Chuyển đổi tiền tệ dựa theo nguồn với tỷ giá hối đoái từ ngày 16 Tháng Một 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của tiền tệ và nhấn nút "convert". Để hiển thị Belize đô la và chỉ là một tiền tệ nào khác trên bất kỳ loại tiền tệ khác.

Dollar Belize là tiền tệ Belize (BZ, BLZ). Ký hiệu BZD có thể được viết BZ$. Dollar Belize được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Belize cập nhật lần cuối vào ngày 16 Tháng Một 2018 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BZD có 5 chữ số có nghĩa.

Thêm bình luận của bạn để trang này

Dollar Belize (BZD) Belize

Afghani Afghanistan (AFN) Guatemala Quetzal (GTQ) Phoenixcoin (PXC)
Algerian Dinar (DZD) Guilder Antillean Hà Lan (ANG) Phôrin Hungari (HUF)
Anoncoin (ANC) Guinea Franc (GNF) PotCoin (POT)
Argentum (ARG) HoboNickel (HBN) Primecoin (XPM)
Auroracoin (AUR) Honduras Lempira (HNL) Qatar Rian (QAR)
Azerbaijan Manat (AZN) I0Coin (XIC) Qora (QRA)
BBQCoin (BQC) Infinitecoin (IFC) QuarkCoin (QRK)
Bahraini Dinar (BHD) Iran Rial (IRR) Quyền rút đặc biệt (SDR)
Bermuda Dollar (BMD) Iraq Dinar (IQD) Rand Nam Phi (ZAR)
BetaCoin (BET) Ixcoin (IXC) Real Brazil (BRL)
BitBar (BTB) Jamaica Dollar (JMD) ReddCoin (RDD)
Bitcoin (BTC) Jersey Pound (JEP) Rial Yemen (YER)
Bitmonero (XMR) Joulecoin (XJO) Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)
BlackCoin (BLC) Kina Papua New Guinea (PGK) Riel Campuchia (KHR)
Boliviano Bôlivia (BOB) Kip Lào (LAK) Ringgit Malaysia (MYR)
Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM) Krona Iceland (ISK) Ripple (XRP)
Botswana Pula (BWP) Krona Thụy Điển (SEK) Rupi Pakistan (PKR)
Brunei Dollar (BND) Krone Na Uy (NOK) Rupi Ấn Độ (INR)
Burundi Franc (BIF) Krone Đan Mạch (DKK) Rupiah Indonesia (IDR)
Bytecoin (BCN) (BCN) Kwanza Angola (AOA) Rwanda Franc (RWF)
Bạt Thái Lan (THB) Kyat Myanmar (MMK) Rúp Belarus (BYR)
Bảng Ai Cập (EGP) Lari Georgia (GEL) Rúp Nga (RUB)
Bảng Anh (GBP) Leone Sierra Leone (SLL) Samoa Tala (WST)
Bảng Lebanon (LBP) Lesotho Loti (LSL) Sao Tome Dobra (STD)
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Leu Rumani (RON) Serbia Dinar (RSD)
Bảng Saint Helena (SHP) Liberia Dollar (LRD) Sexcoin (SXC)
Bảng Syri (SYP) Libyan Dinar (LYD) Seychelles Rupee (SCR)
Bảng Síp (CYP) Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) Shekel Isarel Mới (ILS)
CasinoCoin (CSC) Litat Lituani (LTL) Shilling Kenya (KES)
Central African CFA (XAF) Litecoin (LTC) Shilling Uganda (UGX)
Chile Unidad de Fomento (CLF) Lép Bungari (BGN) SolarCoin (SLR)
Colombia Peso (COP) Ma-rốc Điaham (MAD) Som Kyrgyzstan (KGS)
Comorian Franc (KMF) Macedonia Denar (MKD) Somali Shilling (SOS)
Costa Rica Colon (CRC) MaidSafeCoin (XMS) Somoni Tajikistan (TJS)
Counterparty (ZCP) Malagasy Ariary (MGA) Sri Lanka Rupee (LKR)
CraftCoin (XCC) Malawi Kwacha (MWK) Sudan Pound (SDG)
Croatia Kuna (HRK) Maldives Rufiyaa (MVR) Suriname Dollar (SRD)
Cuaron Séc (CZK) Manat Turkmenistan (TMT) Swazi Lilangeni (SZL)
Cuban Convertible Peso (CUC) Mauritania Ouguiya (MRO) TagCoin (TAG)
Deutsche eMark (DEE) Mauritian Rupee (MUR) Taka Bangladesh (BDT)
Devcoin (DVC) MaxCoin (MAX) Tanzania Shilling (TZS)
DiamondCoins (DMD) Megacoin (MEC) Tenge Kazakhstan (KZT)
Digitalcoin (DGC) Mexico Peso (MXN) Terracoin (TRC)
Dinar Jordan (JOD) Mexico Unidad De Inversion (MXV) Tickets (TIX)
Dinar Kuwait (KWD) Mincoin (MNC) Tigercoin (TGC)
DogeCoin (XDG) Mintcoin (XMT) Tiếng Albania Lek (ALL)
Dollar Bahamas (BSD) Moldovan Leu (MDL) Tiếng Armenia DRAM (AMD)
Dollar Barbados (BBD) Namecoin (NMC) Trinidad và Tobago Dollar (TTD)
Dollar Guyana (GYD) Namibia Dollar (NAD) Trung Quốc Yuan (CNH)
Dollar Singapore (SGD) Nas (NAS) Tugrik Mông Cổ (MNT)
Dollar quần đảo Cayman (KYD) Nepal Rupee (NPR) Tunisia Dinar (TND)
Dollar Úc (AUD) NetCoin (NET) Tân Đài Tệ (TWD)
Dollar đảo Solomon (SBD) Neutrino (NTR) Tây Phi CFA (XOF)
Dominican Peso (DOP) New Mozambique Metical (MZN) Ucraina Hryvnia (UAH)
East Caribê Dollar (XCD) Ngultrum Bhutan (BTN) United Arab Emirates Điaham (AED)
Electronic Gulden (EFL) Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) Unobtanium (UNO)
Eritrea Nakfa (ERN) Nicaragua Cordoba Oro (NIO) Uzbekistan Som (UZS)
Escudo Cape Verde (CVE) Nigeria naira (NGN) Vanuatu Vatu (VUV)
Ethiopian Birr (ETB) Novacoin (NVC) Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)
Euro (EUR) Nxt (NXT) VeriCoin (VRC)
Fastcoin (FST) Omani Rial (OMR) Vertcoin (VTC)
Feathercoin (FTC) Orbitcoin (ORB) Việt Nam Đồng (VND)
Fiji Dollar (FJD) Ounce Palladium (XPD) Won Hàn Quốc (KRW)
Florin Aruba (AWG) Ounce Platinum (XPT) Won Triều Tiên (KPW)
FlorinCoin (FLO) Ounce bạc (XAG) WorldCoin (WDC)
FlutterCoin (FLT) Ounce nhôm (XAL) XC (XXC)
Franc Congolais (CDF) Ounce vàng (XAU) Yacoin (YAC)
Franc Djiboutian (DJF) Ounce đồng (XCP) YbCoin (YBC)
Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF) Pa'Anga Tonga (TOP) Yên Nhật (JPY)
Franc Thụy Sĩ (CHF) Panama Balboa (PAB) Zambian Kwacha (ZMW)
Franko (FRK) Pataca Macau (MOP) Zeitcoin (ZTC)
Freicoin (FRC) Peercoin (PPC) Zetacoin (ZET)
Gambia Dalasi (GMD) Peru Nuevo Sol (PEN) Zloty Ba Lan (PLN)
Ghana Cedi (GHS) Pesetacoin (PTC) Đô la Canada (CAD)
Gibraltar Pound (GIP) Peso Argentina (ARS) Đô la Hồng Kông (HKD)
GlobalCoin (GLC) Peso Chilê (CLP) Đô la Mỹ (USD)
GoldCoin (GLD) Peso Philippine (PHP) Đô la New Zealand (NZD)
Gourde Haiti (HTG) Peso Uruguay (UYU)
Guarani Paraguay (PYG) Philosopher Stones (PHS)

Tùy chọn



Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):