Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi HoboNickel và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc HoboNickels để chuyển đổi loại tiền tệ.

The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


HBN XAF
coinmill.com
200.00 405
500.00 1011
1000.00 2023
2000.00 4046
5000.00 10,114
10,000.00 20,229
20,000.00 40,457
50,000.00 101,143
100,000.00 202,286
200,000.00 404,572
500,000.00 1,011,429
1,000,000.00 2,022,858
2,000,000.00 4,045,717
5,000,000.00 10,114,291
10,000,000.00 20,228,583
20,000,000.00 40,457,166
50,000,000.00 101,142,915
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
XAF HBN
coinmill.com
500 247.18
1000 494.35
2000 988.70
5000 2471.75
10,000 4943.50
20,000 9887.00
50,000 24,717.50
100,000 49,435.00
200,000 98,870.00
500,000 247,175.00
1,000,000 494,350.00
2,000,000 988,700.00
5,000,000 2,471,750.00
10,000,000 4,943,500.00
20,000,000 9,887,000.00
50,000,000 24,717,500.00
100,000,000 49,435,000.00
XAF tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ