 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 1 |
| Đô la Canada | CAD | 0.522039 | 5 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Đô la Hồng Kông | HKD | 5.7442 | 8 tháng Tám 2026 | MSN | 5 | 0.1 |
| Đô la Mỹ | USD | 0.732288 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Đô la New Zealand | NZD | 0.429743 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.10 |
| Đơn vị tiền tệ Châu Âu (lỗi thời) | XEU | 0.844694 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
| Đức Mark (lỗi thời) | DEM | 0.431885 | 6 tháng Tám 2026 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế | 6 | 0.01 |
Hình ảnh lá cờ được cung cấp bởi John Fitzgibbon của Flags of the World