Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Belize và Bảng Quần đảo Falkland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Belize . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Quần đảo Falkland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Quần đảo Falkland pounds hoặc Belize đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Belize là tiền tệ Belize (BZ, BLZ). Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Ký hiệu BZD có thể được viết BZ$. Ký hiệu FKP có thể được viết F. Dollar Belize được chia thành 100 cents. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Dollar Belize cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BZD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa.


BZD FKP
coinmill.com
1.00 0.37
2.00 0.75
5.00 1.87
10.00 3.74
20.00 7.49
50.00 18.71
100.00 37.43
200.00 74.86
500.00 187.14
1000.00 374.29
2000.00 748.57
5000.00 1871.43
10,000.00 3742.86
20,000.00 7485.71
50,000.00 18,714.28
100,000.00 37,428.55
200,000.00 74,857.10
BZD tỷ lệ
25 tháng Mười một 2021
FKP BZD
coinmill.com
0.50 1.34
1.00 2.67
2.00 5.34
5.00 13.36
10.00 26.72
20.00 53.44
50.00 133.59
100.00 267.18
200.00 534.35
500.00 1335.88
1000.00 2671.76
2000.00 5343.51
5000.00 13,358.79
10,000.00 26,717.57
20,000.00 53,435.14
50,000.00 133,587.86
100,000.00 267,175.72
FKP tỷ lệ
23 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ