Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Chile Unidad de Fomento và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Chile Unidad de Fomentos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CLF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF XOF
coinmill.com
0.02 488
0.05 1221
0.10 2442
0.20 4885
0.50 12,212
1.00 24,424
2.00 48,847
5.00 122,118
10.00 244,236
20.00 488,472
50.00 1,221,180
100.00 2,442,359
200.00 4,884,718
500.00 12,211,796
1000.00 24,423,591
2000.00 48,847,182
5000.00 122,117,955
CLF tỷ lệ
27 tháng Chín 2026
XOF CLF
coinmill.com
500 0.02
1000 0.04
2000 0.08
5000 0.20
10,000 0.41
20,000 0.82
50,000 2.05
100,000 4.09
200,000 8.19
500,000 20.47
1,000,000 40.94
2,000,000 81.89
5,000,000 204.72
10,000,000 409.44
20,000,000 818.88
50,000,000 2047.20
100,000,000 4094.40
XOF tỷ lệ
27 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ