Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Chile Unidad de Fomento và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Chile Unidad de Fomentos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CLF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF YER
coinmill.com
0.02 195.610
0.05 489.030
0.10 978.060
0.20 1956.120
0.50 4890.295
1.00 9780.590
2.00 19,561.180
5.00 48,902.945
10.00 97,805.895
20.00 195,611.785
50.00 489,029.470
100.00 978,058.935
200.00 1,956,117.875
500.00 4,890,294.685
1000.00 9,780,589.365
2000.00 19,561,178.730
5000.00 48,902,946.830
CLF tỷ lệ
25 tháng Mười 2026
YER CLF
coinmill.com
200.000 0.02
500.000 0.05
1000.000 0.10
2000.000 0.20
5000.000 0.51
10,000.000 1.02
20,000.000 2.04
50,000.000 5.11
100,000.000 10.22
200,000.000 20.45
500,000.000 51.12
1,000,000.000 102.24
2,000,000.000 204.49
5,000,000.000 511.22
10,000,000.000 1022.43
20,000,000.000 2044.87
50,000,000.000 5112.17
YER tỷ lệ
25 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ