Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Các bảng biểu đồ sau đây 310 tỷ giá tiền tệ hiện tại. Đơn vị tiền tệ nhỏ nhất được liên kết đến một trang web giải thích rằng đơn vị.

Tiền tệ Biểu tượng Yếu tố
(Special Drawing
Đối với từng
tiền tệ đơn vị)
Ngày cập nhật Yếu tố
Nguồn
Đáng kể
Con số
Nhỏ nhất
Tiền tệ
Đơn vị
0x ZRX 1.06486454552704 16 tháng Năm 2021 coinmarketcap.com 15 0.0001
Afghani Afghanistan AFN 0.008983 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 4 1
Ailen Pound (lỗi thời) IEP 1.06991 16 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Algerian Dinar DZD 0.0052296 16 tháng Năm 2021 MSN 5 0.05
Andorran Peseta (lỗi thời) ADP 0.00506428 16 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Anoncoin ANC 3.4576030014237 16 tháng Năm 2021 coinmarketcap.com 15 0.0001
Ardor ARDR 0.21681854727731 16 tháng Năm 2021 coinmarketcap.com 14 0.0001
Argentum ARG 0.0001 21 tháng Mười 2019 coinmarketcap.com 1 0.001
Augur REP 22.1934454618544 16 tháng Năm 2021 coinmarketcap.com 15 0.00001
Auroracoin AUR 0.035998211981 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 11 0.00001
Azerbaijan Manat AZN 0.40831 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 0.01
Bahraini Dinar BHD 1.845 16 tháng Năm 2021 MSN 4 0.05
Belarusian Ruble BYN 0.288 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 3 0.01
Bermuda Dollar BMD 0.693919 16 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
BetaCoin BET 0.0123306644402 6 tháng Năm 2020 coinmarketcap.com 12 0.01
Binance Coin BNB 365.602091753385 16 tháng Năm 2021 coinmarketcap.com 15 0.00001
BitBar BTB 0.31494657302811 21 tháng Mười một 2020 coinmarketcap.com 14 0.00001
BitShare BTS 0.06824819142331 16 tháng Năm 2021 coinmarketcap.com 13 0.001
Bitcoin BTC 31113.1039339234 16 tháng Năm 2021 coinmarketcap.com 15 0.00001
Bitcoin Cash BCH 769.036285400025 16 tháng Năm 2021 coinmarketcap.com 15 0.0000001
Bitcoin Gold BTG 62.3429714870624 16 tháng Năm 2021 coinmarketcap.com 15 0.000001
Bitmonero XMR 244.785620788349 16 tháng Năm 2021 coinmarketcap.com 15 0.0001
BlackCoin BLC 0.04907987460308 25 Tháng Một 2021 coinmarketcap.com 13 0.01
Boliviano Bôlivia BOB 0.101 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 3 0.1
Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu BAM 0.43058 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 0.5
Botswana Pula BWP 0.0646417 13 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Brazil Cruzeiro (lỗi thời) BRC 4.79655e-05 13 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Brunei Dollar BND 0.522261 11 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bungari Old Lev (lỗi thời) BGL 0.00043083 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 10
Burundi Franc BIF 0.0003554 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 1
Bytecoin (BCN) BCN 0.00055571182484 16 tháng Năm 2021 coinmarketcap.com 11 10
Bạt Thái Lan THB 0.0221671 13 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Bảng Ai Cập EGP 0.04445 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 4 0.25
Bảng Anh GBP 0.978148 16 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bảng Lebanon LBP 0.00046209 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 50
Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.978148 16 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bảng Saint Helena SHP 0.97873 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 0.01
Bảng Syri SYP 0.00027646 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 0.25
Bảng Síp CYP 1.414 23 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 0.01
Bỉ Franc (lỗi thời) BEF 0.0208882 16 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Bồ Đào Nha Escudo (lỗi thời) PTE 0.00420300 16 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Cardano ADA 1.47584303304132 16 tháng Năm 2021 coinmarketcap.com 15 0.001
Central African CFA XAF 0.00128458 16 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Chile Unidad de Fomento CLF 28.99394 16 tháng Năm 2021 Ngân hàng Trung ương Chile 7 0.01
Colombia Peso COP 0.000186442 13 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 100
Comorian Franc KMF 0.0017149 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 0.05
Costa Rica Colon CRC 0.001138 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 4 0.01
Counterparty ZCP 0.876707437795 22 tháng Năm 2020 coinmarketcap.com 12 0.0001
CraftCoin XCC 1.65635065489 27 Tháng Một 2020 coinmarketcap.com 12 0.001
Croatia Kuna HRK 0.11192 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 0.01
Cuaron Séc CZK 0.0330609 13 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Cuaron Xlôvác (lỗi thời) SKK 0.0279701 16 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Cuba Peso (lỗi thời) CUP 0.027757 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 0.01
Cuban Convertible Peso CUC 0.693919 16 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Dash DASH 210.292812599127 16 tháng Năm 2021 coinmarketcap.com 15 0.000001
Deutsche eMark DEE 0.000536035974429 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
DiamondCoins DMD 0.216418250181 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.0001
Digitalcoin DGC 0.0837854033322 15 Tháng Một 2020 coinmarketcap.com 12 0.001
Dinar Jordan JOD 0.98039 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 0.05
Dinar Kuwait KWD 2.308 16 tháng Năm 2021 MSN 4 0.001
DogeCoin XDG 0.34741441083165 16 tháng Năm 2021 coinmarketcap.com 14 1
Dollar Bahamas BSD 0.69 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 2 0.01
Dollar Barbados BBD 0.35 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 2 0.01
Dollar Belize BZD 0.34736 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 0.01
Dollar Guyana GYD 0.0033429 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 1
Dollar Singapore SGD 0.520575 13 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Dollar quần đảo Cayman KYD 0.84624 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 0.01
Dollar Úc AUD 0.537708 13 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Dollar đảo Solomon SBD 0.086941 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 0.05
Dominican Peso DOP 0.01227 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 4 1
EOS EOS 6.54427304384509 16 tháng Năm 2021 coinmarketcap.com 15 0.0001
East Caribê Dollar XCD 0.26 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 2 0.01
Ecuador Sucre (lỗi thời) ECS 2.863e-05 23 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 100
El Salvador Colon (lỗi thời) SVC 0.0793050 16 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Electronic Gulden EFL 0.0482432376985 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Eritrea Nakfa ERN 0.04611 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 4 0.01
Escudo Cape Verde CVE 0.00765 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 3 0.01
Ethereum ETH 2391.71192961829 16 tháng Năm 2021 coinmarketcap.com 15 0.0000001
Ethereum Classic ETC 63.7521944113543 16 tháng Năm 2021 coinmarketcap.com 15 0.00001
Ethiopian Birr ETB 0.0164 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 3 0.01
Euro EUR 0.842626 16 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Fastcoin FST 1.19791672951824 14 tháng Tư 2021 coinmarketcap.com 15 0.01
Feathercoin FTC 0.0077010096272 28 Tháng Một 2020 coinmarketcap.com 11 0.001
Fiji Dollar FJD 0.3431 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 0.01
Florin Aruba AWG 0.39 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 3 0.01
FlorinCoin FLO 0.0321260321404 25 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.1
FlutterCoin FLT 0.000365608807693 2 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.01
Franc Congolais CDF 0.00035029 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 0.01
Franc Djiboutian DJF 0.003909 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 4 10
Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp XPF 0.00706121 16 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Franc Thụy Sĩ CHF 0.76829 13 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Franko FRK 0.08361 4 tháng Tư 2018 coinmarketcap.com 4 0.0001
Freicoin FRC 0.00203693670283 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Gambia Dalasi GMD 0.0136 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 3 0.01
Ghana Cedi GHS 0.1209 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 0.01
Gibraltar Pound GIP 0.97873 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 0.01
GlobalCoin GLC 0.0080462831368 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.1
GoldCoin GLD 0.0394328840583 12 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Gourde Haiti HTG 0.00789 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 3 0.05
Guarani Paraguay PYG 0.00010396 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 1
Guatemala Quetzal GTQ 0.090016 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 0.01
Guilder Antillean Hà Lan ANG 0.3888 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 4 0.01
Guinea Franc GNF 7.0909e-05 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 1
HoboNickel HBN 0.0026 21 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Honduras Lempira HNL 0.028985 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 0.01
Hy Lạp drachma (lỗi thời) GRD 0.00247286 16 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Hà Lan tiền tệ ở hòa lan (lỗi thời) NLG 0.382367 16 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
I0Coin XIC 0.0073261504351 5 tháng Hai 2019 coinmarketcap.com 11 0.01
ICON ICX 1.31789674046672 16 tháng Năm 2021 coinmarketcap.com 15 0.0001
IOTA MIOTA 1.32341528946305 16 tháng Năm 2021 coinmarketcap.com 15 0.0001
Iran Rial IRR 1.7e-05 16 tháng Năm 2021 MSN 2 5
Iraq Dinar IQD 0.00047594 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 500
Ixcoin IXC 0.160311864429 12 tháng Bảy 2020 coinmarketcap.com 12 0.001
Jamaica Dollar JMD 0.0046556 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 0.01
Jersey Pound JEP 0.978148 16 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Joulecoin XJO 0.00305617149588 16 tháng Tư 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Kina Papua New Guinea PGK 0.1997 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 4 0.01
Kip Lào LAK 7.3851e-05 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 500
Krona Iceland ISK 0.0055943 16 tháng Năm 2021 MSN 5 1
Krona Thụy Điển SEK 0.0829303 13 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Krone Na Uy NOK 0.0842011 13 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Krone Đan Mạch DKK 0.113137 11 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Kwanza Angola AOA 0.001085 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 4 0.1
Kyat Myanmar MMK 0.00044769 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 50
Lari Georgia GEL 0.20358 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 0.01
Lats Latvia (lỗi thời) LVL 1.19895 16 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Leone Sierra Leone SLL 6.8522e-05 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 10
Lesotho Loti LSL 0.0492 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 3 0.01
Leu Rumani RON 0.17131 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 0.01
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (lỗi thời) TRL 8.353e-08 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 5000
Liberia Dollar LRD 0.004065 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 4 0.05
Libyan Dinar LYD 0.15581 16 tháng Năm 2021 MSN 5 0.001
Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới TRY 0.08353 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 0.01
Lisk LSK 4.24798057561796 16 tháng Năm 2021 coinmarketcap.com 15 0.00001
Litat Lituani LTL 0.2398 23 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 0.01
Litecoin LTC 202.091509122565 16 tháng Năm 2021 coinmarketcap.com 15 0.00001
Luxembourgian Franc (lỗi thời) LUF 0.0208882 16 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Lép Bungari BGN 0.43083 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 0.01
Ma-rốc Điaham MAD 0.078525 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 0.2
Macedonia Denar MKD 0.01373 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 4 0.5
MaidSafeCoin XMS 0.37775307911347 16 tháng Năm 2021 coinmarketcap.com 14 0.01
Maker MKR 3141.59620217315 16 tháng Năm 2021 coinmarketcap.com 15 0.0000001
Malagasy Ariary MGA 0.00018629 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 1
Malagasy Franc (lỗi thời) MGF 3.7258e-05 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 50
Malawi Kwacha MWK 0.00088209 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 5
Maldives Rufiyaa MVR 0.04457 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 4 0.01
Manat Turkmenistan TMT 0.207 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 3 1
Mauritania Ouguiya MRO 0.001955 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 4 0.2
Mauritian Rupee MUR 0.017117 12 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
MaxCoin MAX 0.00198241469653 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Megacoin MEC 0.00107207194885 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.0001
Mexico Peso MXN 0.0350185 13 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Mexico Unidad De Inversion MXV 0.2382026 16 tháng Năm 2021 Ngân hàng Trung ương Mexico 7 1
Mincoin MNC 0.00862783950738 1 tháng Sáu 2020 coinmarketcap.com 12 0.001
Mintcoin XMT 0.873349318610129 26 tháng Hai 2021 coinmarketcap.com 15 10
Moldovan Leu MDL 0.039396 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 0.01
NEM XEM 0.19555903447033 16 tháng Năm 2021 coinmarketcap.com 14 0.001
NEO NEO 60.7212801215002 16 tháng Năm 2021 coinmarketcap.com 15 0.000001
Nam Tư Dinar (lỗi thời) YUM 0.43058 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 0.5
Namecoin NMC 2.3396060534983 16 tháng Tư 2021 coinmarketcap.com 14 0.0001
Namibia Dollar NAD 0.049235 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 0.05
Nano NANO 7.46098115375705 16 tháng Năm 2021 coinmarketcap.com 15 0.00001
Nas NAS 0.5654086005305 16 tháng Năm 2021 coinmarketcap.com 14 1
Nepal Rupee NPR 0.0059238 16 tháng Năm 2021 MSN 5 0.05
NetCoin NET 0.274901206649 7 tháng Hai 2021 coinmarketcap.com 13 0.01
New Mozambique Metical MZN 0.0119 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 3 1
New Zaire (lỗi thời) ZRN 3.5029e-07 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 10
Ngultrum Bhutan BTN 0.0094649 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 0.20
Nhân dân tệ Trung Quốc CNY 0.107756 16 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Nicaragua Cordoba Oro NIO 0.01995 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 4 0.05
Nigeria naira NGN 0.001692 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 4 1
Novacoin NVC 0.218756281164 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.00001
Nxt NXT 0.04786260967553 16 tháng Năm 2021 coinmarketcap.com 13 0.1
Old Afghanistan Afghanistan (lỗi thời) AFA 8.983e-06 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 4 1
Old Azerbaijan Manat (lỗi thời) AZM 8.1662e-05 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 10
Old Ghana Cedi (lỗi thời) GHC 1.209e-05 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 0.1
Old Mexico Peso (lỗi thời) MXP 3.50185e-05 13 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Old Mozambique Metical (lỗi thời) MZM 1.19e-05 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 3 1
Old Nga Ruble (lỗi thời) RUR 9.39327e-06 13 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 10
Old Rumani Leu (lỗi thời) ROL 1.7131e-05 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 0.01
Old Turkmenistan Manat (lỗi thời) TMM 4.14e-05 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 3 1
Old Zambian Kwacha (lỗi thời) ZMK 3.095e-05 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 4 0.01
Omani Rial OMR 1.803 16 tháng Năm 2021 MSN 4 0.005
OmiseGO OMG 6.06094794152052 16 tháng Năm 2021 coinmarketcap.com 15 0.00001
Orbitcoin ORB 0.206373850155 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Ounce Palladium XPD 1944.8 15 tháng Năm 2021 Kitco 5 0.001
Ounce Platinum XPT 849.38 15 tháng Năm 2021 Kitco 5 0.001
Ounce bạc XAG 19.038 15 tháng Năm 2021 Kitco 5 0.001
Ounce nhôm XAL 2438 13 tháng Năm 2021 London Metal Exchange 4 0.01
Ounce vàng XAU 1280.7 15 tháng Năm 2021 Kitco 5 0.001
Ounce đồng XCP 10210 13 tháng Năm 2021 London Metal Exchange 4 0.01
Pa'Anga Tonga TOP 0.30948 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 0.01
Panama Balboa PAB 0.69 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 2 0.01
Pataca Macau MOP 0.086756 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 0.1
Peercoin PPC 1.93126054805466 16 tháng Năm 2021 coinmarketcap.com 15 0.0001
Pence Sterling (thấp hơn) GBX 0.00978148 16 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Peru Nuevo Sol PEN 0.18929 13 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Pesetacoin PTC 0.00428828779542 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Peso Argentina ARS 0.0073867 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 0.01
Peso Chilê CLP 0.000980853 13 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Peso Philippine PHP 0.0145026 11 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Peso Uruguay UYU 0.015732 13 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Philosopher Stones PHS 0.012 21 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.001
Phoenixcoin PXC 0.00165150475547 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Pháp Franc (lỗi thời) FRF 0.128458 16 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Phôrin Hungari HUF 0.0024 16 tháng Năm 2021 MSN 5 1
Phần Lan Mark (lỗi thời) FIM 0.14172 16 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Populous PPT 2.16639160346133 16 tháng Năm 2021 coinmarketcap.com 15 0.00001
PotCoin POT 0.011274407311 15 tháng Hai 2020 coinmarketcap.com 11 0.01
Primecoin XPM 0.0491047115164 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.0001
Qatar Rian QAR 0.18882 16 tháng Năm 2021 MSN 5 1
Qtum QTUM 12.492194712473 16 tháng Năm 2021 coinmarketcap.com 15 0.00001
QuarkCoin QRK 0.03356773803247 17 tháng Mười một 2020 coinmarketcap.com 13 0.01
Quyền rút đặc biệt SDR 1 16 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Rand Nam Phi ZAR 0.0492847 13 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Real Brazil BRL 0.131905 13 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
ReddCoin RDD 0.00427464464305 16 tháng Năm 2021 coinmarketcap.com 12 10
Rial Yemen YER 0.002804 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 4 0.005
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.18504 16 tháng Năm 2021 MSN 5 1
Riel Campuchia KHR 0.00017125 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 100
Ringgit Malaysia MYR 0.168056 11 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Ripple XRP 1.0683732312775 16 tháng Năm 2021 coinmarketcap.com 15 0.01
Rupi Pakistan PKR 0.004559 16 tháng Năm 2021 MSN 4 0.01
Rupi Ấn Độ INR 0.00947325 13 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Rupiah Indonesia IDR 4.859e-05 16 tháng Năm 2021 MSN 4 25
Rwanda Franc RWF 0.000713 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 1
Rúp Belarus (lỗi thời) BYR 0.000288 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 3 1
Rúp Nga RUB 0.00939327 13 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Samoa Tala WST 0.27437 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 0.05
Sao Tome Dobra STD 3.2388e-05 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 0.5
Serbia Dinar RSD 0.0071801 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 0.5
Serbia Dinar (lỗi thời) CSD 0.0071801 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 0.5
Sexcoin SXC 0.0022 21 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Seychelles Rupee SCR 0.044125 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 0.05
Shekel Isarel Mới ILS 0.211719 13 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Shilling Kenya KES 0.006479 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 4 0.01
Shilling Uganda UGX 0.00019657 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 50
Siacoin XSC 0.01893113211997 16 tháng Năm 2021 coinmarketcap.com 13 0.01
SolarCoin SLR 0.0113103590604 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.1
Som Kyrgyzstan KGS 0.0082344 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 1
Somali Shilling SOS 0.001215 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 4 1
Somoni Tajikistan TJS 0.061303 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 0.05
Sri Lanka Rupee LKR 0.00354 16 tháng Năm 2021 MSN 3 1
Status SNT 0.11050170470725 16 tháng Năm 2021 coinmarketcap.com 14 0.001
Steem STEEM 0.53228253240076 16 tháng Năm 2021 coinmarketcap.com 14 0.0001
Stellar XLM 0.47238910035049 16 tháng Năm 2021 coinmarketcap.com 14 0.001
Stratis STRAT 0.34408398952707 17 tháng Mười một 2020 coinmarketcap.com 14 0.00001
Sudan Dinar (lỗi thời) SDD 1.734e-05 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 4 0.01
Sudan Pound SDG 0.001734 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 4 0.01
Sudan Pound (lỗi thời) SDP 1.734e-06 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 4 0.01
Suriname Dollar SRD 0.04953 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 4 0.01
Suriname tiền tệ ở hòa lan (lỗi thời) SRG 4.953e-05 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 4 5
Swazi Lilangeni SZL 0.049287 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 0.01
TRON TRX 0.080327248284656 16 tháng Năm 2021 coinmarketcap.com 14 0.01
TagCoin TAG 0.0106080345978 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.0001
Taka Bangladesh BDT 0.008192 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 4 0.01
Tanzania Shilling TZS 0.00029988 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 0.05
Tenge Kazakhstan KZT 0.0016234 16 tháng Năm 2021 MSN 5 1
Terracoin TRC 0.050303231312 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Tether USDT 0.693931461363823 16 tháng Năm 2021 coinmarketcap.com 15 0.001
Thứ ba Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWR 6.93919e-17 16 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Thứ hai Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWN 6.93919e-30 16 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 5
Thứ tư Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWL 6.93919e-05 16 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Tickets TIX 0.0032174504208 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 11 0.0001
Tigercoin TGC 0.0018 21 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Tiếng Albania Lek ALL 0.006891 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 4 0.1
Tiếng Armenia DRAM AMD 0.0013309 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 0.2
Tiếng Estonia Kroon (lỗi thời) EEK 0.0538536 16 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Tiếng Malta Lira (lỗi thời) MTL 1.96279 16 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Trinidad và Tobago Dollar TTD 0.102812 13 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Trung Quốc Yuan CNH 0.1041 23 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 0.5
Tugrik Mông Cổ MNT 0.0002435 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 1
Tunisia Dinar TND 0.25483 16 tháng Năm 2021 MSN 5 0.005
Tân Đài Tệ TWD 0.0247 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 1
Tây Ban Nha Peseta (lỗi thời) ESP 0.00506428 16 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Tây Phi CFA XOF 0.00128458 16 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Tôla Xlôvênia (lỗi thời) SIT 0.00351622 16 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Ucraina Hryvnia UAH 0.0251 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 3 0.01
United Arab Emirates Điaham AED 0.18893 16 tháng Năm 2021 MSN 5 0.25
Unobtanium UNO 39.4839819457722 20 Tháng Một 2021 coinmarketcap.com 15 0.00001
Uzbekistan Som UZS 6.5993e-05 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 0.01
Vanuatu Vatu VUV 0.0065378 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 1
VeChain VEN 1.16779825902 2 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
Venezuela Bolivar (lỗi thời) VEB 2.88e-09 22 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 1
Venezuela Bolivar Fuerte VEF 2.88e-06 22 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 1
Verge XVG 0.03149354135766 16 tháng Năm 2021 coinmarketcap.com 13 0.01
VeriCoin VRC 0.0176611400719 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Veritaseum VERI 14.414859329861 16 tháng Năm 2021 coinmarketcap.com 14 0.000001
Vertcoin VTC 0.814805618325295 16 tháng Năm 2021 coinmarketcap.com 15 0.0001
Việt Nam Đồng VND 3.0085e-05 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 5 200
Walton WTC 1.03848376631903 16 tháng Năm 2021 coinmarketcap.com 15 0.00001
Won Hàn Quốc KRW 0.000614782 13 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Won Triều Tiên KPW 0.000771 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 4 0.01
WorldCoin WDC 0.000169705119347 21 tháng Mười 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Yacoin YAC 0.00081 15 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Yên Nhật JPY 0.00634121 16 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Zambian Kwacha ZMW 0.03095 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 4 0.05
Zcash ZEC 167.768516959751 16 tháng Năm 2021 coinmarketcap.com 15 0.000001
Zeitcoin ZTC 1.62271848445e-06 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 10
Zetacoin ZET 0.000509234175706 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Zimbabwe Dollar đầu tiên (lỗi thời) ZWD 6.93919e-30 16 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Zloty Ba Lan PLN 0.185977 13 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Áo Schilling (lỗi thời) ATS 0.0612360 16 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Ý Lira (lỗi thời) ITL 0.000435180 16 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Đô la Canada CAD 0.574013 13 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đô la Hồng Kông HKD 0.08935 16 tháng Năm 2021 Yahoo Finance 4 0.1
Đô la Mỹ USD 0.693919 16 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đô la New Zealand NZD 0.498853 13 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.10
Đơn vị tiền tệ Châu Âu (lỗi thời) XEU 0.842626 16 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đức Mark (lỗi thời) DEM 0.430828 16 tháng Năm 2021 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01

Hình ảnh lá cờ được cung cấp bởi John Fitzgibbon của Flags of the World