Chuyển đổi tiền tệ dựa theo nguồn với tỷ giá hối đoái từ ngày 19 Tháng Một 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của tiền tệ và nhấn nút "convert". Để hiển thị Freicoins và chỉ là một tiền tệ nào khác trên bất kỳ loại tiền tệ khác.

The Freicoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FRC có thể được viết FRC. Tỷ giá hối đoái the Freicoin cập nhật lần cuối vào ngày 19 Tháng Một 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRC có 2 chữ số có nghĩa.

Thêm bình luận của bạn để trang này

Freicoin (FRC)

Afghani Afghanistan (AFN) Guarani Paraguay (PYG) Phôrin Hungari (HUF)
Algerian Dinar (DZD) Guatemala Quetzal (GTQ) Populous (PPT)
Anoncoin (ANC) Guilder Antillean Hà Lan (ANG) PotCoin (POT)
Ardor (ARDR) Guinea Franc (GNF) Primecoin (XPM)
Argentum (ARG) HoboNickel (HBN) Qatar Rian (QAR)
Auroracoin (AUR) Honduras Lempira (HNL) Qtum (QTUM)
Azerbaijan Manat (AZN) I0Coin (XIC) QuarkCoin (QRK)
Bahraini Dinar (BHD) ICON (ICX) Quyền rút đặc biệt (SDR)
Belarusian Ruble (BYN) IOTA (MIOTA) RaiBlocs (XRB)
Bermuda Dollar (BMD) Iran Rial (IRR) Rand Nam Phi (ZAR)
BetaCoin (BET) Iraq Dinar (IQD) Real Brazil (BRL)
Binance Coin (BNB) Ixcoin (IXC) ReddCoin (RDD)
BitBar (BTB) Jamaica Dollar (JMD) Rial Yemen (YER)
Bitcoin (BTC) Jersey Pound (JEP) Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)
Bitcoin Cash (BCH) Joulecoin (XJO) Riel Campuchia (KHR)
Bitcoin Gold (BTG) Kina Papua New Guinea (PGK) Ringgit Malaysia (MYR)
Bitmonero (XMR) Kip Lào (LAK) Ripple (XRP)
BlackCoin (BLC) Krona Iceland (ISK) Rupi Pakistan (PKR)
Boliviano Bôlivia (BOB) Krona Thụy Điển (SEK) Rupi Ấn Độ (INR)
Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM) Krone Na Uy (NOK) Rupiah Indonesia (IDR)
Botswana Pula (BWP) Krone Đan Mạch (DKK) Rwanda Franc (RWF)
Brunei Dollar (BND) Kwanza Angola (AOA) Rúp Nga (RUB)
Burundi Franc (BIF) Kyat Myanmar (MMK) Samoa Tala (WST)
Bytecoin (BCN) (BCN) Lari Georgia (GEL) Sao Tome Dobra (STD)
Bạt Thái Lan (THB) Leone Sierra Leone (SLL) Serbia Dinar (RSD)
Bảng Ai Cập (EGP) Lesotho Loti (LSL) Sexcoin (SXC)
Bảng Anh (GBP) Leu Rumani (RON) Seychelles Rupee (SCR)
Bảng Lebanon (LBP) Liberia Dollar (LRD) Shekel Isarel Mới (ILS)
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Libyan Dinar (LYD) Shilling Kenya (KES)
Bảng Saint Helena (SHP) Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) Shilling Uganda (UGX)
Bảng Syri (SYP) Lisk (LSK) Siacoin (XSC)
Bảng Síp (CYP) Litat Lituani (LTL) SolarCoin (SLR)
Cardano (ADA) Litecoin (LTC) Som Kyrgyzstan (KGS)
Central African CFA (XAF) Lép Bungari (BGN) Somali Shilling (SOS)
Chile Unidad de Fomento (CLF) Ma-rốc Điaham (MAD) Somoni Tajikistan (TJS)
Colombia Peso (COP) Macedonia Denar (MKD) Sri Lanka Rupee (LKR)
Comorian Franc (KMF) MaidSafeCoin (XMS) Status (SNT)
Costa Rica Colon (CRC) Malagasy Ariary (MGA) Steem (STEEM)
Counterparty (ZCP) Malawi Kwacha (MWK) Stellar (XLM)
CraftCoin (XCC) Maldives Rufiyaa (MVR) Stratis (STRAT)
Croatia Kuna (HRK) Manat Turkmenistan (TMT) Sudan Pound (SDG)
Cuaron Séc (CZK) Mauritania Ouguiya (MRO) Suriname Dollar (SRD)
Cuban Convertible Peso (CUC) Mauritian Rupee (MUR) Swazi Lilangeni (SZL)
Dash (DASH) MaxCoin (MAX) TRON (TRX)
Deutsche eMark (DEE) Megacoin (MEC) TagCoin (TAG)
DiamondCoins (DMD) Mexico Peso (MXN) Taka Bangladesh (BDT)
Digitalcoin (DGC) Mexico Unidad De Inversion (MXV) Tanzania Shilling (TZS)
Dinar Jordan (JOD) Mincoin (MNC) Tenge Kazakhstan (KZT)
Dinar Kuwait (KWD) Mintcoin (XMT) Terracoin (TRC)
DogeCoin (XDG) Moldovan Leu (MDL) Tether (USDT)
Dollar Bahamas (BSD) NEM (XEM) Tickets (TIX)
Dollar Barbados (BBD) NEO (NEO) Tigercoin (TGC)
Dollar Belize (BZD) Namecoin (NMC) Tiếng Albania Lek (ALL)
Dollar Guyana (GYD) Namibia Dollar (NAD) Tiếng Armenia DRAM (AMD)
Dollar Singapore (SGD) Nas (NAS) Trinidad và Tobago Dollar (TTD)
Dollar quần đảo Cayman (KYD) Nepal Rupee (NPR) Trung Quốc Yuan (CNH)
Dollar Úc (AUD) NetCoin (NET) Tugrik Mông Cổ (MNT)
Dollar đảo Solomon (SBD) New Mozambique Metical (MZN) Tunisia Dinar (TND)
Dominican Peso (DOP) Ngultrum Bhutan (BTN) Tân Đài Tệ (TWD)
EOS (EOS) Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) Tây Phi CFA (XOF)
East Caribê Dollar (XCD) Nicaragua Cordoba Oro (NIO) Ucraina Hryvnia (UAH)
Electronic Gulden (EFL) Nigeria naira (NGN) United Arab Emirates Điaham (AED)
Eritrea Nakfa (ERN) Novacoin (NVC) Unobtanium (UNO)
Escudo Cape Verde (CVE) Nxt (NXT) Uzbekistan Som (UZS)
Ethereum (ETH) Omani Rial (OMR) Vanuatu Vatu (VUV)
Ethereum Classic (ETC) OmiseGO (OMG) VeChain (VEN)
Ethiopian Birr (ETB) Orbitcoin (ORB) Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)
Euro (EUR) Ounce Palladium (XPD) Verge (XVG)
Fastcoin (FST) Ounce Platinum (XPT) VeriCoin (VRC)
Feathercoin (FTC) Ounce bạc (XAG) Vertcoin (VTC)
Fiji Dollar (FJD) Ounce nhôm (XAL) Việt Nam Đồng (VND)
Florin Aruba (AWG) Ounce vàng (XAU) Won Hàn Quốc (KRW)
FlorinCoin (FLO) Ounce đồng (XCP) Won Triều Tiên (KPW)
FlutterCoin (FLT) Pa'Anga Tonga (TOP) WorldCoin (WDC)
Franc Congolais (CDF) Panama Balboa (PAB) Yacoin (YAC)
Franc Djiboutian (DJF) Pataca Macau (MOP) Yên Nhật (JPY)
Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF) Peercoin (PPC) Zambian Kwacha (ZMW)
Franc Thụy Sĩ (CHF) Peru Nuevo Sol (PEN) Zcash (ZEC)
Franko (FRK) Pesetacoin (PTC) Zeitcoin (ZTC)
Gambia Dalasi (GMD) Peso Argentina (ARS) Zetacoin (ZET)
Ghana Cedi (GHS) Peso Chilê (CLP) Zloty Ba Lan (PLN)
Gibraltar Pound (GIP) Peso Philippine (PHP) Đô la Canada (CAD)
GlobalCoin (GLC) Peso Uruguay (UYU) Đô la Hồng Kông (HKD)
GoldCoin (GLD) Philosopher Stones (PHS) Đô la Mỹ (USD)
Gourde Haiti (HTG) Phoenixcoin (PXC) Đô la New Zealand (NZD)

Tùy chọn



Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):