Các bảng biểu đồ sau đây 310 tỷ giá tiền tệ hiện tại. Đơn vị tiền tệ nhỏ nhất được liên kết đến một trang web giải thích rằng đơn vị.

Tiền tệ Biểu tượng Yếu tố
(Special Drawing
Đối với từng
tiền tệ đơn vị)
Ngày cập nhật Yếu tố
Nguồn
Đáng kể
Con số
Nhỏ nhất
Tiền tệ
Đơn vị
0x ZRX 0.083020065218113 19 tháng Chín 2026 coinmarketcap.com 14 0.0001
Afghani Afghanistan AFN 0.011372 18 tháng Chín 2026 MSN 5 1
Ailen Pound (lỗi thời) IEP 1.06646 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Algerian Dinar DZD 0.00548399 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Andorran Peseta (lỗi thời) ADP 0.00504795 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Anoncoin ANC 0.0398876564134743 15 Tháng Một 2023 coinmarketcap.com 15 0.0001
Ardor ARDR 0.0196014455365377 19 tháng Chín 2026 coinmarketcap.com 15 0.0001
Argentum ARG 3.6901051658097 17 tháng Mười hai 2022 coinmarketcap.com 14 0.001
Augur REP 1.24555738045602 4 tháng Tám 2023 coinmarketcap.com 15 0.00001
Auroracoin AUR 0.035998211981 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 11 0.00001
Azerbaijan Manat AZN 0.4298 18 tháng Chín 2026 MSN 4 0.01
Bahraini Dinar BHD 1.944 19 tháng Chín 2026 MSN 5 0.05
Belarusian Ruble BYN 0.2413 19 tháng Chín 2026 MSN 4 0.01
Bermuda Dollar BMD 0.732904 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
BetaCoin BET 0.0123306644402 6 tháng Năm 2020 coinmarketcap.com 12 0.01
Binance Coin BNB 0.00097222 19 tháng Chín 2026 MSN 5 0.00001
BitBar BTB 0.0847669629357117 28 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.00001
BitShare BTS 0.00775518135154488 26 tháng Mười một 2023 coinmarketcap.com 15 0.001
Bitcoin BTC 9.0918e-06 19 tháng Chín 2026 MSN 5 0.00001
Bitcoin Cash BCH 180.013797453835 19 tháng Chín 2026 coinmarketcap.com 15 0.0000001
Bitcoin Gold BTG 26.7356166211928 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.000001
Bitmonero XMR 396.675176240517 19 tháng Chín 2026 coinmarketcap.com 15 0.0001
BlackCoin BLC 0.04907987460308 25 Tháng Một 2021 coinmarketcap.com 13 0.01
Boliviano Bôlivia BOB 0.074 19 tháng Chín 2026 MSN 3 0.1
Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu BAM 0.4294 19 tháng Chín 2026 MSN 4 0.5
Botswana Pula BWP 0.0554808 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Brazil Cruzeiro (lỗi thời) BRC 5.16804e-05 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Brunei Dollar BND 0.574601 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bungari Old Lev (lỗi thời) BGL 0.000429438 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 10
Burundi Franc BIF 0.0002437 18 tháng Chín 2026 MSN 4 1
Bytecoin (BCN) BCN 0.0003062968631578 28 tháng Bảy 2023 coinmarketcap.com 15 10
Bạt Thái Lan THB 0.0220277 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Bảng Ai Cập EGP 0.01409 19 tháng Chín 2026 MSN 4 0.25
Bảng Anh GBP 0.979196 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bảng Lebanon LBP 8.1e-06 17 tháng Chín 2026 MSN 2 50
Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.979196 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bảng Saint Helena SHP 0.97938 19 tháng Chín 2026 MSN 5 0.01
Bảng Syri SYP 0.00598 18 tháng Chín 2026 MSN 3 0.25
Bảng Síp CYP 1.414 23 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 0.01
Bỉ Franc (lỗi thời) BEF 0.0208208 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Bồ Đào Nha Escudo (lỗi thời) PTE 0.00418944 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Cardano ADA 3.3014 19 tháng Chín 2026 MSN 5 0.001
Central African CFA XAF 0.00128043 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Chile Unidad de Fomento CLF 31.283 19 tháng Chín 2026 MSN 5 0.01
Colombia Peso COP 0.0002301 18 tháng Chín 2026 MSN 4 100
Comorian Franc KMF 0.0017 19 tháng Chín 2026 MSN 3 0.05
Costa Rica Colon CRC 0.001628 19 tháng Chín 2026 MSN 4 0.01
Counterparty ZCP 10.6249778306996 28 tháng Hai 2022 coinmarketcap.com 15 0.0001
CraftCoin XCC 1.65635065489 27 Tháng Một 2020 coinmarketcap.com 12 0.001
Croatia Kuna HRK 0.104 18 tháng Chín 2026 MSN 4 0.01
Cuaron Séc CZK 0.0345091 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Cuaron Xlôvác (lỗi thời) SKK 0.0278798 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Cuba Peso (lỗi thời) CUP 0.031 5 tháng Sáu 2023 MSN 2 0.01
Cuban Convertible Peso CUC 0.732904 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Dash DASH 40.0640776209789 19 tháng Chín 2026 coinmarketcap.com 15 0.000001
Deutsche eMark DEE 0.000536035974429 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
DiamondCoins DMD 0.216418250181 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.0001
Digitalcoin DGC 0.0837854033322 15 Tháng Một 2020 coinmarketcap.com 12 0.001
Dinar Jordan JOD 1.0323 19 tháng Chín 2026 MSN 5 0.05
Dinar Kuwait KWD 2.38229 16 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.001
DogeCoin XDG 8.6123 19 tháng Chín 2026 MSN 5 1
Dollar Bahamas BSD 0.731 16 tháng Chín 2026 MSN 3 0.01
Dollar Barbados BBD 0.361 18 tháng Chín 2026 MSN 4 0.01
Dollar Belize BZD 0.3624 18 tháng Chín 2026 MSN 4 0.01
Dollar Guyana GYD 0.003482 17 tháng Chín 2026 MSN 4 1
Dollar Singapore SGD 0.574601 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Dollar quần đảo Cayman KYD 0.87773 18 tháng Chín 2026 MSN 5 0.01
Dollar Úc AUD 0.522267 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Dollar đảo Solomon SBD 0.08963 19 tháng Chín 2026 MSN 4 0.05
Dominican Peso DOP 0.01238 18 tháng Chín 2026 MSN 4 1
EOS EOS 0.623758092006594 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.0001
East Caribê Dollar XCD 0.27 3 tháng Năm 2023 Yahoo Finance 2 0.01
Ecuador Sucre (lỗi thời) ECS 3e-05 16 tháng Chín 2026 MSN 1 100
El Salvador Colon (lỗi thời) SVC 0.0837605 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Electronic Gulden EFL 0.0482432376985 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Eritrea Nakfa ERN 0.04914 3 tháng Năm 2023 Yahoo Finance 4 0.01
Escudo Cape Verde CVE 0.00762 18 tháng Chín 2026 MSN 3 0.01
Ethereum ETH 0.00028401 19 tháng Chín 2026 MSN 5 0.0000001
Ethereum Classic ETC 6.08664871171756 19 tháng Chín 2026 coinmarketcap.com 15 0.00001
Ethiopian Birr ETB 0.00453 19 tháng Chín 2026 MSN 3 0.01
Euro EUR 0.839908 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Fastcoin FST 0.349408206537487 4 tháng Chín 2022 coinmarketcap.com 15 0.01
Feathercoin FTC 0.0077010096272 28 Tháng Một 2020 coinmarketcap.com 11 0.001
Fiji Dollar FJD 0.3267 18 tháng Chín 2026 MSN 4 0.01
Florin Aruba AWG 0.4072 18 tháng Chín 2026 MSN 4 0.01
FlorinCoin FLO 0.0321260321404 25 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.1
FlutterCoin FLT 0.000365608807693 2 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.01
Franc Congolais CDF 0.000316 18 tháng Chín 2026 MSN 3 0.01
Franc Djiboutian DJF 0.004105 19 tháng Chín 2026 MSN 4 10
Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp XPF 0.00703843 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Franc Thụy Sĩ CHF 0.888153 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Franko FRK 0.08361 4 tháng Tư 2018 coinmarketcap.com 4 0.0001
Freicoin FRC 0.00203693670283 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Gambia Dalasi GMD 0.00975 18 tháng Chín 2026 MSN 3 0.01
Ghana Cedi GHS 0.0636 18 tháng Chín 2026 MSN 3 0.01
Gibraltar Pound GIP 0.92964 3 tháng Năm 2023 Yahoo Finance 5 0.01
GlobalCoin GLC 0.0080462831368 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.1
GoldCoin GLD 0.0394328840583 12 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Gourde Haiti HTG 0.00559 18 tháng Chín 2026 MSN 3 0.05
Guarani Paraguay PYG 0.0001231 18 tháng Chín 2026 MSN 4 1
Guatemala Quetzal GTQ 0.09594 18 tháng Chín 2026 MSN 4 0.01
Guilder Antillean Hà Lan ANG 0.409473 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Guinea Franc GNF 8.36e-05 18 tháng Chín 2026 MSN 3 1
HoboNickel HBN 0.0026 21 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Honduras Lempira HNL 0.0273 18 tháng Chín 2026 MSN 3 0.01
Hy Lạp drachma (lỗi thời) GRD 0.00246488 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Hà Lan tiền tệ ở hòa lan (lỗi thời) NLG 0.381134 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
I0Coin XIC 0.0073261504351 5 tháng Hai 2019 coinmarketcap.com 11 0.01
ICON ICX 0.16763072117051 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.0001
IOTA MIOTA 0.116023123131961 4 tháng Mười 2023 coinmarketcap.com 15 0.0001
Iran Rial IRR 5.3e-07 19 tháng Chín 2026 MSN 2 5
Iraq Dinar IQD 0.000559 18 tháng Chín 2026 MSN 3 500
Ixcoin IXC 0.160311864429 12 tháng Bảy 2020 coinmarketcap.com 12 0.001
Jamaica Dollar JMD 0.00462 19 tháng Chín 2026 MSN 3 0.01
Jersey Pound JEP 0.979196 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Joulecoin XJO 0.00305617149588 16 tháng Tư 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Kina Papua New Guinea PGK 0.1594 19 tháng Chín 2026 MSN 4 0.01
Kip Lào LAK 3.25e-05 18 tháng Chín 2026 MSN 3 500
Krona Iceland ISK 0.006041 18 tháng Chín 2026 MSN 4 1
Krona Thụy Điển SEK 0.0743841 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Krone Na Uy NOK 0.0777007 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Krone Đan Mạch DKK 0.112357 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Kwanza Angola AOA 0.0007908 19 tháng Chín 2026 MSN 4 0.1
Kyat Myanmar MMK 0.00034 17 tháng Chín 2026 MSN 2 50
Lari Georgia GEL 0.2788 19 tháng Chín 2026 MSN 4 0.01
Lats Latvia (lỗi thời) LVL 1.19508 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Leone Sierra Leone SLL 3.2e-05 29 tháng Mười hai 2023 MSN 3 10
Lesotho Loti LSL 0.04504 18 tháng Chín 2026 MSN 4 0.01
Leu Rumani RON 0.1598 19 tháng Chín 2026 MSN 4 0.01
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (lỗi thời) TRL 1.5e-08 19 tháng Chín 2026 MSN 3 5000
Liberia Dollar LRD 0.004212 18 tháng Chín 2026 MSN 4 0.05
Libyan Dinar LYD 0.1148 19 tháng Chín 2026 MSN 4 0.001
Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới TRY 0.015 19 tháng Chín 2026 MSN 3 0.01
Lisk LSK 0.282437933830424 19 tháng Chín 2026 coinmarketcap.com 15 0.00001
Litat Lituani LTL 0.2398 23 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 0.01
Litecoin LTC 41.796389734871 19 tháng Chín 2026 coinmarketcap.com 15 0.00001
Luxembourgian Franc (lỗi thời) LUF 0.0208208 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Lép Bungari BGN 0.429438 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Ma-rốc Điaham MAD 0.077 19 tháng Chín 2026 MSN 3 0.2
Macedonia Denar MKD 0.0136 19 tháng Chín 2026 MSN 3 0.5
MaidSafeCoin XMS 0.104311696434286 1 tháng Ba 2023 coinmarketcap.com 15 0.01
Maker MKR 2124.40813835876 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.0000001
Malagasy Ariary MGA 0.0001666 18 tháng Chín 2026 MSN 4 1
Malagasy Franc (lỗi thời) MGF 3.332e-05 18 tháng Chín 2026 MSN 4 50
Malawi Kwacha MWK 0.00042 18 tháng Chín 2026 MSN 2 5
Maldives Rufiyaa MVR 0.04729 18 tháng Chín 2026 MSN 4 0.01
Manat Turkmenistan TMT 0.2091 18 tháng Chín 2026 MSN 4 1
Mauritania Ouguiya MRO 0.00211 5 tháng Sáu 2023 MSN 3 0.2
Mauritian Rupee MUR 0.0152193 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
MaxCoin MAX 0.00198241469653 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Megacoin MEC 0.00107207194885 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.0001
Mexico Peso MXN 0.0424995 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Mexico Unidad De Inversion MXV 0.3749149 19 tháng Chín 2026 Ngân hàng Trung ương Mexico 7 1
Mincoin MNC 0.00862783950738 1 tháng Sáu 2020 coinmarketcap.com 12 0.001
Mintcoin XMT 4.4564929156734e-05 1 tháng Mười hai 2021 coinmarketcap.com 15 10
Moldovan Leu MDL 0.042 19 tháng Chín 2026 MSN 2 0.01
NEM XEM 0.0277890124425005 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.001
NEO NEO 1.71889003320994 19 tháng Chín 2026 coinmarketcap.com 15 0.000001
Nam Tư Dinar (lỗi thời) YUM 0.4294 19 tháng Chín 2026 MSN 4 0.5
Namecoin NMC 1.00392923666095 26 tháng Mười 2023 coinmarketcap.com 15 0.0001
Namibia Dollar NAD 0.04504 19 tháng Chín 2026 MSN 4 0.05
Nano NANO 3.5106142475122 29 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.00001
Nas NAS 0.45380200571107 21 tháng Tám 2021 coinmarketcap.com 14 1
Nepal Rupee NPR 0.00478 19 tháng Chín 2026 MSN 3 0.05
NetCoin NET 0.274901206649 7 tháng Hai 2021 coinmarketcap.com 13 0.01
New Mozambique Metical MZN 0.01146 18 tháng Chín 2026 MSN 4 1
New Zaire (lỗi thời) ZRN 3.16e-07 18 tháng Chín 2026 MSN 3 10
Ngultrum Bhutan BTN 0.007637 19 tháng Chín 2026 MSN 4 0.20
Nhân dân tệ Trung Quốc CNY 0.109428 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Nicaragua Cordoba Oro NIO 0.01981 18 tháng Chín 2026 MSN 4 0.05
Nigeria naira NGN 0.00055 18 tháng Chín 2026 MSN 2 1
Novacoin NVC 0.218756281164 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.00001
Nxt NXT 0.011197028115 22 tháng Sáu 2021 coinmarketcap.com 11 0.1
Old Afghanistan Afghanistan (lỗi thời) AFA 1.1372e-05 18 tháng Chín 2026 MSN 5 1
Old Azerbaijan Manat (lỗi thời) AZM 8.596e-05 18 tháng Chín 2026 MSN 4 10
Old Ghana Cedi (lỗi thời) GHC 6.36e-06 18 tháng Chín 2026 MSN 3 0.1
Old Mexico Peso (lỗi thời) MXP 4.24995e-05 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Old Mozambique Metical (lỗi thời) MZM 1.146e-05 18 tháng Chín 2026 MSN 4 1
Old Nga Ruble (lỗi thời) RUR 8.7048e-06 19 tháng Chín 2026 MSN 5 10
Old Rumani Leu (lỗi thời) ROL 1.598e-05 19 tháng Chín 2026 MSN 4 0.01
Old Turkmenistan Manat (lỗi thời) TMM 4.182e-05 18 tháng Chín 2026 MSN 4 1
Old Zambian Kwacha (lỗi thời) ZMK 3.65e-05 18 tháng Chín 2026 MSN 3 0.01
Omani Rial OMR 1.90428 16 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.005
OmiseGO OMG 0.54746868302034 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 14 0.00001
Orbitcoin ORB 0.16102510046391 5 tháng Ba 2023 coinmarketcap.com 14 0.001
Ounce Palladium XPD 699.58 9 tháng Mười hai 2023 Kitco 5 0.001
Ounce Platinum XPT 0.00040613 18 tháng Chín 2026 MSN 5 0.001
Ounce bạc XAG 0.010973 19 tháng Chín 2026 MSN 5 0.001
Ounce nhôm XAL 2741 6 tháng Chín 2021 London Metal Exchange 4 0.01
Ounce vàng XAU 0.00016597 19 tháng Chín 2026 MSN 5 0.001
Ounce đồng XCP 0.10906 19 tháng Chín 2026 MSN 5 0.01
Pa'Anga Tonga TOP 0.299 18 tháng Chín 2026 MSN 3 0.01
Panama Balboa PAB 0.7 16 tháng Chín 2026 MSN 1 0.01
Pataca Macau MOP 0.09059 18 tháng Chín 2026 MSN 4 0.1
Peercoin PPC 6.1680574523332 7 tháng Mười 2021 coinmarketcap.com 15 0.0001
Pence Sterling (thấp hơn) GBX 0.00979196 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Peru Nuevo Sol PEN 0.218126 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Pesetacoin PTC 0.00428828779542 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Peso Argentina ARS 0.00048408 18 tháng Chín 2026 MSN 5 0.01
Peso Chilê CLP 0.000766819 16 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Peso Philippine PHP 0.0116732 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Peso Uruguay UYU 0.0182578 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Philosopher Stones PHS 0.012 21 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.001
Phoenixcoin PXC 0.00165150475547 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Pháp Franc (lỗi thời) FRF 0.128043 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Phôrin Hungari HUF 0.00231 19 tháng Chín 2026 MSN 3 1
Phần Lan Mark (lỗi thời) FIM 0.141262 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Populous PPT 0.7882582020985 7 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.00001
PotCoin POT 0.011274407311 15 tháng Hai 2020 coinmarketcap.com 11 0.01
Primecoin XPM 1.00697263798881 18 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.0001
Qatar Rian QAR 0.201153 16 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Qtum QTUM 0.682803575682296 19 tháng Chín 2026 coinmarketcap.com 15 0.00001
QuarkCoin QRK 0.03356773803247 17 tháng Mười một 2020 coinmarketcap.com 13 0.01
Quyền rút đặc biệt SDR 1 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Rand Nam Phi ZAR 0.04504 18 tháng Chín 2026 MSN 4 0.05
Real Brazil BRL 0.142121 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
ReddCoin RDD 0.00048877473232567 7 tháng Bảy 2022 coinmarketcap.com 14 10
Rial Yemen YER 0.003095 18 tháng Chín 2026 MSN 4 0.005
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.195253 16 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Riel Campuchia KHR 0.00018 18 tháng Chín 2026 MSN 3 100
Ringgit Malaysia MYR 0.179721 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Ripple XRP 0.53109 19 tháng Chín 2026 MSN 5 0.01
Rupi Pakistan PKR 0.0026473 19 tháng Chín 2026 MSN 5 0.01
Rupi Ấn Độ INR 0.00765107 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Rupiah Indonesia IDR 4.131e-05 19 tháng Chín 2026 MSN 4 25
Rwanda Franc RWF 0.000496 18 tháng Chín 2026 MSN 3 1
Rúp Belarus (lỗi thời) BYR 0.0002413 19 tháng Chín 2026 MSN 4 1
Rúp Nga RUB 0.0087048 19 tháng Chín 2026 MSN 5 0.01
Samoa Tala WST 0.2612 18 tháng Chín 2026 MSN 4 0.05
Sao Tome Dobra STD 3.4516e-05 3 tháng Năm 2023 Yahoo Finance 5 0.5
Serbia Dinar RSD 0.00717 19 tháng Chín 2026 MSN 3 0.5
Serbia Dinar (lỗi thời) CSD 0.00717 19 tháng Chín 2026 MSN 3 0.5
Sexcoin SXC 0.0022 21 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Seychelles Rupee SCR 0.0477 19 tháng Chín 2026 MSN 4 0.05
Shekel Isarel Mới ILS 0.242042 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Shilling Kenya KES 0.005655 17 tháng Chín 2026 MSN 4 0.01
Shilling Uganda UGX 0.0001856 18 tháng Chín 2026 MSN 4 50
Siacoin XSC 0.00065945220447574 19 tháng Chín 2026 coinmarketcap.com 15 0.01
SolarCoin SLR 0.0113103590604 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.1
Som Kyrgyzstan KGS 0.008377 19 tháng Chín 2026 MSN 4 1
Somali Shilling SOS 0.001275 18 tháng Chín 2026 MSN 4 1
Somoni Tajikistan TJS 0.07908 18 tháng Chín 2026 MSN 4 0.05
Sri Lanka Rupee LKR 0.002213 19 tháng Chín 2026 MSN 4 1
Status SNT 0.00563210897285361 19 tháng Chín 2026 coinmarketcap.com 15 0.001
Steem STEEM 0.0409781253267436 19 tháng Chín 2026 coinmarketcap.com 15 0.0001
Stellar XLM 0.140197189816391 19 tháng Chín 2026 coinmarketcap.com 15 0.001
Stratis STRAT 0.34408398952707 17 tháng Mười một 2020 coinmarketcap.com 14 0.00001
Sudan Dinar (lỗi thời) SDD 1.22e-05 18 tháng Chín 2026 MSN 3 0.01
Sudan Pound SDG 0.00122 18 tháng Chín 2026 MSN 3 0.01
Sudan Pound (lỗi thời) SDP 1.22e-06 18 tháng Chín 2026 MSN 3 0.01
Suriname Dollar SRD 0.01908 18 tháng Chín 2026 MSN 4 0.01
Suriname tiền tệ ở hòa lan (lỗi thời) SRG 1.908e-05 18 tháng Chín 2026 MSN 4 5
Swazi Lilangeni SZL 0.04504 19 tháng Chín 2026 MSN 4 0.01
TRON TRX 0.25303616275958 19 tháng Chín 2026 coinmarketcap.com 14 0.01
TagCoin TAG 0.000611804324601923 19 tháng Chín 2026 coinmarketcap.com 15 0.0001
Taka Bangladesh BDT 0.00594 19 tháng Chín 2026 MSN 3 0.01
Tanzania Shilling TZS 0.000275 18 tháng Chín 2026 MSN 4 0.05
Tenge Kazakhstan KZT 0.00164 18 tháng Chín 2026 MSN 4 1
Terracoin TRC 0.050303231312 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Tether USDT 0.7329 19 tháng Chín 2026 MSN 5 0.001
Thứ ba Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWR 7.32904e-17 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Thứ hai Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWN 7.32904e-30 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 5
Thứ tư Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWL 7.32904e-05 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Tickets TIX 0.0032174504208 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 11 0.0001
Tigercoin TGC 0.0018 21 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Tiếng Albania Lek ALL 0.009117 19 tháng Chín 2026 MSN 4 0.1
Tiếng Armenia DRAM AMD 0.002011 18 tháng Chín 2026 MSN 4 0.2
Tiếng Estonia Kroon (lỗi thời) EEK 0.0536799 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Tiếng Malta Lira (lỗi thời) MTL 1.95646 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Trinidad và Tobago Dollar TTD 0.108354 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Trung Quốc Yuan CNH 0.1094 19 tháng Chín 2026 MSN 4 0.5
Tugrik Mông Cổ MNT 0.0002035 18 tháng Chín 2026 MSN 4 1
Tunisia Dinar TND 0.2496 18 tháng Chín 2026 MSN 4 0.005
Tân Đài Tệ TWD 0.02305 19 tháng Chín 2026 MSN 4 1
Tây Ban Nha Peseta (lỗi thời) ESP 0.00504795 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Tây Phi CFA XOF 0.00128043 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Tôla Xlôvênia (lỗi thời) SIT 0.00350487 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Ucraina Hryvnia UAH 0.0164 18 tháng Chín 2026 MSN 4 0.01
United Arab Emirates Điaham AED 0.199373 16 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Unobtanium UNO 39.4839819457722 20 Tháng Một 2021 coinmarketcap.com 15 0.00001
Uzbekistan Som UZS 6.187e-05 18 tháng Chín 2026 MSN 4 0.01
Vanuatu Vatu VUV 0.00626 18 tháng Chín 2026 MSN 3 1
VeChain VEN 1.16779825902 2 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
Venezuela Bolivar (lỗi thời) VEB 2.88e-09 22 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 1
Venezuela Bolivar Fuerte VEF 2.88e-06 22 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 1
Verge XVG 0.00216561090326382 19 tháng Chín 2026 coinmarketcap.com 15 0.01
VeriCoin VRC 0.0176611400719 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Veritaseum VERI 23.4113644361247 19 tháng Mười 2023 coinmarketcap.com 15 0.000001
Vertcoin VTC 0.670637052491457 7 tháng Mười hai 2021 coinmarketcap.com 15 0.0001
Việt Nam Đồng VND 2.816e-05 19 tháng Chín 2026 MSN 4 200
Walton WTC 0.149037564712829 22 tháng Chín 2023 coinmarketcap.com 15 0.00001
Won Hàn Quốc KRW 0.000530974 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Won Triều Tiên KPW 0.0008217 3 tháng Năm 2023 Yahoo Finance 4 0.01
WorldCoin WDC 0.000169705119347 21 tháng Mười 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Yacoin YAC 0.00081 15 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Yên Nhật JPY 0.00466521 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Zambian Kwacha ZMW 0.0365 18 tháng Chín 2026 MSN 3 0.05
Zcash ZEC 1052.23010903383 19 tháng Chín 2026 coinmarketcap.com 15 0.000001
Zeitcoin ZTC 1.62271848445e-06 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 10
Zetacoin ZET 0.000509234175706 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Zimbabwe Dollar đầu tiên (lỗi thời) ZWD 7.32904e-30 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Zloty Ba Lan PLN 0.19288 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Áo Schilling (lỗi thời) ATS 0.0610385 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Ý Lira (lỗi thời) ITL 0.000433776 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Đô la Canada CAD 0.523447 16 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đô la Hồng Kông HKD 0.09343 19 tháng Chín 2026 MSN 5 0.1
Đô la Mỹ USD 0.732904 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đô la New Zealand NZD 0.419331 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.10
Đơn vị tiền tệ Châu Âu (lỗi thời) XEU 0.839908 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đức Mark (lỗi thời) DEM 0.429438 17 tháng Chín 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01

Hình ảnh lá cờ được cung cấp bởi John Fitzgibbon của Flags of the World