Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Freicoin và Som Kyrgyzstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Freicoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyrgyzstani Soms hoặc Freicoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Freicoin là tiền tệ không có nước. Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu FRC có thể được viết FRC. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái the Freicoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FRC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa.


FRC KGS
coinmill.com
200.000 48
500.000 121
1000.000 242
2000.000 483
5000.000 1208
10,000.000 2417
20,000.000 4833
50,000.000 12,083
100,000.000 24,166
200,000.000 48,332
500,000.000 120,829
1,000,000.000 241,658
2,000,000.000 483,316
5,000,000.000 1,208,291
10,000,000.000 2,416,582
20,000,000.000 4,833,163
50,000,000.000 12,082,908
FRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
KGS FRC
coinmill.com
50 206.904
100 413.808
200 827.615
500 2069.038
1000 4138.077
2000 8276.153
5000 20,690.383
10,000 41,380.765
20,000 82,761.531
50,000 206,903.827
100,000 413,807.655
200,000 827,615.310
500,000 2,069,038.274
1,000,000 4,138,076.548
2,000,000 8,276,153.096
5,000,000 20,690,382.741
10,000,000 41,380,765.481
KGS tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ