Chuyển đổi tiền tệ dựa theo nguồn với tỷ giá hối đoái từ ngày 21 Tháng Một 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của tiền tệ và nhấn nút "convert". Để hiển thị Nigeria Nairas và chỉ là một tiền tệ nào khác trên bất kỳ loại tiền tệ khác.

Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). Ký hiệu NGN có thể được viết N. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2018 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NGN có 4 chữ số có nghĩa.

Thêm bình luận của bạn để trang này

Nigeria naira (NGN) Nigeria

Afghani Afghanistan (AFN) Gourde Haiti (HTG) Phôrin Hungari (HUF)
Algerian Dinar (DZD) Guarani Paraguay (PYG) Populous (PPT)
Anoncoin (ANC) Guatemala Quetzal (GTQ) PotCoin (POT)
Ardor (ARDR) Guilder Antillean Hà Lan (ANG) Primecoin (XPM)
Argentum (ARG) Guinea Franc (GNF) Qatar Rian (QAR)
Auroracoin (AUR) HoboNickel (HBN) Qtum (QTUM)
Azerbaijan Manat (AZN) Honduras Lempira (HNL) QuarkCoin (QRK)
Bahraini Dinar (BHD) I0Coin (XIC) Quyền rút đặc biệt (SDR)
Belarusian Ruble (BYN) ICON (ICX) RaiBlocs (XRB)
Bermuda Dollar (BMD) IOTA (MIOTA) Rand Nam Phi (ZAR)
BetaCoin (BET) Iran Rial (IRR) Real Brazil (BRL)
Binance Coin (BNB) Iraq Dinar (IQD) ReddCoin (RDD)
BitBar (BTB) Ixcoin (IXC) Rial Yemen (YER)
BitShare (BTS) Jamaica Dollar (JMD) Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)
Bitcoin (BTC) Jersey Pound (JEP) Riel Campuchia (KHR)
Bitcoin Cash (BCH) Joulecoin (XJO) Ringgit Malaysia (MYR)
Bitcoin Gold (BTG) Kina Papua New Guinea (PGK) Ripple (XRP)
Bitmonero (XMR) Kip Lào (LAK) Rupi Pakistan (PKR)
BlackCoin (BLC) Krona Iceland (ISK) Rupi Ấn Độ (INR)
Boliviano Bôlivia (BOB) Krona Thụy Điển (SEK) Rupiah Indonesia (IDR)
Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM) Krone Na Uy (NOK) Rwanda Franc (RWF)
Botswana Pula (BWP) Krone Đan Mạch (DKK) Rúp Nga (RUB)
Brunei Dollar (BND) Kwanza Angola (AOA) Samoa Tala (WST)
Burundi Franc (BIF) Kyat Myanmar (MMK) Sao Tome Dobra (STD)
Bytecoin (BCN) (BCN) Lari Georgia (GEL) Serbia Dinar (RSD)
Bạt Thái Lan (THB) Leone Sierra Leone (SLL) Sexcoin (SXC)
Bảng Ai Cập (EGP) Lesotho Loti (LSL) Seychelles Rupee (SCR)
Bảng Anh (GBP) Leu Rumani (RON) Shekel Isarel Mới (ILS)
Bảng Lebanon (LBP) Liberia Dollar (LRD) Shilling Kenya (KES)
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Libyan Dinar (LYD) Shilling Uganda (UGX)
Bảng Saint Helena (SHP) Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) Siacoin (XSC)
Bảng Syri (SYP) Lisk (LSK) SolarCoin (SLR)
Bảng Síp (CYP) Litat Lituani (LTL) Som Kyrgyzstan (KGS)
Cardano (ADA) Litecoin (LTC) Somali Shilling (SOS)
Central African CFA (XAF) Lép Bungari (BGN) Somoni Tajikistan (TJS)
Chile Unidad de Fomento (CLF) Ma-rốc Điaham (MAD) Sri Lanka Rupee (LKR)
Colombia Peso (COP) Macedonia Denar (MKD) Status (SNT)
Comorian Franc (KMF) MaidSafeCoin (XMS) Steem (STEEM)
Costa Rica Colon (CRC) Maker (MKR) Stellar (XLM)
Counterparty (ZCP) Malagasy Ariary (MGA) Stratis (STRAT)
CraftCoin (XCC) Malawi Kwacha (MWK) Sudan Pound (SDG)
Croatia Kuna (HRK) Maldives Rufiyaa (MVR) Suriname Dollar (SRD)
Cuaron Séc (CZK) Manat Turkmenistan (TMT) Swazi Lilangeni (SZL)
Cuban Convertible Peso (CUC) Mauritania Ouguiya (MRO) TRON (TRX)
Dash (DASH) Mauritian Rupee (MUR) TagCoin (TAG)
Deutsche eMark (DEE) MaxCoin (MAX) Taka Bangladesh (BDT)
DiamondCoins (DMD) Megacoin (MEC) Tanzania Shilling (TZS)
Digitalcoin (DGC) Mexico Peso (MXN) Tenge Kazakhstan (KZT)
Dinar Jordan (JOD) Mexico Unidad De Inversion (MXV) Terracoin (TRC)
Dinar Kuwait (KWD) Mincoin (MNC) Tether (USDT)
DogeCoin (XDG) Mintcoin (XMT) Tickets (TIX)
Dollar Bahamas (BSD) Moldovan Leu (MDL) Tigercoin (TGC)
Dollar Barbados (BBD) NEM (XEM) Tiếng Albania Lek (ALL)
Dollar Belize (BZD) NEO (NEO) Tiếng Armenia DRAM (AMD)
Dollar Guyana (GYD) Namecoin (NMC) Trinidad và Tobago Dollar (TTD)
Dollar Singapore (SGD) Namibia Dollar (NAD) Trung Quốc Yuan (CNH)
Dollar quần đảo Cayman (KYD) Nas (NAS) Tugrik Mông Cổ (MNT)
Dollar Úc (AUD) Nepal Rupee (NPR) Tunisia Dinar (TND)
Dollar đảo Solomon (SBD) NetCoin (NET) Tân Đài Tệ (TWD)
Dominican Peso (DOP) New Mozambique Metical (MZN) Tây Phi CFA (XOF)
EOS (EOS) Ngultrum Bhutan (BTN) Ucraina Hryvnia (UAH)
East Caribê Dollar (XCD) Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) United Arab Emirates Điaham (AED)
Electronic Gulden (EFL) Nicaragua Cordoba Oro (NIO) Unobtanium (UNO)
Eritrea Nakfa (ERN) Novacoin (NVC) Uzbekistan Som (UZS)
Escudo Cape Verde (CVE) Nxt (NXT) Vanuatu Vatu (VUV)
Ethereum (ETH) Omani Rial (OMR) VeChain (VEN)
Ethereum Classic (ETC) OmiseGO (OMG) Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)
Ethiopian Birr (ETB) Orbitcoin (ORB) Verge (XVG)
Euro (EUR) Ounce Palladium (XPD) VeriCoin (VRC)
Fastcoin (FST) Ounce Platinum (XPT) Veritaseum (VERI)
Feathercoin (FTC) Ounce bạc (XAG) Vertcoin (VTC)
Fiji Dollar (FJD) Ounce nhôm (XAL) Việt Nam Đồng (VND)
Florin Aruba (AWG) Ounce vàng (XAU) Won Hàn Quốc (KRW)
FlorinCoin (FLO) Ounce đồng (XCP) Won Triều Tiên (KPW)
FlutterCoin (FLT) Pa'Anga Tonga (TOP) WorldCoin (WDC)
Franc Congolais (CDF) Panama Balboa (PAB) Yacoin (YAC)
Franc Djiboutian (DJF) Pataca Macau (MOP) Yên Nhật (JPY)
Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF) Peercoin (PPC) Zambian Kwacha (ZMW)
Franc Thụy Sĩ (CHF) Peru Nuevo Sol (PEN) Zcash (ZEC)
Franko (FRK) Pesetacoin (PTC) Zeitcoin (ZTC)
Freicoin (FRC) Peso Argentina (ARS) Zetacoin (ZET)
Gambia Dalasi (GMD) Peso Chilê (CLP) Zloty Ba Lan (PLN)
Ghana Cedi (GHS) Peso Philippine (PHP) Đô la Canada (CAD)
Gibraltar Pound (GIP) Peso Uruguay (UYU) Đô la Hồng Kông (HKD)
GlobalCoin (GLC) Philosopher Stones (PHS) Đô la Mỹ (USD)
GoldCoin (GLD) Phoenixcoin (PXC) Đô la New Zealand (NZD)

Tùy chọn



Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):