Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi IOTA và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của IOTA. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc IOTAs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The IOTA là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu MIOTA có thể được viết MIOTA. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái the IOTA cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MIOTA có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


MIOTA NOK
coinmill.com
0.5000 6.5
1.0000 13.5
2.0000 27.0
5.0000 67.0
10.0000 134.0
20.0000 267.5
50.0000 669.0
100.0000 1337.5
200.0000 2675.0
500.0000 6687.5
1000.0000 13,375.0
2000.0000 26,750.0
5000.0000 66,875.0
10,000.0000 133,750.5
20,000.0000 267,501.0
50,000.0000 668,752.0
100,000.0000 1,337,504.5
MIOTA tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021
NOK MIOTA
coinmill.com
5.0 0.3738
10.0 0.7477
20.0 1.4953
50.0 3.7383
100.0 7.4766
200.0 14.9532
500.0 37.3831
1000.0 74.7661
2000.0 149.5322
5000.0 373.8306
10,000.0 747.6611
20,000.0 1495.3222
50,000.0 3738.3056
100,000.0 7476.6111
200,000.0 14,953.2222
500,000.0 37,383.0556
1,000,000.0 74,766.1112
NOK tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ