Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Kina Papua New Guinea được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kina Papua New Guinea trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Papua New Guinea Kina hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Papua New Guinea Kina là tiền tệ Papua New Guinea (PG, PNG). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu PGK có thể được viết K. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Papua New Guinea Kina được chia thành 100 toeas. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Papua New Guinea Kina cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PGK có 4 chữ số có nghĩa.


LBP PGK
coinmill.com
50,000 2.53
100,000 5.06
200,000 10.11
500,000 25.28
1,000,000 50.57
2,000,000 101.14
5,000,000 252.84
10,000,000 505.69
20,000,000 1011.38
50,000,000 2528.45
100,000,000 5056.89
200,000,000 10,113.78
500,000,000 25,284.45
1,000,000,000 50,568.90
2,000,000,000 101,137.80
5,000,000,000 252,844.50
10,000,000,000 505,689.00
LBP tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
PGK LBP
coinmill.com
5.00 98,900
10.00 197,750
20.00 395,500
50.00 988,750
100.00 1,977,500
200.00 3,955,000
500.00 9,887,500
1000.00 19,775,000
2000.00 39,550,000
5000.00 98,875,000
10,000.00 197,750,000
20,000.00 395,500,000
50,000.00 988,750,000
100,000.00 1,977,500,000
200,000.00 3,955,000,000
500,000.00 9,887,500,000
1,000,000.00 19,775,000,000
PGK tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ