Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi HoboNickel và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc HoboNickels để chuyển đổi loại tiền tệ.

The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


HBN XAF
coinmill.com
200.00 404
500.00 1010
1000.00 2019
2000.00 4038
5000.00 10,096
10,000.00 20,192
20,000.00 40,384
50,000.00 100,960
100,000.00 201,920
200,000.00 403,840
500,000.00 1,009,599
1,000,000.00 2,019,198
2,000,000.00 4,038,396
5,000,000.00 10,095,990
10,000,000.00 20,191,979
20,000,000.00 40,383,958
50,000,000.00 100,959,896
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
XAF HBN
coinmill.com
500 247.62
1000 495.25
2000 990.49
5000 2476.23
10,000 4952.46
20,000 9904.92
50,000 24,762.31
100,000 49,524.62
200,000 99,049.23
500,000 247,623.08
1,000,000 495,246.15
2,000,000 990,492.31
5,000,000 2,476,230.77
10,000,000 4,952,461.54
20,000,000 9,904,923.08
50,000,000 24,762,307.69
100,000,000 49,524,615.38
XAF tỷ lệ
5 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ