Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi HoboNickel và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc HoboNickels để chuyển đổi loại tiền tệ.

The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


HBN XAF
coinmill.com
200.00 402
500.00 1006
1000.00 2012
2000.00 4024
5000.00 10,059
10,000.00 20,118
20,000.00 40,235
50,000.00 100,588
100,000.00 201,176
200,000.00 402,352
500,000.00 1,005,881
1,000,000.00 2,011,761
2,000,000.00 4,023,522
5,000,000.00 10,058,805
10,000,000.00 20,117,611
20,000,000.00 40,235,221
50,000,000.00 100,588,053
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
XAF HBN
coinmill.com
500 248.54
1000 497.08
2000 994.15
5000 2485.38
10,000 4970.77
20,000 9941.54
50,000 24,853.85
100,000 49,707.69
200,000 99,415.38
500,000 248,538.46
1,000,000 497,076.92
2,000,000 994,153.85
5,000,000 2,485,384.62
10,000,000 4,970,769.23
20,000,000 9,941,538.46
50,000,000 24,853,846.15
100,000,000 49,707,692.31
XAF tỷ lệ
16 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ