Các bảng biểu đồ sau đây 310 tỷ giá tiền tệ hiện tại. Đơn vị tiền tệ nhỏ nhất được liên kết đến một trang web giải thích rằng đơn vị.

Tiền tệ Biểu tượng Yếu tố
(Special Drawing
Đối với từng
tiền tệ đơn vị)
Ngày cập nhật Yếu tố
Nguồn
Đáng kể
Con số
Nhỏ nhất
Tiền tệ
Đơn vị
0x ZRX 0.520270842122 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
Afghani Afghanistan AFN 0.009461 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 4 1
Ailen Pound (lỗi thời) IEP 1.05177 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Algerian Dinar DZD 0.00604779 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Andorran Peseta (lỗi thời) ADP 0.00497841 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Anoncoin ANC 1.355 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 5 0.0001
Ardor ARDR 0.082475760107 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
Argentum ARG 0.0249 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 3 0.001
Augur REP 8.86635939568 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.00001
Auroracoin AUR 0.109918589221 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.00001
Azerbaijan Manat AZN 0.42112 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Bahraini Dinar BHD 1.90343 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Belarusian Ruble BYN 0.336 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 3 0.01
Bermuda Dollar BMD 0.715688 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
BetaCoin BET 0.0171049340299 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.01
Binance Coin BNB 7.18872155715 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.00001
BitBar BTB 3.7113 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 5 0.00001
BitShare BTS 0.0754594343736 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.001
Bitcoin BTC 4771.40724173 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.00001
Bitcoin Cash BCH 328.441925828 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.0000001
Bitcoin Gold BTG 18.9467691714 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.000001
Bitmonero XMR 75.9187883284 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
BlackCoin BLC 0.00956599253143 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.01
Boliviano Bôlivia BOB 0.104 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 3 0.1
Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu BAM 0.42409 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 0.5
Botswana Pula BWP 0.0668453 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Brazil Cruzeiro (lỗi thời) BRC 6.9524e-05 11 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Brunei Dollar BND 0.520917 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bungari Old Lev (lỗi thời) BGL 0.00042351 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 10
Burundi Franc BIF 0.00040874 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 1
Bytecoin (BCN) BCN 0.00109612693315 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 10
Bạt Thái Lan THB 0.0218865 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Bảng Ai Cập EGP 0.04007 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 4 0.25
Bảng Anh GBP 0.946104 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bảng Lebanon LBP 0.00047459 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 50
Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.946104 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bảng Saint Helena SHP 0.94231 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Bảng Syri SYP 0.0013897 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 0.25
Bảng Síp CYP 1.414 24 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 0.01
Bỉ Franc (lỗi thời) BEF 0.0205339 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Bồ Đào Nha Escudo (lỗi thời) PTE 0.00413173 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Cardano ADA 0.0535297934386 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.001
Central African CFA XAF 0.00126279 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Chile Unidad de Fomento CLF 28.6713 15 tháng Mười 2018 Ngân hàng Trung ương Chile 7 0.01
Colombia Peso COP 0.000231814 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 100
Comorian Franc KMF 0.0016877 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 0.05
Costa Rica Colon CRC 0.001209 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 4 0.01
Counterparty ZCP 2.10205029849 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
CraftCoin XCC 0.0138924529932 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.001
Croatia Kuna HRK 0.11208 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Cuaron Séc CZK 0.0321383 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Cuaron Xlôvác (lỗi thời) SKK 0.0274958 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Cuba Peso (lỗi thời) CUP 0.72 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 2 0.01
Cuban Convertible Peso CUC 0.715688 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Dash DASH 117.48719959 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.000001
Deutsche eMark DEE 0.00492853210312 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.001
DiamondCoins DMD 1.34965518602 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
Digitalcoin DGC 0.00734334101352 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.001
Dinar Jordan JOD 1.0101 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 0.05
Dinar Kuwait KWD 2.36201 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.001
DogeCoin XDG 0.00371772545017 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 1
Dollar Bahamas BSD 0.72 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 2 0.01
Dollar Barbados BBD 0.36 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 2 0.01
Dollar Belize BZD 0.35824 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Dollar Guyana GYD 0.0034727 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 1
Dollar Singapore SGD 0.520917 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Dollar quần đảo Cayman KYD 0.87279 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Dollar Úc AUD 0.509785 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Dollar đảo Solomon SBD 0.089202 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 0.05
Dominican Peso DOP 0.0145 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 4 1
EOS EOS 3.91127267346 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
East Caribê Dollar XCD 0.27 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 2 0.01
Ecuador Sucre (lỗi thời) ECS 2.863e-05 24 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 100
El Salvador Colon (lỗi thời) SVC 0.0817929 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Electronic Gulden EFL 0.023818583884 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 11 0.001
Eritrea Nakfa ERN 0.04774 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 4 0.01
Escudo Cape Verde CVE 0.007519 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 4 0.01
Ethereum ETH 151.17191175 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.0000001
Ethereum Classic ETC 6.99986857377 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.00001
Ethiopian Birr ETB 0.02592 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 4 0.01
Euro EUR 0.828337 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Fastcoin FST 0.001 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 1 0.01
Feathercoin FTC 0.0271969304977 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.001
Fiji Dollar FJD 0.3352 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 4 0.01
Florin Aruba AWG 0.402 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 3 0.01
FlorinCoin FLO 0.0206 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 3 0.1
FlutterCoin FLT 0.00081 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Franc Congolais CDF 0.00045716 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Franc Djiboutian DJF 0.004032 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 4 10
Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp XPF 0.00694147 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Franc Thụy Sĩ CHF 0.721896 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Franko FRK 0.08361 5 tháng Tư 2018 coinmarketcap.com 4 0.0001
Freicoin FRC 0.0072 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.001
Gambia Dalasi GMD 0.01459 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 4 0.01
Ghana Cedi GHS 0.14919 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Gibraltar Pound GIP 0.94231 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 0.01
GlobalCoin GLC 0.002 4 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 1 0.1
GoldCoin GLD 0.0249098705559 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.01
Gourde Haiti HTG 0.0104 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 3 0.05
Guarani Paraguay PYG 0.00012112 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 1
Guatemala Quetzal GTQ 0.09278 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 4 0.01
Guilder Antillean Hà Lan ANG 0.402 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 3 0.01
Guinea Franc GNF 7.9459e-05 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 1
HoboNickel HBN 0.0027 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Honduras Lempira HNL 0.02984 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Hy Lạp drachma (lỗi thời) GRD 0.00243092 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Hà Lan tiền tệ ở hòa lan (lỗi thời) NLG 0.375883 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
I0Coin XIC 0.0147 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 3 0.01
ICON ICX 0.457068057443 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
IOTA MIOTA 0.364179770902 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
Iran Rial IRR 1.70497e-05 11 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 5
Iraq Dinar IQD 0.00060192 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 500
Ixcoin IXC 0.0148533314396 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.001
Jamaica Dollar JMD 0.005393 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 4 0.01
Jersey Pound JEP 0.946104 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Joulecoin XJO 0.0036 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Kina Papua New Guinea PGK 0.21343 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Kip Lào LAK 8.41e-05 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 500
Krona Iceland ISK 0.00616653 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Krona Thụy Điển SEK 0.0799669 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Krone Na Uy NOK 0.0874924 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Krone Đan Mạch DKK 0.111033 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Kwanza Angola AOA 0.002371 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 0.1
Kyat Myanmar MMK 0.00045125 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 50
Lari Georgia GEL 0.27237 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Lats Latvia (lỗi thời) LVL 1.17862 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Leone Sierra Leone SLL 8.3706e-05 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 10
Lesotho Loti LSL 0.04919 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 4 0.01
Leu Rumani RON 0.178 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 4 0.01
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (lỗi thời) TRL 1.243e-07 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 5000
Liberia Dollar LRD 0.0045751 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 0.05
Libyan Dinar LYD 0.517491 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.001
Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới TRY 0.1243 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Lisk LSK 2.0723683745 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.00001
Litat Lituani LTL 0.2398 24 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 0.01
Litecoin LTC 39.335951662 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.00001
Luxembourgian Franc (lỗi thời) LUF 0.0205339 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Lép Bungari BGN 0.42351 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Ma-rốc Điaham MAD 0.075998 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 0.2
Macedonia Denar MKD 0.01356 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 4 0.5
MaidSafeCoin XMS 0.135387772114 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.01
Maker MKR 472.264300293 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.0000001
Malagasy Ariary MGA 0.00020805 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 1
Malagasy Franc (lỗi thời) MGF 4.161e-05 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 50
Malawi Kwacha MWK 0.0009962 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 4 5
Maldives Rufiyaa MVR 0.04597 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 4 0.01
Manat Turkmenistan TMT 0.21 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 2 1
Mauritania Ouguiya MRO 0.002016 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 4 0.2
Mauritian Rupee MUR 0.0208069 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
MaxCoin MAX 0.0182 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 3 0.001
Megacoin MEC 0.004 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.0001
Mexico Peso MXN 0.0378267 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Mexico Unidad De Inversion MXV 0.2314304 15 tháng Mười 2018 Ngân hàng Trung ương Mexico 7 1
Mincoin MNC 0.0127183130686 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.001
Mintcoin XMT 9.47374620405e-05 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 10
Moldovan Leu MDL 0.042139 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 0.01
NEM XEM 0.0691143538878 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.001
NEO NEO 11.753915373 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.000001
Nam Tư Dinar (lỗi thời) YUM 0.42409 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 0.5
Namecoin NMC 0.428264940071 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
Namibia Dollar NAD 0.04984 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 4 0.05
Nano NANO 1.343516412 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.00001
Nas NAS 1.27209589904 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 1
Nepal Rupee NPR 0.00603447 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
NetCoin NET 0.0001 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 1 0.01
New Mozambique Metical MZN 0.01184 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 4 1
New Zaire (lỗi thời) ZRN 4.5716e-07 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 10
Ngultrum Bhutan BTN 0.0097141 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 0.20
Nhân dân tệ Trung Quốc CNY 0.103495 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Nicaragua Cordoba Oro NIO 0.022366 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 0.05
Nigeria naira NGN 0.001988 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 4 1
Novacoin NVC 2.77149261609 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.00001
Nxt NXT 0.0448389858531 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.1
Old Afghanistan Afghanistan (lỗi thời) AFA 9.461e-06 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 4 1
Old Azerbaijan Manat (lỗi thời) AZM 8.4224e-05 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 10
Old Ghana Cedi (lỗi thời) GHC 1.4919e-05 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 0.1
Old Mexico Peso (lỗi thời) MXP 3.78267e-05 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Old Mozambique Metical (lỗi thời) MZM 1.184e-05 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 4 1
Old Nga Ruble (lỗi thời) RUR 1.08479e-05 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 10
Old Rumani Leu (lỗi thời) ROL 1.78e-05 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 4 0.01
Old Turkmenistan Manat (lỗi thời) TMM 4.2e-05 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 2 1
Old Zambian Kwacha (lỗi thời) ZMK 5.876e-05 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 4 0.01
Omani Rial OMR 1.86135 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.005
OmiseGO OMG 2.29960544979 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.00001
Orbitcoin ORB 0.114479182795 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.001
Ounce Palladium XPD 753.62 14 tháng Mười 2018 Kitco 5 0.001
Ounce Platinum XPT 598.32 14 tháng Mười 2018 Kitco 5 0.001
Ounce bạc XAG 10.406 14 tháng Mười 2018 Kitco 5 0.001
Ounce nhôm XAL 2045 12 tháng Mười 2018 London Metal Exchange 4 0.01
Ounce vàng XAU 1219 12 tháng Mười 2018 London Metal Exchange 4 0.001
Ounce đồng XCP 6325 12 tháng Mười 2018 London Metal Exchange 4 0.01
Pa'Anga Tonga TOP 0.30478 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Panama Balboa PAB 0.72 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 2 0.01
Pataca Macau MOP 0.088658 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 0.1
Peercoin PPC 0.687854871257 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
Pence Sterling (thấp hơn) GBX 0.00946104 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Peru Nuevo Sol PEN 0.215235 11 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Pesetacoin PTC 0.0048042587226 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.01
Peso Argentina ARS 0.019571 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Peso Chilê CLP 0.00104679 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Peso Philippine PHP 0.0131953 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Peso Uruguay UYU 0.0217187 11 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Philosopher Stones PHS 0.012 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.001
Phoenixcoin PXC 0.00260849609006 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.01
Pháp Franc (lỗi thời) FRF 0.126279 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Phôrin Hungari HUF 0.00255211 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Phần Lan Mark (lỗi thời) FIM 0.139316 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Populous PPT 2.37614661145 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.00001
PotCoin POT 0.0168240643187 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.01
Primecoin XPM 0.399229908283 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
Qatar Rian QAR 0.196618 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Qtum QTUM 2.58925432138 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.00001
QuarkCoin QRK 0.00558 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 3 0.01
Quyền rút đặc biệt SDR 1 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Rand Nam Phi ZAR 0.0495514 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Real Brazil BRL 0.191191 11 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
ReddCoin RDD 0.00233738320664 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 10
Rial Yemen YER 0.002864 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 4 0.005
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.19085 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Riel Campuchia KHR 0.00017673 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 100
Ringgit Malaysia MYR 0.172206 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Ripple XRP 0.32049212127 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.01
Rupi Pakistan PKR 0.00540857 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Rupi Ấn Độ INR 0.0096981 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Rupiah Indonesia IDR 4.71033e-05 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 25
Rwanda Franc RWF 0.00082985 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 1
Rúp Belarus (lỗi thời) BYR 0.000336 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 3 1
Rúp Nga RUB 0.0108479 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Samoa Tala WST 0.2683 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 4 0.05
Sao Tome Dobra STD 3.3897e-05 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 0.5
Serbia Dinar RSD 0.0070138 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 0.5
Serbia Dinar (lỗi thời) CSD 0.0070138 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 0.5
Sexcoin SXC 0.0022 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Seychelles Rupee SCR 0.05294 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 4 0.05
Shekel Isarel Mới ILS 0.197268 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Shilling Kenya KES 0.007107 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 4 0.01
Shilling Uganda UGX 0.00018906 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 50
Siacoin XSC 0.00466601675414 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.01
SolarCoin SLR 0.0383520801929 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.1
Som Kyrgyzstan KGS 0.010349 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 1
Somali Shilling SOS 0.001256 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 4 1
Somoni Tajikistan TJS 0.075978 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 0.05
Sri Lanka Rupee LKR 0.00417687 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Status SNT 0.0258585789983 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.001
Steem STEEM 0.596601066587 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
Stellar XLM 0.161519137872 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.001
Stratis STRAT 1.05234556246 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.00001
Sudan Dinar (lỗi thời) SDD 0.0003986 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Sudan Pound SDG 0.03986 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Sudan Pound (lỗi thời) SDP 3.986e-05 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Suriname Dollar SRD 0.0963 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 3 0.01
Suriname tiền tệ ở hòa lan (lỗi thời) SRG 9.63e-05 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 3 5
Swazi Lilangeni SZL 0.049862 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 0.01
TRON TRX 0.0180389849988 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.01
TagCoin TAG 0.0437 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 3 0.0001
Taka Bangladesh BDT 0.008553 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 4 0.01
Tanzania Shilling TZS 0.00031362 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 0.05
Tenge Kazakhstan KZT 0.00193414 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Terracoin TRC 0.0420495503873 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.001
Tether USDT 0.689107552926 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.001
Thứ ba Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWR 7.15688e-17 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Thứ hai Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWN 7.15688e-30 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 5
Thứ tư Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWL 7.15688e-05 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Tickets TIX 0.14267046729 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 11 0.0001
Tigercoin TGC 0.0018 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Tiếng Albania Lek ALL 0.006621 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 4 0.1
Tiếng Armenia DRAM AMD 0.0014763 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 0.2
Tiếng Estonia Kroon (lỗi thời) EEK 0.0529404 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Tiếng Malta Lira (lỗi thời) MTL 1.92951 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Trinidad và Tobago Dollar TTD 0.105624 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Trung Quốc Yuan CNH 0.1041 24 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 0.5
Tugrik Mông Cổ MNT 0.00028066 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 1
Tunisia Dinar TND 0.253465 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.005
Tân Đài Tệ TWD 0.023231 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 1
Tây Ban Nha Peseta (lỗi thời) ESP 0.00497841 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Tây Phi CFA XOF 0.00126279 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Tôla Xlôvênia (lỗi thời) SIT 0.00345659 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Ucraina Hryvnia UAH 0.0257 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 3 0.01
United Arab Emirates Điaham AED 0.194878 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Unobtanium UNO 50.684830853 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.00001
Uzbekistan Som UZS 8.7761e-05 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 0.01
Vanuatu Vatu VUV 0.0064251 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 1
VeChain VEN 1.16779825902 3 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
Venezuela Bolivar (lỗi thời) VEB 2.88e-09 23 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 1
Venezuela Bolivar Fuerte VEF 2.88e-06 23 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 1
Verge XVG 0.0103790176221 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.01
VeriCoin VRC 0.0798151497985 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.001
Veritaseum VERI 15.1628120652 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.000001
Vertcoin VTC 0.493657817443 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
Việt Nam Đồng VND 3.066e-05 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 200
Walton WTC 2.09443983454 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.00001
Won Hàn Quốc KRW 0.000626423 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Won Triều Tiên KPW 0.0007952 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 4 0.01
WorldCoin WDC 0.004 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.001
Yacoin YAC 0.00081 16 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Yên Nhật JPY 0.00638096 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Zambian Kwacha ZMW 0.05876 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 4 0.05
Zcash ZEC 81.1386242581 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.000001
Zeitcoin ZTC 2.42779485459e-05 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 10
Zetacoin ZET 0.00132571163807 15 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 12 0.01
Zimbabwe Dollar đầu tiên (lỗi thời) ZWD 7.15688e-30 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Zloty Ba Lan PLN 0.192752 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Áo Schilling (lỗi thời) ATS 0.0601976 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Ý Lira (lỗi thời) ITL 0.000427800 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Đô la Canada CAD 0.549231 11 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đô la Hồng Kông HKD 0.091328 15 tháng Mười 2018 Yahoo Finance 5 0.1
Đô la Mỹ USD 0.715688 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đô la New Zealand NZD 0.467273 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.10
Đơn vị tiền tệ Châu Âu (lỗi thời) XEU 0.828337 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đức Mark (lỗi thời) DEM 0.423522 12 tháng Mười 2018 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01

Hình ảnh lá cờ được cung cấp bởi John Fitzgibbon của Flags of the World