Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Các bảng biểu đồ sau đây 310 tỷ giá tiền tệ hiện tại. Đơn vị tiền tệ nhỏ nhất được liên kết đến một trang web giải thích rằng đơn vị.

Tiền tệ Biểu tượng Yếu tố
(Special Drawing
Đối với từng
tiền tệ đơn vị)
Ngày cập nhật Yếu tố
Nguồn
Đáng kể
Con số
Nhỏ nhất
Tiền tệ
Đơn vị
0x ZRX 0.281947892968 3 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.0001
Afghani Afghanistan AFN 0.00926 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 3 1
Ailen Pound (lỗi thời) IEP 1.06144 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Algerian Dinar DZD 0.00555306 29 tháng Bảy 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Andorran Peseta (lỗi thời) ADP 0.00502416 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Anoncoin ANC 0.0197709058522 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.0001
Ardor ARDR 0.0419469227276 3 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.0001
Argentum ARG 0.0001 21 tháng Mười 2019 coinmarketcap.com 1 0.001
Augur REP 14.7078814636 3 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.00001
Auroracoin AUR 0.035998211981 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 11 0.00001
Azerbaijan Manat AZN 0.41809 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 0.01
Bahraini Dinar BHD 1.88 3 tháng Tám 2020 MSN 3 0.05
Belarusian Ruble BYN 0.29 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 3 0.01
Bermuda Dollar BMD 0.71054 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
BetaCoin BET 0.0123306644402 6 tháng Năm 2020 coinmarketcap.com 12 0.01
Binance Coin BNB 15.773113604 3 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.00001
BitBar BTB 0.00717550237229 16 tháng Ba 2020 coinmarketcap.com 12 0.00001
BitShare BTS 0.0184034557982 3 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.001
Bitcoin BTC 7948.01024718 3 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.00001
Bitcoin Cash BCH 204.060193089 3 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.0000001
Bitcoin Gold BTG 7.32509805339 3 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.000001
Bitmonero XMR 61.9541503807 3 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.0001
BlackCoin BLC 0.000482310434144 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Boliviano Bôlivia BOB 0.104 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 3 0.1
Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu BAM 0.42796 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 0.5
Botswana Pula BWP 0.0611064 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Brazil Cruzeiro (lỗi thời) BRC 4.84553e-05 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Brunei Dollar BND 0.516381 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bungari Old Lev (lỗi thời) BGL 0.00042742 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 10
Burundi Franc BIF 0.00037286 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 1
Bytecoin (BCN) BCN 0.00016371061899 3 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 11 10
Bạt Thái Lan THB 0.0228301 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Bảng Ai Cập EGP 0.04458 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 4 0.25
Bảng Anh GBP 0.926047 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bảng Lebanon LBP 0.0004719 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 50
Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.926047 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bảng Saint Helena SHP 0.87333 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 0.01
Bảng Syri SYP 0.00056572 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 0.25
Bảng Síp CYP 1.414 23 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 0.01
Bỉ Franc (lỗi thời) BEF 0.0207227 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Bồ Đào Nha Escudo (lỗi thời) PTE 0.00416970 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Cardano ADA 0.102066100114 3 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.001
Central African CFA XAF 0.0012744 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Chile Unidad de Fomento CLF 26.75118 3 tháng Tám 2020 Ngân hàng Trung ương Chile 7 0.01
Colombia Peso COP 0.000188553 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 100
Comorian Franc KMF 0.001695 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 4 0.05
Costa Rica Colon CRC 0.00122 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 4 0.01
Counterparty ZCP 0.876707437795 22 tháng Năm 2020 coinmarketcap.com 12 0.0001
CraftCoin XCC 1.65635065489 27 Tháng Một 2020 coinmarketcap.com 12 0.001
Croatia Kuna HRK 0.11244 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 0.01
Cuaron Séc CZK 0.0318814 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Cuaron Xlôvác (lỗi thời) SKK 0.0277485 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Cuba Peso (lỗi thời) CUP 0.028422 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 0.01
Cuban Convertible Peso CUC 0.71054 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Dash DASH 61.8071709525 3 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.000001
Deutsche eMark DEE 0.000536035974429 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
DiamondCoins DMD 0.216418250181 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.0001
Digitalcoin DGC 0.0837854033322 15 Tháng Một 2020 coinmarketcap.com 12 0.001
Dinar Jordan JOD 1.0036 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 0.05
Dinar Kuwait KWD 2.32316 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.001
DogeCoin XDG 0.00250974263542 3 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 1
Dollar Bahamas BSD 0.71 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 2 0.01
Dollar Barbados BBD 0.36 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 2 0.01
Dollar Belize BZD 0.35568 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 0.01
Dollar Guyana GYD 0.0034279 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 1
Dollar Singapore SGD 0.516381 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Dollar quần đảo Cayman KYD 0.86651 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 0.01
Dollar Úc AUD 0.506757 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Dollar đảo Solomon SBD 0.08636 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 4 0.05
Dominican Peso DOP 0.01217 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 4 1
EOS EOS 2.15121999249 3 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.0001
East Caribê Dollar XCD 0.26 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 2 0.01
Ecuador Sucre (lỗi thời) ECS 2.863e-05 23 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 100
El Salvador Colon (lỗi thời) SVC 0.0812046 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Electronic Gulden EFL 0.0482432376985 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Eritrea Nakfa ERN 0.04715 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 4 0.01
Escudo Cape Verde CVE 0.007587 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 4 0.01
Ethereum ETH 275.973920349 3 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.0000001
Ethereum Classic ETC 5.07484105832 3 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.00001
Ethiopian Birr ETB 0.02021 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 4 0.01
Euro EUR 0.83595 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Fastcoin FST 0.312869830672 3 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.01
Feathercoin FTC 0.0077010096272 28 Tháng Một 2020 coinmarketcap.com 11 0.001
Fiji Dollar FJD 0.336 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 4 0.01
Florin Aruba AWG 0.399 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 3 0.01
FlorinCoin FLO 0.0203838918216 10 tháng Bảy 2020 coinmarketcap.com 12 0.1
FlutterCoin FLT 0.000365608807693 2 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.01
Franc Congolais CDF 0.00036032 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 0.01
Franc Djiboutian DJF 0.004003 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 4 10
Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp XPF 0.00700526 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Franc Thụy Sĩ CHF 0.776038 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Franko FRK 0.08361 4 tháng Tư 2018 coinmarketcap.com 4 0.0001
Freicoin FRC 0.00203693670283 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Gambia Dalasi GMD 0.01376 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 4 0.01
Ghana Cedi GHS 0.1242 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 4 0.01
Gibraltar Pound GIP 0.87333 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 0.01
GlobalCoin GLC 0.0080462831368 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.1
GoldCoin GLD 0.0394328840583 12 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Gourde Haiti HTG 0.0065145 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 0.05
Guarani Paraguay PYG 0.00010282 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 1
Guatemala Quetzal GTQ 0.092188 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 0.01
Guilder Antillean Hà Lan ANG 0.3981 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 4 0.01
Guinea Franc GNF 7.4123e-05 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 1
HoboNickel HBN 0.0026 21 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Honduras Lempira HNL 0.0289 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 0.01
Hy Lạp drachma (lỗi thời) GRD 0.00245326 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Hà Lan tiền tệ ở hòa lan (lỗi thời) NLG 0.379338 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
I0Coin XIC 0.0073261504351 5 tháng Hai 2019 coinmarketcap.com 11 0.01
ICON ICX 0.27765523547 3 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.0001
IOTA MIOTA 0.217004799029 3 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.0001
Iran Rial IRR 1.70898e-05 17 Tháng Một 2019 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 5
Iraq Dinar IQD 0.00059759 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 500
Ixcoin IXC 0.160311864429 12 tháng Bảy 2020 coinmarketcap.com 12 0.001
Jamaica Dollar JMD 0.0048326 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 0.01
Jersey Pound JEP 0.926047 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Joulecoin XJO 0.00305617149588 16 tháng Tư 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Kina Papua New Guinea PGK 0.20478 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 0.01
Kip Lào LAK 7.8417e-05 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 500
Krona Iceland ISK 0.00525 3 tháng Tám 2020 MSN 5 1
Krona Thụy Điển SEK 0.0814905 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Krone Na Uy NOK 0.0777132 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Krone Đan Mạch DKK 0.112266 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Kwanza Angola AOA 0.0012457 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 0.1
Kyat Myanmar MMK 0.00052323 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 50
Lari Georgia GEL 0.23206 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 0.01
Lats Latvia (lỗi thời) LVL 1.18945 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Leone Sierra Leone SLL 7.3566e-05 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 10
Lesotho Loti LSL 0.04088 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 4 0.01
Leu Rumani RON 0.17386 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 0.01
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (lỗi thời) TRL 1.0258e-07 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 5000
Liberia Dollar LRD 0.003596 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 4 0.05
Libyan Dinar LYD 0.51959 3 tháng Tám 2020 MSN 5 0.001
Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới TRY 0.10258 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 0.01
Lisk LSK 0.905373108337 3 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.00001
Litat Lituani LTL 0.2398 23 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 0.01
Litecoin LTC 40.8029923914 3 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.00001
Luxembourgian Franc (lỗi thời) LUF 0.0207227 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Lép Bungari BGN 0.42742 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 0.01
Ma-rốc Điaham MAD 0.07634 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 4 0.2
Macedonia Denar MKD 0.01357 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 4 0.5
MaidSafeCoin XMS 0.0765261534182 3 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.01
Maker MKR 415.79112743 3 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.0000001
Malagasy Ariary MGA 0.00018948 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 1
Malagasy Franc (lỗi thời) MGF 3.7896e-05 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 50
Malawi Kwacha MWK 0.0009667 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 4 5
Maldives Rufiyaa MVR 0.04564 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 4 0.01
Manat Turkmenistan TMT 0.208 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 3 1
Mauritania Ouguiya MRO 0.002002 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 4 0.2
Mauritian Rupee MUR 0.0177903 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
MaxCoin MAX 0.00198241469653 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Megacoin MEC 0.00107207194885 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.0001
Mexico Peso MXN 0.0314586 2 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Mexico Unidad De Inversion MXV 0.2045407 3 tháng Tám 2020 Ngân hàng Trung ương Mexico 7 1
Mincoin MNC 0.00862783950738 1 tháng Sáu 2020 coinmarketcap.com 12 0.001
Mintcoin XMT 8.26254091318e-05 10 tháng Năm 2020 coinmarketcap.com 12 10
Moldovan Leu MDL 0.043102 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 0.01
NEM XEM 0.0395536668418 3 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.001
NEO NEO 8.8476440822 3 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.000001
Nam Tư Dinar (lỗi thời) YUM 0.42796 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 0.5
Namecoin NMC 0.274482650923 3 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.0001
Namibia Dollar NAD 0.040923 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 0.05
Nano NANO 0.71472835609 3 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.00001
Nas NAS 0.320157090232 3 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 1
Nepal Rupee NPR 0.0059172 3 tháng Tám 2020 MSN 5 0.05
NetCoin NET 0.36035542816 3 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.01
New Mozambique Metical MZN 0.01011 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 4 1
New Zaire (lỗi thời) ZRN 3.6032e-07 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 10
Ngultrum Bhutan BTN 0.009446 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 4 0.20
Nhân dân tệ Trung Quốc CNY 0.1017 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Nicaragua Cordoba Oro NIO 0.0208 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 3 0.05
Nigeria naira NGN 0.001885 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 4 1
Novacoin NVC 0.218756281164 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.00001
Nxt NXT 0.0084216305852 3 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.1
Old Afghanistan Afghanistan (lỗi thời) AFA 9.26e-06 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 3 1
Old Azerbaijan Manat (lỗi thời) AZM 8.3618e-05 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 10
Old Ghana Cedi (lỗi thời) GHC 1.242e-05 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 4 0.1
Old Mexico Peso (lỗi thời) MXP 3.14586e-05 2 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Old Mozambique Metical (lỗi thời) MZM 1.011e-05 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 4 1
Old Nga Ruble (lỗi thời) RUR 9.68294e-06 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 10
Old Rumani Leu (lỗi thời) ROL 1.7386e-05 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 0.01
Old Turkmenistan Manat (lỗi thời) TMM 4.16e-05 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 3 1
Old Zambian Kwacha (lỗi thời) ZMK 3.898e-05 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 4 0.01
Omani Rial OMR 1.84052 30 tháng Bảy 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.005
OmiseGO OMG 1.13613336478 3 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.00001
Orbitcoin ORB 0.206373850155 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Ounce Palladium XPD 1394.8 1 tháng Tám 2020 Kitco 5 0.001
Ounce Platinum XPT 636.91 1 tháng Tám 2020 Kitco 5 0.001
Ounce bạc XAG 17.225 1 tháng Tám 2020 Kitco 5 0.001
Ounce nhôm XAL 1710 3 tháng Tám 2020 London Metal Exchange 4 0.01
Ounce vàng XAU 1398.4 1 tháng Tám 2020 Kitco 5 0.001
Ounce đồng XCP 6440 3 tháng Tám 2020 London Metal Exchange 4 0.01
Pa'Anga Tonga TOP 0.30387 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 0.01
Panama Balboa PAB 0.71 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 2 0.01
Pataca Macau MOP 0.089017 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 0.1
Peercoin PPC 0.193044248893 3 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.0001
Pence Sterling (thấp hơn) GBX 0.00926047 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Peru Nuevo Sol PEN 0.200378 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Pesetacoin PTC 0.00428828779542 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Peso Argentina ARS 0.009792 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 4 0.01
Peso Chilê CLP 0.000933276 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Peso Philippine PHP 0.0144701 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Peso Uruguay UYU 0.0166127 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Philosopher Stones PHS 0.012 21 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.001
Phoenixcoin PXC 0.00165150475547 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Pháp Franc (lỗi thời) FRF 0.12744 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Phôrin Hungari HUF 0.00243 3 tháng Tám 2020 MSN 3 1
Phần Lan Mark (lỗi thời) FIM 0.140597 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Populous PPT 0.263593645645 3 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.00001
PotCoin POT 0.011274407311 15 tháng Hai 2020 coinmarketcap.com 11 0.01
Primecoin XPM 0.0491047115164 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.0001
Qatar Rian QAR 0.195203 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Qtum QTUM 1.99132540276 3 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.00001
QuarkCoin QRK 0.02136767515 3 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 11 0.01
Quyền rút đặc biệt SDR 1 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Rand Nam Phi ZAR 0.0407012 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Real Brazil BRL 0.133252 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
ReddCoin RDD 0.000984931245207 3 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 10
Rial Yemen YER 0.00286 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 4 0.005
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.18945 3 tháng Tám 2020 MSN 5 1
Riel Campuchia KHR 0.00017452 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 100
Ringgit Malaysia MYR 0.168474 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Ripple XRP 0.213404407856 3 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.01
Rupi Pakistan PKR 0.004247 3 tháng Tám 2020 MSN 4 0.01
Rupi Ấn Độ INR 0.00946259 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Rupiah Indonesia IDR 4.883e-05 3 tháng Tám 2020 MSN 4 25
Rwanda Franc RWF 0.0007602 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 4 1
Rúp Belarus (lỗi thời) BYR 0.00029 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 3 1
Rúp Nga RUB 0.00968294 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Samoa Tala WST 0.26777 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 0.05
Sao Tome Dobra STD 3.3163e-05 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 0.5
Serbia Dinar RSD 0.0071344 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 0.5
Serbia Dinar (lỗi thời) CSD 0.0071344 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 0.5
Sexcoin SXC 0.0022 21 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Seychelles Rupee SCR 0.04001 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 4 0.05
Shekel Isarel Mới ILS 0.208317 2 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Shilling Kenya KES 0.0065925 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 0.01
Shilling Uganda UGX 0.000193 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 50
Siacoin XSC 0.00225342275447 3 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.01
SolarCoin SLR 0.0113103590604 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.1
Som Kyrgyzstan KGS 0.0092414 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 1
Somali Shilling SOS 0.001244 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 4 1
Somoni Tajikistan TJS 0.068913 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 0.05
Sri Lanka Rupee LKR 0.00383 3 tháng Tám 2020 MSN 4 1
Status SNT 0.0188349038774 3 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.001
Steem STEEM 0.1480871507 3 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.0001
Stellar XLM 0.0779745732452 3 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.001
Stratis STRAT 0.38306506391 3 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.00001
Sudan Dinar (lỗi thời) SDD 0.000129 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 3 0.01
Sudan Pound SDG 0.0129 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 3 0.01
Sudan Pound (lỗi thời) SDP 1.29e-05 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 3 0.01
Suriname Dollar SRD 0.096 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 2 0.01
Suriname tiền tệ ở hòa lan (lỗi thời) SRG 9.6e-05 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 2 5
Swazi Lilangeni SZL 0.040923 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 0.01
TRON TRX 0.0144834893554 3 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.01
TagCoin TAG 0.0106080345978 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.0001
Taka Bangladesh BDT 0.00839 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 4 0.01
Tanzania Shilling TZS 0.00030627 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 0.05
Tenge Kazakhstan KZT 0.0016865 3 tháng Tám 2020 MSN 5 1
Terracoin TRC 0.050303231312 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Tether USDT 0.710862060028 3 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.001
Thứ ba Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWR 7.1054e-17 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Thứ hai Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWN 7.1054e-30 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 5
Thứ tư Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWL 7.1054e-05 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Tickets TIX 0.0032174504208 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 11 0.0001
Tigercoin TGC 0.0018 21 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Tiếng Albania Lek ALL 0.0067638 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 0.1
Tiếng Armenia DRAM AMD 0.0014645 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 0.2
Tiếng Estonia Kroon (lỗi thời) EEK 0.0534269 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Tiếng Malta Lira (lỗi thời) MTL 1.94724 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Trinidad và Tobago Dollar TTD 0.105535 2 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Trung Quốc Yuan CNH 0.1041 23 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 0.5
Tugrik Mông Cổ MNT 0.00024968 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 1
Tunisia Dinar TND 0.25798 3 tháng Tám 2020 MSN 5 0.005
Tân Đài Tệ TWD 0.02419 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 4 1
Tây Ban Nha Peseta (lỗi thời) ESP 0.00502416 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Tây Phi CFA XOF 0.0012744 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Tôla Xlôvênia (lỗi thời) SIT 0.00348836 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Ucraina Hryvnia UAH 0.02562 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 4 0.01
United Arab Emirates Điaham AED 0.19346 3 tháng Tám 2020 MSN 5 0.25
Unobtanium UNO 48.5918810064 3 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.00001
Uzbekistan Som UZS 6.9628e-05 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 0.01
Vanuatu Vatu VUV 0.0063651 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 1
VeChain VEN 1.16779825902 2 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
Venezuela Bolivar (lỗi thời) VEB 2.88e-09 22 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 1
Venezuela Bolivar Fuerte VEF 2.88e-06 22 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 1
Verge XVG 0.00424473113752 3 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.01
VeriCoin VRC 0.0176611400719 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Veritaseum VERI 3.27766523089 3 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.000001
Vertcoin VTC 0.202262771798 3 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.0001
Việt Nam Đồng VND 3.066e-05 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 200
Walton WTC 0.315728286774 3 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.00001
Won Hàn Quốc KRW 0.000595242 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Won Triều Tiên KPW 0.0007895 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 4 0.01
WorldCoin WDC 0.000169705119347 21 tháng Mười 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Yacoin YAC 0.00081 15 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Yên Nhật JPY 0.00669563 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Zambian Kwacha ZMW 0.03898 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 4 0.05
Zcash ZEC 61.0341025554 3 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.000001
Zeitcoin ZTC 1.62271848445e-06 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 10
Zetacoin ZET 0.000509234175706 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Zimbabwe Dollar đầu tiên (lỗi thời) ZWD 7.1054e-30 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Zloty Ba Lan PLN 0.190167 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Áo Schilling (lỗi thời) ATS 0.0607509 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Ý Lira (lỗi thời) ITL 0.000431732 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Đô la Canada CAD 0.531364 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đô la Hồng Kông HKD 0.091684 3 tháng Tám 2020 Yahoo Finance 5 0.1
Đô la Mỹ USD 0.71054 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đô la New Zealand NZD 0.46988 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.10
Đơn vị tiền tệ Châu Âu (lỗi thời) XEU 0.83595 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đức Mark (lỗi thời) DEM 0.427414 3 tháng Tám 2020 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01

Hình ảnh lá cờ được cung cấp bởi John Fitzgibbon của Flags of the World