Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Chile Unidad de Fomento và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Chile Unidad de Fomentos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CLF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF MNT
coinmill.com
0.02 2983
0.05 7458
0.10 14,917
0.20 29,834
0.50 74,585
1.00 149,170
2.00 298,339
5.00 745,848
10.00 1,491,695
20.00 2,983,390
50.00 7,458,476
100.00 14,916,952
200.00 29,833,903
500.00 74,584,758
1000.00 149,169,516
2000.00 298,339,033
5000.00 745,847,582
CLF tỷ lệ
25 tháng Mười 2026
MNT CLF
coinmill.com
2000 0.01
5000 0.03
10,000 0.07
20,000 0.13
50,000 0.34
100,000 0.67
200,000 1.34
500,000 3.35
1,000,000 6.70
2,000,000 13.41
5,000,000 33.52
10,000,000 67.04
20,000,000 134.08
50,000,000 335.19
100,000,000 670.38
200,000,000 1340.76
500,000,000 3351.89
MNT tỷ lệ
25 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ