Chuyển đổi tiền tệ dựa theo nguồn với tỷ giá hối đoái từ ngày 21 Tháng Một 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của tiền tệ và nhấn nút "convert". Để hiển thị Central African CFA và chỉ là một tiền tệ nào khác trên bất kỳ loại tiền tệ khác.

Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 19 Tháng Một 2018 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.

Thêm bình luận của bạn để trang này

Central African CFA (XAF) CameroonCộng hòa trung phiCá hồngCongoEquatorial GuineaGabon

Afghani Afghanistan (AFN) Guarani Paraguay (PYG) Phôrin Hungari (HUF)
Algerian Dinar (DZD) Guatemala Quetzal (GTQ) Populous (PPT)
Anoncoin (ANC) Guilder Antillean Hà Lan (ANG) PotCoin (POT)
Ardor (ARDR) Guinea Franc (GNF) Primecoin (XPM)
Argentum (ARG) HoboNickel (HBN) Qatar Rian (QAR)
Auroracoin (AUR) Honduras Lempira (HNL) Qtum (QTUM)
Azerbaijan Manat (AZN) I0Coin (XIC) QuarkCoin (QRK)
Bahraini Dinar (BHD) ICON (ICX) Quyền rút đặc biệt (SDR)
Belarusian Ruble (BYN) IOTA (MIOTA) RaiBlocs (XRB)
Bermuda Dollar (BMD) Iran Rial (IRR) Rand Nam Phi (ZAR)
BetaCoin (BET) Iraq Dinar (IQD) Real Brazil (BRL)
Binance Coin (BNB) Ixcoin (IXC) ReddCoin (RDD)
BitBar (BTB) Jamaica Dollar (JMD) Rial Yemen (YER)
BitShare (BTS) Jersey Pound (JEP) Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)
Bitcoin (BTC) Joulecoin (XJO) Riel Campuchia (KHR)
Bitcoin Cash (BCH) Kina Papua New Guinea (PGK) Ringgit Malaysia (MYR)
Bitcoin Gold (BTG) Kip Lào (LAK) Ripple (XRP)
Bitmonero (XMR) Krona Iceland (ISK) Rupi Pakistan (PKR)
BlackCoin (BLC) Krona Thụy Điển (SEK) Rupi Ấn Độ (INR)
Boliviano Bôlivia (BOB) Krone Na Uy (NOK) Rupiah Indonesia (IDR)
Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM) Krone Đan Mạch (DKK) Rwanda Franc (RWF)
Botswana Pula (BWP) Kwanza Angola (AOA) Rúp Nga (RUB)
Brunei Dollar (BND) Kyat Myanmar (MMK) Samoa Tala (WST)
Burundi Franc (BIF) Lari Georgia (GEL) Sao Tome Dobra (STD)
Bytecoin (BCN) (BCN) Leone Sierra Leone (SLL) Serbia Dinar (RSD)
Bạt Thái Lan (THB) Lesotho Loti (LSL) Sexcoin (SXC)
Bảng Ai Cập (EGP) Leu Rumani (RON) Seychelles Rupee (SCR)
Bảng Anh (GBP) Liberia Dollar (LRD) Shekel Isarel Mới (ILS)
Bảng Lebanon (LBP) Libyan Dinar (LYD) Shilling Kenya (KES)
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) Shilling Uganda (UGX)
Bảng Saint Helena (SHP) Lisk (LSK) Siacoin (XSC)
Bảng Syri (SYP) Litat Lituani (LTL) SolarCoin (SLR)
Bảng Síp (CYP) Litecoin (LTC) Som Kyrgyzstan (KGS)
Cardano (ADA) Lép Bungari (BGN) Somali Shilling (SOS)
Chile Unidad de Fomento (CLF) Ma-rốc Điaham (MAD) Somoni Tajikistan (TJS)
Colombia Peso (COP) Macedonia Denar (MKD) Sri Lanka Rupee (LKR)
Comorian Franc (KMF) MaidSafeCoin (XMS) Status (SNT)
Costa Rica Colon (CRC) Maker (MKR) Steem (STEEM)
Counterparty (ZCP) Malagasy Ariary (MGA) Stellar (XLM)
CraftCoin (XCC) Malawi Kwacha (MWK) Stratis (STRAT)
Croatia Kuna (HRK) Maldives Rufiyaa (MVR) Sudan Pound (SDG)
Cuaron Séc (CZK) Manat Turkmenistan (TMT) Suriname Dollar (SRD)
Cuban Convertible Peso (CUC) Mauritania Ouguiya (MRO) Swazi Lilangeni (SZL)
Dash (DASH) Mauritian Rupee (MUR) TRON (TRX)
Deutsche eMark (DEE) MaxCoin (MAX) TagCoin (TAG)
DiamondCoins (DMD) Megacoin (MEC) Taka Bangladesh (BDT)
Digitalcoin (DGC) Mexico Peso (MXN) Tanzania Shilling (TZS)
Dinar Jordan (JOD) Mexico Unidad De Inversion (MXV) Tenge Kazakhstan (KZT)
Dinar Kuwait (KWD) Mincoin (MNC) Terracoin (TRC)
DogeCoin (XDG) Mintcoin (XMT) Tether (USDT)
Dollar Bahamas (BSD) Moldovan Leu (MDL) Tickets (TIX)
Dollar Barbados (BBD) NEM (XEM) Tigercoin (TGC)
Dollar Belize (BZD) NEO (NEO) Tiếng Albania Lek (ALL)
Dollar Guyana (GYD) Namecoin (NMC) Tiếng Armenia DRAM (AMD)
Dollar Singapore (SGD) Namibia Dollar (NAD) Trinidad và Tobago Dollar (TTD)
Dollar quần đảo Cayman (KYD) Nas (NAS) Trung Quốc Yuan (CNH)
Dollar Úc (AUD) Nepal Rupee (NPR) Tugrik Mông Cổ (MNT)
Dollar đảo Solomon (SBD) NetCoin (NET) Tunisia Dinar (TND)
Dominican Peso (DOP) New Mozambique Metical (MZN) Tân Đài Tệ (TWD)
EOS (EOS) Ngultrum Bhutan (BTN) Tây Phi CFA (XOF)
East Caribê Dollar (XCD) Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) Ucraina Hryvnia (UAH)
Electronic Gulden (EFL) Nicaragua Cordoba Oro (NIO) United Arab Emirates Điaham (AED)
Eritrea Nakfa (ERN) Nigeria naira (NGN) Unobtanium (UNO)
Escudo Cape Verde (CVE) Novacoin (NVC) Uzbekistan Som (UZS)
Ethereum (ETH) Nxt (NXT) Vanuatu Vatu (VUV)
Ethereum Classic (ETC) Omani Rial (OMR) VeChain (VEN)
Ethiopian Birr (ETB) OmiseGO (OMG) Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)
Euro (EUR) Orbitcoin (ORB) Verge (XVG)
Fastcoin (FST) Ounce Palladium (XPD) VeriCoin (VRC)
Feathercoin (FTC) Ounce Platinum (XPT) Veritaseum (VERI)
Fiji Dollar (FJD) Ounce bạc (XAG) Vertcoin (VTC)
Florin Aruba (AWG) Ounce nhôm (XAL) Việt Nam Đồng (VND)
FlorinCoin (FLO) Ounce vàng (XAU) Won Hàn Quốc (KRW)
FlutterCoin (FLT) Ounce đồng (XCP) Won Triều Tiên (KPW)
Franc Congolais (CDF) Pa'Anga Tonga (TOP) WorldCoin (WDC)
Franc Djiboutian (DJF) Panama Balboa (PAB) Yacoin (YAC)
Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF) Pataca Macau (MOP) Yên Nhật (JPY)
Franc Thụy Sĩ (CHF) Peercoin (PPC) Zambian Kwacha (ZMW)
Franko (FRK) Peru Nuevo Sol (PEN) Zcash (ZEC)
Freicoin (FRC) Pesetacoin (PTC) Zeitcoin (ZTC)
Gambia Dalasi (GMD) Peso Argentina (ARS) Zetacoin (ZET)
Ghana Cedi (GHS) Peso Chilê (CLP) Zloty Ba Lan (PLN)
Gibraltar Pound (GIP) Peso Philippine (PHP) Đô la Canada (CAD)
GlobalCoin (GLC) Peso Uruguay (UYU) Đô la Hồng Kông (HKD)
GoldCoin (GLD) Philosopher Stones (PHS) Đô la Mỹ (USD)
Gourde Haiti (HTG) Phoenixcoin (PXC) Đô la New Zealand (NZD)

Tùy chọn



Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):