Các bảng biểu đồ sau đây 310 tỷ giá tiền tệ hiện tại. Đơn vị tiền tệ nhỏ nhất được liên kết đến một trang web giải thích rằng đơn vị.

Tiền tệ Biểu tượng Yếu tố
(Special Drawing
Đối với từng
tiền tệ đơn vị)
Ngày cập nhật Yếu tố
Nguồn
Đáng kể
Con số
Nhỏ nhất
Tiền tệ
Đơn vị
0x ZRX 0.743691 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.0001
Afghani Afghanistan AFN 0.00986 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 3 1
Ailen Pound (lỗi thời) IEP 1.04837 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Algerian Dinar DZD 0.00605261 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Andorran Peseta (lỗi thời) ADP 0.00496233 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Anoncoin ANC 1.362 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 4 0.0001
Ardor ARDR 0.179163 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.0001
Argentum ARG 0.111059 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.001
Augur REP 28.4376 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.00001
Auroracoin AUR 0.47648 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 5 0.00001
Azerbaijan Manat AZN 0.41495 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Bahraini Dinar BHD 1.87556 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Belarusian Ruble BYN 0.354 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 3 0.01
Bermuda Dollar BMD 0.705212 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
BetaCoin BET 0.0248172 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.01
Binance Coin BNB 8.9405 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.00001
BitBar BTB 9.43604 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.00001
BitShare BTS 0.13614 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.001
Bitcoin BTC 5332.42 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.00001
Bitcoin Cash BCH 714.246 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.0000001
Bitcoin Gold BTG 5.27 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 3 0.000001
Bitmonero XMR 122.711 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.0001
BlackCoin BLC 0.0115 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 3 0.01
Boliviano Bôlivia BOB 0.103 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 3 0.1
Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu BAM 0.4215 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 4 0.5
Botswana Pula BWP 0.0706622 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Brazil Cruzeiro (lỗi thời) BRC 7.02556e-05 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Brunei Dollar BND 0.525768 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bungari Old Lev (lỗi thời) BGL 0.00042216 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 10
Burundi Franc BIF 0.00040275 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 1
Bytecoin (BCN) BCN 0.00485577 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 10
Bạt Thái Lan THB 0.0219761 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Bảng Ai Cập EGP 0.03949 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 4 0.25
Bảng Anh GBP 0.941529 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bảng Lebanon LBP 0.00046858 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 50
Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.941529 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bảng Saint Helena SHP 0.93916 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Bảng Syri SYP 0.0013694 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 0.25
Bảng Síp CYP 1.415 20 tháng Năm 2018 Bloomberg 4 0.01
Bỉ Franc (lỗi thời) BEF 0.0204676 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Bồ Đào Nha Escudo (lỗi thời) PTE 0.00411838 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Cardano ADA 0.144236 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.001
Central African CFA XAF 0.00125871 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Chile Unidad de Fomento CLF 30.42442 23 tháng Năm 2018 Ngân hàng Trung ương Chile 7 0.01
Colombia Peso COP 0.00024732 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 100
Comorian Franc KMF 0.0016822 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 0.05
Costa Rica Colon CRC 0.001255 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 4 0.01
Counterparty ZCP 8.82707 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.0001
CraftCoin XCC 0.142637 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.001
Croatia Kuna HRK 0.11172 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Cuaron Séc CZK 0.0319955 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Cuaron Xlôvác (lỗi thời) SKK 0.027407 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Cuba Peso (lỗi thời) CUP 0.71 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 2 0.01
Cuban Convertible Peso CUC 0.705212 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Dash DASH 240.219 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.000001
Deutsche eMark DEE 0.02155 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 4 0.001
DiamondCoins DMD 3.92767 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.0001
Digitalcoin DGC 0.0296575 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.001
Dinar Jordan JOD 0.99536 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 0.05
Dinar Kuwait KWD 2.33398 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.001
DogeCoin XDG 0.00248035 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 1
Dollar Bahamas BSD 0.71 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 2 0.01
Dollar Barbados BBD 0.35 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 2 0.01
Dollar Belize BZD 0.35299 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Dollar Guyana GYD 0.0034053 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 1
Dollar Singapore SGD 0.525768 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Dollar quần đảo Cayman KYD 0.86001 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Dollar Úc AUD 0.5318 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Dollar đảo Solomon SBD 0.090084 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 0.05
Dominican Peso DOP 0.0142 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 3 1
EOS EOS 7.7953 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.0001
East Caribê Dollar XCD 0.26 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 2 0.01
Ecuador Sucre (lỗi thời) ECS 2.815e-05 20 tháng Năm 2018 Bloomberg 4 100
El Salvador Colon (lỗi thời) SVC 0.0805957 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Electronic Gulden EFL 0.0950163 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.001
Eritrea Nakfa ERN 0.04705 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 4 0.01
Escudo Cape Verde CVE 0.007486 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 4 0.01
Ethereum ETH 415.555 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.0000001
Ethereum Classic ETC 10.6514 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.00001
Ethiopian Birr ETB 0.0259 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 3 0.01
Euro EUR 0.825662 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Fastcoin FST 0.0034 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Feathercoin FTC 0.0943694 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.001
Fiji Dollar FJD 0.34337 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Florin Aruba AWG 0.396 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 3 0.01
FlorinCoin FLO 0.0746469 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.1
FlutterCoin FLT 0.0015 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Franc Congolais CDF 0.00045047 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Franc Djiboutian DJF 0.003973 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 4 10
Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp XPF 0.00691905 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Franc Thụy Sĩ CHF 0.71176 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Franko FRK 0.08361 5 tháng Tư 2018 coinmarketcap.com 4 0.0001
Freicoin FRC 0.004 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 2 0.001
Gambia Dalasi GMD 0.01507 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 4 0.01
Ghana Cedi GHS 0.15204 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Gibraltar Pound GIP 0.93916 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 0.01
GlobalCoin GLC 0.002 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 1 0.1
GoldCoin GLD 0.134914 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.01
Gourde Haiti HTG 0.01118 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 4 0.05
Guarani Paraguay PYG 0.0001246 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 1
Guatemala Quetzal GTQ 0.09613 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 4 0.01
Guilder Antillean Hà Lan ANG 0.394 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 3 0.01
Guinea Franc GNF 7.8339e-05 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 1
HoboNickel HBN 0.00592 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 3 0.01
Honduras Lempira HNL 0.029615 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Hy Lạp drachma (lỗi thời) GRD 0.00242307 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Hà Lan tiền tệ ở hòa lan (lỗi thời) NLG 0.374669 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
I0Coin XIC 0.022 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
ICON ICX 1.91121 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.0001
IOTA MIOTA 1.03722 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.0001
Iran Rial IRR 1.67588e-05 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 5
Iraq Dinar IQD 0.00059562 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 500
Ixcoin IXC 0.117962 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.001
Jamaica Dollar JMD 0.0056512 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Jersey Pound JEP 0.941529 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Joulecoin XJO 0.00651 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 3 0.01
Kina Papua New Guinea PGK 0.21632 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Kip Lào LAK 8.468e-05 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 500
Krona Iceland ISK 0.00668891 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Krona Thụy Điển SEK 0.0806344 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Krone Na Uy NOK 0.0868541 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Krone Đan Mạch DKK 0.110835 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Kwanza Angola AOA 0.003025 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 0.1
Kyat Myanmar MMK 0.00052549 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 50
Lari Georgia GEL 0.28976 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Lats Latvia (lỗi thời) LVL 1.17481 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Leone Sierra Leone SLL 8.9836e-05 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 10
Lesotho Loti LSL 0.05655 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 4 0.01
Leu Rumani RON 0.17862 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (lỗi thời) TRL 1.546e-07 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 4 5000
Liberia Dollar LRD 0.0051774 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 0.05
Libyan Dinar LYD 0.517491 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.001
Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới TRY 0.1546 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 4 0.01
Lisk LSK 6.21664 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.00001
Litat Lituani LTL 0.2399 20 tháng Năm 2018 Bloomberg 4 0.01
Litecoin LTC 84.5098 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.00001
Luxembourgian Franc (lỗi thời) LUF 0.0204676 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Lép Bungari BGN 0.42216 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Ma-rốc Điaham MAD 0.074458 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 0.2
Macedonia Denar MKD 0.01348 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 4 0.5
MaidSafeCoin XMS 0.264437 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.01
Maker MKR 536.857 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.0000001
Malagasy Ariary MGA 0.00021867 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 1
Malagasy Franc (lỗi thời) MGF 4.3734e-05 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 50
Malawi Kwacha MWK 0.00098847 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 5
Maldives Rufiyaa MVR 0.0464 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 3 0.01
Manat Turkmenistan TMT 0.21 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 2 1
Mauritania Ouguiya MRO 0.001992 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 4 0.2
Mauritian Rupee MUR 0.0204648 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
MaxCoin MAX 0.0377005 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.001
Megacoin MEC 0.019 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 2 0.0001
Mexico Peso MXN 0.0356779 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Mexico Unidad De Inversion MXV 0.2145108 23 tháng Năm 2018 Ngân hàng Trung ương Mexico 7 1
Mincoin MNC 0.0114576 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.001
Mintcoin XMT 0.000162291 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 10
Moldovan Leu MDL 0.042183 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 0.01
NEM XEM 0.185435 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.001
NEO NEO 37.475 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 5 0.000001
Nam Tư Dinar (lỗi thời) YUM 0.4215 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 4 0.5
Namecoin NMC 1.31367 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.0001
Namibia Dollar NAD 0.056107 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 0.05
Nano NANO 3.08532 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.00001
Nas NAS 4.00403 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 1
Nepal Rupee NPR 0.00647756 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
NetCoin NET 0.00059 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
New Mozambique Metical MZN 0.0117 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 3 1
New Zaire (lỗi thời) ZRN 4.5047e-07 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 10
Ngultrum Bhutan BTN 0.010367 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 0.20
Nhân dân tệ Trung Quốc CNY 0.110381 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Nicaragua Cordoba Oro NIO 0.02269 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 4 0.05
Nigeria naira NGN 0.001964 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 4 1
Novacoin NVC 2.48662 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.00001
Nxt NXT 0.0968885 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.1
Old Afghanistan Afghanistan (lỗi thời) AFA 9.86e-06 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 3 1
Old Azerbaijan Manat (lỗi thời) AZM 8.299e-05 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 10
Old Ghana Cedi (lỗi thời) GHC 1.5204e-05 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 0.1
Old Mexico Peso (lỗi thời) MXP 3.56779e-05 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Old Mozambique Metical (lỗi thời) MZM 1.17e-05 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 3 1
Old Nga Ruble (lỗi thời) RUR 1.14493e-05 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 10
Old Rumani Leu (lỗi thời) ROL 1.7862e-05 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Old Turkmenistan Manat (lỗi thời) TMM 4.2e-05 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 2 1
Old Zambian Kwacha (lỗi thời) ZMK 6.894e-05 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 4 0.01
Omani Rial OMR 1.8341 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.005
OmiseGO OMG 7.28649 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.00001
Orbitcoin ORB 0.2428 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 4 0.001
Ounce Palladium XPD 681.3 20 tháng Năm 2018 Bloomberg 4 0.001
Ounce Platinum XPT 624.5 20 tháng Năm 2018 Bloomberg 4 0.001
Ounce bạc XAG 11.6 22 tháng Năm 2018 Bloomberg 4 0.001
Ounce nhôm XAL 2266 22 tháng Năm 2018 London Metal Exchange 4 0.01
Ounce vàng XAU 1293 22 tháng Năm 2018 London Metal Exchange 4 0.001
Ounce đồng XCP 6932 22 tháng Năm 2018 London Metal Exchange 4 0.01
Pa'Anga Tonga TOP 0.30951 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Panama Balboa PAB 0.71 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 2 0.01
Pataca Macau MOP 0.087229 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 0.1
Peercoin PPC 1.56929 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.0001
Pence Sterling (thấp hơn) GBX 0.00941529 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Peru Nuevo Sol PEN 0.214937 22 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Pesetacoin PTC 0.021713 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 5 0.01
Peso Argentina ARS 0.028842 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Peso Chilê CLP 0.00112444 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Peso Philippine PHP 0.0134806 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Peso Uruguay UYU 0.0225015 22 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Philosopher Stones PHS 0.028 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 2 0.001
Phoenixcoin PXC 0.005 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 1 0.01
Pháp Franc (lỗi thời) FRF 0.125871 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Phôrin Hungari HUF 0.0025946 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Phần Lan Mark (lỗi thời) FIM 0.138866 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Populous PPT 9.56892 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.00001
PotCoin POT 0.0661439 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.01
Primecoin XPM 1.4027 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.0001
Qatar Rian QAR 0.19374 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Qtum QTUM 9.60934 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.00001
QuarkCoin QRK 0.0100433 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.01
Quyền rút đặc biệt SDR 1 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Rand Nam Phi ZAR 0.0558471 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Real Brazil BRL 0.193203 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
ReddCoin RDD 0.00445086 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 10
Rial Yemen YER 0.002822 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 4 0.005
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.188057 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Riel Campuchia KHR 0.00017422 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 100
Ringgit Malaysia MYR 0.17739 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Ripple XRP 0.423367 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.01
Rupi Pakistan PKR 0.00609967 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Rupi Ấn Độ INR 0.0103382 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Rupiah Indonesia IDR 4.96908e-05 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 25
Rwanda Franc RWF 0.00083318 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 1
Rúp Belarus (lỗi thời) BYR 0.000354 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 3 1
Rúp Nga RUB 0.0114493 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Samoa Tala WST 0.27445 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 0.05
Sao Tome Dobra STD 3.3683e-05 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 0.5
Serbia Dinar RSD 0.0070439 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 0.5
Serbia Dinar (lỗi thời) CSD 0.0070439 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 0.5
Sexcoin SXC 0.0130611 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.01
Seychelles Rupee SCR 0.05251 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 4 0.05
Shekel Isarel Mới ILS 0.196987 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Shilling Kenya KES 0.007003 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 4 0.01
Shilling Uganda UGX 0.00018896 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 50
Siacoin XSC 0.0117578 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.01
SolarCoin SLR 0.21485 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.1
Som Kyrgyzstan KGS 0.01033 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 1
Somali Shilling SOS 0.001253 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 4 1
Somoni Tajikistan TJS 0.078512 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 0.05
Sri Lanka Rupee LKR 0.00446636 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Status SNT 0.067132 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.001
Steem STEEM 1.94971 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.0001
Stellar XLM 0.198019 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.001
Stratis STRAT 3.68945 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.00001
Sudan Dinar (lỗi thời) SDD 0.0003938 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 4 0.01
Sudan Pound SDG 0.03938 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 4 0.01
Sudan Pound (lỗi thời) SDP 3.938e-05 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 4 0.01
Suriname Dollar SRD 0.095 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 3 0.01
Suriname tiền tệ ở hòa lan (lỗi thời) SRG 9.5e-05 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 3 5
Swazi Lilangeni SZL 0.05673 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 0.01
TRON TRX 0.0488675 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.01
TagCoin TAG 0.0476 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 3 0.0001
Taka Bangladesh BDT 0.008376 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 4 0.01
Tanzania Shilling TZS 0.00031012 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 0.05
Tenge Kazakhstan KZT 0.00216323 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Terracoin TRC 0.0922269 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.001
Tether USDT 0.708599 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.001
Thứ ba Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWR 7.05212e-17 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Thứ hai Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWN 7.05212e-30 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 5
Thứ tư Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWL 7.05212e-05 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Tickets TIX 0.274555 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.0001
Tigercoin TGC 0.0042 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Tiếng Albania Lek ALL 0.00653 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 4 0.1
Tiếng Armenia DRAM AMD 0.0014632 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 0.2
Tiếng Estonia Kroon (lỗi thời) EEK 0.0527694 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Tiếng Malta Lira (lỗi thời) MTL 1.92328 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Trinidad và Tobago Dollar TTD 0.104067 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Trung Quốc Yuan CNH 0.1106 20 tháng Năm 2018 Bloomberg 4 0.5
Tugrik Mông Cổ MNT 0.00029384 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 1
Tunisia Dinar TND 0.278201 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.005
Tân Đài Tệ TWD 0.023539 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 1
Tây Ban Nha Peseta (lỗi thời) ESP 0.00496233 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Tây Phi CFA XOF 0.00125871 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Tôla Xlôvênia (lỗi thời) SIT 0.00344543 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Ucraina Hryvnia UAH 0.027056 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 0.01
United Arab Emirates Điaham AED 0.192025 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Unobtanium UNO 88.4126 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.00001
Uzbekistan Som UZS 8.8406e-05 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Vanuatu Vatu VUV 0.0065008 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 1
VeChain VEN 2.50851 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.0001
Venezuela Bolivar (lỗi thời) VEB 8.9775e-09 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Venezuela Bolivar Fuerte VEF 8.9775e-06 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Verge XVG 0.0288458 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.01
VeriCoin VRC 0.333997 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.001
Veritaseum VERI 48.2162 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.000001
Vertcoin VTC 1.25182 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.0001
Việt Nam Đồng VND 3.0968e-05 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 200
Walton WTC 7.16421 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.00001
Won Hàn Quốc KRW 0.000650685 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Won Triều Tiên KPW 0.0007836 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 4 0.01
WorldCoin WDC 0.00613 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 3 0.001
Yacoin YAC 0.00081 16 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Yên Nhật JPY 0.00638316 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Zambian Kwacha ZMW 0.06894 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 4 0.05
Zcash ZEC 204.102 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 0.000001
Zeitcoin ZTC 7.86031e-05 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 6 10
Zetacoin ZET 0.0035613 23 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 5 0.01
Zimbabwe Dollar đầu tiên (lỗi thời) ZWD 7.05212e-30 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Zloty Ba Lan PLN 0.192193 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Áo Schilling (lỗi thời) ATS 0.0600032 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Ý Lira (lỗi thời) ITL 0.000426419 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Đô la Canada CAD 0.549867 22 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đô la Hồng Kông HKD 0.089846 23 tháng Năm 2018 Yahoo Finance 5 0.1
Đô la Mỹ USD 0.705212 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đô la New Zealand NZD 0.487654 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.10
Đơn vị tiền tệ Châu Âu (lỗi thời) XEU 0.825662 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đức Mark (lỗi thời) DEM 0.422154 23 tháng Năm 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01

Hình ảnh lá cờ được cung cấp bởi John Fitzgibbon của Flags of the World