Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Chile Unidad de Fomento và Mintcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoins hoặc Chile Unidad de Fomentos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF XMT
coinmill.com
0.02 12,480
0.05 31,190
0.10 62,380
0.20 124,760
0.50 311,910
1.00 623,820
2.00 1,247,640
5.00 3,119,100
10.00 6,238,190
20.00 12,476,380
50.00 31,190,950
100.00 62,381,910
200.00 124,763,810
500.00 311,909,530
1000.00 623,819,050
2000.00 1,247,638,100
5000.00 3,119,095,260
CLF tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021
XMT CLF
coinmill.com
10,000 0.02
20,000 0.03
50,000 0.08
100,000 0.16
200,000 0.32
500,000 0.80
1,000,000 1.60
2,000,000 3.21
5,000,000 8.02
10,000,000 16.03
20,000,000 32.06
50,000,000 80.15
100,000,000 160.30
200,000,000 320.61
500,000,000 801.51
1,000,000,000 1603.03
2,000,000,000 3206.06
XMT tỷ lệ
17 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ