Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Chile Unidad de Fomento và Franko được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Frankos hoặc Chile Unidad de Fomentos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). The Franko là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CLF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF FRK
coinmill.com
50.00 9.7931
100.00 19.5862
200.00 39.1723
500.00 97.9309
1000.00 195.8617
2000.00 391.7235
5000.00 979.3087
10,000.00 1958.6174
20,000.00 3917.2348
50,000.00 9793.0870
100,000.00 19,586.1739
200,000.00 39,172.3478
500,000.00 97,930.8695
1,000,000.00 195,861.7390
2,000,000.00 391,723.4781
5,000,000.00 979,308.6951
10,000,000.00 1,958,617.3903
CLF tỷ lệ
4 tháng Tám 2026
FRK CLF
coinmill.com
5.0000 25.53
10.0000 51.06
20.0000 102.11
50.0000 255.28
100.0000 510.56
200.0000 1021.13
500.0000 2552.82
1000.0000 5105.64
2000.0000 10,211.28
5000.0000 25,528.21
10,000.0000 51,056.42
20,000.0000 102,112.85
50,000.0000 255,282.12
100,000.0000 510,564.24
200,000.0000 1,021,128.48
500,000.0000 2,552,821.20
1,000,000.0000 5,105,642.40
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ