Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Kina Papua New Guinea được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kina Papua New Guinea trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Papua New Guinea Kina hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Papua New Guinea Kina là tiền tệ Papua New Guinea (PG, PNG). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu PGK có thể được viết K. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Papua New Guinea Kina được chia thành 100 toeas. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Papua New Guinea Kina cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PGK có 4 chữ số có nghĩa.


LBP PGK
coinmill.com
50,000 2.55
100,000 5.10
200,000 10.21
500,000 25.52
1,000,000 51.04
2,000,000 102.08
5,000,000 255.20
10,000,000 510.40
20,000,000 1020.79
50,000,000 2551.98
100,000,000 5103.97
200,000,000 10,207.94
500,000,000 25,519.85
1,000,000,000 51,039.70
2,000,000,000 102,079.40
5,000,000,000 255,198.49
10,000,000,000 510,396.98
LBP tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
PGK LBP
coinmill.com
5.00 97,950
10.00 195,950
20.00 391,850
50.00 979,650
100.00 1,959,250
200.00 3,918,500
500.00 9,796,300
1000.00 19,592,600
2000.00 39,185,200
5000.00 97,962,950
10,000.00 195,925,950
20,000.00 391,851,850
50,000.00 979,629,650
100,000.00 1,959,259,250
200,000.00 3,918,518,500
500,000.00 9,796,296,300
1,000,000.00 19,592,592,600
PGK tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ