Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nigeria naira và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nigeria naira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Nigeria Nairas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NGN có thể được viết N. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NGN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa.


NGN NPR
coinmill.com
1000 115.65
2000 231.30
5000 578.30
10,000 1156.60
20,000 2313.15
50,000 5782.90
100,000 11,565.75
200,000 23,131.50
500,000 57,828.80
1,000,000 115,657.60
2,000,000 231,315.25
5,000,000 578,288.10
10,000,000 1,156,576.20
20,000,000 2,313,152.40
50,000,000 5,782,881.00
100,000,000 11,565,762.00
200,000,000 23,131,524.00
NGN tỷ lệ
26 tháng Chín 2026
NPR NGN
coinmill.com
100.00 865
200.00 1729
500.00 4323
1000.00 8646
2000.00 17,292
5000.00 43,231
10,000.00 86,462
20,000.00 172,924
50,000.00 432,310
100,000.00 864,621
200,000.00 1,729,242
500,000.00 4,323,105
1,000,000.00 8,646,209
2,000,000.00 17,292,419
5,000,000.00 43,231,047
10,000,000.00 86,462,094
20,000,000.00 172,924,188
NPR tỷ lệ
26 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ