Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Omani Rial và Uzbekistan Som được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Soms hoặc Omani rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 4 chữ số có nghĩa.


OMR UZS
coinmill.com
0.200 6136.11
0.500 15,340.28
1.000 30,680.57
2.000 61,361.14
5.000 153,402.84
10.000 306,805.69
20.000 613,611.38
50.000 1,534,028.44
100.000 3,068,056.89
200.000 6,136,113.77
500.000 15,340,284.44
1000.000 30,680,568.87
2000.000 61,361,137.74
5000.000 153,402,844.36
10,000.000 306,805,688.72
20,000.000 613,611,377.44
50,000.000 1,534,028,443.59
OMR tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
UZS OMR
coinmill.com
10,000.00 0.325
20,000.00 0.650
50,000.00 1.630
100,000.00 3.260
200,000.00 6.520
500,000.00 16.295
1,000,000.00 32.595
2,000,000.00 65.190
5,000,000.00 162.970
10,000,000.00 325.940
20,000,000.00 651.880
50,000,000.00 1629.695
100,000,000.00 3259.390
200,000,000.00 6518.785
500,000,000.00 16,296.960
1,000,000,000.00 32,593.920
2,000,000,000.00 65,187.840
UZS tỷ lệ
5 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ