Chuyển đổi tiền tệ dựa theo nguồn với tỷ giá hối đoái từ ngày 21 tháng Hai 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của tiền tệ và nhấn nút "convert". Để hiển thị IOTAs và chỉ là một tiền tệ nào khác trên bất kỳ loại tiền tệ khác.

The IOTA là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MIOTA có thể được viết MIOTA. Tỷ giá hối đoái the IOTA cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Hai 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MIOTA có 6 chữ số có nghĩa.

Thêm bình luận của bạn để trang này

IOTA (MIOTA)

0x (ZRX) GoldCoin (GLD) Phôrin Hungari (HUF)
Afghani Afghanistan (AFN) Gourde Haiti (HTG) Populous (PPT)
Algerian Dinar (DZD) Guarani Paraguay (PYG) PotCoin (POT)
Anoncoin (ANC) Guatemala Quetzal (GTQ) Primecoin (XPM)
Ardor (ARDR) Guilder Antillean Hà Lan (ANG) Qatar Rian (QAR)
Argentum (ARG) Guinea Franc (GNF) Qtum (QTUM)
Augur (REP) HoboNickel (HBN) QuarkCoin (QRK)
Auroracoin (AUR) Honduras Lempira (HNL) Quyền rút đặc biệt (SDR)
Azerbaijan Manat (AZN) I0Coin (XIC) RaiBlocs (XRB)
Bahraini Dinar (BHD) ICON (ICX) Rand Nam Phi (ZAR)
Belarusian Ruble (BYN) Iran Rial (IRR) Real Brazil (BRL)
Bermuda Dollar (BMD) Iraq Dinar (IQD) ReddCoin (RDD)
BetaCoin (BET) Ixcoin (IXC) Rial Yemen (YER)
Binance Coin (BNB) Jamaica Dollar (JMD) Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)
BitBar (BTB) Jersey Pound (JEP) Riel Campuchia (KHR)
BitShare (BTS) Joulecoin (XJO) Ringgit Malaysia (MYR)
Bitcoin (BTC) Kina Papua New Guinea (PGK) Ripple (XRP)
Bitcoin Cash (BCH) Kip Lào (LAK) Rupi Pakistan (PKR)
Bitcoin Gold (BTG) Krona Iceland (ISK) Rupi Ấn Độ (INR)
Bitmonero (XMR) Krona Thụy Điển (SEK) Rupiah Indonesia (IDR)
BlackCoin (BLC) Krone Na Uy (NOK) Rwanda Franc (RWF)
Boliviano Bôlivia (BOB) Krone Đan Mạch (DKK) Rúp Nga (RUB)
Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM) Kwanza Angola (AOA) Samoa Tala (WST)
Botswana Pula (BWP) Kyat Myanmar (MMK) Sao Tome Dobra (STD)
Brunei Dollar (BND) Lari Georgia (GEL) Serbia Dinar (RSD)
Burundi Franc (BIF) Leone Sierra Leone (SLL) Sexcoin (SXC)
Bytecoin (BCN) (BCN) Lesotho Loti (LSL) Seychelles Rupee (SCR)
Bạt Thái Lan (THB) Leu Rumani (RON) Shekel Isarel Mới (ILS)
Bảng Ai Cập (EGP) Liberia Dollar (LRD) Shilling Kenya (KES)
Bảng Anh (GBP) Libyan Dinar (LYD) Shilling Uganda (UGX)
Bảng Lebanon (LBP) Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) Siacoin (XSC)
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Lisk (LSK) SolarCoin (SLR)
Bảng Saint Helena (SHP) Litat Lituani (LTL) Som Kyrgyzstan (KGS)
Bảng Syri (SYP) Litecoin (LTC) Somali Shilling (SOS)
Bảng Síp (CYP) Lép Bungari (BGN) Somoni Tajikistan (TJS)
Cardano (ADA) Ma-rốc Điaham (MAD) Sri Lanka Rupee (LKR)
Central African CFA (XAF) Macedonia Denar (MKD) Status (SNT)
Chile Unidad de Fomento (CLF) MaidSafeCoin (XMS) Steem (STEEM)
Colombia Peso (COP) Maker (MKR) Stellar (XLM)
Comorian Franc (KMF) Malagasy Ariary (MGA) Stratis (STRAT)
Costa Rica Colon (CRC) Malawi Kwacha (MWK) Sudan Pound (SDG)
Counterparty (ZCP) Maldives Rufiyaa (MVR) Suriname Dollar (SRD)
CraftCoin (XCC) Manat Turkmenistan (TMT) Swazi Lilangeni (SZL)
Croatia Kuna (HRK) Mauritania Ouguiya (MRO) TRON (TRX)
Cuaron Séc (CZK) Mauritian Rupee (MUR) TagCoin (TAG)
Cuban Convertible Peso (CUC) MaxCoin (MAX) Taka Bangladesh (BDT)
Dash (DASH) Megacoin (MEC) Tanzania Shilling (TZS)
Deutsche eMark (DEE) Mexico Peso (MXN) Tenge Kazakhstan (KZT)
DiamondCoins (DMD) Mexico Unidad De Inversion (MXV) Terracoin (TRC)
Digitalcoin (DGC) Mincoin (MNC) Tether (USDT)
Dinar Jordan (JOD) Mintcoin (XMT) Tickets (TIX)
Dinar Kuwait (KWD) Moldovan Leu (MDL) Tigercoin (TGC)
DogeCoin (XDG) NEM (XEM) Tiếng Albania Lek (ALL)
Dollar Bahamas (BSD) NEO (NEO) Tiếng Armenia DRAM (AMD)
Dollar Barbados (BBD) Namecoin (NMC) Trinidad và Tobago Dollar (TTD)
Dollar Belize (BZD) Namibia Dollar (NAD) Trung Quốc Yuan (CNH)
Dollar Guyana (GYD) Nas (NAS) Tugrik Mông Cổ (MNT)
Dollar Singapore (SGD) Nepal Rupee (NPR) Tunisia Dinar (TND)
Dollar quần đảo Cayman (KYD) NetCoin (NET) Tân Đài Tệ (TWD)
Dollar Úc (AUD) New Mozambique Metical (MZN) Tây Phi CFA (XOF)
Dollar đảo Solomon (SBD) Ngultrum Bhutan (BTN) Ucraina Hryvnia (UAH)
Dominican Peso (DOP) Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) United Arab Emirates Điaham (AED)
EOS (EOS) Nicaragua Cordoba Oro (NIO) Unobtanium (UNO)
East Caribê Dollar (XCD) Nigeria naira (NGN) Uzbekistan Som (UZS)
Electronic Gulden (EFL) Novacoin (NVC) Vanuatu Vatu (VUV)
Eritrea Nakfa (ERN) Nxt (NXT) VeChain (VEN)
Escudo Cape Verde (CVE) Omani Rial (OMR) Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)
Ethereum (ETH) OmiseGO (OMG) Verge (XVG)
Ethereum Classic (ETC) Orbitcoin (ORB) VeriCoin (VRC)
Ethiopian Birr (ETB) Ounce Palladium (XPD) Veritaseum (VERI)
Euro (EUR) Ounce Platinum (XPT) Vertcoin (VTC)
Fastcoin (FST) Ounce bạc (XAG) Việt Nam Đồng (VND)
Feathercoin (FTC) Ounce nhôm (XAL) Walton (WTC)
Fiji Dollar (FJD) Ounce vàng (XAU) Won Hàn Quốc (KRW)
Florin Aruba (AWG) Ounce đồng (XCP) Won Triều Tiên (KPW)
FlorinCoin (FLO) Pa'Anga Tonga (TOP) WorldCoin (WDC)
FlutterCoin (FLT) Panama Balboa (PAB) Yacoin (YAC)
Franc Congolais (CDF) Pataca Macau (MOP) Yên Nhật (JPY)
Franc Djiboutian (DJF) Peercoin (PPC) Zambian Kwacha (ZMW)
Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF) Peru Nuevo Sol (PEN) Zcash (ZEC)
Franc Thụy Sĩ (CHF) Pesetacoin (PTC) Zeitcoin (ZTC)
Franko (FRK) Peso Argentina (ARS) Zetacoin (ZET)
Freicoin (FRC) Peso Chilê (CLP) Zloty Ba Lan (PLN)
Gambia Dalasi (GMD) Peso Philippine (PHP) Đô la Canada (CAD)
Ghana Cedi (GHS) Peso Uruguay (UYU) Đô la Hồng Kông (HKD)
Gibraltar Pound (GIP) Philosopher Stones (PHS) Đô la Mỹ (USD)
GlobalCoin (GLC) Phoenixcoin (PXC) Đô la New Zealand (NZD)

Tùy chọn



Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):