Chuyển đổi tiền tệ dựa theo nguồn với tỷ giá hối đoái từ ngày 16 Tháng Một 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của tiền tệ và nhấn nút "convert". Để hiển thị Chile Unidad de Fomentos và chỉ là một tiền tệ nào khác trên bất kỳ loại tiền tệ khác.

Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 16 Tháng Một 2018 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.

Thêm bình luận của bạn để trang này

Chile Unidad de Fomento (CLF) Chile

Afghani Afghanistan (AFN) Guatemala Quetzal (GTQ) Phoenixcoin (PXC)
Algerian Dinar (DZD) Guilder Antillean Hà Lan (ANG) Phôrin Hungari (HUF)
Anoncoin (ANC) Guinea Franc (GNF) PotCoin (POT)
Argentum (ARG) HoboNickel (HBN) Primecoin (XPM)
Auroracoin (AUR) Honduras Lempira (HNL) Qatar Rian (QAR)
Azerbaijan Manat (AZN) I0Coin (XIC) Qora (QRA)
BBQCoin (BQC) Infinitecoin (IFC) QuarkCoin (QRK)
Bahraini Dinar (BHD) Iran Rial (IRR) Quyền rút đặc biệt (SDR)
Bermuda Dollar (BMD) Iraq Dinar (IQD) Rand Nam Phi (ZAR)
BetaCoin (BET) Ixcoin (IXC) Real Brazil (BRL)
BitBar (BTB) Jamaica Dollar (JMD) ReddCoin (RDD)
Bitcoin (BTC) Jersey Pound (JEP) Rial Yemen (YER)
Bitmonero (XMR) Joulecoin (XJO) Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)
BlackCoin (BLC) Kina Papua New Guinea (PGK) Riel Campuchia (KHR)
Boliviano Bôlivia (BOB) Kip Lào (LAK) Ringgit Malaysia (MYR)
Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM) Krona Iceland (ISK) Ripple (XRP)
Botswana Pula (BWP) Krona Thụy Điển (SEK) Rupi Pakistan (PKR)
Brunei Dollar (BND) Krone Na Uy (NOK) Rupi Ấn Độ (INR)
Burundi Franc (BIF) Krone Đan Mạch (DKK) Rupiah Indonesia (IDR)
Bytecoin (BCN) (BCN) Kwanza Angola (AOA) Rwanda Franc (RWF)
Bạt Thái Lan (THB) Kyat Myanmar (MMK) Rúp Belarus (BYR)
Bảng Ai Cập (EGP) Lari Georgia (GEL) Rúp Nga (RUB)
Bảng Anh (GBP) Leone Sierra Leone (SLL) Samoa Tala (WST)
Bảng Lebanon (LBP) Lesotho Loti (LSL) Sao Tome Dobra (STD)
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Leu Rumani (RON) Serbia Dinar (RSD)
Bảng Saint Helena (SHP) Liberia Dollar (LRD) Sexcoin (SXC)
Bảng Syri (SYP) Libyan Dinar (LYD) Seychelles Rupee (SCR)
Bảng Síp (CYP) Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) Shekel Isarel Mới (ILS)
CasinoCoin (CSC) Litat Lituani (LTL) Shilling Kenya (KES)
Central African CFA (XAF) Litecoin (LTC) Shilling Uganda (UGX)
Colombia Peso (COP) Lép Bungari (BGN) SolarCoin (SLR)
Comorian Franc (KMF) Ma-rốc Điaham (MAD) Som Kyrgyzstan (KGS)
Costa Rica Colon (CRC) Macedonia Denar (MKD) Somali Shilling (SOS)
Counterparty (ZCP) MaidSafeCoin (XMS) Somoni Tajikistan (TJS)
CraftCoin (XCC) Malagasy Ariary (MGA) Sri Lanka Rupee (LKR)
Croatia Kuna (HRK) Malawi Kwacha (MWK) Sudan Pound (SDG)
Cuaron Séc (CZK) Maldives Rufiyaa (MVR) Suriname Dollar (SRD)
Cuban Convertible Peso (CUC) Manat Turkmenistan (TMT) Swazi Lilangeni (SZL)
Deutsche eMark (DEE) Mauritania Ouguiya (MRO) TagCoin (TAG)
Devcoin (DVC) Mauritian Rupee (MUR) Taka Bangladesh (BDT)
DiamondCoins (DMD) MaxCoin (MAX) Tanzania Shilling (TZS)
Digitalcoin (DGC) Megacoin (MEC) Tenge Kazakhstan (KZT)
Dinar Jordan (JOD) Mexico Peso (MXN) Terracoin (TRC)
Dinar Kuwait (KWD) Mexico Unidad De Inversion (MXV) Tickets (TIX)
DogeCoin (XDG) Mincoin (MNC) Tigercoin (TGC)
Dollar Bahamas (BSD) Mintcoin (XMT) Tiếng Albania Lek (ALL)
Dollar Barbados (BBD) Moldovan Leu (MDL) Tiếng Armenia DRAM (AMD)
Dollar Belize (BZD) Namecoin (NMC) Trinidad và Tobago Dollar (TTD)
Dollar Guyana (GYD) Namibia Dollar (NAD) Trung Quốc Yuan (CNH)
Dollar Singapore (SGD) Nas (NAS) Tugrik Mông Cổ (MNT)
Dollar quần đảo Cayman (KYD) Nepal Rupee (NPR) Tunisia Dinar (TND)
Dollar Úc (AUD) NetCoin (NET) Tân Đài Tệ (TWD)
Dollar đảo Solomon (SBD) Neutrino (NTR) Tây Phi CFA (XOF)
Dominican Peso (DOP) New Mozambique Metical (MZN) Ucraina Hryvnia (UAH)
East Caribê Dollar (XCD) Ngultrum Bhutan (BTN) United Arab Emirates Điaham (AED)
Electronic Gulden (EFL) Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) Unobtanium (UNO)
Eritrea Nakfa (ERN) Nicaragua Cordoba Oro (NIO) Uzbekistan Som (UZS)
Escudo Cape Verde (CVE) Nigeria naira (NGN) Vanuatu Vatu (VUV)
Ethiopian Birr (ETB) Novacoin (NVC) Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)
Euro (EUR) Nxt (NXT) VeriCoin (VRC)
Fastcoin (FST) Omani Rial (OMR) Vertcoin (VTC)
Feathercoin (FTC) Orbitcoin (ORB) Việt Nam Đồng (VND)
Fiji Dollar (FJD) Ounce Palladium (XPD) Won Hàn Quốc (KRW)
Florin Aruba (AWG) Ounce Platinum (XPT) Won Triều Tiên (KPW)
FlorinCoin (FLO) Ounce bạc (XAG) WorldCoin (WDC)
FlutterCoin (FLT) Ounce nhôm (XAL) XC (XXC)
Franc Congolais (CDF) Ounce vàng (XAU) Yacoin (YAC)
Franc Djiboutian (DJF) Ounce đồng (XCP) YbCoin (YBC)
Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF) Pa'Anga Tonga (TOP) Yên Nhật (JPY)
Franc Thụy Sĩ (CHF) Panama Balboa (PAB) Zambian Kwacha (ZMW)
Franko (FRK) Pataca Macau (MOP) Zeitcoin (ZTC)
Freicoin (FRC) Peercoin (PPC) Zetacoin (ZET)
Gambia Dalasi (GMD) Peru Nuevo Sol (PEN) Zloty Ba Lan (PLN)
Ghana Cedi (GHS) Pesetacoin (PTC) Đô la Canada (CAD)
Gibraltar Pound (GIP) Peso Argentina (ARS) Đô la Hồng Kông (HKD)
GlobalCoin (GLC) Peso Chilê (CLP) Đô la Mỹ (USD)
GoldCoin (GLD) Peso Philippine (PHP) Đô la New Zealand (NZD)
Gourde Haiti (HTG) Peso Uruguay (UYU)
Guarani Paraguay (PYG) Philosopher Stones (PHS)

Tùy chọn



Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):