Chuyển đổi tiền tệ dựa theo nguồn với tỷ giá hối đoái từ ngày 19 Tháng Một 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của tiền tệ và nhấn nút "convert". Để hiển thị Lebanon Pounds và chỉ là một tiền tệ nào khác trên bất kỳ loại tiền tệ khác.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 19 Tháng Một 2018 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.

Thêm bình luận của bạn để trang này

Bảng Lebanon (LBP) Lebanon

Afghani Afghanistan (AFN) Guarani Paraguay (PYG) Phôrin Hungari (HUF)
Algerian Dinar (DZD) Guatemala Quetzal (GTQ) Populous (PPT)
Anoncoin (ANC) Guilder Antillean Hà Lan (ANG) PotCoin (POT)
Ardor (ARDR) Guinea Franc (GNF) Primecoin (XPM)
Argentum (ARG) HoboNickel (HBN) Qatar Rian (QAR)
Auroracoin (AUR) Honduras Lempira (HNL) Qtum (QTUM)
Azerbaijan Manat (AZN) I0Coin (XIC) QuarkCoin (QRK)
Bahraini Dinar (BHD) ICON (ICX) Quyền rút đặc biệt (SDR)
Belarusian Ruble (BYN) IOTA (MIOTA) RaiBlocs (XRB)
Bermuda Dollar (BMD) Iran Rial (IRR) Rand Nam Phi (ZAR)
BetaCoin (BET) Iraq Dinar (IQD) Real Brazil (BRL)
Binance Coin (BNB) Ixcoin (IXC) ReddCoin (RDD)
BitBar (BTB) Jamaica Dollar (JMD) Rial Yemen (YER)
Bitcoin (BTC) Jersey Pound (JEP) Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)
Bitcoin Cash (BCH) Joulecoin (XJO) Riel Campuchia (KHR)
Bitcoin Gold (BTG) Kina Papua New Guinea (PGK) Ringgit Malaysia (MYR)
Bitmonero (XMR) Kip Lào (LAK) Ripple (XRP)
BlackCoin (BLC) Krona Iceland (ISK) Rupi Pakistan (PKR)
Boliviano Bôlivia (BOB) Krona Thụy Điển (SEK) Rupi Ấn Độ (INR)
Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM) Krone Na Uy (NOK) Rupiah Indonesia (IDR)
Botswana Pula (BWP) Krone Đan Mạch (DKK) Rwanda Franc (RWF)
Brunei Dollar (BND) Kwanza Angola (AOA) Rúp Nga (RUB)
Burundi Franc (BIF) Kyat Myanmar (MMK) Samoa Tala (WST)
Bytecoin (BCN) (BCN) Lari Georgia (GEL) Sao Tome Dobra (STD)
Bạt Thái Lan (THB) Leone Sierra Leone (SLL) Serbia Dinar (RSD)
Bảng Ai Cập (EGP) Lesotho Loti (LSL) Sexcoin (SXC)
Bảng Anh (GBP) Leu Rumani (RON) Seychelles Rupee (SCR)
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Liberia Dollar (LRD) Shekel Isarel Mới (ILS)
Bảng Saint Helena (SHP) Libyan Dinar (LYD) Shilling Kenya (KES)
Bảng Syri (SYP) Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) Shilling Uganda (UGX)
Bảng Síp (CYP) Lisk (LSK) Siacoin (XSC)
Cardano (ADA) Litat Lituani (LTL) SolarCoin (SLR)
Central African CFA (XAF) Litecoin (LTC) Som Kyrgyzstan (KGS)
Chile Unidad de Fomento (CLF) Lép Bungari (BGN) Somali Shilling (SOS)
Colombia Peso (COP) Ma-rốc Điaham (MAD) Somoni Tajikistan (TJS)
Comorian Franc (KMF) Macedonia Denar (MKD) Sri Lanka Rupee (LKR)
Costa Rica Colon (CRC) MaidSafeCoin (XMS) Status (SNT)
Counterparty (ZCP) Malagasy Ariary (MGA) Steem (STEEM)
CraftCoin (XCC) Malawi Kwacha (MWK) Stellar (XLM)
Croatia Kuna (HRK) Maldives Rufiyaa (MVR) Stratis (STRAT)
Cuaron Séc (CZK) Manat Turkmenistan (TMT) Sudan Pound (SDG)
Cuban Convertible Peso (CUC) Mauritania Ouguiya (MRO) Suriname Dollar (SRD)
Dash (DASH) Mauritian Rupee (MUR) Swazi Lilangeni (SZL)
Deutsche eMark (DEE) MaxCoin (MAX) TRON (TRX)
DiamondCoins (DMD) Megacoin (MEC) TagCoin (TAG)
Digitalcoin (DGC) Mexico Peso (MXN) Taka Bangladesh (BDT)
Dinar Jordan (JOD) Mexico Unidad De Inversion (MXV) Tanzania Shilling (TZS)
Dinar Kuwait (KWD) Mincoin (MNC) Tenge Kazakhstan (KZT)
DogeCoin (XDG) Mintcoin (XMT) Terracoin (TRC)
Dollar Bahamas (BSD) Moldovan Leu (MDL) Tether (USDT)
Dollar Barbados (BBD) NEM (XEM) Tickets (TIX)
Dollar Belize (BZD) NEO (NEO) Tigercoin (TGC)
Dollar Guyana (GYD) Namecoin (NMC) Tiếng Albania Lek (ALL)
Dollar Singapore (SGD) Namibia Dollar (NAD) Tiếng Armenia DRAM (AMD)
Dollar quần đảo Cayman (KYD) Nas (NAS) Trinidad và Tobago Dollar (TTD)
Dollar Úc (AUD) Nepal Rupee (NPR) Trung Quốc Yuan (CNH)
Dollar đảo Solomon (SBD) NetCoin (NET) Tugrik Mông Cổ (MNT)
Dominican Peso (DOP) New Mozambique Metical (MZN) Tunisia Dinar (TND)
EOS (EOS) Ngultrum Bhutan (BTN) Tân Đài Tệ (TWD)
East Caribê Dollar (XCD) Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) Tây Phi CFA (XOF)
Electronic Gulden (EFL) Nicaragua Cordoba Oro (NIO) Ucraina Hryvnia (UAH)
Eritrea Nakfa (ERN) Nigeria naira (NGN) United Arab Emirates Điaham (AED)
Escudo Cape Verde (CVE) Novacoin (NVC) Unobtanium (UNO)
Ethereum (ETH) Nxt (NXT) Uzbekistan Som (UZS)
Ethereum Classic (ETC) Omani Rial (OMR) Vanuatu Vatu (VUV)
Ethiopian Birr (ETB) OmiseGO (OMG) VeChain (VEN)
Euro (EUR) Orbitcoin (ORB) Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)
Fastcoin (FST) Ounce Palladium (XPD) Verge (XVG)
Feathercoin (FTC) Ounce Platinum (XPT) VeriCoin (VRC)
Fiji Dollar (FJD) Ounce bạc (XAG) Vertcoin (VTC)
Florin Aruba (AWG) Ounce nhôm (XAL) Việt Nam Đồng (VND)
FlorinCoin (FLO) Ounce vàng (XAU) Won Hàn Quốc (KRW)
FlutterCoin (FLT) Ounce đồng (XCP) Won Triều Tiên (KPW)
Franc Congolais (CDF) Pa'Anga Tonga (TOP) WorldCoin (WDC)
Franc Djiboutian (DJF) Panama Balboa (PAB) Yacoin (YAC)
Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF) Pataca Macau (MOP) Yên Nhật (JPY)
Franc Thụy Sĩ (CHF) Peercoin (PPC) Zambian Kwacha (ZMW)
Franko (FRK) Peru Nuevo Sol (PEN) Zcash (ZEC)
Freicoin (FRC) Pesetacoin (PTC) Zeitcoin (ZTC)
Gambia Dalasi (GMD) Peso Argentina (ARS) Zetacoin (ZET)
Ghana Cedi (GHS) Peso Chilê (CLP) Zloty Ba Lan (PLN)
Gibraltar Pound (GIP) Peso Philippine (PHP) Đô la Canada (CAD)
GlobalCoin (GLC) Peso Uruguay (UYU) Đô la Hồng Kông (HKD)
GoldCoin (GLD) Philosopher Stones (PHS) Đô la Mỹ (USD)
Gourde Haiti (HTG) Phoenixcoin (PXC) Đô la New Zealand (NZD)

Tùy chọn



Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):