Các bảng biểu đồ sau đây 310 tỷ giá tiền tệ hiện tại. Đơn vị tiền tệ nhỏ nhất được liên kết đến một trang web giải thích rằng đơn vị.

Tiền tệ Biểu tượng Yếu tố
(Special Drawing
Đối với từng
tiền tệ đơn vị)
Ngày cập nhật Yếu tố
Nguồn
Đáng kể
Con số
Nhỏ nhất
Tiền tệ
Đơn vị
0x ZRX 0.412104083622883 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.0001
Afghani Afghanistan AFN 48.12 8 tháng Tám 2026 MSN 4 1
Ailen Pound (lỗi thời) IEP 1.07254 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Algerian Dinar DZD 0.00551017 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Andorran Peseta (lỗi thời) ADP 0.00507671 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Anoncoin ANC 0.0398876564134743 15 Tháng Một 2023 coinmarketcap.com 15 0.0001
Ardor ARDR 0.0784846714944642 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.0001
Argentum ARG 3.6901051658097 17 tháng Mười hai 2022 coinmarketcap.com 14 0.001
Augur REP 1.24555738045602 4 tháng Tám 2023 coinmarketcap.com 15 0.00001
Auroracoin AUR 0.035998211981 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 11 0.00001
Azerbaijan Manat AZN 1.2486 7 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Bahraini Dinar BHD 0.27622 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.05
Belarusian Ruble BYN 2.182 7 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Bermuda Dollar BMD 0.732288 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
BetaCoin BET 0.0123306644402 6 tháng Năm 2020 coinmarketcap.com 12 0.01
Binance Coin BNB 0.0012147 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.00001
BitBar BTB 0.0847669629357117 28 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.00001
BitShare BTS 0.00775518135154488 26 tháng Mười một 2023 coinmarketcap.com 15 0.001
Bitcoin BTC 1.13e-05 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.00001
Bitcoin Cash BCH 364.528705519064 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.0000001
Bitcoin Gold BTG 26.7356166211928 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.000001
Bitmonero XMR 106.92741206164 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.0001
BlackCoin BLC 0.04907987460308 25 Tháng Một 2021 coinmarketcap.com 13 0.01
Boliviano Bôlivia BOB 8.7878 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.1
Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu BAM 1.2418 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.5
Botswana Pula BWP 0.0555074 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Brazil Cruzeiro (lỗi thời) BRC 5.23135e-05 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Brunei Dollar BND 0.571029 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bungari Old Lev (lỗi thời) BGL 0.000431885 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 10
Burundi Franc BIF 2197.7 8 tháng Tám 2026 MSN 5 1
Bytecoin (BCN) BCN 0.0003062968631578 28 tháng Bảy 2023 coinmarketcap.com 15 10
Bạt Thái Lan THB 0.0221182 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Bảng Ai Cập EGP 36.469 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.25
Bảng Anh GBP 0.984085 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bảng Lebanon LBP 66572 6 tháng Tám 2026 MSN 5 50
Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.984085 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Bảng Saint Helena SHP 0.54372 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Bảng Syri SYP 89.741 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.25
Bảng Síp CYP 1.414 23 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 0.01
Bỉ Franc (lỗi thời) BEF 0.0209394 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Bồ Đào Nha Escudo (lỗi thời) PTE 0.00421332 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Cardano ADA 3.6798 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.001
Central African CFA XAF 0.00128773 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Chile Unidad de Fomento CLF 0.016377 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Colombia Peso COP 2312.2 8 tháng Tám 2026 MSN 5 100
Comorian Franc KMF 312.94 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.05
Costa Rica Colon CRC 336.84 7 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Counterparty ZCP 10.6249778306996 28 tháng Hai 2022 coinmarketcap.com 15 0.0001
CraftCoin XCC 1.65635065489 27 Tháng Một 2020 coinmarketcap.com 12 0.001
Croatia Kuna HRK 5.1606 7 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Cuaron Séc CZK 0.0348062 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Cuaron Xlôvác (lỗi thời) SKK 0.0280387 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Cuba Peso (lỗi thời) CUP 0.031 5 tháng Sáu 2023 MSN 2 0.01
Cuban Convertible Peso CUC 0.732288 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Dash DASH 22.5239049779861 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.000001
Deutsche eMark DEE 0.000536035974429 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
DiamondCoins DMD 0.216418250181 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.0001
Digitalcoin DGC 0.0837854033322 15 Tháng Một 2020 coinmarketcap.com 12 0.001
Dinar Jordan JOD 0.51991 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.05
Dinar Kuwait KWD 2.38292 5 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.001
DogeCoin XDG 10.449 8 tháng Tám 2026 MSN 5 1
Dollar Bahamas BSD 0.73376 6 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Dollar Barbados BBD 1.4866 7 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Dollar Belize BZD 1.4809 7 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Dollar Guyana GYD 154.13 6 tháng Tám 2026 MSN 5 1
Dollar Singapore SGD 0.571029 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Dollar quần đảo Cayman KYD 0.61146 7 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Dollar Úc AUD 0.514725 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Dollar đảo Solomon SBD 6.0024 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.05
Dominican Peso DOP 42.824 8 tháng Tám 2026 MSN 5 1
EOS EOS 0.623758092006594 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.0001
East Caribê Dollar XCD 0.27 3 tháng Năm 2023 Yahoo Finance 2 0.01
Ecuador Sucre (lỗi thời) ECS 18307 6 tháng Tám 2026 MSN 5 100
El Salvador Colon (lỗi thời) SVC 0.0836901 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Electronic Gulden EFL 0.0482432376985 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Eritrea Nakfa ERN 0.04914 3 tháng Năm 2023 Yahoo Finance 4 0.01
Escudo Cape Verde CVE 70.412 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Ethereum ETH 0.00038188 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.0000001
Ethereum Classic ETC 24.1241920548223 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.00001
Ethiopian Birr ETB 117.92 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Euro EUR 0.844694 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Fastcoin FST 0.349408206537487 4 tháng Chín 2022 coinmarketcap.com 15 0.01
Feathercoin FTC 0.0077010096272 28 Tháng Một 2020 coinmarketcap.com 11 0.001
Fiji Dollar FJD 1.6375 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Florin Aruba AWG 1.318 7 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
FlorinCoin FLO 0.0321260321404 25 tháng Tám 2020 coinmarketcap.com 12 0.1
FlutterCoin FLT 0.000365608807693 2 tháng Mười hai 2018 coinmarketcap.com 12 0.01
Franc Congolais CDF 1683.4 7 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Franc Djiboutian DJF 130.74 7 tháng Tám 2026 MSN 5 10
Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp XPF 0.00707854 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Franc Thụy Sĩ CHF 0.903836 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Franko FRK 0.08361 4 tháng Tư 2018 coinmarketcap.com 4 0.0001
Freicoin FRC 0.00203693670283 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Gambia Dalasi GMD 54.648 7 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Ghana Cedi GHS 8.6152 7 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Gibraltar Pound GIP 0.92964 3 tháng Năm 2023 Yahoo Finance 5 0.01
GlobalCoin GLC 0.0080462831368 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.1
GoldCoin GLD 0.0394328840583 12 tháng Ba 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Gourde Haiti HTG 95.975 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.05
Guarani Paraguay PYG 4358.9 7 tháng Tám 2026 MSN 5 1
Guatemala Quetzal GTQ 5.5943 7 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Guilder Antillean Hà Lan ANG 0.409129 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Guinea Franc GNF 6423.6 7 tháng Tám 2026 MSN 5 1
HoboNickel HBN 0.0026 21 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Honduras Lempira HNL 19.685 7 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Hy Lạp drachma (lỗi thời) GRD 0.00247893 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Hà Lan tiền tệ ở hòa lan (lỗi thời) NLG 0.383305 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
I0Coin XIC 0.0073261504351 5 tháng Hai 2019 coinmarketcap.com 11 0.01
ICON ICX 0.16763072117051 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.0001
IOTA MIOTA 0.116023123131961 4 tháng Mười 2023 coinmarketcap.com 15 0.0001
Iran Rial IRR 1017100 7 tháng Tám 2026 MSN 5 5
Iraq Dinar IQD 959.75 7 tháng Tám 2026 MSN 5 500
Ixcoin IXC 0.160311864429 12 tháng Bảy 2020 coinmarketcap.com 12 0.001
Jamaica Dollar JMD 116.98 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Jersey Pound JEP 0.984085 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Joulecoin XJO 0.00305617149588 16 tháng Tư 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Kina Papua New Guinea PGK 3.3438 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Kip Lào LAK 16605 7 tháng Tám 2026 MSN 5 500
Krona Iceland ISK 90.439 8 tháng Tám 2026 MSN 5 1
Krona Thụy Điển SEK 0.0771727 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Krone Na Uy NOK 0.0769655 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Krone Đan Mạch DKK 0.112993 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Kwanza Angola AOA 678.04 7 tháng Tám 2026 MSN 5 0.1
Kyat Myanmar MMK 1558.1 6 tháng Tám 2026 MSN 5 50
Lari Georgia GEL 1.9352 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Lats Latvia (lỗi thời) LVL 1.20189 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Leone Sierra Leone SLL 16757 29 tháng Mười hai 2023 MSN 5 10
Lesotho Loti LSL 11.828 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Leu Rumani RON 3.321 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (lỗi thời) TRL 3.4871e-05 7 tháng Tám 2026 MSN 5 5000
Liberia Dollar LRD 134.02 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.05
Libyan Dinar LYD 4.6672 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.001
Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới TRY 34.871 7 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Lisk LSK 1.25280138588369 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.00001
Litat Lituani LTL 0.2398 23 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 0.01
Litecoin LTC 63.6614210433399 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.00001
Luxembourgian Franc (lỗi thời) LUF 0.0209394 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Lép Bungari BGN 0.431885 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Ma-rốc Điaham MAD 6.8183 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.2
Macedonia Denar MKD 39.16 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.5
MaidSafeCoin XMS 0.104311696434286 1 tháng Ba 2023 coinmarketcap.com 15 0.01
Maker MKR 2124.40813835876 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.0000001
Malagasy Ariary MGA 3171.5 7 tháng Tám 2026 MSN 5 1
Malagasy Franc (lỗi thời) MGF 634.3 7 tháng Tám 2026 MSN 5 50
Malawi Kwacha MWK 1284.7 7 tháng Tám 2026 MSN 5 5
Maldives Rufiyaa MVR 11.35 7 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Manat Turkmenistan TMT 2.5667 7 tháng Tám 2026 MSN 5 1
Mauritania Ouguiya MRO 0.00211 5 tháng Sáu 2023 MSN 3 0.2
Mauritian Rupee MUR 0.0154138 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
MaxCoin MAX 0.00198241469653 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Megacoin MEC 0.00107207194885 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.0001
Mexico Peso MXN 0.0427272 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Mexico Unidad De Inversion MXV 0.3758696 7 tháng Tám 2026 Ngân hàng Trung ương Mexico 7 1
Mincoin MNC 0.00862783950738 1 tháng Sáu 2020 coinmarketcap.com 12 0.001
Mintcoin XMT 4.4564929156734e-05 1 tháng Mười hai 2021 coinmarketcap.com 15 10
Moldovan Leu MDL 12.735 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
NEM XEM 0.0277890124425005 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.001
NEO NEO 11.4825146743117 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.000001
Nam Tư Dinar (lỗi thời) YUM 1.2418 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.5
Namecoin NMC 1.00392923666095 26 tháng Mười 2023 coinmarketcap.com 15 0.0001
Namibia Dollar NAD 11.828 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.05
Nano NANO 3.5106142475122 29 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.00001
Nas NAS 0.45380200571107 21 tháng Tám 2021 coinmarketcap.com 14 1
Nepal Rupee NPR 111.63 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.05
NetCoin NET 0.274901206649 7 tháng Hai 2021 coinmarketcap.com 13 0.01
New Mozambique Metical MZN 46.821 8 tháng Tám 2026 MSN 5 1
New Zaire (lỗi thời) ZRN 1.6834 7 tháng Tám 2026 MSN 5 10
Ngultrum Bhutan BTN 69.742 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.20
Nhân dân tệ Trung Quốc CNY 0.108535 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.5
Nicaragua Cordoba Oro NIO 27.092 7 tháng Tám 2026 MSN 5 0.05
Nigeria naira NGN 999.03 7 tháng Tám 2026 MSN 5 1
Novacoin NVC 0.218756281164 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.00001
Nxt NXT 0.011197028115 22 tháng Sáu 2021 coinmarketcap.com 11 0.1
Old Afghanistan Afghanistan (lỗi thời) AFA 0.04812 8 tháng Tám 2026 MSN 4 1
Old Azerbaijan Manat (lỗi thời) AZM 0.00024972 7 tháng Tám 2026 MSN 5 10
Old Ghana Cedi (lỗi thời) GHC 0.00086152 7 tháng Tám 2026 MSN 5 0.1
Old Mexico Peso (lỗi thời) MXP 4.27272e-05 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Old Mozambique Metical (lỗi thời) MZM 0.046821 8 tháng Tám 2026 MSN 5 1
Old Nga Ruble (lỗi thời) RUR 0.06 8 tháng Tám 2026 MSN 3 10
Old Rumani Leu (lỗi thời) ROL 0.0003321 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Old Turkmenistan Manat (lỗi thời) TMM 0.00051334 7 tháng Tám 2026 MSN 5 1
Old Zambian Kwacha (lỗi thời) ZMK 0.013791 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Omani Rial OMR 1.90324 5 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.005
OmiseGO OMG 0.54746868302034 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 14 0.00001
Orbitcoin ORB 0.16102510046391 5 tháng Ba 2023 coinmarketcap.com 14 0.001
Ounce Palladium XPD 699.58 9 tháng Mười hai 2023 Kitco 5 0.001
Ounce Platinum XPT 0.00041669 7 tháng Tám 2026 MSN 5 0.001
Ounce bạc XAG 0.011478 7 tháng Tám 2026 MSN 5 0.001
Ounce nhôm XAL 2741 6 tháng Chín 2021 London Metal Exchange 4 0.01
Ounce vàng XAU 0.00016638 7 tháng Tám 2026 MSN 5 0.001
Ounce đồng XCP 0.11112 7 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Pa'Anga Tonga TOP 1.7878 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Panama Balboa PAB 0.73229 6 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Pataca Macau MOP 5.9247 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.1
Peercoin PPC 6.1680574523332 7 tháng Mười 2021 coinmarketcap.com 15 0.0001
Pence Sterling (thấp hơn) GBX 0.00984085 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Peru Nuevo Sol PEN 0.216333 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Pesetacoin PTC 0.00428828779542 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Peso Argentina ARS 1097.3 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Peso Chilê CLP 0.000801313 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Peso Philippine PHP 0.0120637 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Peso Uruguay UYU 0.0181726 5 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Philosopher Stones PHS 0.012 21 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.001
Phoenixcoin PXC 0.00165150475547 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Pháp Franc (lỗi thời) FRF 0.128773 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Phôrin Hungari HUF 230.13 8 tháng Tám 2026 MSN 5 1
Phần Lan Mark (lỗi thời) FIM 0.142067 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Populous PPT 0.7882582020985 7 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.00001
PotCoin POT 0.011274407311 15 tháng Hai 2020 coinmarketcap.com 11 0.01
Primecoin XPM 1.00697263798881 18 tháng Mười một 2021 coinmarketcap.com 15 0.0001
Qatar Rian QAR 0.201042 5 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Qtum QTUM 2.7710039713903 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.00001
QuarkCoin QRK 0.03356773803247 17 tháng Mười một 2020 coinmarketcap.com 13 0.01
Quyền rút đặc biệt SDR 1 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Rand Nam Phi ZAR 11.828 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.05
Real Brazil BRL 0.143862 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
ReddCoin RDD 0.00048877473232567 7 tháng Bảy 2022 coinmarketcap.com 14 10
Rial Yemen YER 174.77 7 tháng Tám 2026 MSN 5 0.005
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.195145 5 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Riel Campuchia KHR 2976.8 7 tháng Tám 2026 MSN 5 100
Ringgit Malaysia MYR 0.179022 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Ripple XRP 0.70528 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Rupi Pakistan PKR 203.2 8 tháng Tám 2026 MSN 4 0.01
Rupi Ấn Độ INR 0.00769101 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Rupiah Indonesia IDR 13105 8 tháng Tám 2026 MSN 5 25
Rwanda Franc RWF 1080.1 7 tháng Tám 2026 MSN 5 1
Rúp Belarus (lỗi thời) BYR 0.002182 7 tháng Tám 2026 MSN 5 1
Rúp Nga RUB 60 8 tháng Tám 2026 MSN 3 0.01
Samoa Tala WST 2.0421 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.05
Sao Tome Dobra STD 3.4516e-05 3 tháng Năm 2023 Yahoo Finance 5 0.5
Serbia Dinar RSD 74.495 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.5
Serbia Dinar (lỗi thời) CSD 74.495 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.5
Sexcoin SXC 0.0022 21 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Seychelles Rupee SCR 11.095 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.05
Shekel Isarel Mới ILS 0.243609 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Shilling Kenya KES 94.795 7 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Shilling Uganda UGX 2731.4 7 tháng Tám 2026 MSN 5 50
Siacoin XSC 0.00537152064638564 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.01
SolarCoin SLR 0.0113103590604 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.1
Som Kyrgyzstan KGS 64.067 7 tháng Tám 2026 MSN 5 1
Somali Shilling SOS 421.1 7 tháng Tám 2026 MSN 5 1
Somoni Tajikistan TJS 6.7867 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.05
Sri Lanka Rupee LKR 245.65 7 tháng Tám 2026 MSN 5 1
Status SNT 0.0275190120899214 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.001
Steem STEEM 0.211674903872634 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.0001
Stellar XLM 0.0817727426500326 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.001
Stratis STRAT 0.34408398952707 17 tháng Mười một 2020 coinmarketcap.com 14 0.00001
Sudan Dinar (lỗi thời) SDD 4.4114 7 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Sudan Pound SDG 441.14 7 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Sudan Pound (lỗi thời) SDP 0.44114 7 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Suriname Dollar SRD 27.875 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Suriname tiền tệ ở hòa lan (lỗi thời) SRG 0.027875 8 tháng Tám 2026 MSN 5 5
Swazi Lilangeni SZL 11.828 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
TRON TRX 0.0848226039155723 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.01
TagCoin TAG 0.0106080345978 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.0001
Taka Bangladesh BDT 90.765 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Tanzania Shilling TZS 1951.7 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.05
Tenge Kazakhstan KZT 342.67 8 tháng Tám 2026 MSN 5 1
Terracoin TRC 0.050303231312 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Tether USDT 0.73302 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.001
Thứ ba Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWR 7.32288e-17 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Thứ hai Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWN 7.32288e-30 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 5
Thứ tư Zimbabwe Dollar (lỗi thời) ZWL 7.32288e-05 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Tickets TIX 0.0032174504208 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 11 0.0001
Tigercoin TGC 0.0018 21 tháng Mười 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Tiếng Albania Lek ALL 59.295 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.1
Tiếng Armenia DRAM AMD 268.83 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.2
Tiếng Estonia Kroon (lỗi thời) EEK 0.0539858 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.05
Tiếng Malta Lira (lỗi thời) MTL 1.96761 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Trinidad và Tobago Dollar TTD 0.108575 5 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Trung Quốc Yuan CNH 4.9379 7 tháng Tám 2026 MSN 5 0.5
Tugrik Mông Cổ MNT 2636 8 tháng Tám 2026 MSN 5 1
Tunisia Dinar TND 2.145 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.005
Tân Đài Tệ TWD 23.63 8 tháng Tám 2026 MSN 5 1
Tây Ban Nha Peseta (lỗi thời) ESP 0.00507671 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Tây Phi CFA XOF 0.00128773 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Tôla Xlôvênia (lỗi thời) SIT 0.00352485 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.1
Ucraina Hryvnia UAH 32.779 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
United Arab Emirates Điaham AED 0.199263 5 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.25
Unobtanium UNO 39.4839819457722 20 Tháng Một 2021 coinmarketcap.com 15 0.00001
Uzbekistan Som UZS 8756.3 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.01
Vanuatu Vatu VUV 90.518 8 tháng Tám 2026 MSN 5 1
VeChain VEN 1.16779825902 2 tháng Tám 2018 coinmarketcap.com 12 0.0001
Venezuela Bolivar (lỗi thời) VEB 2.88e-09 22 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 1
Venezuela Bolivar Fuerte VEF 2.88e-06 22 tháng Tám 2018 Bloomberg 4 1
Verge XVG 0.00416760956292328 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.01
VeriCoin VRC 0.0176611400719 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Veritaseum VERI 23.4113644361247 19 tháng Mười 2023 coinmarketcap.com 15 0.000001
Vertcoin VTC 0.670637052491457 7 tháng Mười hai 2021 coinmarketcap.com 15 0.0001
Việt Nam Đồng VND 19195 8 tháng Tám 2026 MSN 5 200
Walton WTC 0.149037564712829 22 tháng Chín 2023 coinmarketcap.com 15 0.00001
Won Hàn Quốc KRW 0.000516132 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Won Triều Tiên KPW 0.0008217 3 tháng Năm 2023 Yahoo Finance 4 0.01
WorldCoin WDC 0.000169705119347 21 tháng Mười 2019 coinmarketcap.com 12 0.001
Yacoin YAC 0.00081 15 tháng Năm 2018 coinmarketcap.com 2 0.01
Yên Nhật JPY 0.00461837 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Zambian Kwacha ZMW 13.791 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.05
Zcash ZEC 20.106432604581 26 tháng Năm 2024 coinmarketcap.com 15 0.000001
Zeitcoin ZTC 1.62271848445e-06 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 10
Zetacoin ZET 0.000509234175706 4 tháng Mười hai 2019 coinmarketcap.com 12 0.01
Zimbabwe Dollar đầu tiên (lỗi thời) ZWD 7.32288e-30 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Zloty Ba Lan PLN 0.196198 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Áo Schilling (lỗi thời) ATS 0.0613863 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Ý Lira (lỗi thời) ITL 0.000436248 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 1
Đô la Canada CAD 0.522039 5 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đô la Hồng Kông HKD 5.7442 8 tháng Tám 2026 MSN 5 0.1
Đô la Mỹ USD 0.732288 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đô la New Zealand NZD 0.429743 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.10
Đơn vị tiền tệ Châu Âu (lỗi thời) XEU 0.844694 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01
Đức Mark (lỗi thời) DEM 0.431885 6 tháng Tám 2026 Quỹ Tiền tệ Quốc tế 6 0.01

Hình ảnh lá cờ được cung cấp bởi John Fitzgibbon của Flags of the World