Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Omani Rial và Uzbekistan Som được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Soms hoặc Omani rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


OMR UZS
coinmill.com
0.200 5820.41
0.500 14,551.03
1.000 29,102.06
2.000 58,204.11
5.000 145,510.28
10.000 291,020.56
20.000 582,041.13
50.000 1,455,102.82
100.000 2,910,205.63
200.000 5,820,411.26
500.000 14,551,028.15
1000.000 29,102,056.30
2000.000 58,204,112.60
5000.000 145,510,281.51
10,000.000 291,020,563.02
20,000.000 582,041,126.03
50,000.000 1,455,102,815.08
OMR tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026
UZS OMR
coinmill.com
10,000.00 0.345
20,000.00 0.685
50,000.00 1.720
100,000.00 3.435
200,000.00 6.870
500,000.00 17.180
1,000,000.00 34.360
2,000,000.00 68.725
5,000,000.00 171.810
10,000,000.00 343.620
20,000,000.00 687.235
50,000,000.00 1718.090
100,000,000.00 3436.185
200,000,000.00 6872.365
500,000,000.00 17,180.915
1,000,000,000.00 34,361.835
2,000,000,000.00 68,723.665
UZS tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ