Chuyển đổi tiền tệ dựa theo nguồn với tỷ giá hối đoái từ ngày 23 tháng Bảy 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của tiền tệ và nhấn nút "convert". Để hiển thị Uzbekistan Soms và chỉ là một tiền tệ nào khác trên bất kỳ loại tiền tệ khác.

Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2018 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.

Thêm bình luận của bạn để trang này

Uzbekistan Som (UZS) Uzbekistan

0x (ZRX) GoldCoin (GLD) Philosopher Stones (PHS)
Afghani Afghanistan (AFN) Gourde Haiti (HTG) Phoenixcoin (PXC)
Algerian Dinar (DZD) Guarani Paraguay (PYG) Phôrin Hungari (HUF)
Anoncoin (ANC) Guatemala Quetzal (GTQ) Populous (PPT)
Ardor (ARDR) Guilder Antillean Hà Lan (ANG) PotCoin (POT)
Argentum (ARG) Guinea Franc (GNF) Primecoin (XPM)
Augur (REP) HoboNickel (HBN) Qatar Rian (QAR)
Auroracoin (AUR) Honduras Lempira (HNL) Qtum (QTUM)
Azerbaijan Manat (AZN) I0Coin (XIC) QuarkCoin (QRK)
Bahraini Dinar (BHD) ICON (ICX) Quyền rút đặc biệt (SDR)
Belarusian Ruble (BYN) IOTA (MIOTA) Rand Nam Phi (ZAR)
Bermuda Dollar (BMD) Iran Rial (IRR) Real Brazil (BRL)
BetaCoin (BET) Iraq Dinar (IQD) ReddCoin (RDD)
Binance Coin (BNB) Ixcoin (IXC) Rial Yemen (YER)
BitBar (BTB) Jamaica Dollar (JMD) Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)
BitShare (BTS) Jersey Pound (JEP) Riel Campuchia (KHR)
Bitcoin (BTC) Joulecoin (XJO) Ringgit Malaysia (MYR)
Bitcoin Cash (BCH) Kina Papua New Guinea (PGK) Ripple (XRP)
Bitcoin Gold (BTG) Kip Lào (LAK) Rupi Pakistan (PKR)
Bitmonero (XMR) Krona Iceland (ISK) Rupi Ấn Độ (INR)
BlackCoin (BLC) Krona Thụy Điển (SEK) Rupiah Indonesia (IDR)
Boliviano Bôlivia (BOB) Krone Na Uy (NOK) Rwanda Franc (RWF)
Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM) Krone Đan Mạch (DKK) Rúp Nga (RUB)
Botswana Pula (BWP) Kwanza Angola (AOA) Samoa Tala (WST)
Brunei Dollar (BND) Kyat Myanmar (MMK) Sao Tome Dobra (STD)
Burundi Franc (BIF) Lari Georgia (GEL) Serbia Dinar (RSD)
Bytecoin (BCN) (BCN) Leone Sierra Leone (SLL) Sexcoin (SXC)
Bạt Thái Lan (THB) Lesotho Loti (LSL) Seychelles Rupee (SCR)
Bảng Ai Cập (EGP) Leu Rumani (RON) Shekel Isarel Mới (ILS)
Bảng Anh (GBP) Liberia Dollar (LRD) Shilling Kenya (KES)
Bảng Lebanon (LBP) Libyan Dinar (LYD) Shilling Uganda (UGX)
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) Siacoin (XSC)
Bảng Saint Helena (SHP) Lisk (LSK) SolarCoin (SLR)
Bảng Syri (SYP) Litat Lituani (LTL) Som Kyrgyzstan (KGS)
Bảng Síp (CYP) Litecoin (LTC) Somali Shilling (SOS)
Cardano (ADA) Lép Bungari (BGN) Somoni Tajikistan (TJS)
Central African CFA (XAF) Ma-rốc Điaham (MAD) Sri Lanka Rupee (LKR)
Chile Unidad de Fomento (CLF) Macedonia Denar (MKD) Status (SNT)
Colombia Peso (COP) MaidSafeCoin (XMS) Steem (STEEM)
Comorian Franc (KMF) Maker (MKR) Stellar (XLM)
Costa Rica Colon (CRC) Malagasy Ariary (MGA) Stratis (STRAT)
Counterparty (ZCP) Malawi Kwacha (MWK) Sudan Pound (SDG)
CraftCoin (XCC) Maldives Rufiyaa (MVR) Suriname Dollar (SRD)
Croatia Kuna (HRK) Manat Turkmenistan (TMT) Swazi Lilangeni (SZL)
Cuaron Séc (CZK) Mauritania Ouguiya (MRO) TRON (TRX)
Cuban Convertible Peso (CUC) Mauritian Rupee (MUR) TagCoin (TAG)
Dash (DASH) MaxCoin (MAX) Taka Bangladesh (BDT)
Deutsche eMark (DEE) Megacoin (MEC) Tanzania Shilling (TZS)
DiamondCoins (DMD) Mexico Peso (MXN) Tenge Kazakhstan (KZT)
Digitalcoin (DGC) Mexico Unidad De Inversion (MXV) Terracoin (TRC)
Dinar Jordan (JOD) Mincoin (MNC) Tether (USDT)
Dinar Kuwait (KWD) Mintcoin (XMT) Tickets (TIX)
DogeCoin (XDG) Moldovan Leu (MDL) Tigercoin (TGC)
Dollar Bahamas (BSD) NEM (XEM) Tiếng Albania Lek (ALL)
Dollar Barbados (BBD) NEO (NEO) Tiếng Armenia DRAM (AMD)
Dollar Belize (BZD) Namecoin (NMC) Trinidad và Tobago Dollar (TTD)
Dollar Guyana (GYD) Namibia Dollar (NAD) Trung Quốc Yuan (CNH)
Dollar Singapore (SGD) Nano (NANO) Tugrik Mông Cổ (MNT)
Dollar quần đảo Cayman (KYD) Nas (NAS) Tunisia Dinar (TND)
Dollar Úc (AUD) Nepal Rupee (NPR) Tân Đài Tệ (TWD)
Dollar đảo Solomon (SBD) NetCoin (NET) Tây Phi CFA (XOF)
Dominican Peso (DOP) New Mozambique Metical (MZN) Ucraina Hryvnia (UAH)
EOS (EOS) Ngultrum Bhutan (BTN) United Arab Emirates Điaham (AED)
East Caribê Dollar (XCD) Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) Unobtanium (UNO)
Electronic Gulden (EFL) Nicaragua Cordoba Oro (NIO) Vanuatu Vatu (VUV)
Eritrea Nakfa (ERN) Nigeria naira (NGN) VeChain (VEN)
Escudo Cape Verde (CVE) Novacoin (NVC) Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)
Ethereum (ETH) Nxt (NXT) Verge (XVG)
Ethereum Classic (ETC) Omani Rial (OMR) VeriCoin (VRC)
Ethiopian Birr (ETB) OmiseGO (OMG) Veritaseum (VERI)
Euro (EUR) Orbitcoin (ORB) Vertcoin (VTC)
Fastcoin (FST) Ounce Palladium (XPD) Việt Nam Đồng (VND)
Feathercoin (FTC) Ounce Platinum (XPT) Walton (WTC)
Fiji Dollar (FJD) Ounce bạc (XAG) Won Hàn Quốc (KRW)
Florin Aruba (AWG) Ounce nhôm (XAL) Won Triều Tiên (KPW)
FlorinCoin (FLO) Ounce vàng (XAU) WorldCoin (WDC)
FlutterCoin (FLT) Ounce đồng (XCP) Yacoin (YAC)
Franc Congolais (CDF) Pa'Anga Tonga (TOP) Yên Nhật (JPY)
Franc Djiboutian (DJF) Panama Balboa (PAB) Zambian Kwacha (ZMW)
Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF) Pataca Macau (MOP) Zcash (ZEC)
Franc Thụy Sĩ (CHF) Peercoin (PPC) Zeitcoin (ZTC)
Franko (FRK) Peru Nuevo Sol (PEN) Zetacoin (ZET)
Freicoin (FRC) Pesetacoin (PTC) Zloty Ba Lan (PLN)
Gambia Dalasi (GMD) Peso Argentina (ARS) Đô la Canada (CAD)
Ghana Cedi (GHS) Peso Chilê (CLP) Đô la Hồng Kông (HKD)
Gibraltar Pound (GIP) Peso Philippine (PHP) Đô la Mỹ (USD)
GlobalCoin (GLC) Peso Uruguay (UYU) Đô la New Zealand (NZD)

Tùy chọn



Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):